Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Coventry City, 01:45 ngày 26/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Plymouth Argyle 2 Kết thúc HT 1-2 4
Coventry City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Stadio Cinque Pini Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Plymouth Argyle
Coventry City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Elliot Swallow
3'
⚽ BÀN THẮNG - Taiwo Awoniyi 0-1, kiến tạo: Caleb Yirenkyi
3'
🎯 Dứt điểm - Taiwo Awoniyi (chân phải) — vào lưới
5'
⚽ BÀN THẮNG - Jack Rudoni 0-2, kiến tạo: Taiwo Awoniyi
5'
🎯 Dứt điểm - Jack Rudoni (chân trái) — vào lưới
12'
🟨 Thẻ vàng - Joel Latibeaudiere
12'
🎯 Dứt điểm - Jack Rudoni (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathias Ross Jensen (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Jake Bidwell (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oliver Irow (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Oliver Irow 1-2, kiến tạo: Harvey White
26'
🎯 Dứt điểm - Taiwo Awoniyi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Will Evans (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Harvey White (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Will Evans (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Harvey White (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joe Mwaro (chân phải) — chệch khung thành
39'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tyreeq Bakinson (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oliver Irow (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Xavier Amaechi, ra Caleb Watts
46'
🔁 Thay người: vào Aurele Amenda, ra Bobby Thomas
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Jack Rudoni (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Xavier Amaechi 2-2
🎯 Dứt điểm - Xavier Amaechi (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Tegan Finn, ra Oliver Irow
🔁 Thay người: vào Caleb Roberts, ra Harvey White
🔁 Thay người: vào Aribim Pepple, ra Will Evans
🟨 Thẻ vàng - Xavier Amaechi
62'
🔁 Thay người: vào Ephron Mason-Clarke, ra Jack Rudoni
65'
🎯 Dứt điểm - Tatsuhiro Sakamoto (chân trái) — chệch khung thành
67'
⚽ BÀN THẮNG - Ephron Mason-Clarke 2-3, kiến tạo: Victor Torp
67'
🎯 Dứt điểm - Ephron Mason-Clarke (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tegan Finn (đánh đầu) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Josh Eccles, ra Caleb Yirenkyi
70'
🔁 Thay người: vào Sidiki Cherif, ra Taiwo Awoniyi
70'
🔁 Thay người: vào Brandon Thomas-Asante, ra Gustavo Hamer
🔁 Thay người: vào Joe Edwards, ra Tyreeq Bakinson
77'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Liam Kitching (đánh đầu) — bị chặn
78'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Victor Torp 2-4
78'
🎯 Dứt điểm - Victor Torp (chân phải) — vào lưới
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Joel Latibeaudiere (đánh đầu) — bị cản phá
85'
🟨 Thẻ vàng - Josh Eccles
90+3'
🎯 Dứt điểm - Brandon Thomas-Asante (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-4)
Diễn biến trận đấu
| Plymouth Argyle | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Taiwo Awoniyi(Assists:Caleb Yirenkyi) (Kiến tạo: Caleb Yirenkyi) | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Jack Rudoni(Assists:Taiwo Awoniyi) | |
| 12' | Joel Latibeaudiere | |
| Oliver Irow(Assists:Harvey White) (Kiến tạo: Harvey White) 1 - 2 ⚽ | 21' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Xavier Amaechi ▼ Caleb Watts | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Aurele Amenda ▼ Bobby Thomas | |
| Xavier Amaechi 2 - 2 ⚽ | 54' | |
| ▲ Tegan Finn ▼ Oliver Irow | 59' ⇄ | |
| ▲ Caleb Roberts ▼ Harvey White | 59' ⇄ | |
| ▲ Aribim Pepple ▼ Will Evans | 59' ⇄ | |
| Xavier Amaechi | 62' | |
| 62' ⇄ | ▲ Ephron Mason-Clarke ▼ Jack Rudoni | |
| 67' | ⚽ 2 - 3 Ephron Mason-Clarke(Assists:Victor Torp) (Kiến tạo: Victor Torp) | |
| 70' ⇄ | ▲ Josh Eccles ▼ Caleb Yirenkyi | |
| 70' ⇄ | ▲ Sidiki Cherif ▼ Taiwo Awoniyi | |
| 70' ⇄ | ▲ Brandon Thomas-Asante ▼ Gustavo Hamer | |
| ▲ Joe Edwards ▼ Tyreeq Bakinson | 74' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 2 - 4 Victor Torp | |
| 85' | Josh Eccles | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 23 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 14 | 16 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 13 |
