Kết quả bóng đá trận Pocheon FC vs Chuncheon Citizen, 12:00 ngày 03/10/2026
Challengers League (Hàn Quốc) · 12:00 ngày 03/10/2026
Pocheon FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Chuncheon Citizen
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Pocheon FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 14 |
| Điểm | 4 | 7 | 18 | 18 |
Chủ = Pocheon FC · Khách = Chuncheon Citizen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pocheon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 7 (26%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Pocheon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 6 | 3 | 35 | 19 | 39 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 | 8 | 21 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 11 | 18 | 3 |
Chuncheon Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 5 | 9 | 36 | 34 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 22 | 15 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 14 | 19 | 7 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Thẻ vàng
01
Sút bóng
117
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
106
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pocheon FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Chuncheon Citizen (28 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pocheon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Pocheon Sports Complex | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Pocheon | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.73 | 4.45 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.35 ↓ | 3.98 ↑ | 5.20 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.71 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.10 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.80 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.50 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 5.60 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.70 | 4.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.71 | 5.30 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.50 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.50 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.70 | 4.90 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.24 | 5.25 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.72 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.54 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.