Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Coventry City, 01:45 ngày 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Plymouth Argyle
2 Kết thúc HT 1-2 4
Coventry City
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Stadio Cinque Pini Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Plymouth ArgyleCoventry City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Elliot Swallow
3'
⚽ BÀN THẮNG - Taiwo Awoniyi 0-1, kiến tạo: Caleb Yirenkyi
3'
🎯 Dứt điểm - Taiwo Awoniyi (chân phải) — vào lưới
5'
⚽ BÀN THẮNG - Jack Rudoni 0-2, kiến tạo: Taiwo Awoniyi
5'
🎯 Dứt điểm - Jack Rudoni (chân trái) — vào lưới
12'
🟨 Thẻ vàng - Joel Latibeaudiere
12'
🎯 Dứt điểm - Jack Rudoni (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathias Ross Jensen (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
⛳ Phạt góc
17'
18'
🎯 Dứt điểm - Jake Bidwell (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oliver Irow (chân phải) — vào lưới
21'
⚽ BÀN THẮNG - Oliver Irow 1-2, kiến tạo: Harvey White
21'
26'
🎯 Dứt điểm - Taiwo Awoniyi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Will Evans (chân trái) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Harvey White (chân trái) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Will Evans (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Harvey White (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Joe Mwaro (chân phải) — chệch khung thành
35'
39'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tyreeq Bakinson (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Oliver Irow (chân trái) — chệch khung thành
44'
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Xavier Amaechi, ra Caleb Watts
46'
46'
🔁 Thay người: vào Aurele Amenda, ra Bobby Thomas
⛳ Phạt góc
49'
53'
🎯 Dứt điểm - Jack Rudoni (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Xavier Amaechi 2-2
54'
🎯 Dứt điểm - Xavier Amaechi (chân trái) — vào lưới
54'
🔁 Thay người: vào Tegan Finn, ra Oliver Irow
59'
🔁 Thay người: vào Caleb Roberts, ra Harvey White
59'
🔁 Thay người: vào Aribim Pepple, ra Will Evans
59'
🟨 Thẻ vàng - Xavier Amaechi
62'
62'
🔁 Thay người: vào Ephron Mason-Clarke, ra Jack Rudoni
65'
🎯 Dứt điểm - Tatsuhiro Sakamoto (chân trái) — chệch khung thành
67'
⚽ BÀN THẮNG - Ephron Mason-Clarke 2-3, kiến tạo: Victor Torp
67'
🎯 Dứt điểm - Ephron Mason-Clarke (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Tegan Finn (đánh đầu) — bị cản phá
69'
70'
🔁 Thay người: vào Josh Eccles, ra Caleb Yirenkyi
70'
🔁 Thay người: vào Sidiki Cherif, ra Taiwo Awoniyi
70'
🔁 Thay người: vào Brandon Thomas-Asante, ra Gustavo Hamer
🔁 Thay người: vào Joe Edwards, ra Tyreeq Bakinson
74'
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Liam Kitching (đánh đầu) — bị chặn
78'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Victor Torp 2-4
78'
🎯 Dứt điểm - Victor Torp (chân phải) — vào lưới
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Joel Latibeaudiere (đánh đầu) — bị cản phá
85'
🟨 Thẻ vàng - Josh Eccles
90+3'
🎯 Dứt điểm - Brandon Thomas-Asante (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-4)

Diễn biến trận đấu

Plymouth Argyle Phút Coventry City
3'⚽ 0 - 1 Taiwo Awoniyi(Assists:Caleb Yirenkyi) (Kiến tạo: Caleb Yirenkyi)
5'⚽ 0 - 2 Jack Rudoni(Assists:Taiwo Awoniyi)
12' Joel Latibeaudiere
Oliver Irow(Assists:Harvey White) (Kiến tạo: Harvey White) 1 - 2 ⚽21'
HT 1-2
▲ Xavier Amaechi ▼ Caleb Watts46' ⇄
46' ⇄▲ Aurele Amenda ▼ Bobby Thomas
Xavier Amaechi 2 - 2 ⚽54'
▲ Tegan Finn ▼ Oliver Irow59' ⇄
▲ Caleb Roberts ▼ Harvey White59' ⇄
▲ Aribim Pepple ▼ Will Evans59' ⇄
Xavier Amaechi 62'
62' ⇄▲ Ephron Mason-Clarke ▼ Jack Rudoni
67'⚽ 2 - 3 Ephron Mason-Clarke(Assists:Victor Torp) (Kiến tạo: Victor Torp)
70' ⇄▲ Josh Eccles ▼ Caleb Yirenkyi
70' ⇄▲ Sidiki Cherif ▼ Taiwo Awoniyi
70' ⇄▲ Brandon Thomas-Asante ▼ Gustavo Hamer
▲ Joe Edwards ▼ Tyreeq Bakinson74' ⇄
78'⚽ 2 - 4 Victor Torp
85' Josh Eccles
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 00 11
Bại 12 35
Ghi bàn 72 2311
Mất bàn 28 1416
Điểm 63 1913

