Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Exeter City, 02:00 ngày 11/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 02:00 ngày 11/08/2026
Plymouth Argyle
2 Kết thúc HT 0-0 0
Exeter City
🟨 0 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Stadio Cinque Pini Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Plymouth ArgyleExeter City
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Dean Whitestone
🎯 Dứt điểm - Harvey White (chân trái) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Aribim Pepple (chân phải) — bị chặn
15'
19'
🟨 Thẻ vàng - Charlie Cummins
🎯 Dứt điểm - Ronan Curtis (chân trái) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Ronan Curtis (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
28'
🎯 Dứt điểm - Charlie Cummins (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aribim Pepple (chân trái) — bị cản phá
32'
32'
🎯 Dứt điểm - Andrew Oluwabori (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Mitchell (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Mathias Ross Jensen (chân phải) — bị cản phá
35'
Phạt góc
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Ronan Curtis (đánh đầu) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Harvey White (chân trái) — chệch khung thành
41'
43'
🎯 Dứt điểm - Luca Woodhouse (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aribim Pepple (chân phải) — bị chặn
43'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Harry Kite, ra Jake Doyle-Hayes
🎯 Dứt điểm - Alex Mitchell (chân trái) — chệch khung thành
47'
48'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Taylor Perry (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Andrew Oluwabori (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Will Evans (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Aribim Pepple (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Will Evans (chân trái) — chệch khung thành
61'
65'
🔁 Thay người: vào Ethan Sutherland, ra Gwion Edwards
65'
🎯 Dứt điểm - Edward James (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Josh Gordon, ra Taylor Perry
🔁 Thay người: vào Matthew Sorinola, ra Xavier Amaechi
67'
Phạt góc
70'
Phạt góc
71'
72'
🔁 Thay người: vào George Birch, ra Reece Cole
74'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Josh Gordon (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Julio Pleguezuelo, ra Mathias Ross Jensen
77'
78'
🟨 Thẻ vàng - Ethan Sutherland
🎯 Dứt điểm - Matthew Sorinola (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Ronan Curtis (đánh đầu) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Will Evans (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Ronan Curtis (chân phải) — bị chặn
86'
Phạt góc
87'
87'
🟥 Thẻ đỏ - Ethan Sutherland
🎯 Dứt điểm - Aribim Pepple (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
Phạt góc
89'
🔁 Thay người: vào Freddie Issaka, ra Wes Harding
90'
90+1'
Phạt góc
Phạt góc
90+2'
BÀN THẮNG - Alex Hartridge 1-0, kiến tạo: Harvey White
90+2'
🎯 Dứt điểm - Alex Hartridge (đánh đầu) — vào lưới
90+2'
BÀN THẮNG - Aribim Pepple 2-0, kiến tạo: Freddie Issaka
90+4'
🎯 Dứt điểm - Aribim Pepple (chân phải) — vào lưới
90+4'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Josh Gordon (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Plymouth Argyle Phút Exeter City
19' Charlie Cummins
HT 0-0
46' ▲ Harry Kite ▼ Jake Doyle-Hayes
65' ▲ Ethan Sutherland ▼ Gwion Edwards
65' ▲ Josh Gordon ▼ Taylor Perry
▲ Matthew Sorinola ▼ Xavier Amaechi67'
72' ▲ George Birch ▼ Reece Cole
▲ Julio Pleguezuelo ▼ Mathias Ross Jensen77'
78' Ethan Sutherland
87' Ethan Sutherland
▲ Freddie Issaka ▼ Wes Harding90'
Alex Hartridge(Assists:Harvey White) (Kiến tạo: Harvey White) 1 - 0 90+2'
Aribim Pepple(Assists:Freddie Issaka) (Kiến tạo: Freddie Issaka) 2 - 0 90+4'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 81
Hòa 01 14
Bại 12 15
Ghi bàn 71 2111
Mất bàn 44 815
Điểm 61 257

