Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Exeter City, 02:00 ngày 11/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 02:00 ngày 11/08/2026
Plymouth Argyle 2 Kết thúc HT 0-0 0
Exeter City
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Stadio Cinque Pini Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Plymouth Argyle
Exeter City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Dean Whitestone
🎯 Dứt điểm - Harvey White (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aribim Pepple (chân phải) — bị chặn
19'
🟨 Thẻ vàng - Charlie Cummins
🎯 Dứt điểm - Ronan Curtis (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ronan Curtis (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Charlie Cummins (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aribim Pepple (chân trái) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Andrew Oluwabori (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alex Mitchell (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathias Ross Jensen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ronan Curtis (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Harvey White (chân trái) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Luca Woodhouse (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aribim Pepple (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Harry Kite, ra Jake Doyle-Hayes
🎯 Dứt điểm - Alex Mitchell (chân trái) — chệch khung thành
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Taylor Perry (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Andrew Oluwabori (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Will Evans (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Aribim Pepple (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Will Evans (chân trái) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Ethan Sutherland, ra Gwion Edwards
65'
🎯 Dứt điểm - Edward James (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Josh Gordon, ra Taylor Perry
🔁 Thay người: vào Matthew Sorinola, ra Xavier Amaechi
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào George Birch, ra Reece Cole
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Josh Gordon (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Julio Pleguezuelo, ra Mathias Ross Jensen
78'
🟨 Thẻ vàng - Ethan Sutherland
🎯 Dứt điểm - Matthew Sorinola (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ronan Curtis (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Will Evans (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ronan Curtis (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
87'
🟥 Thẻ đỏ - Ethan Sutherland
🎯 Dứt điểm - Aribim Pepple (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Freddie Issaka, ra Wes Harding
90+1'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Alex Hartridge 1-0, kiến tạo: Harvey White
🎯 Dứt điểm - Alex Hartridge (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Aribim Pepple 2-0, kiến tạo: Freddie Issaka
🎯 Dứt điểm - Aribim Pepple (chân phải) — vào lưới
90+6'
🎯 Dứt điểm - Josh Gordon (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Plymouth Argyle | Phút | |
| 19' | Charlie Cummins | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Harry Kite ▼ Jake Doyle-Hayes | |
| 65' ⇄ | ▲ Ethan Sutherland ▼ Gwion Edwards | |
| 65' ⇄ | ▲ Josh Gordon ▼ Taylor Perry | |
| ▲ Matthew Sorinola ▼ Xavier Amaechi | 67' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ George Birch ▼ Reece Cole | |
| ▲ Julio Pleguezuelo ▼ Mathias Ross Jensen | 77' ⇄ | |
| 78' | Ethan Sutherland | |
| 87' | Ethan Sutherland | |
| ▲ Freddie Issaka ▼ Wes Harding | 90' ⇄ | |
| Alex Hartridge(Assists:Harvey White) (Kiến tạo: Harvey White) 1 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| Aribim Pepple(Assists:Freddie Issaka) (Kiến tạo: Freddie Issaka) 2 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 8 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 25 | 7 |
Chủ = Plymouth Argyle · Khách = Exeter City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Plymouth Argyle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Plymouth Argyle 9 (45%)Hòa 4 (20%)Exeter City 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Plymouth Argyle | 2-2 (0-0) | Exeter City | +1 | 2.75 | H |
| 24/10/25 | Exeter City | 2-0 (1-0) | Plymouth Argyle | 0 | 2.5 | B |
| 15/04/23 | Exeter City | 0-1 (0-0) | Plymouth Argyle | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/11/22 | Plymouth Argyle | 4-2 (1-1) | Exeter City | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/10/19 | Exeter City | 4-0 (1-0) | Plymouth Argyle | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/10/17 | Plymouth Argyle | 2-2 (1-1) | Exeter City | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/02/17 | Plymouth Argyle | 3-0 (2-0) | Exeter City | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/09/16 | Exeter City | 0-2 (0-2) | Plymouth Argyle | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/04/16 | Exeter City | 2-1 (0-0) | Plymouth Argyle | 0 | 2.25 | B |
| 21/11/15 | Plymouth Argyle | 1-2 (0-2) | Exeter City | +0.75 | 2.5 | B |
| 07/10/15 | Plymouth Argyle | 2-0 (1-0) | Exeter City | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/15 | Exeter City | 1-3 (1-1) | Plymouth Argyle | 0 | 2.25 | T |