Chủ = Plymouth Argyle · Khách = Coventry City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Plymouth Argyle (17)Hiệp 1 / Cả trậnCoventry City (10)
7 (41%)Thắng/Thắng2 (20%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
5 (29%)Hòa/Thắng1 (10%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
2 (12%)Bại/Bại3 (30%)

Thành tích đối đầu (19 trận)

Plymouth Argyle 8 (42%)Hòa 3 (16%)Coventry City 8 (42%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH21/04/25Plymouth Argyle3-1 (2-1)Coventry City3-4-0.752.75T
ENG LCH26/12/24Coventry City4-0 (4-0)Plymouth Argyle3-4-1.53B
ENG LCH15/02/24Plymouth Argyle2-2 (0-0)Coventry City1-9-0.53H
ENG LCH29/11/23Coventry City1-0 (0-0)Plymouth Argyle7-6-0.752.75B
ENG L119/01/19Plymouth Argyle2-1 (0-0)Coventry City5-702.25T
ENG L118/08/18Coventry City1-0 (1-0)Plymouth Argyle5-2-0.252.25B
EFL Trophy13/11/14Coventry City2-0 (0-0)Plymouth Argyle2-3-0.52.5B
ENG LCH13/03/10Coventry City1-1 (0-1)Plymouth Argyle--0.752.5H
ENG LCH19/12/09Plymouth Argyle0-1 (0-0)Coventry City-+0.252.25B
ENG LCH11/04/09Plymouth Argyle4-0 (4-0)Coventry City-+0.252.25T
ENG LCH15/11/08Coventry City0-1 (0-0)Plymouth Argyle--0.252.25T
ENG LCH29/03/08Coventry City3-1 (2-0)Plymouth Argyle-02.25B
ENG LCH20/10/07Plymouth Argyle1-0 (1-0)Coventry City-+0.252.5T
ENG LCH23/01/07Plymouth Argyle3-2 (2-1)Coventry City-+0.52.5T
ENG LCH30/09/06Coventry City0-1 (0-0)Plymouth Argyle--0.52.25T
ENG LCH18/02/06Plymouth Argyle3-1 (2-0)Coventry City-02.25T
ENG LCH03/12/05Coventry City3-1 (2-1)Plymouth Argyle--0.252.25B
ENG LCH23/04/05Plymouth Argyle1-1 (0-1)Coventry City-+0.252.5H
ENG LCH13/11/04Coventry City2-1 (2-0)Plymouth Argyle---B

Thành tích gần đây — Plymouth Argyle

HBTTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L122/08/26Wycombe Wanderers1-1 (0-1)Plymouth Argyle5-502.5H
ENG L115/08/26Plymouth Argyle1-3 (0-2)Stockport County5-3+0.252.75B
ENG LC11/08/26Plymouth Argyle2-0 (0-0)Exeter City9-3+13T
INT CF05/08/26Tavistock AFC1-4 (1-1)Plymouth Argyle2-16--T
INT CF01/08/26Plymouth Argyle0-0 (0-0)Bristol City3-502.75H
INT CF25/07/26Truro City0-1 (0-0)Plymouth Argyle7-5--T
INT CF22/07/26Torquay United0-1 (0-1)Plymouth Argyle9-2+1.253T
INT CF18/07/26Bath City0-3 (0-2)Plymouth Argyle---T
INT CF11/07/26Plymouth Parkway1-4 (1-2)Plymouth Argyle4-8+2.753.75T
ENG L102/05/26Northampton Town2-3 (2-2)Plymouth Argyle2-8+1.253T
ENG L125/04/26Plymouth Argyle2-1 (1-1)Port Vale6-11+1.252.75T
ENG L122/04/26Bradford City1-1 (0-1)Plymouth Argyle5-4-0.252.5H
ENG L118/04/26AFC Wimbledon1-3 (0-1)Plymouth Argyle5-7+0.52.5T
ENG L111/04/26Plymouth Argyle2-2 (0-0)Exeter City12-2+12.75H
ENG L106/04/26Barnsley0-3 (0-1)Plymouth Argyle4-8+0.252.75T
ENG L103/04/26Plymouth Argyle1-2 (0-0)Bolton Wanderers4-402.75B
ENG L121/03/26Plymouth Argyle3-1 (0-1)Huddersfield Town5-3+0.252.5T
ENG L118/03/26Plymouth Argyle1-0 (0-0)Stevenage Borough6-7+0.52.25T
ENG L114/03/26Reading2-2 (2-1)Plymouth Argyle3-302.75H
ENG L111/03/26Wigan Athletic0-3 (0-2)Plymouth Argyle5-802.25T