Chủ = Plymouth Argyle · Khách = Coventry City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Plymouth Argyle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Plymouth Argyle 8 (42%)Hòa 3 (16%)Coventry City 8 (42%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/25 | Plymouth Argyle | 3-1 (2-1) | Coventry City | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/12/24 | Coventry City | 4-0 (4-0) | Plymouth Argyle | -1.5 | 3 | B |
| 15/02/24 | Plymouth Argyle | 2-2 (0-0) | Coventry City | -0.5 | 3 | H |
| 29/11/23 | Coventry City | 1-0 (0-0) | Plymouth Argyle | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/01/19 | Plymouth Argyle | 2-1 (0-0) | Coventry City | 0 | 2.25 | T |
| 18/08/18 | Coventry City | 1-0 (1-0) | Plymouth Argyle | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/11/14 | Coventry City | 2-0 (0-0) | Plymouth Argyle | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/03/10 | Coventry City | 1-1 (0-1) | Plymouth Argyle | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/12/09 | Plymouth Argyle | 0-1 (0-0) | Coventry City | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/09 | Plymouth Argyle | 4-0 (4-0) | Coventry City | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/11/08 | Coventry City | 0-1 (0-0) | Plymouth Argyle | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/08 | Coventry City | 3-1 (2-0) | Plymouth Argyle | 0 | 2.25 | B |
| 20/10/07 | Plymouth Argyle | 1-0 (1-0) | Coventry City | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/01/07 | Plymouth Argyle | 3-2 (2-1) | Coventry City | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/09/06 | Coventry City | 0-1 (0-0) | Plymouth Argyle | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/02/06 | Plymouth Argyle | 3-1 (2-0) | Coventry City | 0 | 2.25 | T |
| 03/12/05 | Coventry City | 3-1 (2-1) | Plymouth Argyle | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/05 | Plymouth Argyle | 1-1 (0-1) | Coventry City | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/11/04 | Coventry City | 2-1 (2-0) | Plymouth Argyle | - | - | B |
Thành tích gần đây — Plymouth Argyle
HBTTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Wycombe Wanderers | 1-1 (0-1) | Plymouth Argyle | 0 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Plymouth Argyle | 1-3 (0-2) | Stockport County | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/08/26 | Plymouth Argyle | 2-0 (0-0) | Exeter City | +1 | 3 | T |
| 05/08/26 | Tavistock AFC | 1-4 (1-1) | Plymouth Argyle | - | - | T |
| 01/08/26 | Plymouth Argyle | 0-0 (0-0) | Bristol City | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Truro City | 0-1 (0-0) | Plymouth Argyle | - | - | T |
| 22/07/26 | Torquay United | 0-1 (0-1) | Plymouth Argyle | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Bath City | 0-3 (0-2) | Plymouth Argyle | - | - | T |
| 11/07/26 | Plymouth Parkway | 1-4 (1-2) | Plymouth Argyle | +2.75 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Northampton Town | 2-3 (2-2) | Plymouth Argyle | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Plymouth Argyle | 2-1 (1-1) | Port Vale | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Plymouth Argyle | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | AFC Wimbledon | 1-3 (0-1) | Plymouth Argyle | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Plymouth Argyle | 2-2 (0-0) | Exeter City | +1 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Barnsley | 0-3 (0-1) | Plymouth Argyle | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Plymouth Argyle | 1-2 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Plymouth Argyle | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Plymouth Argyle | 1-0 (0-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Reading | 2-2 (2-1) | Plymouth Argyle | 0 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Wigan Athletic | 0-3 (0-2) | Plymouth Argyle | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Coventry City
BTTHBTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Arsenal | 3-0 (2-0) | Coventry City | -2 | 3 | B |
| 15/08/26 | Coventry City | 2-0 (2-0) | Monaco | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Coventry City | 3-1 (0-1) | RCD Espanyol | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Northampton Town | 0-0 (0-0) | Coventry City | +1.5 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Coventry City | 2-3 (0-0) | AFC Wimbledon | - | - | B |
