Kết quả bóng đá trận Pisa vs Padova, 00:00 ngày 24/08/2026
Serie B (Ý) · 00:00 ngày 24/08/2026
Pisa 0 Kết thúc HT 0-0 1
Padova
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Stadio Romeo Anconetani Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Pisa | Phút | |
| Isak Vural | 35' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kevin Lasagna ▼ Mattia Bortolussi | |
| ▲ Rosen Bozhinov ▼ Antonio Caracciolo | 46' ⇄ | |
| ▲ Emanuele Rao ▼ Matteo Tramoni | 61' ⇄ | |
| ▲ Omar Correia ▼ Isak Vural | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Matteo Cocchi ▼ Luca Zanimacchia | |
| 63' | ⚽ 0 - 1 Pietro Fusi | |
| 69' ⇄ | ▲ Giovanni Giunti ▼ Marco Pompetti | |
| 70' ⇄ | ▲ Alexander Seghetti ▼ Gianluca Caprari | |
| 72' | Giovanni Giunti | |
| ▲ Ichem Ferrah ▼ Felipe Ignacio Loyola Olea | 74' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Enrico Silletti ▼ Filippo Sgarbi | |
| ▲ Arturo Calabresi ▼ Simone Zanon | 86' ⇄ | |
| 90+3' | Alessandro Dellavalle | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 15 | 17 |
| Điểm | 1 | 3 | 14 | 11 |
Chủ = Pisa · Khách = Padova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pisa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Pisa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | - | - |
Padova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Pisa 1 (33%)Hòa 1 (33%)Padova 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/12 | Padova | 1-1 (1-1) | Pisa | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/02/07 | Padova | 2-1 (2-1) | Pisa | 0 | 1.75 | B |
| 08/10/06 | Pisa | 1-0 (0-0) | Padova | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Pisa
HTBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Pisa | 1-1 (1-0) | Empoli | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Bologna | 1-4 (1-4) | Pisa | - | - | T |
| 26/07/26 | Pisa | 0-1 (0-1) | Pro Vercelli | - | - | B |
| 19/07/26 | Pisa | 6-1 (1-1) | Pavia | - | - | T |
| 24/05/26 | Lazio | 2-1 (2-1) | Pisa | -1 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Pisa | 0-3 (0-2) | Napoli | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Cremonese | 3-0 (1-0) | Pisa | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Pisa | 1-2 (0-0) | Lecce | 0 | 2 | B |
| 25/04/26 | Parma | 1-0 (0-0) | Pisa | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Pisa | 1-2 (1-1) | Genoa | -0.25 | 2 | B |
| 11/04/26 | AS Roma | 3-0 (2-0) | Pisa | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Pisa | 0-1 (0-0) | Torino | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Como | 5-0 (2-0) | Pisa | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Pisa | 3-1 (1-0) | Cagliari | +0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | Juventus | 4-0 (0-0) | Pisa | -1.5 | 2.75 | B |
| 03/03/26 | Pisa | 0-1 (0-0) | Bologna | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Fiorentina | 1-0 (1-0) | Pisa | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Pisa | 1-2 (0-1) | AC Milan | -1 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Verona | 0-0 (0-0) | Pisa | -0.25 | 2 | H |
| 31/01/26 | Pisa | 1-3 (0-2) | Sassuolo | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Padova
BHTBBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Udinese | 1-0 (1-0) | Padova | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Monza | 3-3 (0-0) | Padova | -1 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Cittadella | 0-2 (0-2) | Padova | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Padova | 1-3 (0-2) | A.C. Ospitaletto | - | - | B |
| 22/07/26 | Sassuolo | 4-1 (2-1) | Padova | -1.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Cesena | 3-4 (3-3) | Padova | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Padova | 1-0 (0-0) | Pescara | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | ACD Virtus Entella | 1-0 (0-0) | Padova | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Padova | 1-0 (0-0) | A.C. Reggiana 1919 | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Padova | 1-0 (0-0) | Empoli | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Frosinone | 2-0 (2-0) | Padova | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Padova | 0-1 (0-0) | Palermo | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Venezia | 3-1 (1-0) | Padova | -1.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Padova | 1-3 (0-1) | Catanzaro | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Avellino | 1-0 (0-0) | Padova | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Padova | 2-2 (1-1) | Spezia | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Modena | 1-2 (0-2) | Padova | -1 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Padova | 1-1 (1-1) | Bari | +0.25 | 2 | H |
| 14/02/26 | Sampdoria | 1-0 (1-0) | Padova | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/02/26 | Padova | 1-0 (1-0) | Carrarese | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Pisa
Padova
98Alessandro Confente4CAntonio Caracciolo5Simone Canestrelli7Mehdi Leris72Simone Zanon14Felipe Ignacio Loyola Olea21Isak Vural55Giuseppe Leone10Matteo Tramoni23Tommaso Marras37Andrea Petagna22Alessandro Sorrentino27Alessandro Dellavalle32Filippo Sgarbi58Christian Pastina8CPietro Fusi14Marco Pompetti21Emanuele Zuelli24Lorenzo Carissoni98Luca Zanimacchia10Gianluca Caprari20Mattia Bortolussi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Antonio Caracciolo C▼ Rời sân 46'6.3
- 5Simone Canestrelli6
- 7Mehdi Leris7.1
- 10Matteo Tramoni▼ Rời sân 61'7.2
- 14Felipe Ignacio Loyola Olea▼ Rời sân 74'5.7
- 21Isak Vural🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 62'7.1
- 23Tommaso Marras6.5
- 37Andrea Petagna7.3
- 55Giuseppe Leone7.3
- 72Simone Zanon▼ Rời sân 86'7.1
- 98Alessandro Confente5.9
Khách · 352
- 8Pietro Fusi C⚽ Ghi bàn 63'7.5
- 10Gianluca Caprari▼ Rời sân 70'7.5
- 14Marco Pompetti▼ Rời sân 69'6.3
- 20Mattia Bortolussi▼ Rời sân 46'6.9
