Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Bradford City, 21:00 ngày 29/08/2026

League 1 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Plymouth Argyle
2 Kết thúc HT 1-0 0
Bradford City
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Stadio Cinque Pini Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Plymouth Argyle Phút Bradford City
2' Jake Beesley
Wes Harding 33'
Julio Pleguezuelo 1 - 0 44'
HT 1-0
46' ▲ Bobby Pointon ▼ Will Swan
46' ▲ Adam Phillips ▼ Kayden Jackson
Harvey White(Assists:Tyreeq Bakinson) (Kiến tạo: Tyreeq Bakinson) 2 - 0 50'
63' ▲ Nicholas Edward Powell ▼ Jake Beesley
64' ▲ Reece Welch ▼ Matthew Pennington
▲ Xavier Amaechi ▼ Oliver Irow71'
▲ Bradley Ibrahim ▼ Aribim Pepple84'
88' Callum Connolly
▲ Caleb Watts ▼ Ronan Curtis90+2'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 66
Hòa 01 22
Bại 11 22
Ghi bàn 71 1715
Mất bàn 62 117
Điểm 64 2020

Chủ = Plymouth Argyle · Khách = Bradford City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Plymouth Argyle (12)Hiệp 1 / Cả trậnBradford City (12)
5 (42%)Thắng/Thắng5 (42%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng3 (25%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (17%)
2 (17%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Plymouth Argyle

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311144412
Sân nhà210133311
Sân khách101011117
6 gần6222109--

Bradford City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32013266
Sân nhà11002038
Sân khách21011239
6 gần6420104--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Plymouth Argyle 4 (31%)Hòa 5 (38%)Bradford City 4 (31%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L122/04/26Bradford City1-1 (0-1)Plymouth Argyle5-4-0.252.5H
ENG L106/12/25Plymouth Argyle0-1 (0-0)Bradford City5-2-0.252.5B
ENG L229/02/20Bradford City2-1 (2-0)Plymouth Argyle8-302.5B
ENG L223/11/19Plymouth Argyle2-1 (2-0)Bradford City12-1+0.252.5T
ENG L116/02/19Bradford City0-0 (0-0)Plymouth Argyle12-5-0.252.5H
ENG L108/12/18Plymouth Argyle3-3 (1-2)Bradford City8-6+0.252.5H
ENG L124/02/18Plymouth Argyle1-0 (1-0)Bradford City6-4+0.252.5T
ENG FAC02/12/17Bradford City3-1 (1-0)Plymouth Argyle2-8-0.752.5B
ENG L111/11/17Bradford City0-1 (0-1)Plymouth Argyle9-1-0.752.75T
ENG L213/03/13Plymouth Argyle0-0 (0-0)Bradford City--0.252.25H
ENG L221/11/12Bradford City1-0 (1-0)Plymouth Argyle--0.752.75B
ENG L231/03/12Plymouth Argyle1-0 (1-0)Bradford City-+0.252.25T
ENG L210/12/11Bradford City1-1 (0-0)Plymouth Argyle--0.52.5H

Thành tích gần đây — Plymouth Argyle

BHBTTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Plymouth Argyle2-4 (1-2)Coventry City3-3-0.752.75B
ENG L122/08/26Wycombe Wanderers1-1 (0-1)Plymouth Argyle5-502.5H
ENG L115/08/26Plymouth Argyle1-3 (0-2)Stockport County5-3+0.252.75B
ENG LC11/08/26Plymouth Argyle2-0 (0-0)Exeter City9-3+13T
INT CF05/08/26Tavistock AFC1-4 (1-1)Plymouth Argyle2-16--T
INT CF01/08/26Plymouth Argyle0-0 (0-0)Bristol City3-502.75H
INT CF25/07/26Truro City0-1 (0-0)Plymouth Argyle7-5--T
INT CF22/07/26Torquay United0-1 (0-1)Plymouth Argyle9-2+1.253T
INT CF18/07/26Bath City0-3 (0-2)Plymouth Argyle---T
INT CF11/07/26Plymouth Parkway1-4 (1-2)Plymouth Argyle4-8+2.753.75T
ENG L102/05/26Northampton Town2-3 (2-2)Plymouth Argyle2-8+1.253T
ENG L125/04/26Plymouth Argyle2-1 (1-1)Port Vale6-11+1.252.75T
ENG L122/04/26Bradford City1-1 (0-1)Plymouth Argyle5-4-0.252.5H
ENG L118/04/26AFC Wimbledon1-3 (0-1)Plymouth Argyle5-7+0.52.5T
ENG L111/04/26Plymouth Argyle2-2 (0-0)Exeter City12-2+12.75H
ENG L106/04/26Barnsley0-3 (0-1)Plymouth Argyle4-8+0.252.75T
ENG L103/04/26Plymouth Argyle1-2 (0-0)Bolton Wanderers4-402.75B
ENG L121/03/26Plymouth Argyle3-1 (0-1)Huddersfield Town5-3+0.252.5T
ENG L118/03/26Plymouth Argyle1-0 (0-0)Stevenage Borough6-7+0.52.25T
ENG L114/03/26Reading2-2 (2-1)Plymouth Argyle3-302.75H