Thành tích gần đây — Coventry City

BTTHBTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR22/08/26Arsenal3-0 (2-0)Coventry City8-2-23B
INT CF15/08/26Coventry City2-0 (2-0)Monaco2-3+0.253.25T
INT CF08/08/26Coventry City3-1 (0-1)RCD Espanyol3-3+0.252.75T
INT CF18/07/26Northampton Town0-0 (0-0)Coventry City2-7+1.53.25H
INT CF11/07/26Coventry City2-3 (0-0)AFC Wimbledon---B
ENG LCH02/05/26Watford0-4 (0-2)Coventry City0-6+0.252.75T
ENG LCH26/04/26Coventry City3-1 (1-1)Wrexham5-4+0.252.75T
ENG LCH22/04/26Coventry City5-1 (1-0)Portsmouth2-1+0.752.5T
ENG LCH18/04/26Blackburn Rovers1-1 (0-0)Coventry City3-3+0.52.5H
ENG LCH11/04/26Coventry City0-0 (0-0)Sheffield Wednesday7-2+2.53.5H
ENG LCH07/04/26Hull City0-0 (0-0)Coventry City2-4+0.52.75H
ENG LCH04/04/26Coventry City3-2 (1-1)Derby County6-1+12.75T
ENG LCH22/03/26Swansea City0-3 (0-3)Coventry City2-7+0.252.5T
ENG LCH14/03/26Coventry City1-2 (0-0)Southampton7-5+0.53B
ENG LCH12/03/26Coventry City3-0 (2-0)Preston North End8-2+1.252.75T
ENG LCH07/03/26Bristol City0-2 (0-2)Coventry City11-3+0.52.75T
ENG LCH28/02/26Coventry City2-1 (1-1)Stoke City8-1+13T
ENG LCH26/02/26Sheffield United1-2 (0-0)Coventry City7-303T
ENG LCH21/02/26West Bromwich(WBA)0-2 (0-2)Coventry City3-2+0.252.5T
ENG LCH17/02/26Coventry City3-1 (1-0)Middlesbrough3-2+0.252.75T

Đội hình

Plymouth ArgyleCoventry City
19Bakinson T.21James Storer2Mathias Ross Jensen29Matthew Sorinola40Joe Mwaro45CWes Harding7Harvey White19Tyreeq Bakinson14Oliver Irow17Caleb Watts23Bradley Ibrahim9Will Evans25Daniel Bentley4Bobby Thomas15CLiam Kitching21Jake Bidwell22Joel Latibeaudiere8Caleb Yirenkyi29Victor Torp5Jack Rudoni7Tatsuhiro Sakamoto38Gustavo Hamer14Taiwo Awoniyi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
67
111
Tấn công nguy hiểm
23
35
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
0
2
Đá phạt trực tiếp
13
21
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
267
525
TL chuyền bóng thành công
67%
84%
Phạm lỗi
22
13
Việt vị
2
3
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
8
4
Quả ném biên
19
21
Cắt bóng
6
10
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
16
40
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.55
2.87
Cơ hội rõ rệt
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B8
T8 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Plymouth Argyle (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Coventry City (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Plymouth Argyle (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Coventry City (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Plymouth ArgyleCoventry City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Plymouth ArgyleCoventry City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

810
Thắng 2+
53
Thắng 1
54
Hòa
12
Thua 1
11
Thua 2+
Plymouth ArgyleCoventry City

Plymouth Argyle

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Oliver Irow
Tiền vệ
7.112/12/71
9Will Evans
Trung phong
6.62/18/120
19Tyreeq Bakinson
Tiền vệ
6.41/022/310
7Harvey White
Tiền vệ
6.412/126/310
17Caleb Watts
Tiền vệ
6.30/07/71
23Bradley Ibrahim
Tiền vệ
6.10/08/113
45Wes Harding
Hậu vệ
60/027/374
29Matthew Sorinola
Hậu vệ
5.70/010/151
2Mathias Ross Jensen
Hậu vệ
5.51/018/271
40Joe Mwaro
Hậu vệ
5.41/022/260
21James Storer
Thủ môn
5.10/012/340
10Xavier Amaechi (dự bị)
Tiền đạo
7.211/14/71🟨
26Tegan Finn (dự bị)
Tiền vệ
6.51/14/51
24Caleb Roberts (dự bị)
Tiền vệ
6.10/06/101
27Aribim Pepple (dự bị)
Tiền đạo
60/03/70
8Joe Edwards (dự bị)
Hậu vệ
5.70/00/00

