Kết quả bóng đá trận Pittsburgh Riverhounds vs Loudoun United, 06:00 ngày 12/07/2026
USL League One Cúp Mỹ · 06:00 ngày 12/07/2026
Pittsburgh Riverhounds 2 Kết thúc HT 1-0 0
Loudoun United
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Pittsburgh Riverhounds | Phút | |
| 18' | Salvatore Mazzaferro | |
| Trevor Amann 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 43' | Noah Adnan | |
| 45+4' | Jacob Erlandson | |
| HT 1-0 | ||
| Eliot Goldthorp | 63' | |
| Albert Dikwa Lega(Assists:Charles Ahl) 2 - 0 ⚽ | 66' | |
| 90+2' | Kwame Awuah | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 4 | 20 |
| Điểm | 4 | 1 | 18 | 9 |
Chủ = Pittsburgh Riverhounds · Khách = Loudoun United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pittsburgh Riverhounds | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (29%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 7 (29%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Pittsburgh Riverhounds 14 (70%)Hòa 3 (15%)Loudoun United 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Loudoun United | 2-3 (1-1) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-1 (1-0) | Loudoun United | - | - | T |
| 14/07/25 | Pittsburgh Riverhounds | 2-2 (1-1) | Loudoun United | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/25 | Loudoun United | 2-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/02/25 | Pittsburgh Riverhounds | 1-2 (1-1) | Loudoun United | - | - | B |
| 20/10/24 | Loudoun United | 0-2 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 2.25 | T |
| 28/07/24 | Pittsburgh Riverhounds | 1-1 (1-0) | Loudoun United | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/09/23 | Pittsburgh Riverhounds | 3-1 (2-0) | Loudoun United | +1.5 | 2.75 | T |
| 29/05/23 | Loudoun United | 0-1 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/09/22 | Loudoun United | 1-2 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | +1 | 3 | T |
| 03/04/22 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Loudoun United | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/09/21 | Pittsburgh Riverhounds | 5-0 (1-0) | Loudoun United | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/21 | Pittsburgh Riverhounds | 1-0 (1-0) | Loudoun United | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/07/21 | Loudoun United | 2-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.75 | 3 | B |
| 03/06/21 | Loudoun United | 2-3 (0-2) | Pittsburgh Riverhounds | +1 | 2.75 | T |
| 20/09/20 | Loudoun United | 0-1 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +1.5 | 3 | T |
| 02/09/20 | Pittsburgh Riverhounds | 3-0 (2-0) | Loudoun United | +1.5 | 3.25 | T |
| 20/08/20 | Loudoun United | 0-2 (0-2) | Pittsburgh Riverhounds | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/02/20 | Pittsburgh Riverhounds | 1-1 (1-0) | Loudoun United | - | - | H |
| 02/10/19 | Loudoun United | 1-2 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Pittsburgh Riverhounds
BHTHTHTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-2 (0-0) | Brooklyn FC | +1 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Pittsburgh Riverhounds | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Charleston Battery | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Miami FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Charlotte Independence | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | -1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-0 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 19/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-1 (1-0) | Detroit City | +0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | New York Red Bulls | 3-1 (2-0) | Pittsburgh Riverhounds | -1 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Birmingham Legion | 1-0 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Indy Eleven | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 2.25 | H |
| 01/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Virginia Dream | - | - | T |
| 29/03/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-2 (2-0) | Sporting Jax | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-1 (1-0) | NK Steel City | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Tampa Bay Rowdies | 3-0 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Loudoun United | 2-3 (1-1) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Charleston Battery | 2-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2 | B |
| 22/02/26 | Pittsburgh Riverhounds | 1-2 (1-0) | Lexington | - | - | B |
Thành tích gần đây — Loudoun United
HBHBBTBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Loudoun United | 2-2 (0-1) | Sporting Jax | +1 | 3 | H |
| 25/06/26 | Charleston Battery | 4-1 (2-0) | Loudoun United | -1.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (0-0) | Loudoun United | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Loudoun United | 1-4 (0-1) | Rhode Island | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Greenville Triumph | 3-1 (1-0) | Loudoun United | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Loudoun United | 2-0 (0-0) | Richmond Kickers | +1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Monterey Bay FC | 4-1 (2-0) | Loudoun United | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Detroit City | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-1) | Loudoun United | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Oakland Roots | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Loudoun United | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | - | - | B |
| 19/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Loudoun United | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Loudoun United | 3-3 (2-2) | Louisville City FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Birmingham Legion | +0.5 | 2.75 | H |
| 02/04/26 | Richmond Kickers | 1-0 (0-0) | Loudoun United | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Tampa Bay Rowdies | 3-1 (1-0) | Loudoun United | -1 | 3 | B |
| 22/03/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Miami FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | West Chester United | 1-2 (0-2) | Loudoun United | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Loudoun United | 2-3 (1-1) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/02/26 | Loudoun United | 3-4 (3-1) | Northern Virginia FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
14
Sút bóng
99
Sút cầu môn
23
Tấn công
89103
Tấn công nguy hiểm
5250
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
464587
TL chuyền bóng thành công
83%85%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
11
Cứu thua
31
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
1423
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
2033
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.780.69
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
63 37
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pittsburgh Riverhounds (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Loudoun United (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pittsburgh Riverhounds (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Loudoun United (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pittsburgh Riverhounds | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bob Lilley | HLV | Ryan Martin |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.90 | 0.79 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.30 ↓ | 4.20 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.20 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.50 ↓ | 3.90 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.84 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.65 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.45 ↑ | 3.85 ↑ | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.76 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.45 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.30 ↓ | 3.75 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.45 | 4.00 | 0.78 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.40 ↓ | 3.80 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.65 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.45 ↑ | 3.85 ↑ | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.76 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.50 | 3.40 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.76 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.35 ↓ | 3.10 ↓ | 1.08 ↑ | 2.75 | 0.62 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.57 | 3.58 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.22 ↓ | 3.43 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.40 ↓ | 3.80 | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.35 | 3.70 | 0.73 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.30 ↓ | 3.50 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.78 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.48 | 3.95 | 0.81 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.39 ↓ | 3.93 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.81 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.80 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.30 ↓ | 3.70 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.13 | 0.65 | 2.50 | 1.08 | 0.94 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.32 ↓ | 4.34 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.80 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.80 | 3.25 ↓ | 3.90 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.30 ↑ | 3.80 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.