Thành tích gần đây — Bradford City

HTTTHTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC27/08/26Bradford City0-0 (0-0)Burnley5-14-0.252.25H
ENG L121/08/26Sheffield Wednesday0-1 (0-0)Bradford City8-902.5T
ENG L115/08/26Bradford City2-0 (0-0)Peterborough United7-3+0.52.5T
ENG LC08/08/26Bradford City2-0 (1-0)Rochdale10-2+12.5T
INT CF01/08/26Salford City2-2 (1-1)Bradford City5-8+0.52.75H
INT CF30/07/26Bradford City3-2 (1-0)Preston North End3-6-0.52.75T
INT CF24/07/26Gmunden0-4 (0-1)Bradford City---T
INT CF18/07/26Accrington Stanley1-0 (1-0)Bradford City4-6+1.252.75B
INT CF11/07/26Halifax Town1-6 (1-4)Bradford City3-1+12.75T
INT CF04/07/26FC United of Manchester1-2 (0-0)Bradford City5-15+1.753T
ENG L115/05/26Bradford City0-1 (0-0)Bolton Wanderers8-302.75B
ENG L110/05/26Bolton Wanderers1-0 (0-0)Bradford City5-4-0.52.5B
ENG L102/05/26Exeter City1-2 (0-1)Bradford City6-7+0.252.5T
ENG L125/04/26Bradford City1-1 (0-0)Bolton Wanderers6-502.5H
ENG L122/04/26Bradford City1-1 (0-1)Plymouth Argyle5-4+0.252.5H
ENG L118/04/26Barnsley2-2 (0-0)Bradford City5-10+0.252.5H
ENG L111/04/26Bradford City0-1 (0-0)Stevenage Borough1-0+0.252B
ENG L106/04/26Wycombe Wanderers1-2 (1-0)Bradford City2-4-0.252.5T
ENG L103/04/26Bradford City1-0 (1-0)Northampton Town5-6+1.252.75T
ENG L121/03/26Burton Albion2-1 (1-0)Bradford City3-8+0.252.25B

Đội hình

Plymouth ArgyleBradford City
1Murphy Mahoney5Julio Pleguezuelo15Alex Mitchell22Alex Hartridge45CWes Harding7Harvey White11Ronan Curtis14Oliver Irow19Tyreeq Bakinson9Will Evans27Aribim Pepple21Jon Mccracken5Macaulay Gillesphey15Aden Baldwin28Matthew Pennington3Ibou Touray6Callum Connolly7Josh Neufville10CAntoni Sarcevic19Kayden Jackson24Will Swan9Jake Beesley

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
4
Sút cầu môn
3
0
Tấn công
76
97
Tấn công nguy hiểm
36
36
Sút ngoài cầu môn
7
3
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
15
14
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
268
382
TL chuyền bóng thành công
61%
69%
Phạm lỗi
14
15
Việt vị
2
1
Cứu thua
0
1
Tắc bóng
9
3
Quả ném biên
30
32
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
8
5
Chuyền dài
17
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.16
0.9
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B4
T4 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1
T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Plymouth Argyle (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Bradford City (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Plymouth Argyle (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Bradford City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Plymouth ArgyleBradford City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Plymouth ArgyleBradford City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
56
Thắng 1
55
Hòa
15
Thua 1
20
Thua 2+
Plymouth ArgyleBradford City