- 21Emanuele Zuelli7.3
- 22Alessandro Sorrentino8.8
- 24Lorenzo Carissoni5.4
- 27Alessandro Dellavalle🟨 Thẻ vàng 90+3'7.9
- 32Filippo Sgarbi▼ Rời sân 77'6.6
- 58Christian Pastina7.1
- 98Luca Zanimacchia▼ Rời sân 62'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2211
Sút cầu môn
72
Tấn công
4855
Tấn công nguy hiểm
2126
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
187
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
527366
TL chuyền bóng thành công
84%77%
Phạm lỗi
718
Cứu thua
17
Tắc bóng
38
Quả ném biên
2735
Cắt bóng
513
Tạt bóng thành công
38
Chuyền dài
2120
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.641.09
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pisa (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Padova (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pisa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Andrea Petagna Trung phong | 7.3 | 4/0 | 24/28 | 0 | |||
| 55Giuseppe Leone Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/0 | 60/66 | 1 | |||
| 10Matteo Tramoni Tiền vệ tấn công | 7.2 | 4/1 | 21/27 | 1 | |||
| 7Mehdi Leris Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 2/0 | 42/55 | 3 | |||
| 21Isak Vural Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 3/1 | 28/36 | 0 | 🟨 | ||
| 72Simone Zanon Hậu vệ phải | 7.1 | 2/1 | 35/45 | 2 | |||
| 23Tommaso Marras Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/2 | 22/29 | 0 | |||
| 4Antonio Caracciolo Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 22/27 | 0 | |||
| 5Simone Canestrelli Trung vệ | 6 | 0/0 | 51/56 | 1 | |||
| 98Alessandro Confente Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 37/47 | 0 | |||
| 14Felipe Ignacio Loyola Olea Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 2Rosen Bozhinov (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 37/39 | 0 | |||
| 11Ichem Ferrah (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/2 | 10/13 | 0 | |||
| 29Omar Correia (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 21/21 | 0 | |||
| 17Emanuele Rao (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 33Arturo Calabresi (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 5/7 | 1 |
Padova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Alessandro Sorrentino Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 16/29 | 0 | |||
| 27Alessandro Dellavalle Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 27/33 | 7 | 🟨 | ||
| 10Gianluca Caprari Hộ công | 7.5 | 2/0 | 24/29 | 0 | |||
| 8Pietro Fusi Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 2/1 | 24/29 | 2 | ||
| 21Emanuele Zuelli Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 42/52 | 0 | |||
| 58Christian Pastina Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 43/53 | 5 | |||
| 20Mattia Bortolussi Trung phong | 6.9 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 98Luca Zanimacchia Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 32Filippo Sgarbi Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 32/38 | 0 | |||
| 14Marco Pompetti Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 24Lorenzo Carissoni Hậu vệ phải | 5.4 | 0/0 | 16/26 | 2 | |||
| 11Alexander Seghetti (dự bị) Hộ công | 6.8 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 34Matteo Cocchi (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 2/1 | 6/9 | 2 | |||
| 6Giovanni Giunti (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 2 | 🟨 | ||
| 15Kevin Lasagna (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/0 | 2/6 | 0 | |||
| 18Enrico Silletti (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pisa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | 1910 |
| Stadio Romeo Anconetani | Sân nhà | Stadio Euganeo |
| 17500 | Sức chứa | 32336 |
| Paolo Bianco | HLV | Nicola Antonio Calabro |
| Pisa | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.40 | 4.80 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 131.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.08 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.75 | 0.91 | 2.25 | 0.90 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.75 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.20 | 5.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.20 | 4.60 | 0.80 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.86 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.75 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.45 | 4.40 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 29.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.28 | 4.43 | 0.95 | 2.25 | 0.93 | 1.02 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 130.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.77 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 1.02 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 47.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.12 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.80 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.80 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.59 | 5.02 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 28.83 ↑ | 4.77 ↑ | 1.22 ↓ | 4.19 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.30 | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.06 ↓ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.30 | 4.79 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.28 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.77 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.25 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.25 | 5.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.80 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.92 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.92 | 0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pisa | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Padova | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).