Kết quả bóng đá trận Planaltina (Youth) vs Capital DF (Youth), 01:30 ngày 03/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:30 ngày 03/08/2026
Planaltina (Youth) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Capital DF (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 7 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 12 | 11 | 28 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 3 | 9 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 16 |
Chủ = Planaltina (Youth) · Khách = Capital DF (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Planaltina (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — Planaltina (Youth)
BHTTTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Real Brasil DF Youth | 2-0 (0-0) | Planaltina (Youth) | - | - | B |
| 29/06/26 | Brasilia DF Youth | 0-0 (0-0) | Planaltina (Youth) | - | - | H |
| 07/06/26 | Cruzeiro DF Youth | 1-5 (0-4) | Planaltina (Youth) | - | - | T |
| 25/05/26 | Ceilandense U20 | 0-4 (0-3) | Planaltina (Youth) | - | - | T |
| 18/05/26 | Ceilandia DF Youth | 0-2 (0-0) | Planaltina (Youth) | - | - | T |
| 29/06/25 | Gama DF (Youth) | 1-3 (0-1) | Planaltina (Youth) | - | - | T |
| 15/06/25 | FC Samambaia U20 | 3-1 (0-1) | Planaltina (Youth) | - | - | B |
| 12/06/22 | Ceilandense U20 | 0-1 (0-1) | Planaltina (Youth) | - | - | T |
| 18/07/21 | Real Brasil DF Youth | 2-0 (2-0) | Planaltina (Youth) | - | - | B |
| 10/07/21 | Planaltina (Youth) | 2-0 (1-0) | Ceilandense U20 | - | - | T |
| 21/06/21 | Luziania U20 | 3-1 (1-1) | Planaltina (Youth) | - | - | B |
| 11/03/21 | Vasco da Gama (Youth) | 6-0 (1-0) | Planaltina (Youth) | -2.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Capital DF (Youth)
TBTTTTHBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 31/23 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Capital DF (Youth) | 8-2 (3-1) | Gremio Esportivo Brazlandia U20 | - | - | T |
| 05/07/26 | Brasiliense U20 | 4-2 (2-2) | Capital DF (Youth) | - | - | B |
| 02/07/26 | Legiao DF Youth | 0-2 (0-0) | Capital DF (Youth) | - | - | T |
| 28/06/26 | Capital DF (Youth) | 9-1 (3-0) | Taguatinga U20 | - | - | T |
| 08/06/26 | Sobradinho U20 | 0-1 (0-1) | Capital DF (Youth) | - | - | T |
| 31/05/26 | Capital DF (Youth) | 5-1 (2-1) | Candango EC U20 | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Samambaia U20 | 1-1 (1-0) | Capital DF (Youth) | - | - | H |
| 16/11/25 | Brasiliense U20 | 10-0 (2-0) | Capital DF (Youth) | - | - | B |
| 09/11/25 | FC Samambaia U20 | 2-2 (1-1) | Capital DF (Youth) | - | - | H |
| 06/11/25 | Capital DF (Youth) | 1-2 (0-2) | Real Brasilia FC U20 | - | - | B |
| 20/07/25 | Capital DF (Youth) | 0-1 (0-0) | Real Brasilia FC U20 | - | - | B |
| 13/07/25 | Real Brasilia FC U20 | 1-2 (1-0) | Capital DF (Youth) | - | - | T |
| 06/07/25 | Capital DF (Youth) | 7-0 (4-0) | GE Valparaiso U20 | - | - | T |
| 28/06/25 | Capital DF (Youth) | 4-0 (1-0) | Ceilandia DF Youth | - | - | T |
| 23/06/25 | Brasiliense U20 | 3-0 (3-0) | Capital DF (Youth) | - | - | B |
| 15/06/25 | Legiao DF Youth | 0-4 (0-0) | Capital DF (Youth) | - | - | T |
| 11/06/25 | Capital DF (Youth) | 2-1 (1-1) | SE Santa Maria U20 | - | - | T |
| 06/06/24 | Gama DF (Youth) | 2-4 (1-2) | Capital DF (Youth) | - | - | T |
| 01/06/24 | Capital DF (Youth) | 5-1 (0-0) | Botafogo DF U20 | - | - | T |
| 15/01/24 | Capital DF (Youth) | 0-2 (0-0) | America MG (Youth) | -0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
03
Sút cầu môn
03
Tấn công
1117
Tấn công nguy hiểm
516
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Planaltina (Youth) (5 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Capital DF (Youth) (7 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Planaltina (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.91 | 4.09 | 1.67 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 3.78 ↓ | 4.29 ↑ | 1.66 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.82 | 4.00 | 1.65 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 3.17 ↓ | 3.79 ↓ | 1.68 ↑ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.90 | -0.75 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.65 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 3.75 ↓ | 1.61 ↓ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.63 | 0.80 | 3.25 | 0.77 | 0.81 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 3.60 ↓ | 4.40 ↑ | 1.68 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.97 | 3.92 | 1.61 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 4.01 ↑ | 3.73 ↓ | 1.68 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | 0.88 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.63 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.60 ↓ | 1.72 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 4.00 | 1.69 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.44 | -1.50 | 1.60 |
| Live | 3.69 ↓ | 4.44 ↑ | 1.71 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.67 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.75 ↓ | 4.33 ↑ | 1.66 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 0.95 | -0.75 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.62 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 3.80 ↑ | 1.60 ↓ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.