Kết quả bóng đá trận PK-35 Vantaa vs KTP Kotka, 21:00 ngày 19/09/2026
Ykkonen (Phần Lan) · 21:00 ngày 19/09/2026
PK-35 Vantaa 0 Kết thúc HT 0-1 3
KTP Kotka
🟨 1 - 0 🟥 2 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| PK-35 Vantaa | Phút | |
| 23' | ||
| Forsstrom A. | 24' | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Forsell P. | |
| Uchiyama S. | 31' | |
| ▲ Liam Lokake ▼ | 33' ⇄ | |
| 43' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 16 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 10 | 7 |
| Điểm | 4 | 7 | 16 | 26 |
Chủ = PK-35 Vantaa · Khách = KTP Kotka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PK-35 Vantaa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (34%) | Thắng/Thắng | 12 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
PK-35 Vantaa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 13 | 5 | 3 | 37 | 14 | 44 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 13 | 19 | 3 |
| Sân khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 18 | 1 | 25 | 1 |
KTP Kotka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 15 | 3 | 3 | 36 | 21 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 22 | 12 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 14 | 9 | 23 | 2 |
Đội hình
PK-35 Vantaa
KTP Kotka
1A.Ramula2Sipi R.3Forsstrom A.6Juta Nakanishi9Sadik I.18Pitkala E.21Rasanen K.23Uchiyama S.27Ahmed-Nur A.34Andberg T.88Jasper Pikkuhookana4Chibuzor C.7Joni Makela8Mustapha Coker9Ogunkoya P. A.10Forsell P.13Nathaniel Tahmbi18Eloluoto O.26Paavola M.30Puhakainen L.33Maksym Zhuk37Tanaka A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1A.Ramula
- 2Sipi R.
- 3Forsstrom A.🟥 Thẻ đỏ 24'
- 6Juta Nakanishi
- 9Sadik I.
- 18Pitkala E.
- 21Rasanen K.
- 23Uchiyama S.🟥 Thẻ đỏ 31'
- 27Ahmed-Nur A.
- 34Andberg T.
- 88Jasper Pikkuhookana
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
55
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
39%61%
Phạm lỗi
39
Việt vị
02
Quả ném biên
114
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PK-35 Vantaa (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
KTP Kotka (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PK-35 Vantaa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1935-9-20 | Thành lập | |
| Myllypuro | Sân nhà | Arto Tolsa Areena |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tiago Vieira dos Santos | HLV | |
| Helsinki | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.14 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 111.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.35 | 2.09 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.35 | 2.09 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.87 | 3.60 | 2.20 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.85 | 3.19 | 2.09 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.25 ↑ | 2.44 ↑ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.85 | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.37 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.00 | 0.68 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.69 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PK-35 Vantaa | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| KTP Kotka | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).