| 02/05/26 | Watford | 0-4 (0-2) | Coventry City | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Coventry City | 3-1 (1-1) | Wrexham | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Coventry City | 5-1 (1-0) | Portsmouth | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Blackburn Rovers | 1-1 (0-0) | Coventry City | +0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Coventry City | 0-0 (0-0) | Sheffield Wednesday | +2.5 | 3.5 | H |
| 07/04/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Coventry City | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Coventry City | 3-2 (1-1) | Derby County | +1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Swansea City | 0-3 (0-3) | Coventry City | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Coventry City | 1-2 (0-0) | Southampton | +0.5 | 3 | B |
| 12/03/26 | Coventry City | 3-0 (2-0) | Preston North End | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Bristol City | 0-2 (0-2) | Coventry City | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Coventry City | 2-1 (1-1) | Stoke City | +1 | 3 | T |
| 26/02/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Coventry City | 0 | 3 | T |
| 21/02/26 | West Bromwich(WBA) | 0-2 (0-2) | Coventry City | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/02/26 | Coventry City | 3-1 (1-0) | Middlesbrough | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Plymouth Argyle
Coventry City
19Bakinson T.21James Storer2Mathias Ross Jensen29Matthew Sorinola40Joe Mwaro45CWes Harding7Harvey White19Tyreeq Bakinson14Oliver Irow17Caleb Watts23Bradley Ibrahim9Will Evans25Daniel Bentley4Bobby Thomas15CLiam Kitching21Jake Bidwell22Joel Latibeaudiere8Caleb Yirenkyi29Victor Torp5Jack Rudoni7Tatsuhiro Sakamoto38Gustavo Hamer14Taiwo Awoniyi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Mathias Ross Jensen5.5
- 7Harvey White🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 59'6.4
- 9Will Evans▼ Rời sân 59'6.6
- 14Oliver Irow⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 59'7.1
- 17Caleb Watts▼ Rời sân 46'6.3
- 19Bakinson T.
- 19Tyreeq Bakinson▼ Rời sân 74'6.4
- 21James Storer5.1
- 23Bradley Ibrahim6.1
- 29Matthew Sorinola5.7
- 40Joe Mwaro5.4
- 45Wes Harding C6
Khách · 4231
- 4Bobby Thomas▼ Rời sân 46'6.6
- 5Jack Rudoni⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 62'7.4
- 7Tatsuhiro Sakamoto6.9
- 8Caleb Yirenkyi🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 70'7.2
- 14Taiwo Awoniyi⚽ Ghi bàn 3' · 🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 70'8.2
- 15Liam Kitching C6.1
- 21Jake Bidwell5.9
- 22Joel Latibeaudiere🟨 Thẻ vàng 12'6.6
- 25Daniel Bentley6.9
- 29Victor Torp⚽ Ghi bàn 78' · 🎯 Kiến tạo 67'8.3
- 38Gustavo Hamer▼ Rời sân 70'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
55
Tấn công
67111
Tấn công nguy hiểm
2335
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
1321
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
267525
TL chuyền bóng thành công
67%84%
Phạm lỗi
2213
Việt vị
23
Cứu thua
13
Tắc bóng
84
Quả ném biên
1921
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
1640
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.552.87
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
49 51
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B8T8 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Plymouth Argyle (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Coventry City (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Plymouth Argyle (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Coventry City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Plymouth Argyle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Oliver Irow Tiền vệ | 7.1 | 1 | 2/1 | 2/7 | 1 | ||
| 9Will Evans Trung phong | 6.6 | 2/1 | 8/12 | 0 | |||
| 19Tyreeq Bakinson Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 22/31 | 0 | |||
| 7Harvey White Tiền vệ | 6.4 | 1 | 2/1 | 26/31 | 0 | ||
| 17Caleb Watts Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 23Bradley Ibrahim Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 8/11 | 3 | |||
| 45Wes Harding Hậu vệ | 6 | 0/0 | 27/37 | 4 | |||
| 29Matthew Sorinola Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 2Mathias Ross Jensen Hậu vệ | 5.5 | 1/0 | 18/27 | 1 | |||
| 40Joe Mwaro Hậu vệ | 5.4 | 1/0 | 22/26 | 0 | |||
| 21James Storer Thủ môn | 5.1 | 0/0 | 12/34 | 0 | |||
| 10Xavier Amaechi (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 4/7 | 1 | 🟨 | |
| 26Tegan Finn (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 4/5 | 1 | |||
