Kết quả bóng đá trận Planalto EC U20 vs Trindade AC Youth, 01:30 ngày 25/08/2026
Brazil Copa Rio OPGU20 Cúp Brazil · 01:30 ngày 25/08/2026
Planalto EC U20 0 Kết thúc HT 0-1 2
Trindade AC Youth
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Planalto EC U20 | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 50' | |
| 59' | ||
| 59' | ||
| 63' | ||
| 63' | ||
| 87' | ||
| 87' | ||
| 90' | ⚽ 1 - 3 | |
| 90' | ||
| 90' | ||
| 90+1' | ||
| 90+2' | ⚽ 1 - 4 | |
| 90+4' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 10 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 15 | 19 |
Chủ = Planalto EC U20 · Khách = Trindade AC Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Planalto EC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 5 (29%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
13
Sút bóng
913
Sút cầu môn
23
Tấn công
114107
Tấn công nguy hiểm
8073
Sút ngoài cầu môn
710
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Planalto EC U20 (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Trindade AC Youth (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Planalto EC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.55 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.87 | 3.93 | 1.56 | 0.92 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.59 ↑ | 1.04 ↓ | 3.04 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.43 | 3.84 | 1.58 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.72 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 8.65 ↑ | 4.74 ↑ | 1.26 ↓ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.82 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 4.10 | 1.62 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.78 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 50.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.36 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.44 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.56 | 3.79 | 1.55 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 4.62 ↑ | 3.87 ↑ | 1.57 ↑ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.79 ↑ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.32 | 4.10 | 1.63 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.44 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 17.10 ↑ | 5.12 ↑ | 1.21 ↓ | 9.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.57 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 4.00 | 1.57 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Planalto EC U20 | -1 | 0 | 0 | 2 |
| Trindade AC Youth | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).