Kết quả bóng đá trận Plymouth Argyle vs Bradford City, 21:00 ngày 29/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Plymouth Argyle 2 Kết thúc HT 1-0 0
Bradford City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Stadio Cinque Pini Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Plymouth Argyle | Phút | |
| 2' | Jake Beesley | |
| Wes Harding | 33' | |
| Julio Pleguezuelo 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bobby Pointon ▼ Will Swan | |
| 46' ⇄ | ▲ Adam Phillips ▼ Kayden Jackson | |
| Harvey White(Assists:Tyreeq Bakinson) (Kiến tạo: Tyreeq Bakinson) 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 63' ⇄ | ▲ Nicholas Edward Powell ▼ Jake Beesley | |
| 64' ⇄ | ▲ Reece Welch ▼ Matthew Pennington | |
| ▲ Xavier Amaechi ▼ Oliver Irow | 71' ⇄ | |
| ▲ Bradley Ibrahim ▼ Aribim Pepple | 84' ⇄ | |
| 88' | Callum Connolly | |
| ▲ Caleb Watts ▼ Ronan Curtis | 90+2' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 11 | 7 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 20 |
Chủ = Plymouth Argyle · Khách = Bradford City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Plymouth Argyle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Plymouth Argyle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Bradford City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Plymouth Argyle 4 (31%)Hòa 5 (38%)Bradford City 4 (31%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Plymouth Argyle | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/12/25 | Plymouth Argyle | 0-1 (0-0) | Bradford City | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/02/20 | Bradford City | 2-1 (2-0) | Plymouth Argyle | 0 | 2.5 | B |
| 23/11/19 | Plymouth Argyle | 2-1 (2-0) | Bradford City | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/02/19 | Bradford City | 0-0 (0-0) | Plymouth Argyle | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/12/18 | Plymouth Argyle | 3-3 (1-2) | Bradford City | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/02/18 | Plymouth Argyle | 1-0 (1-0) | Bradford City | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/12/17 | Bradford City | 3-1 (1-0) | Plymouth Argyle | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/11/17 | Bradford City | 0-1 (0-1) | Plymouth Argyle | -0.75 | 2.75 | T |
| 13/03/13 | Plymouth Argyle | 0-0 (0-0) | Bradford City | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/11/12 | Bradford City | 1-0 (1-0) | Plymouth Argyle | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/03/12 | Plymouth Argyle | 1-0 (1-0) | Bradford City | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/12/11 | Bradford City | 1-1 (0-0) | Plymouth Argyle | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Plymouth Argyle
BHBTTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Plymouth Argyle | 2-4 (1-2) | Coventry City | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/08/26 | Wycombe Wanderers | 1-1 (0-1) | Plymouth Argyle | 0 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Plymouth Argyle | 1-3 (0-2) | Stockport County | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/08/26 | Plymouth Argyle | 2-0 (0-0) | Exeter City | +1 | 3 | T |
| 05/08/26 | Tavistock AFC | 1-4 (1-1) | Plymouth Argyle | - | - | T |
| 01/08/26 | Plymouth Argyle | 0-0 (0-0) | Bristol City | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Truro City | 0-1 (0-0) | Plymouth Argyle | - | - | T |
| 22/07/26 | Torquay United | 0-1 (0-1) | Plymouth Argyle | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Bath City | 0-3 (0-2) | Plymouth Argyle | - | - | T |
| 11/07/26 | Plymouth Parkway | 1-4 (1-2) | Plymouth Argyle | +2.75 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Northampton Town | 2-3 (2-2) | Plymouth Argyle | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Plymouth Argyle | 2-1 (1-1) | Port Vale | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Plymouth Argyle | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | AFC Wimbledon | 1-3 (0-1) | Plymouth Argyle | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Plymouth Argyle | 2-2 (0-0) | Exeter City | +1 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Barnsley | 0-3 (0-1) | Plymouth Argyle | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Plymouth Argyle | 1-2 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Plymouth Argyle | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Plymouth Argyle | 1-0 (0-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Reading | 2-2 (2-1) | Plymouth Argyle | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Bradford City
HTTTHTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Bradford City | 0-0 (0-0) | Burnley | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/08/26 | Sheffield Wednesday | 0-1 (0-0) | Bradford City | 0 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Bradford City | 2-0 (0-0) | Peterborough United | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Bradford City | 2-0 (1-0) | Rochdale | +1 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Salford City | 2-2 (1-1) | Bradford City | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/07/26 | Bradford City | 3-2 (1-0) | Preston North End | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Gmunden | 0-4 (0-1) | Bradford City | - | - | T |
| 18/07/26 | Accrington Stanley | 1-0 (1-0) | Bradford City | +1.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Halifax Town | 1-6 (1-4) | Bradford City | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | FC United of Manchester | 1-2 (0-0) | Bradford City | +1.75 | 3 | T |
| 15/05/26 | Bradford City | 0-1 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Bolton Wanderers | 1-0 (0-0) | Bradford City | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Exeter City | 1-2 (0-1) | Bradford City | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bradford City | 1-1 (0-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Bradford City | 1-1 (0-1) | Plymouth Argyle | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Barnsley | 2-2 (0-0) | Bradford City | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Bradford City | 0-1 (0-0) | Stevenage Borough | +0.25 | 2 | B |
| 06/04/26 | Wycombe Wanderers | 1-2 (1-0) | Bradford City | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Bradford City | 1-0 (1-0) | Northampton Town | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Burton Albion | 2-1 (1-0) | Bradford City | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Plymouth Argyle
Bradford City
