Kết quả bóng đá trận Pittsburgh Riverhounds vs Charleston Battery, 06:00 ngày 16/08/2026
USL Championship · 06:00 ngày 16/08/2026
Pittsburgh Riverhounds 3 Kết thúc HT 2-1 1
Charleston Battery
🟨 4 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Pittsburgh Riverhounds | Phút | |
| Trevor Amann(Assists:Jackson Walti) 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Danny Griffin(Assists:Trevor Amann) 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 18' | ⚽ 2 - 1 Douglas Martinez(Assists:Nathan Messer) | |
| 36' | Emilio Ycaza | |
| Trevor Amann | 40' | |
| HT 2-1 | ||
| 60' | Miguel Berry | |
| Victor Souza(Assists:Sam Bassett) 3 - 1 ⚽ | 61' | |
| Owen Mikoy | 67' | |
| 78' | Douglas Martinez | |
| 81' | Douglas Martinez | |
| Robbie Mertz | 88' | |
| Yu Tsukanome | 90+1' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 14 |
Chủ = Pittsburgh Riverhounds · Khách = Charleston Battery
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pittsburgh Riverhounds | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 13 (36%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Pittsburgh Riverhounds
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 4 | 9 | 25 | 23 | 34 | 9 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 2 | 4 | 14 | 10 | 20 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 13 | 14 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | - | - |
Charleston Battery
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 46 | 27 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 32 | 7 | 26 | 1 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 14 | 20 | 13 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Pittsburgh Riverhounds 5 (25%)Hòa 8 (40%)Charleston Battery 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Charleston Battery | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Charleston Battery | 2-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2 | B |
| 17/08/25 | Pittsburgh Riverhounds | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | 0 | 2.25 | B |
| 13/04/25 | Charleston Battery | 2-1 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/11/24 | Charleston Battery | 1-0 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/10/24 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (2-0) | Charleston Battery | 0 | 2.5 | T |
| 09/06/24 | Charleston Battery | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/23 | Charleston Battery | 3-1 (2-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/06/23 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (1-0) | Charleston Battery | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/09/22 | Pittsburgh Riverhounds | 0-0 (0-0) | Charleston Battery | +1.25 | 3 | H |
| 12/06/22 | Charleston Battery | 3-0 (3-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/10/21 | Pittsburgh Riverhounds | 2-1 (1-0) | Charleston Battery | +1 | 3 | T |
| 26/09/21 | Pittsburgh Riverhounds | 3-3 (2-1) | Charleston Battery | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/21 | Charleston Battery | 2-3 (1-2) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/07/21 | Charleston Battery | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 2.75 | H |
| 15/09/19 | Pittsburgh Riverhounds | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | +1 | 2.75 | T |
| 05/05/19 | Charleston Battery | 2-2 (0-2) | Pittsburgh Riverhounds | - | - | H |
| 22/07/18 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Charleston Battery | - | - | B |
| 24/06/18 | Charleston Battery | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/07/17 | Pittsburgh Riverhounds | 2-2 (1-1) | Charleston Battery | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Pittsburgh Riverhounds
HTBBTBTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-0 (0-0) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/08/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-1) | FC Tulsa | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Rhode Island | 0 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-1 (0-0) | Louisville City FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | Sporting Jax | 2-1 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (1-0) | Loudoun United | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-2 (0-0) | Brooklyn FC | +1 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Pittsburgh Riverhounds | 1-0 (0-0) | Indy Eleven | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Charleston Battery | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (0-0) | Miami FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Charlotte Independence | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | -1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Pittsburgh Riverhounds | 0-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-0 (2-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
| 19/04/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-1 (1-0) | Detroit City | +0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | New York Red Bulls | 3-1 (2-0) | Pittsburgh Riverhounds | -1 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Birmingham Legion | 1-0 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Indy Eleven | 1-1 (1-0) | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Charleston Battery
TTBHHBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Loudoun United | 0-1 (0-0) | Charleston Battery | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Charleston Battery | 5-0 (2-0) | Brooklyn FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Charleston Battery | 2-2 (1-1) | Charlotte Independence | +0.75 | 3 | H |
| 05/07/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 3 | B |
| 25/06/26 | Charleston Battery | 4-1 (2-0) | Loudoun United | +1.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | Sporting Jax | 2-5 (1-3) | Charleston Battery | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Charleston Battery | 5-1 (3-1) | FC Tulsa | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Charleston Battery | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Charleston Battery | 2-0 (2-0) | Detroit City | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Richmond Kickers | 0-4 (0-2) | Charleston Battery | - | - | T |
| 03/05/26 | Charleston Battery | 4-0 (3-0) | Sporting Jax | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Loudoun United | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | - | - | T |
| 23/04/26 | Rhode Island | 4-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Brooklyn FC | 3-0 (2-0) | Charleston Battery | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Louisville City FC | 0-2 (0-1) | Charleston Battery | -0.75 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
44
Sút bóng
910
Sút cầu môn
52
Tấn công
83141
Tấn công nguy hiểm
4660
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Chuyền bóng
254682
TL chuyền bóng thành công
65%86%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
10
Cứu thua
12
Tắc bóng
412
Quả ném biên
2126
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2444
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.770.43
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
47 53
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pittsburgh Riverhounds (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Charleston Battery (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pittsburgh Riverhounds (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Charleston Battery (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pittsburgh Riverhounds | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Blackbaud Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bob Lilley | HLV | Ben Pirmann |
| Khu vực | Charleston |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 3.08 | 2.28 | 0.72 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.42 | 3.08 | 2.28 | 0.72 | 2.25 | 0.90 | 0.91 | 0.00 | 0.79 | |
| Easybets | Sớm | 2.47 | 3.20 | 2.60 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.90 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.63 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.42 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.85 | 2.44 | 0.69 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 84.45 ↑ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.42 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 3.30 | 2.43 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 2.96 | 2.46 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 55.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.60 | 3.06 | 2.59 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 36.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.45 | 0.75 | 2.25 | 0.77 | 0.79 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.70 | 3.12 | 2.60 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.92 ↑ | 12.75 ↑ | 3.06 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.58 | 2.95 | 2.46 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.58 | 2.98 ↑ | 2.44 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.93 | 0.00 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 120.00 ↑ | 4.94 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.40 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pittsburgh Riverhounds | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Charleston Battery | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).