Kết quả bóng đá trận Plaza Amador vs Xelaju MC, 07:00 ngày 12/08/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 07:00 ngày 12/08/2026
Plaza Amador 5 Kết thúc HT 2-1 2
Xelaju MC
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Plaza Amador | Phút | |
| Eric Davis | 26' | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Steven Cardenas(Assists:Diego Casas) (Kiến tạo: Diego Casas) | |
| Hector Rios | 40' | |
| Everardo Rose(Assists:Omar Cordoba) (Kiến tạo: Omar Cordoba) 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| Everardo Rose(Assists:Ricardo Antonio Phillips Hinds) (Kiến tạo: Ricardo Antonio Phillips Hinds) 2 - 1 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-1 | ||
| 52' | ⚽ 2 - 2 Diego Casas(Assists:Antonio López) (Kiến tạo: Antonio López) | |
| Jose Murillo | 56' | |
| Yoameth Murillo(Assists:Eric Davis) (Kiến tạo: Eric Davis) 3 - 2 ⚽ | 64' | |
| Yoameth Murillo | 65' | |
| Daivis Murillo(Assists:Hector Rios) (Kiến tạo: Hector Rios) 4 - 2 ⚽ | 68' | |
| 72' | Antonio López | |
| Minor Alvarez 4 - 3 ⚽ | 76' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 27 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 19 | 14 |
| Điểm | 3 | 7 | 21 | 14 |
Chủ = Plaza Amador · Khách = Xelaju MC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Plaza Amador | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (35%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích gần đây — Plaza Amador
TTTBHHTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Plaza Amador | 3-2 (2-1) | Tauro FC | - | - | T |
| 05/08/26 | Plaza Amador | 2-1 (1-0) | Luis Angel Firpo | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Sporting San Miguelito | 0-2 (0-1) | Plaza Amador | - | - | T |
| 29/07/26 | Diriangen | 4-2 (3-0) | Plaza Amador | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | CD Arabe Unido | 2-2 (2-0) | Plaza Amador | - | - | H |
| 24/05/26 | Alianza FC (PAN) | 2-2 (1-1) | Plaza Amador | - | - | H |
| 16/05/26 | UMECIT | 0-3 (0-1) | Plaza Amador | - | - | T |
| 11/05/26 | Plaza Amador | 2-2 (1-1) | UMECIT | - | - | H |
| 03/05/26 | CD Arabe Unido | 0-3 (0-0) | Plaza Amador | - | - | T |
| 26/04/26 | Plaza Amador | 2-2 (0-0) | UMECIT | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Sporting San Miguelito | 0-3 (0-2) | Plaza Amador | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Plaza Amador | 1-1 (0-1) | Alianza FC (PAN) | - | - | H |
| 05/04/26 | Tauro FC | 0-1 (0-0) | Plaza Amador | - | - | T |
| 29/03/26 | Plaza Amador | 1-0 (0-0) | Union Cocle | - | - | T |
| 22/03/26 | CA Independente | 0-1 (0-0) | Plaza Amador | - | - | T |
| 15/03/26 | CD Universitario | 3-4 (1-4) | Plaza Amador | - | - | T |
| 08/03/26 | Plaza Amador | 2-1 (0-1) | San Francisco FC | - | - | T |
| 01/03/26 | Veraguas FC | 1-1 (1-0) | Plaza Amador | - | - | H |
| 22/02/26 | Plaza Amador | 7-2 (2-0) | Herrera FC | - | - | T |
| 13/02/26 | Plaza Amador | 1-0 (1-0) | CD Arabe Unido | - | - | T |
Thành tích gần đây — Xelaju MC
HTBBBBTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Malacateco | 2-2 (0-0) | Xelaju MC | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/08/26 | Xelaju MC | 3-1 (1-0) | Club Aurora | +1.25 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Alajuelense | 1-0 (0-0) | Xelaju MC | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Deportivo San Pedro | 1-0 (0-0) | Xelaju MC | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Xelaju MC | 1-2 (1-1) | CSD Municipal | - | - | B |
| 17/05/26 | CSD Municipal | 4-1 (1-1) | Xelaju MC | - | - | B |
| 11/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (1-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 08/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-2 (0-0) | Xelaju MC | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Xelaju MC | 2-0 (2-0) | Marquense | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Marquense | 1-1 (0-0) | Xelaju MC | - | - | H |
| 27/04/26 | Xelaju MC | 2-1 (0-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Deportivo Mictlan | 2-3 (2-1) | Xelaju MC | - | - | T |
| 17/04/26 | Xelaju MC | 3-0 (2-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Deportivo Mixco | 3-1 (1-0) | Xelaju MC | - | - | B |
| 06/04/26 | Xelaju MC | 1-0 (1-0) | Malacateco | +1 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Marquense | 1-0 (1-0) | Xelaju MC | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (0-1) | Guastatoya | +1 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 1-3 (1-1) | Xelaju MC | -0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Xelaju MC | 3-1 (0-1) | CSD Municipal | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (1-1) | Antigua GFC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
41
Sút bóng
219
Sút cầu môn
74
Tấn công
11879
Tấn công nguy hiểm
6043
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
573397
TL chuyền bóng thành công
88%80%
Phạm lỗi
78
Việt vị
11
Cứu thua
23
Tắc bóng
75
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
3424
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.830.3
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Plaza Amador (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Xelaju MC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Plaza Amador (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Xelaju MC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Plaza Amador | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Amarini Villatoro | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.10 | 3.20 | 0.98 | 2.25 | 0.76 | 0.87 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.70 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.95 ↑ | 7.50 | 0.24 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.25 | 3.05 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 213.00 ↑ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 19.00 ↑ | 3.00 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.55 | 0.92 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 86.94 ↑ | 3.14 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.25 | 3.05 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 213.00 ↑ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.83 | 0.98 | 2.25 | 0.72 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.76 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.12 | 2.92 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.54 ↑ | 14.50 ↑ | 4.16 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.02 | 2.83 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 1.05 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 36.00 ↑ | 5.85 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.90 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.50 | 0.91 | 2.25 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 154.00 ↑ | 7.66 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 2.83 | 2.41 | 0.72 | 2.00 | 1.02 | 1.02 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 19.02 ↑ | 2.71 ↑ | 7.50 | 0.26 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.87 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 226.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.60 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.71 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.80 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.