| 24Caleb Roberts (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 27Aribim Pepple (dự bị) Tiền đạo | 6 | 0/0 | 3/7 | 0 | |||
| 8Joe Edwards (dự bị) Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Coventry City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Victor Torp Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 1 | 1/1 | 66/73 | 2 | |
| 14Taiwo Awoniyi Trung phong | 8.2 | 1 | 1 | 2/1 | 8/9 | 0 | |
| 5Jack Rudoni Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 3/1 | 23/26 | 2 | ||
| 8Caleb Yirenkyi Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 0/0 | 36/43 | 2 | ||
| 25Daniel Bentley Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 39/48 | 0 | |||
| 7Tatsuhiro Sakamoto Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 22/29 | 1 | |||
| 38Gustavo Hamer Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 22Joel Latibeaudiere Trung vệ | 6.6 | 1/1 | 33/37 | 0 | 🟨 | ||
| 4Bobby Thomas Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 43/47 | 0 | |||
| 15Liam Kitching Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 72/91 | 5 | |||
| 21Jake Bidwell Hậu vệ trái | 5.9 | 1/0 | 20/27 | 0 | |||
| 10Ephron Mason-Clarke (dự bị) Tiền vệ trái | 8.1 | 1 | 1/1 | 6/6 | 0 | ||
| 24Aurele Amenda (dự bị) Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 31/38 | 1 | |||
| 23Brandon Thomas-Asante (dự bị) Trung phong | 7 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 28Josh Eccles (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 18/20 | 1 | 🟨 | ||
| 49Sidiki Cherif (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Plymouth Argyle | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886 | Thành lập | 1883 |
| Stadio Cinque Pini | Sân nhà | Coventry Building Society Arena |
| 21118 | Sức chứa | 32000 |
| Tom Cleverley | HLV | Frank Lampard |
| Plymouth | Khu vực | Coventry |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.70 | 3.55 | 1.60 | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 5.30 ↑ | 3.80 ↑ | 1.38 ↓ | 0.77 | 2.75 | 0.85 | 0.70 ↓ | -1.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.66 | 0.82 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 28.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.16 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.80 | 1.62 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 0.98 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.80 | 1.64 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 3.90 | 1.65 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 70.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.63 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 38.52 ↑ | 5.86 ↑ | 1.13 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.80 | 1.64 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.15 | 3.95 | 1.65 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.50 | 3.74 | 1.58 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 24.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.33 | 3.88 | 1.64 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 33.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.61 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.80 | 1.63 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 501.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.81 | 4.00 | 1.63 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 30.92 ↑ | 5.91 ↑ | 1.17 ↓ | 3.83 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.20 | 3.85 | 1.57 | 1.22 | 3.25 | 0.58 | 0.90 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 5.90 ↑ | 4.35 ↑ | 1.36 ↓ | 1.15 ↓ | 3.25 | 0.62 ↑ | 1.07 ↑ | -1.00 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.63 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 5.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.62 | 4.00 | 1.73 | 0.76 | 2.50 | 1.06 | 0.51 | -1.25 | 1.48 |
| Live | 468.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.94 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.62 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 ↓ | 3.75 ↓ | 1.70 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.67 | 1.00 | 2.75 | 0.85 | 0.98 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.65 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.88 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.15 ↓ | 3.60 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↓ | -1.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.