Coventry City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Victor Torp
Tiền vệ trung tâm
8.3111/166/732
14Taiwo Awoniyi
Trung phong
8.2112/18/90
5Jack Rudoni
Tiền vệ tấn công
7.413/123/262
8Caleb Yirenkyi
Tiền vệ trung tâm
7.210/036/432
25Daniel Bentley
Thủ môn
6.90/039/480
7Tatsuhiro Sakamoto
Tiền đạo cánh phải
6.91/022/291
38Gustavo Hamer
Tiền vệ trung tâm
6.60/020/240
22Joel Latibeaudiere
Trung vệ
6.61/133/370🟨
4Bobby Thomas
Trung vệ
6.60/043/470
15Liam Kitching
Trung vệ
6.11/072/915
21Jake Bidwell
Hậu vệ trái
5.91/020/270
10Ephron Mason-Clarke (dự bị)
Tiền vệ trái
8.111/16/60
24Aurele Amenda (dự bị)
Trung vệ
7.20/031/381
23Brandon Thomas-Asante (dự bị)
Trung phong
71/03/30
28Josh Eccles (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/018/201🟨
49Sidiki Cherif (dự bị)
Trung phong
6.70/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Plymouth Argyle Thông tin Coventry City
1886 Thành lập 1883
Stadio Cinque Pini Sân nhà Coventry Building Society Arena
21118 Sức chứa 32000
Tom Cleverley HLV Frank Lampard
Plymouth Khu vực Coventry
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.703.551.600.772.750.850.85-0.750.85
Live5.30 ↑3.80 ↑1.38 ↓0.772.750.850.70 ↓-1.251.00 ↑
EasybetsSớm4.403.801.660.822.750.950.92-0.750.85
Live28.00 ↑5.70 ↑1.16 ↓4.50 ↑6.500.01 ↓0.02 ↓-0.254.50 ↑
VcbetSớm4.753.801.620.892.750.940.98-0.750.82
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑6.500.22 ↓1.37 ↑0.000.60 ↓
Mansion88Sớm4.053.801.640.832.750.991.01-0.750.83
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.69 ↑6.500.05 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
InterwettenSớm4.703.901.650.652.501.100.70-1.001.05
Live70.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑6.500.03 ↓0.90 ↑-1.000.80 ↓
10BETSớm4.804.101.630.812.750.93---
Live38.52 ↑5.86 ↑1.13 ↓7.14 ↑6.500.06 ↓---
12betSớm4.053.801.640.832.750.991.01-0.750.83
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓11.11 ↑6.500.01 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
CrownSớm4.153.951.650.862.750.940.94-0.750.88
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑6.500.11 ↓0.13 ↓-0.254.00 ↑
SbobetSớm4.503.741.580.842.750.981.03-0.750.81
Live24.00 ↑5.50 ↑1.13 ↓7.14 ↑6.500.04 ↓1.44 ↑0.000.59 ↓
WewbetSớm4.333.881.640.862.750.900.96-0.750.82
Live33.00 ↑6.00 ↑1.13 ↓6.65 ↑6.500.03 ↓1.40 ↑0.000.59 ↓
LadbrokesSớm5.004.001.610.612.501.15---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.03 ↓2.509.00 ↑---
18BetSớm4.703.801.630.792.750.960.98-0.750.77
Live501.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑6.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm4.814.001.630.812.750.991.01-0.750.81
Live30.92 ↑5.91 ↑1.17 ↓3.83 ↑6.500.19 ↓1.48 ↑0.000.56 ↓
HK Jockey ClubSớm4.203.851.571.223.250.580.90-0.750.86
Live5.90 ↑4.35 ↑1.36 ↓1.15 ↓3.250.62 ↑1.07 ↑-1.000.75 ↓
BwinSớm5.004.101.630.622.501.15---
Live351.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓0.82 ↑5.500.87 ↓---
1xBetSớm4.624.001.730.762.501.060.51-1.251.48
Live468.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓7.94 ↑6.500.07 ↓1.50 ↑0.000.55 ↓
SNAISớm4.754.001.62------
Live4.25 ↓3.75 ↓1.70 ↑------
Bet 365Sớm4.803.901.671.002.750.850.98-0.750.88
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑6.500.06 ↓1.50 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm4.503.801.650.622.501.150.88-0.750.76
Live15.00 ↑6.50 ↑1.15 ↓3.60 ↑6.500.17 ↓0.76 ↓-1.250.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.