Chủ = Plymouth Argyle · Khách = Exeter City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Plymouth Argyle (8)Hiệp 1 / Cả trậnExeter City (6)
3 (38%)Thắng/Thắng1 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (17%)
3 (38%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (33%)
1 (13%)Bại/Bại2 (33%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Plymouth Argyle 9 (45%)Hòa 4 (20%)Exeter City 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L111/04/26Plymouth Argyle2-2 (0-0)Exeter City12-2+12.75H
ENG L124/10/25Exeter City2-0 (1-0)Plymouth Argyle4-402.5B
ENG L115/04/23Exeter City0-1 (0-0)Plymouth Argyle4-7+0.252.5T
ENG L101/11/22Plymouth Argyle4-2 (1-1)Exeter City6-7+0.52.5T
ENG L226/10/19Exeter City4-0 (1-0)Plymouth Argyle4-4-0.252.5B
EFL Trophy04/10/17Plymouth Argyle2-2 (1-1)Exeter City6-4+0.252.75H
ENG L211/02/17Plymouth Argyle3-0 (2-0)Exeter City7-7+0.252.5T
ENG L217/09/16Exeter City0-2 (0-2)Plymouth Argyle11-7+0.252.5T
ENG L202/04/16Exeter City2-1 (0-0)Plymouth Argyle2-702.25B
ENG L221/11/15Plymouth Argyle1-2 (0-2)Exeter City7-8+0.752.5B
EFL Trophy07/10/15Plymouth Argyle2-0 (1-0)Exeter City8-5+0.52.5T
ENG L221/02/15Exeter City1-3 (1-1)Plymouth Argyle1-402.25T
ENG L216/08/14Plymouth Argyle3-0 (2-0)Exeter City-+0.52.25T
ENG L226/03/14Plymouth Argyle1-2 (1-0)Exeter City7-6+0.52.25B
ENG L205/10/13Exeter City3-1 (0-0)Plymouth Argyle--0.52.5B
ENG L230/03/13Plymouth Argyle1-0 (1-0)Exeter City--0.252.5T
ENG L215/12/12Exeter City1-1 (1-0)Plymouth Argyle--0.752.5H
EFL Trophy31/08/11Exeter City1-1 (1-0)Plymouth Argyle--0.752.5H
ENG L130/04/11Exeter City1-0 (0-0)Plymouth Argyle--0.252.5B
ENG L111/12/10Plymouth Argyle2-0 (1-0)Exeter City-+0.252.5T

Thành tích gần đây — Plymouth Argyle

THTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF05/08/26Tavistock AFC1-4 (1-1)Plymouth Argyle2-16--T
INT CF01/08/26Plymouth Argyle0-0 (0-0)Bristol City3-502.75H
INT CF25/07/26Truro City0-1 (0-0)Plymouth Argyle7-5--T
INT CF22/07/26Torquay United0-1 (0-1)Plymouth Argyle9-2+1.253T
INT CF18/07/26Bath City0-3 (0-2)Plymouth Argyle---T
INT CF11/07/26Plymouth Parkway1-4 (1-2)Plymouth Argyle4-8+2.753.75T
ENG L102/05/26Northampton Town2-3 (2-2)Plymouth Argyle2-8+1.253T
ENG L125/04/26Plymouth Argyle2-1 (1-1)Port Vale6-11+1.252.75T
ENG L122/04/26Bradford City1-1 (0-1)Plymouth Argyle5-4-0.252.5H
ENG L118/04/26AFC Wimbledon1-3 (0-1)Plymouth Argyle5-7+0.52.5T
ENG L111/04/26Plymouth Argyle2-2 (0-0)Exeter City12-2+12.75H
ENG L106/04/26Barnsley0-3 (0-1)Plymouth Argyle4-8+0.252.75T
ENG L103/04/26Plymouth Argyle1-2 (0-0)Bolton Wanderers4-402.75B
ENG L121/03/26Plymouth Argyle3-1 (0-1)Huddersfield Town5-3+0.252.5T
ENG L118/03/26Plymouth Argyle1-0 (0-0)Stevenage Borough6-7+0.52.25T
ENG L114/03/26Reading2-2 (2-1)Plymouth Argyle3-302.75H
ENG L111/03/26Wigan Athletic0-3 (0-2)Plymouth Argyle5-802.25T
ENG L107/03/26Plymouth Argyle2-1 (1-1)Doncaster Rovers1-2+0.52.75T
ENG L128/02/26Rotherham United1-0 (1-0)Plymouth Argyle3-8+0.252.5B
EFL Trophy25/02/26Luton Town2-1 (1-0)Plymouth Argyle5-5-0.52.75B

