Kết quả bóng đá trận Podhale Nowy Targ vs Sandecja Nowy Sacz, 17:00 ngày 05/09/2026
Hạng 2 Ba Lan · 17:00 ngày 05/09/2026
Podhale Nowy Targ 2 Kết thúc HT 1-1 1
Sandecja Nowy Sacz
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Podhale Nowy Targ | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Marcinho 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 38' | ⚽ 2 - 1 | |
| 38' | ⚽ 3 - 1 Seweryn L. (phản lưới) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 17 | 7 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 18 |
Chủ = Podhale Nowy Targ · Khách = Sandecja Nowy Sacz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Podhale Nowy Targ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Podhale Nowy Targ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | 4 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 6 |
Sandecja Nowy Sacz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 5 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
514
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
210
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
11
Quả ném biên
524
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Podhale Nowy Targ (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Sandecja Nowy Sacz (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Podhale Nowy Targ | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1910 | |
| Sân nhà | im. Ojca Władysława Augustynka | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | Dariusz Dudek | |
| Khu vực | Nowy Sącz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.38 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.00 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.66 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.62 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.66 | 0.00 | 0.67 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 3.10 | 2.22 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.77 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.10 | 2.29 | 0.67 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.43 ↑ | 3.10 | 2.36 ↑ | 0.67 | 2.75 | 0.72 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.10 | 2.22 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.77 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.11 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.88 | 3.00 | 2.03 | 0.91 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 145.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.44 | 2.46 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.50 | 3.44 | 2.46 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.93 | 0.00 | 0.85 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.45 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 155.00 ↑ | 7.90 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.45 | 0.65 | 2.50 | 1.06 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.94 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.35 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Podhale Nowy Targ | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sandecja Nowy Sacz | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).