Kết quả bóng đá trận Pittsburgh Riverhounds vs Hartford Athletic, 06:00 ngày 11/10/2026
USL Championship · 06:00 ngày 11/10/2026
Pittsburgh Riverhounds 2 Kết thúc HT 1-1 1
Hartford Athletic
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Pittsburgh Riverhounds | Phút | |
| Trevor Amann 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 13' | Sadat Anaku | |
| Trevor Amann | 21' | |
| 41' | ⚽ 1 - 1 Ngalina M. (Kiến tạo: Emmanuel Samadia) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 13 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 13 |
Chủ = Pittsburgh Riverhounds · Khách = Hartford Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pittsburgh Riverhounds | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Pittsburgh Riverhounds
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 4 | 9 | 25 | 23 | 34 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 14 | 10 | 20 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 13 | 14 | 8 |
Hartford Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 9 | 5 | 18 | 20 | 27 | 18 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 5 | 1 | 11 | 12 | 14 | 19 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7 | 8 | 13 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
84
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
247164
TL chuyền bóng thành công
75%62%
Phạm lỗi
57
Việt vị
02
Cứu thua
13
Quả ném biên
167
Chuyền dài
1918
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pittsburgh Riverhounds (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Hartford Athletic (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pittsburgh Riverhounds | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bob Lilley | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 2.97 | 2.98 | 0.95 | 2.25 | 0.67 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.07 ↑ | 2.98 ↑ | 2.78 ↓ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.71 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.50 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 152.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.13 | 3.50 | 1.02 | 2.25 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.90 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 123.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.95 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.90 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.40 | 1.04 | 2.25 | 0.76 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.30 ↑ | 26.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.95 | 2.95 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.84 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 7.49 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.00 | 3.15 | 1.00 | 2.25 | 0.72 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.01 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.40 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pittsburgh Riverhounds | +1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Hartford Athletic | -1/4 | 0 | 0 | 5 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).