Kết quả bóng đá trận PK-35 Vantaa (W) vs Honka Espoo (W), 23:00 ngày 02/10/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 23:00 ngày 02/10/2026
PK-35 Vantaa (W) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Honka Espoo (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| PK-35 Vantaa (W) | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Talvitie V. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 29 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 11 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 18 |
Chủ = PK-35 Vantaa (W) · Khách = Honka Espoo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PK-35 Vantaa (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (29%) | Thắng/Thắng | 14 (40%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (39%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
PK-35 Vantaa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 11 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 2 |
Honka Espoo (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 4 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
75
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PK-35 Vantaa (W) (29 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Honka Espoo (W) (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PK-35 Vantaa (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1975 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Espoo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.50 | 0.96 | 3.50 | 0.86 | 0.81 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.26 | 2.46 | 0.83 | 4.00 | 0.87 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.90 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.25 ↓ | 8.25 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.35 | 4.25 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.78 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.46 | 4.35 | 4.25 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.78 | 1.00 | 0.92 | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.12 | 4.67 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.80 | 4.50 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.40 | 0.84 | 3.75 | 0.69 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.60 ↑ | 4.50 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.77 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.63 | 1.05 | 3.50 | 0.69 | 1.38 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.07 ↓ | 13.10 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PK-35 Vantaa (W) | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Honka Espoo (W) | -1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).