Thành tích gần đây — Exeter City

HBTBBHHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Exeter City1-1 (1-0)Bristol City---H
INT CF01/08/26Torquay United2-1 (2-1)Exeter City6-5-0.753B
INT CF25/07/26Weston Super Mare0-2 (0-1)Exeter City1-7+0.753T
INT CF18/07/26Truro City1-0 (0-0)Exeter City1-3+0.52.75B
ENG L102/05/26Exeter City1-2 (0-1)Bradford City6-7-0.252.5B
ENG L125/04/26Burton Albion1-1 (0-1)Exeter City3-1-0.52.75H
ENG L118/04/26Exeter City3-3 (1-2)Stockport County4-6-0.52.75H
ENG L111/04/26Plymouth Argyle2-2 (0-0)Exeter City12-2-12.75H
ENG L106/04/26Exeter City3-0 (1-0)Doncaster Rovers7-4-0.252.5T
ENG L103/04/26Blackpool1-0 (1-0)Exeter City5-10-0.252.5B
ENG L128/03/26Exeter City0-0 (0-0)Leyton Orient6-3+0.252.5H
ENG L121/03/26Wigan Athletic2-0 (1-0)Exeter City3-4-0.52.25B
ENG L118/03/26Luton Town3-2 (3-1)Exeter City7-2-0.752.5B
ENG L114/03/26Exeter City0-4 (0-2)Cardiff City0-10-0.52.5B
ENG L111/03/26Exeter City0-1 (0-1)Lincoln City6-7-0.52.25B
ENG L107/03/26Barnsley2-1 (2-0)Exeter City6-6-0.52.75B
ENG L104/03/26Exeter City1-1 (0-0)Burton Albion11-5+0.252.5H
ENG L128/02/26Exeter City1-5 (0-1)Bolton Wanderers4-3-0.252.5B
ENG L121/02/26Peterborough United3-3 (1-0)Exeter City6-1-0.252.5H
ENG L118/02/26Exeter City1-1 (0-1)Wycombe Wanderers8-4-0.252.25H

Đội hình

Plymouth ArgyleExeter City
1Murphy Mahoney2Mathias Ross Jensen15Alex Mitchell22Alex Hartridge45CWes Harding6Malachi Boateng7Harvey White9Will Evans10Xavier Amaechi11Ronan Curtis27Aribim Pepple1Jack Bycroft3Luca Woodhouse5CJack Fitzwater40Edward James7Gwion Edwards8Taylor Perry11Andrew Oluwabori16Charlie Cummins31Jake Doyle-Hayes12Reece Cole9Jayden Wareham

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3511

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
21
8
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
107
74
Tấn công nguy hiểm
47
24
Sút ngoài cầu môn
9
6
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
14
9
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
361
216
TL chuyền bóng thành công
74%
51%
Phạm lỗi
9
14
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
10
11
Quả ném biên
23
27
Cắt bóng
7
6
Tạt bóng thành công
9
6
Chuyền dài
32
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.4
0.69
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Plymouth Argyle (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Exeter City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Plymouth ArgyleExeter City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Plymouth ArgyleExeter City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
60
Thắng 1
48
Hòa
37
Thua 1
03
Thua 2+
Plymouth ArgyleExeter City

Plymouth Argyle

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
45Wes Harding
Hậu vệ
8.30/041/432
22Alex Hartridge
Hậu vệ
8.311/126/373
2Mathias Ross Jensen
Hậu vệ
8.21/121/312
7Harvey White
Tiền vệ
8.112/029/393
27Aribim Pepple
Tiền đạo
816/212/160
11Ronan Curtis
Tiền đạo
7.65/118/331
6Malachi Boateng
Tiền vệ
7.60/022/351
1Murphy Mahoney
Thủ môn
7.20/029/360
10Xavier Amaechi
Tiền đạo
7.10/013/152
9Will Evans
73/112/211
15Alex Mitchell
Hậu vệ
6.92/029/382
29Matthew Sorinola (dự bị)
Hậu vệ
71/07/90
5Julio Pleguezuelo (dự bị)
Hậu vệ
6.40/07/70
25Freddie Issaka (dự bị)
Tiền đạo
-10/01/10

