Kết quả bóng đá trận PK-35 Vantaa (W) vs VIFK Vaasa (W), 18:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 18:00 ngày 12/09/2026
PK-35 Vantaa (W) 5 Kết thúc HT 1-1 1
VIFK Vaasa (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 11 | 7 | 29 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 11 | 22 |
| Điểm | 7 | 6 | 18 | 11 |
Chủ = PK-35 Vantaa (W) · Khách = VIFK Vaasa (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PK-35 Vantaa (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 8 (32%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 11 (39%) | Bại/Bại | 11 (44%) |
Bảng xếp hạng
PK-35 Vantaa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 11 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 2 |
VIFK Vaasa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PK-35 Vantaa (W) (29 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
VIFK Vaasa (W) (25 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 3.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PK-35 Vantaa (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.00 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.82 ↑ | 5.50 | 0.39 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.23 | 3.95 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.76 ↑ | 16.00 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.20 | 4.20 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.63 | 3.92 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.89 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.76 ↑ | 16.00 ↑ | 3.12 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.10 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.05 | 0.83 | 3.25 | 0.78 | 0.77 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.67 ↓ | 4.10 ↑ | 3.90 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.77 | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.66 | 0.78 | 3.25 | 0.91 | 0.55 | 0.25 | 1.24 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.40 ↑ | 29.00 ↑ | 4.81 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.