| 16/08/14 | Plymouth Argyle | 3-0 (2-0) | Exeter City | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/14 | Plymouth Argyle | 1-2 (1-0) | Exeter City | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/10/13 | Exeter City | 3-1 (0-0) | Plymouth Argyle | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/03/13 | Plymouth Argyle | 1-0 (1-0) | Exeter City | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/12/12 | Exeter City | 1-1 (1-0) | Plymouth Argyle | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/08/11 | Exeter City | 1-1 (1-0) | Plymouth Argyle | -0.75 | 2.5 | H |
| 30/04/11 | Exeter City | 1-0 (0-0) | Plymouth Argyle | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/12/10 | Plymouth Argyle | 2-0 (1-0) | Exeter City | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Plymouth Argyle
THTTTTTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Tavistock AFC | 1-4 (1-1) | Plymouth Argyle | - | - | T |
| 01/08/26 | Plymouth Argyle | 0-0 (0-0) | Bristol City | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Truro City | 0-1 (0-0) | Plymouth Argyle | - | - | T |
| 22/07/26 | Torquay United | 0-1 (0-1) | Plymouth Argyle | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Bath City | 0-3 (0-2) | Plymouth Argyle | - | - | T |
| 11/07/26 | Plymouth Parkway | 1-4 (1-2) | Plymouth Argyle | +2.75 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Northampton Town | 2-3 (2-2) | Plymouth Argyle | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Plymouth Argyle | 2-1 (1-1) | Port Vale | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Plymouth Argyle | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | AFC Wimbledon | 1-3 (0-1) | Plymouth Argyle | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Plymouth Argyle | 2-2 (0-0) | Exeter City | +1 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Barnsley | 0-3 (0-1) | Plymouth Argyle | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Plymouth Argyle | 1-2 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Plymouth Argyle | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Plymouth Argyle | 1-0 (0-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Reading | 2-2 (2-1) | Plymouth Argyle | 0 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Wigan Athletic | 0-3 (0-2) | Plymouth Argyle | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Plymouth Argyle | 2-1 (1-1) | Doncaster Rovers | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Rotherham United | 1-0 (1-0) | Plymouth Argyle | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Luton Town | 2-1 (1-0) | Plymouth Argyle | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Exeter City
HBTBBHHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Exeter City | 1-1 (1-0) | Bristol City | - | - | H |
| 01/08/26 | Torquay United | 2-1 (2-1) | Exeter City | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Weston Super Mare | 0-2 (0-1) | Exeter City | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Truro City | 1-0 (0-0) | Exeter City | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Exeter City | 1-2 (0-1) | Bradford City | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Burton Albion | 1-1 (0-1) | Exeter City | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Exeter City | 3-3 (1-2) | Stockport County | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Plymouth Argyle | 2-2 (0-0) | Exeter City | -1 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Exeter City | 3-0 (1-0) | Doncaster Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Exeter City | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Exeter City | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Wigan Athletic | 2-0 (1-0) | Exeter City | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Luton Town | 3-2 (3-1) | Exeter City | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Exeter City | 0-4 (0-2) | Cardiff City | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Exeter City | 0-1 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Barnsley | 2-1 (2-0) | Exeter City | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Exeter City | 1-1 (0-0) | Burton Albion | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Exeter City | 1-5 (0-1) | Bolton Wanderers | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Peterborough United | 3-3 (1-0) | Exeter City | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/02/26 | Exeter City | 1-1 (0-1) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Plymouth Argyle
Exeter City
1Murphy Mahoney2Mathias Ross Jensen15Alex Mitchell22Alex Hartridge45CWes Harding6Malachi Boateng7Harvey White9Will Evans10Xavier Amaechi11Ronan Curtis27Aribim Pepple1Jack Bycroft3Luca Woodhouse5CJack Fitzwater40Edward James7Gwion Edwards8Taylor Perry11Andrew Oluwabori16Charlie Cummins31Jake Doyle-Hayes12Reece Cole9Jayden Wareham
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Murphy Mahoney7.2
- 2Mathias Ross Jensen▼ Rời sân 77'8.2
- 6Malachi Boateng7.6
- 7Harvey White🎯 Kiến tạo 90+2'8.1
- 9Will Evans7
- 10Xavier Amaechi▼ Rời sân 67'7.1
- 11Ronan Curtis7.6
- 15Alex Mitchell6.9
- 22Alex Hartridge⚽ Ghi bàn 90+2'8.3
- 27Aribim Pepple⚽ Ghi bàn 90+4'8
- 45Wes Harding C▼ Rời sân 90'8.3
Khách · 3511
- 1Jack Bycroft6.8
- 3Luca Woodhouse5.7
- 5Jack Fitzwater C7
- 7Gwion Edwards▼ Rời sân 65'6.5
- 8Taylor Perry▼ Rời sân 65'6.2
- 9Jayden Wareham5.5
- 11Andrew Oluwabori6.1
- 12Reece Cole▼ Rời sân 72'6.4
- 16Charlie Cummins🟨 Thẻ vàng 19'6.3
- 31Jake Doyle-Hayes▼ Rời sân 46'6.3
- 40Edward James6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
03
Sút bóng
218
Sút cầu môn
61
Tấn công
10774
Tấn công nguy hiểm
4724
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
361216
