Kết quả bóng đá trận Planalto EC W vs Realidade Jovem/SP (W), 07:00 ngày 18/08/2026
Campeonato Brasileiro A3 Nữ (Brazil) · 07:00 ngày 18/08/2026
Planalto EC W Sắp đá --:--:--
Realidade Jovem/SP (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 22 | 20 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 7 | 7 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 21 |
Chủ = Planalto EC W · Khách = Realidade Jovem/SP (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Planalto EC W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 4 (40%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích gần đây — Planalto EC W
TTTBHHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Planalto EC W | 1-0 (0-0) | Pantanal (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Pantanal (W) | 0-1 (0-1) | Planalto EC W | - | - | T |
| 02/06/26 | Planalto EC W | 7-0 (3-0) | Rolim de Moura W | - | - | T |
| 28/05/26 | Planalto EC W | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Planalto EC W | 1-1 (0-1) | Paysandu (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Varzea Grande W | 1-1 (0-0) | Planalto EC W | - | - | H |
| 30/04/26 | Tiradentes PA (W) | 2-4 (2-2) | Planalto EC W | - | - | T |
| 27/04/26 | Planalto EC W | 5-1 (0-0) | CRESSPOM (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | Planalto EC W | 0-0 (0-0) | Pantanal (W) | - | - | H |
| 25/03/26 | Planalto EC W | 2-1 (1-1) | Varzea Grande W | - | - | T |
Thành tích gần đây — Realidade Jovem/SP (W)
TBTTTBTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Realidade Jovem/SP (W) | 2-0 (0-0) | Coritiba PR (W) | - | - | T |
| 02/08/26 | Coritiba PR (W) | 2-1 (1-0) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | B |
| 01/06/26 | Realidade Jovem/SP (W) | 3-0 (1-0) | Criciuma (W) | - | - | T |
| 19/05/26 | Criciuma (W) | 2-3 (1-3) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Realidade Jovem/SP (W) | 3-0 (1-0) | Heips W | - | - | T |
| 30/04/26 | Realidade Jovem/SP (W) | 1-2 (0-1) | Itabirito (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Araguari AC (W) | 0-2 (0-1) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | T |
| 20/04/26 | Realidade Jovem/SP (W) | 3-1 (2-1) | Sao Jose SP W | - | - | T |
| 04/04/26 | Sao Jose SP W | 0-2 (0-0) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | T |
| 27/11/25 | Realidade Jovem/SP (W) | 0-3 (0-2) | Bragantino (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Realidade Jovem/SP (W) | 3-0 (0-0) | Pinda SC (W) | - | - | T |
| 17/11/25 | SC Corinthians Paulista (W) | 3-0 (1-0) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | B |
| 14/11/25 | Realidade Jovem/SP (W) | 0-4 (0-2) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | B |
| 11/11/25 | Realidade Jovem/SP (W) | 1-4 (1-3) | Santos (W) | - | - | B |
| 30/10/25 | Ferroviaria SP (W) | 7-0 (2-0) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | B |
| 30/09/25 | Bragantino (W) | 2-0 (0-0) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Realidade Jovem/SP (W) | 0-1 (0-0) | Taubate(W) | - | - | B |
| 17/09/25 | Sport Recife (W) | 3-1 (1-0) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | B |
| 05/09/25 | Palmeiras SP (W) | 7-0 (3-0) | Realidade Jovem/SP (W) | - | - | B |
| 22/08/25 | Realidade Jovem/SP (W) | 0-3 (0-3) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Planalto EC W (10 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Realidade Jovem/SP (W) (9 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Planalto EC W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.13 ↓ | 3.00 | 0.79 ↓ | 2.25 | 1.01 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.20 ↓ | 3.05 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.55 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.13 ↓ | 3.30 ↓ | 3.05 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.28 | 2.72 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.17 ↓ | 3.12 ↓ | 2.99 ↑ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.68 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.10 ↓ | 2.90 ↑ | 0.73 ↑ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.16 | 3.13 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.01 ↓ | 2.81 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.60 | 2.79 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.65 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.22 ↓ | 2.91 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 ↓ | 3.10 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.90 ↓ | 2.80 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Planalto EC W | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Realidade Jovem/SP (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).