Plymouth Argyle

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Harvey White
Tiền vệ
7.813/123/411
11Ronan Curtis
Tiền đạo
7.71/115/282
15Alex Mitchell
Hậu vệ
7.42/018/250
5Julio Pleguezuelo
Hậu vệ
7.411/114/171
45Wes Harding
Hậu vệ
6.90/025/372🟨
22Alex Hartridge
Hậu vệ
6.90/013/264
14Oliver Irow
Tiền vệ
6.90/010/102
19Tyreeq Bakinson
Tiền vệ
6.711/017/271
1Murphy Mahoney
Thủ môn
6.50/012/330
27Aribim Pepple
Tiền đạo
6.42/05/80
9Will Evans
Trung phong
63/02/61
10Xavier Amaechi (dự bị)
Tiền đạo
6.71/06/62
23Bradley Ibrahim (dự bị)
Tiền vệ
6.70/03/40

Bradford City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Aden Baldwin
Hậu vệ
7.10/037/532
9Jake Beesley
Tiền đạo
6.90/05/110🟨
19Kayden Jackson
Tiền đạo
6.80/07/100
10Antoni Sarcevic
Tiền vệ
6.70/024/323
6Callum Connolly
Hậu vệ
6.60/036/510🟨
28Matthew Pennington
Hậu vệ
6.31/030/343
3Ibou Touray
Hậu vệ
6.31/018/271
7Josh Neufville
Tiền đạo
6.20/021/300
5Macaulay Gillesphey
Hậu vệ
6.10/043/612
24Will Swan
Tiền đạo
6.12/05/51
21Jon Mccracken
Thủ môn
5.70/013/340
2Reece Welch (dự bị)
Trung vệ
7.10/010/121
23Bobby Pointon (dự bị)
Tiền đạo
6.70/06/74
25Nicholas Edward Powell (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/20
8Adam Phillips (dự bị)
Tiền vệ
6.30/08/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Plymouth Argyle Thông tin Bradford City
1886 Thành lập 1903
Stadio Cinque Pini Sân nhà Valley Parade
21118 Sức chứa 25136
Tom Cleverley HLV Graham Alexander
Plymouth Khu vực Yorkshire
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.123.482.750.962.750.760.940.250.84
Live2.30 ↑3.482.50 ↓0.962.750.761.06 ↑0.250.72 ↓
EasybetsSớm2.303.402.900.872.500.921.050.250.76
Live1.04 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.70 ↑2.500.01 ↓0.92 ↓0.000.97 ↑
VcbetSớm2.253.402.800.822.501.011.030.250.81
Live1.01 ↓46.00 ↑101.00 ↑3.40 ↑2.500.20 ↓0.82 ↓0.001.02 ↑
Mansion88Sớm2.113.352.880.992.750.810.940.250.86
Live1.01 ↓9.70 ↑160.00 ↑8.33 ↑2.500.03 ↓0.80 ↓0.001.08 ↑
InterwettenSớm2.403.202.800.852.500.850.700.001.05
Live1.01 ↓30.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓0.75 ↑0.000.95 ↓
10BETSớm2.343.152.900.882.500.79---
Live1.01 ↓26.15 ↑100.00 ↑2.18 ↑2.500.29 ↓---
12betSớm2.113.352.880.992.750.810.940.250.86
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑8.33 ↑2.500.03 ↓0.80 ↓0.001.08 ↑
CrownSớm2.263.552.681.002.750.801.030.250.79
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.293.102.610.802.501.001.070.250.75
Live1.01 ↓9.20 ↑65.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓0.86 ↓0.001.02 ↑
WewbetSớm2.373.382.860.882.500.921.030.250.79
Live1.01 ↓12.70 ↑80.00 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.80 ↓0.001.08 ↑
LadbrokesSớm2.303.502.870.802.500.91---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.053.503.150.872.500.860.820.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.953.463.760.932.500.850.960.500.85
Live1.39 ↓4.00 ↑10.61 ↑4.32 ↑2.500.17 ↓0.82 ↓0.001.03 ↑
HK Jockey ClubSớm1.993.353.000.922.750.78---
Live2.10 ↑3.30 ↓2.83 ↓0.90 ↓2.750.80 ↑---
BwinSớm2.303.402.850.802.500.88---
Live1.01 ↓46.00 ↑176.00 ↑0.77 ↓2.500.93 ↑---
1xBetSớm2.323.102.910.902.500.800.670.001.05
Live1.01 ↓41.00 ↑287.00 ↑4.63 ↑2.500.14 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓
SNAISớm2.253.602.80------
Live2.15 ↓3.602.90 ↑------
Bet 365Sớm2.353.102.880.982.500.881.100.250.78
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.60 ↑2.500.10 ↓0.90 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm2.203.502.800.802.500.910.830.000.89
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑2.500.14 ↓0.96 ↑0.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Plymouth Argyle+1/4001
Bradford City-1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).