Kết quả bóng đá trận Pocheon FC vs Mokpo City, 16:00 ngày 22/08/2026
Challengers League (Hàn Quốc) · 16:00 ngày 22/08/2026
Pocheon FC 2 Kết thúc HT 1-0 0
Mokpo City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Pocheon FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 82' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 18 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 21 | 9 |
Chủ = Pocheon FC · Khách = Mokpo City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pocheon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (7%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (26%) | Hòa/Thắng | 6 (11%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 13 (24%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 9 (16%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 15 (27%) |
Bảng xếp hạng
Pocheon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 6 | 3 | 35 | 19 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 | 8 | 21 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 11 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 5 | - | - |
Mokpo City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 7 | 8 | 13 | 26 | 35 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 6 | 5 | 14 | 16 | 15 | 6 |
| Sân khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 12 | 19 | 14 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Pocheon FC 1 (10%)Hòa 4 (40%)Mokpo City 5 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Mokpo City | 1-1 (0-1) | Pocheon FC | +1 | 2.5 | H |
| 30/08/25 | Mokpo City | 0-0 (0-0) | Pocheon FC | +1 | 2.5 | H |
| 03/05/25 | Pocheon FC | 1-1 (1-1) | Mokpo City | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/10/24 | Mokpo City | 3-2 (1-1) | Pocheon FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/06/24 | Pocheon FC | 2-4 (1-4) | Mokpo City | 0 | 2.25 | B |
| 26/08/23 | Mokpo City | 2-1 (1-0) | Pocheon FC | - | - | B |
| 30/04/23 | Pocheon FC | 2-2 (1-1) | Mokpo City | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/09/22 | Mokpo City | 1-0 (1-0) | Pocheon FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/22 | Pocheon FC | 2-0 (1-0) | Mokpo City | - | - | T |
| 17/05/17 | Pocheon FC | 0-1 (0-0) | Mokpo City | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Pocheon FC
THHHTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Pocheon FC | 2-1 (1-0) | Geoje Citizen | +1 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Pocheon FC | 1-1 (1-1) | Daejeon Korail | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/07/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-1) | Pocheon FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Dangjin Citizen | 1-1 (1-0) | Pocheon FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Pocheon FC | 2-0 (1-0) | Daejeon Korail | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Gyeongju KHNP | 1-3 (0-2) | Pocheon FC | 0 | 2.25 | T |
| 21/06/26 | Pocheon FC | 3-1 (1-0) | Gangneung City | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Gyeongju KHNP | 2-5 (1-2) | Pocheon FC | - | - | T |
| 06/06/26 | Pocheon FC | 1-1 (0-0) | Busan Transportation Corporation | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Ulsan Citizens | 0-1 (0-0) | Pocheon FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Pocheon FC | 1-1 (0-0) | Changwon City | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Pocheon FC | 5-1 (3-0) | Jeonbuk Hyundai Motors II | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Pocheon FC | 0-0 (0-0) | Changwon City | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Chuncheon Citizen | 0-1 (0-0) | Pocheon FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Gangneung City | 1-2 (0-0) | Pocheon FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Pocheon FC | 2-0 (0-0) | Yangpyeong | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Yeoju Sejong | 3-4 (2-2) | Pocheon FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Pocheon FC | 1-2 (1-1) | Siheung City | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Mokpo City | 1-1 (0-1) | Pocheon FC | +1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Daejeon Korail | 0-1 (0-0) | Pocheon FC | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Mokpo City
BBTHBHHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/21 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Dangjin Citizen | 6-1 (2-1) | Mokpo City | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Cheonan City | 2-1 (1-1) | Mokpo City | -1.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Mokpo City | 2-1 (1-0) | Gangneung City | 0 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Mokpo City | 2-2 (1-0) | Anseong | - | - | H |
| 27/06/26 | Ulsan Citizens | 4-1 (1-0) | Mokpo City | -0.25 | 2 | B |
| 20/06/26 | Changwon City | 1-1 (0-0) | Mokpo City | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Mokpo City | 0-0 (0-0) | Yangpyeong | 0 | 2 | H |
| 31/05/26 | Siheung City | 1-1 (0-0) | Mokpo City | - | - | H |
| 23/05/26 | Daejeon Korail | 3-0 (1-0) | Mokpo City | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Mokpo City | 0-1 (0-0) | Gyeongju KHNP | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Busan Transportation Corporation | 3-0 (0-0) | Mokpo City | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Chuncheon Citizen | 1-1 (0-0) | Mokpo City | - | - | H |
| 02/05/26 | Mokpo City | 1-1 (1-1) | Jeonbuk Hyundai Motors II | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Chuncheon Citizen | 0-0 (0-0) | Mokpo City | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Yeoju Sejong | 2-3 (2-2) | Mokpo City | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Mokpo City | 1-1 (0-1) | Pocheon FC | -1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Mokpo City | 1-3 (0-1) | Dangjin Citizen | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Gangneung City | 0-0 (0-0) | Mokpo City | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Mokpo City | 1-2 (0-1) | Ulsan Citizens | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Mokpo City | 1-1 (0-1) | Changwon City | -0.5 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B5T5 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pocheon FC (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Mokpo City (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pocheon FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Mokpo City (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pocheon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Pocheon Sports Complex | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Pocheon | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 3.48 | 5.50 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.67 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.40 | 3.48 | 5.50 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.67 | 1.00 | 1.03 | |
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.50 | 6.60 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.40 ↑ | 5.00 ↑ | 5.30 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.04 ↑ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.50 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.60 ↑ | 7.50 | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.80 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.65 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 4.50 ↑ | 7.25 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.45 | 4.90 | 0.78 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.30 ↑ | 6.60 ↑ | 0.78 | 2.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.34 | 4.60 | 6.40 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.55 ↓ | 6.10 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 3.95 | 5.10 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.60 ↑ | 6.90 ↑ | 0.64 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.78 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.43 ↑ | 7.25 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.60 ↑ | 6.50 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 3.70 | 5.00 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.80 ↑ | 6.25 ↑ | 0.73 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.73 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.61 | 7.63 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.73 ↑ | 7.52 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.80 ↑ | 1.25 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.10 | 7.25 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.60 ↑ | 6.50 ↓ | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.57 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 1.45 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.44 ↓ | 5.20 ↑ | 5.47 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.25 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.40 ↓ | 5.00 ↑ | 5.25 | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.00 | 7.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pocheon FC | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Mokpo City | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).