TL chuyền bóng thành công
74%51%
Phạm lỗi
914
Việt vị
20
Cứu thua
14
Tắc bóng
1011
Quả ném biên
2327
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
96
Chuyền dài
3214
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.40.69
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
71 29
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Plymouth Argyle (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Exeter City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Plymouth Argyle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Wes Harding Hậu vệ | 8.3 | 0/0 | 41/43 | 2 | |||
| 22Alex Hartridge Hậu vệ | 8.3 | 1 | 1/1 | 26/37 | 3 | ||
| 2Mathias Ross Jensen Hậu vệ | 8.2 | 1/1 | 21/31 | 2 | |||
| 7Harvey White Tiền vệ | 8.1 | 1 | 2/0 | 29/39 | 3 | ||
| 27Aribim Pepple Tiền đạo | 8 | 1 | 6/2 | 12/16 | 0 | ||
| 11Ronan Curtis Tiền đạo | 7.6 | 5/1 | 18/33 | 1 | |||
| 6Malachi Boateng Tiền vệ | 7.6 | 0/0 | 22/35 | 1 | |||
| 1Murphy Mahoney Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 29/36 | 0 | |||
| 10Xavier Amaechi Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 13/15 | 2 | |||
| 9Will Evans | 7 | 3/1 | 12/21 | 1 | |||
| 15Alex Mitchell Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 29/38 | 2 | |||
| 29Matthew Sorinola (dự bị) Hậu vệ | 7 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 5Julio Pleguezuelo (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 25Freddie Issaka (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Exeter City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Jack Fitzwater Hậu vệ | 7 | 0/0 | 15/25 | 3 | |||
| 1Jack Bycroft Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 12/44 | 0 | |||
| 7Gwion Edwards Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 9/14 | 3 | |||
| 12Reece Cole Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 31Jake Doyle-Hayes Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/15 | 0 | |||
| 16Charlie Cummins Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 7/13 | 1 | 🟨 | ||
| 8Taylor Perry Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 40Edward James Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 13/25 | 2 | |||
| 11Andrew Oluwabori Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 5/10 | 1 | |||
| 3Luca Woodhouse Hậu vệ | 5.7 | 1/0 | 18/28 | 3 | |||
| 9Jayden Wareham Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 4/12 | 1 | |||
| 10Josh Gordon (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 4/4 | 1 | |||
| 20George Birch (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 14Harry Kite (dự bị) | 5.6 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 23Ethan Sutherland (dự bị) | 4.3 | 0/0 | 1/4 | 0 | 🟨🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Plymouth Argyle | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886 | Thành lập | 1904 |
| Stadio Cinque Pini | Sân nhà | James Park Stadium |
| 21118 | Sức chứa | 8830 |
| Tom Cleverley | HLV | Kevin McDonald |
| Plymouth | Khu vực | Exeter |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.93 | 4.30 | 0.87 | 3.00 | 0.75 | 0.91 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.20 ↑ | 5.50 ↑ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.60 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | 0.95 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.10 ↓ | 41.00 ↑ | 3.90 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.98 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.05 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.70 | 5.80 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.11 ↓ | 25.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 85.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 4.30 | 5.00 | 0.95 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 7.29 ↑ | 1.10 ↓ | 29.49 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.70 | 5.80 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.91 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.12 ↓ | 24.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.60 | 0.94 | 3.00 | 0.82 | 0.94 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.10 ↓ | 26.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.63 | 4.29 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 4.81 ↑ | 1.24 ↓ | 11.50 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.06 | 4.53 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.01 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.13 ↓ | 26.00 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.20 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.80 | 0.94 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.05 | 4.89 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 5.58 ↑ | 1.18 ↓ | 22.66 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.46 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.29 | 4.70 | 6.80 | 1.04 | 3.25 | 0.69 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.11 ↓ | 35.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.75 | 0.04 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.20 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.30 | 4.91 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.24 | 1.25 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.81 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.75 ↑ | 7.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.75 | 1.00 | 3.00 | 0.85 | 1.03 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.57 | 0.50 | 1.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.