Kết quả bóng đá trận Platense vs Juticalpa, 04:00 ngày 10/10/2026
Liga Nacional (Honduras) · 04:00 ngày 10/10/2026
Platense 2 Kết thúc HT 1-1 1
Juticalpa
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 9
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Platense | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Gutierrez C. 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 | |
| Garcia A. | 45' | |
| 45' | Matute K. | |
| 45' | ⚽ 2 - 2 Matute K. | |
| HT 1-1 | ||
| 47' | Galeas J. | |
| 3 - 2 ⚽ | 64' | |
| Georgie Welcome 4 - 2 ⚽ | 64' | |
| 76' | ||
| 76' | Gonzalez R. | |
| 90' | ||
| 90' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 21 | 23 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 6 |
Chủ = Platense · Khách = Juticalpa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Platense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (19%) | Thắng/Thắng | 2 (4%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 4 (8%) | Hòa/Thắng | 8 (16%) |
| 8 (15%) | Hòa/Hòa | 9 (18%) |
| 7 (13%) | Hòa/Bại | 11 (22%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 14 (26%) | Bại/Bại | 11 (22%) |
Bảng xếp hạng
Platense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 29 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 10 | 15 | 6 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 19 | 6 | 9 |
Juticalpa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 | 41 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 19 | 12 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 22 | 6 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Thẻ vàng
14
Sút bóng
32
Sút cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Platense (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Juticalpa (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Platense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Humberto Rivera | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.81 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.80 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.23 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.35 | 3.50 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.60 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.35 | 3.50 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.15 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 16.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.22 | 3.44 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 135.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.20 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.72 | 0.79 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 311.00 ↑ | 6.74 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.45 | 3.84 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.43 | 0.00 | 1.67 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.39 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.60 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Platense | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Juticalpa | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).