Kết quả bóng đá trận PK-35 Vantaa (W) vs HJS Akatemia W, 23:00 ngày 14/08/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 23:00 ngày 14/08/2026
PK-35 Vantaa (W) 3 Kết thúc HT 0-1 1
HJS Akatemia W
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| PK-35 Vantaa (W) | Phút | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Palmu H. | |
| HT 0-1 | ||
| Helmi Kumpulainen 1 - 1 ⚽ | 47' | |
| 77' | Kolhi L. | |
| Elisa Ikonen 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| Wilma Forsblom 3 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 12 | 6 | 26 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 15 | 12 |
| Điểm | 7 | 6 | 15 | 17 |
Chủ = PK-35 Vantaa (W) · Khách = HJS Akatemia W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PK-35 Vantaa (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 11 (41%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
PK-35 Vantaa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 6 | 11 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 13 | - | - |
HJS Akatemia W
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 6 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 3 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích gần đây — PK-35 Vantaa (W)
TBHBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/24 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-6 (0-3) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-2 (0-1) | HJK Helsinki (W) | -1.75 | 3.75 | B |
| 19/07/26 | VIFK Vaasa (W) | 1-1 (0-1) | PK-35 Vantaa (W) | +0.5 | 3 | H |
| 12/07/26 | Aland United (W) | 4-1 (4-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-1 (0-0) | HPS (W) | - | - | B |
| 30/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-4 (0-3) | HJK Helsinki (W) | -2.75 | 4.25 | B |
| 27/06/26 | Gnistan (W) | 3-0 (2-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Vaasan Palloseura (W) | 4-6 (1-3) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-2 (0-1) | KuPs (W) | -2 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-2 (0-2) | Ilves Tampere (W) | -0.25 | 3.75 | B |
| 27/05/26 | NuPS (W) | 0-8 (0-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (3-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 2-1 (2-1) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Gnistan (W) | 0-9 (0-3) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-5 (0-1) | Aland United (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | HPS (W) | 2-0 (1-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 24/04/26 | PK-35 Vantaa (W) | 2-3 (2-2) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | KuPs (W) | 3-1 (2-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Ilves Tampere (W) | 2-5 (1-2) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | PK-35 Vantaa (W) | 8-0 (4-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — HJS Akatemia W
BTHHHBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | HJS Akatemia W | 0-1 (0-1) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Helsinki B (W) | 2-5 (1-2) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 19/07/26 | HJS Akatemia W | 0-0 (0-0) | ONS (W) | 0 | 3 | H |
| 11/07/26 | EBK Espoo (W) | 1-1 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | H |
| 07/07/26 | HJS Akatemia W | 2-2 (0-1) | Lahti s (W) | +1.75 | 4 | H |
| 28/06/26 | HJS Akatemia W | 2-3 (1-1) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 2-1 (2-0) | HJS Akatemia W | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | HJS Akatemia W | 2-1 (0-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/06/26 | HJS Akatemia W | 4-0 (3-0) | KTP Kotka (W) | +1 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 17/05/26 | HJS Akatemia W | 3-2 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | ONS (W) | 2-1 (1-1) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 02/05/26 | HJS Akatemia W | 0-3 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Lahti s (W) | 0-2 (0-2) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 20/04/26 | TPS Turku (W) | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia W | +0.75 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | HJS Akatemia W | 4-3 (2-1) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 2-0 (0-0) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 28/03/26 | KTP Kotka (W) | 2-4 (1-1) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 21/03/26 | HJS Akatemia W | 5-1 (3-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 26/10/25 | PK Keski Uusimaa (W) | 2-0 (0-0) | HJS Akatemia W | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
123
Sút cầu môn
31
Tấn công
4938
Tấn công nguy hiểm
6130
Sút ngoài cầu môn
92
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PK-35 Vantaa (W) (28 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
HJS Akatemia W (25 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PK-35 Vantaa (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
HJS Akatemia W (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PK-35 Vantaa (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 7.00 | 10.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.50 | 13.00 | 0.82 | 3.50 | 0.95 | 0.91 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 4.84 | 6.70 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.97 | 1.75 | 0.73 |
| Live | 4.07 ↑ | 1.22 ↓ | 11.50 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.61 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.50 | 14.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.12 | 7.20 | 14.00 | 0.83 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.81 ↑ | 1.31 ↓ | 13.79 ↓ | 1.89 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.13 | 6.20 | 9.40 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 3.50 ↑ | 1.35 ↓ | 7.90 ↓ | 1.66 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.14 | 6.05 | 13.40 | 0.81 | 3.50 | 0.97 | 0.94 | 2.25 | 0.84 |
| Live | 3.99 ↑ | 1.35 ↓ | 8.15 ↓ | 1.47 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 8.00 | 13.00 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 6.75 | 8.75 | 0.78 | 3.75 | 0.78 | 0.78 | 2.50 | 0.78 |
| Live | 1.17 ↑ | 6.00 ↓ | 12.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.75 ↓ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.08 | 9.55 | 12.30 | 0.83 | 3.75 | 0.86 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 4.53 ↑ | 1.20 ↓ | 15.09 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 7.10 | 13.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.87 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 48.00 ↑ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.82 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 7.00 | 9.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 7.50 | 15.00 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↑ | 6.00 ↓ | 12.00 ↓ | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.