Exeter City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Jack Fitzwater
Hậu vệ
70/015/253
1Jack Bycroft
Thủ môn
6.80/012/440
7Gwion Edwards
Tiền đạo
6.50/09/143
12Reece Cole
Tiền vệ
6.40/08/91
31Jake Doyle-Hayes
Tiền vệ
6.30/06/150
16Charlie Cummins
Tiền vệ
6.31/07/131🟨
8Taylor Perry
Tiền vệ
6.21/07/100
40Edward James
Hậu vệ
6.21/013/252
11Andrew Oluwabori
Tiền đạo
6.12/05/101
3Luca Woodhouse
Hậu vệ
5.71/018/283
9Jayden Wareham
Tiền đạo
5.50/04/121
10Josh Gordon (dự bị)
Tiền đạo
6.52/14/41
20George Birch (dự bị)
Tiền vệ
6.20/00/00
14Harry Kite (dự bị)
5.60/01/31
23Ethan Sutherland (dự bị)
4.30/01/40🟨🟥

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Plymouth Argyle Thông tin Exeter City
1886 Thành lập 1904
Stadio Cinque Pini Sân nhà James Park Stadium
21118 Sức chứa 8830
Tom Cleverley HLV Kevin McDonald
Plymouth Khu vực Exeter
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.453.934.300.873.000.750.911.000.79
Live1.32 ↓4.20 ↑5.50 ↑1.30 ↑0.500.30 ↓1.28 ↑0.250.40 ↓
EasybetsSớm1.543.904.600.943.000.810.951.000.79
Live9.00 ↑1.10 ↓41.00 ↑3.90 ↑0.500.05 ↓3.30 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm1.554.005.000.983.000.850.991.000.81
Live1.01 ↓12.00 ↑301.00 ↑3.05 ↑0.500.25 ↓1.96 ↑0.250.41 ↓
Mansion88Sớm1.404.705.800.793.000.970.911.250.85
Live6.30 ↑1.11 ↓25.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓2.85 ↑0.250.25 ↓
InterwettenSớm1.574.304.900.602.501.200.951.000.75
Live1.01 ↓20.00 ↑85.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.65 ↓1.001.10 ↑
10BETSớm1.574.305.000.953.000.79---
Live7.29 ↑1.10 ↓29.49 ↑6.80 ↑1.500.06 ↓---
12betSớm1.404.705.800.793.000.970.911.250.85
Live6.10 ↑1.12 ↓24.00 ↑7.14 ↑1.500.04 ↓2.77 ↑0.250.26 ↓
CrownSớm1.554.204.600.943.000.820.941.000.82
Live6.70 ↑1.10 ↓26.00 ↑5.26 ↑1.500.05 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.503.634.290.973.000.831.001.000.82
Live4.81 ↑1.24 ↓11.50 ↑5.26 ↑1.500.09 ↓0.10 ↓0.005.00 ↑
WewbetSớm1.594.064.531.003.000.801.011.000.81
Live6.50 ↑1.13 ↓26.00 ↑4.15 ↑0.500.12 ↓2.77 ↑0.250.24 ↓
LadbrokesSớm1.614.204.800.572.501.25---
Live7.50 ↑1.10 ↓26.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.584.104.800.943.000.810.861.000.88
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.584.054.890.953.000.810.991.000.79
Live5.58 ↑1.18 ↓22.66 ↑3.10 ↑0.500.23 ↓2.46 ↑0.250.31 ↓
HK Jockey ClubSớm1.294.706.801.043.250.690.841.250.92
Live5.10 ↑1.11 ↓35.00 ↑7.00 ↑0.750.04 ↓2.13 ↑0.250.32 ↓
BwinSớm1.614.205.000.572.501.20---
Live1.01 ↓26.00 ↑276.00 ↑1.05 ↑0.500.68 ↓---
1xBetSớm1.594.304.910.572.501.251.241.250.59
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.39 ↑1.500.10 ↓0.26 ↓0.002.81 ↑
SNAISớm1.604.004.75------
Live1.40 ↓4.75 ↑7.00 ↑------
Bet 365Sớm1.574.104.751.003.000.851.031.000.83
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.25 ↑1.500.10 ↓0.26 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm1.574.004.500.572.501.250.570.501.25
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑1.500.08 ↓0.85 ↑1.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.