1Murphy Mahoney5Julio Pleguezuelo15Alex Mitchell22Alex Hartridge45CWes Harding7Harvey White11Ronan Curtis14Oliver Irow19Tyreeq Bakinson9Will Evans27Aribim Pepple21Jon Mccracken5Macaulay Gillesphey15Aden Baldwin28Matthew Pennington3Ibou Touray6Callum Connolly7Josh Neufville10CAntoni Sarcevic19Kayden Jackson24Will Swan9Jake Beesley
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Murphy Mahoney6.5
- 5Julio Pleguezuelo⚽ Ghi bàn 44'7.4
- 7Harvey White⚽ Ghi bàn 50'7.8
- 9Will Evans6
- 11Ronan Curtis▼ Rời sân 90+2'7.7
- 14Oliver Irow▼ Rời sân 71'6.9
- 15Alex Mitchell7.4
- 19Tyreeq Bakinson🎯 Kiến tạo 50'6.7
- 22Alex Hartridge6.9
- 27Aribim Pepple▼ Rời sân 84'6.4
- 45Wes Harding C🟨 Thẻ vàng 33'6.9
Khách · 3421
- 3Ibou Touray6.3
- 5Macaulay Gillesphey6.1
- 6Callum Connolly🟨 Thẻ vàng 88'6.6
- 7Josh Neufville6.2
- 9Jake Beesley🟨 Thẻ vàng 2' · ▼ Rời sân 63'6.9
- 10Antoni Sarcevic C6.7
- 15Aden Baldwin7.1
- 19Kayden Jackson▼ Rời sân 46'6.8
- 21Jon Mccracken5.7
- 24Will Swan▼ Rời sân 46'6.1
- 28Matthew Pennington▼ Rời sân 64'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
144
Sút cầu môn
30
Tấn công
7697
Tấn công nguy hiểm
3636
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
268382
TL chuyền bóng thành công
61%69%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
21
Cứu thua
01
Tắc bóng
93
Quả ném biên
3032
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
1732
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.160.9
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
50 50
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B4T4 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Plymouth Argyle (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Bradford City (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Plymouth Argyle (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Bradford City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Plymouth Argyle
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Harvey White Tiền vệ | 7.8 | 1 | 3/1 | 23/41 | 1 | ||
| 11Ronan Curtis Tiền đạo | 7.7 | 1/1 | 15/28 | 2 | |||
| 15Alex Mitchell Hậu vệ | 7.4 | 2/0 | 18/25 | 0 | |||
| 5Julio Pleguezuelo Hậu vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 14/17 | 1 | ||
| 45Wes Harding Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 25/37 | 2 | 🟨 | ||
| 22Alex Hartridge Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 13/26 | 4 | |||
| 14Oliver Irow Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 10/10 | 2 | |||
| 19Tyreeq Bakinson Tiền vệ | 6.7 | 1 | 1/0 | 17/27 | 1 | ||
| 1Murphy Mahoney Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 12/33 | 0 | |||
| 27Aribim Pepple Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 5/8 | 0 | |||
| 9Will Evans Trung phong | 6 | 3/0 | 2/6 | 1 | |||
| 10Xavier Amaechi (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 6/6 | 2 | |||
| 23Bradley Ibrahim (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Bradford City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Aden Baldwin Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 37/53 | 2 | |||
| 9Jake Beesley Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 5/11 | 0 | 🟨 | ||
| 19Kayden Jackson Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 10Antoni Sarcevic Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 24/32 | 3 | |||
| 6Callum Connolly Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 36/51 | 0 | 🟨 | ||
| 28Matthew Pennington Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 30/34 | 3 | |||
| 3Ibou Touray Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 18/27 | 1 | |||
| 7Josh Neufville Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 5Macaulay Gillesphey Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 43/61 | 2 | |||
| 24Will Swan Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 5/5 | 1 | |||
| 21Jon Mccracken Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 13/34 | 0 | |||
| 2Reece Welch (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 23Bobby Pointon (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 4 | |||
| 25Nicholas Edward Powell (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 8Adam Phillips (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 8/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Plymouth Argyle | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886 | Thành lập | 1903 |
| Stadio Cinque Pini | Sân nhà | Valley Parade |
| 21118 | Sức chứa | 25136 |
| Tom Cleverley | HLV | Graham Alexander |
| Plymouth | Khu vực | Yorkshire |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.48 | 2.75 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.48 | 2.50 ↓ | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.90 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 1.05 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.82 | 2.50 | 1.01 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.35 | 2.88 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 160.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.15 | 2.90 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.15 ↑ | 100.00 ↑ | 2.18 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.35 | 2.88 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.55 | 2.68 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.10 | 2.61 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.38 | 2.86 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.03 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.70 ↑ | 80.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.87 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 3.46 | 3.76 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.96 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.39 ↓ | 4.00 ↑ | 10.61 ↑ | 4.32 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.99 | 3.35 | 3.00 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.30 ↓ | 2.83 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.85 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.10 | 2.91 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.67 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 287.00 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.60 | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.88 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.10 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.60 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Plymouth Argyle | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Bradford City | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).