Kết quả bóng đá trận Pisa vs Empoli, 23:00 ngày 17/08/2026
Coppa Italia · 23:00 ngày 17/08/2026
Pisa 1 Kết thúc HT 1-0 1
Empoli
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Stadio Romeo Anconetani Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Pisa
Empoli
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andrea Zanotti
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Isak Vural (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Joseph Ceesay (chân trái) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Marco Curto (chân phải) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Edoardo Saporiti (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tommaso Marras (chân trái) — chệch khung thành
22'
🟨 Thẻ vàng - Edoardo Biondini
25'
🎯 Dứt điểm - Gerard Yepes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriele Piccinini (chân phải) — bị cản phá
32'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Salvatore Monaco (chân trái) — bị cản phá
36'
🎯 Dứt điểm - Salvatore Monaco (chân phải) — bị cản phá
37'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Edoardo Saporiti (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matteo Tramoni (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Tommaso Marras 1-0, kiến tạo: Mehdi Leris
🎯 Dứt điểm - Tommaso Marras (chân trái) — vào lưới
45'
🟨 Thẻ vàng - Gerard Yepes
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Steven Shpendi, ra Edoardo Biondini
🎯 Dứt điểm - Matteo Tramoni (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Isak Vural (chân phải) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Gabriele Indragoli, ra Salvatore Monaco
61'
⛳ Phạt góc
61'
⚽ BÀN THẮNG - Edoardo Saporiti 1-1
61'
🎯 Dứt điểm - Edoardo Saporiti (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Simone Zanon (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
68'
🔁 Thay người: vào Bogdan Popov, ra Filippo Distefano
🔁 Thay người: vào Felipe Ignacio Loyola Olea, ra Isak Vural
69'
🔁 Thay người: vào Cristian Cauz, ra Lorenzo Tosto
🔁 Thay người: vào Tomas Esteves, ra Gabriele Piccinini
🔁 Thay người: vào Henrik Meister, ra Stefano Moreo
70'
🟨 Thẻ vàng - Gabriele Indragoli
🎯 Dứt điểm - Matteo Tramoni (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Emanuele Rao, ra Matteo Tramoni
77'
🔁 Thay người: vào Simone Romagnoli, ra Joseph Ceesay
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Giuseppe Leone (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Esteves (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felipe Ignacio Loyola Olea (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Henrik Meister (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ichem Ferrah, ra Giuseppe Leone
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Pisa | Phút | |
| 22' | Edoardo Biondini | |
| Tommaso Marras(Assists:Mehdi Leris) (Kiến tạo: Mehdi Leris) 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| 44' | ||
| 45' | Gerard Yepes | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Steven Shpendi ▼ Edoardo Biondini | |
| 59' ⇄ | ▲ Gabriele Indragoli ▼ Salvatore Monaco | |
| 61' | ⚽ 1 - 1 Edoardo Saporiti | |
| 68' ⇄ | ▲ Bogdan Popov ▼ Filippo Distefano | |
| ▲ Tomas Esteves ▼ Gabriele Piccinini | 69' ⇄ | |
| ▲ Henrik Meister ▼ Stefano Moreo | 69' ⇄ | |
| ▲ Felipe Ignacio Loyola Olea ▼ Isak Vural | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Cristian Cauz ▼ Lorenzo Tosto | |
| 70' | Gabriele Indragoli | |
| ▲ Emanuele Rao ▼ Matteo Tramoni | 75' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Simone Romagnoli ▼ Joseph Ceesay | |
| ▲ Ichem Ferrah ▼ Giuseppe Leone | 90+2' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 6 | 9 |
| Điểm | 4 | 5 | 8 | 14 |
Chủ = Pisa · Khách = Empoli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pisa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Pisa 3 (38%)Hòa 1 (13%)Empoli 4 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/25 | Empoli | 2-3 (1-2) | Pisa | +1 | 2.75 | T |
| 21/02/21 | Pisa | 1-1 (1-0) | Empoli | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/10/20 | Empoli | 3-1 (1-1) | Pisa | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/02/20 | Empoli | 2-1 (0-1) | Pisa | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/09/19 | Pisa | 2-3 (1-1) | Empoli | 0 | 2.25 | B |
| 06/08/15 | Pisa | 0-2 (0-1) | Empoli | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/03/09 | Pisa | 2-0 (1-0) | Empoli | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/10/08 | Empoli | 0-3 (0-2) | Pisa | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Pisa
TBTBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Bologna | 1-4 (1-4) | Pisa | - | - | T |
| 26/07/26 | Pisa | 0-1 (0-1) | Pro Vercelli | - | - | B |
| 19/07/26 | Pisa | 6-1 (1-1) | Pavia | - | - | T |
| 24/05/26 | Lazio | 2-1 (2-1) | Pisa | -1 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Pisa | 0-3 (0-2) | Napoli | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Cremonese | 3-0 (1-0) | Pisa | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Pisa | 1-2 (0-0) | Lecce | 0 | 2 | B |
| 25/04/26 | Parma | 1-0 (0-0) | Pisa | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Pisa | 1-2 (1-1) | Genoa | -0.25 | 2 | B |
| 11/04/26 | AS Roma | 3-0 (2-0) | Pisa | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Pisa | 0-1 (0-0) | Torino | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Como | 5-0 (2-0) | Pisa | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Pisa | 3-1 (1-0) | Cagliari | +0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | Juventus | 4-0 (0-0) | Pisa | -1.5 | 2.75 | B |
| 03/03/26 | Pisa | 0-1 (0-0) | Bologna | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Fiorentina | 1-0 (1-0) | Pisa | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Pisa | 1-2 (0-1) | AC Milan | -1 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Verona | 0-0 (0-0) | Pisa | -0.25 | 2 | H |
| 31/01/26 | Pisa | 1-3 (0-2) | Sassuolo | 0 | 2.25 | B |
| 24/01/26 | Inter Milan | 6-2 (3-2) | Pisa | -2 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Empoli
HHTHTBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Livorno | 1-1 (0-0) | Empoli | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Empoli | 1-1 (1-0) | Spezia | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Empoli | 1-0 (1-0) | ACD Virtus Entella | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Monza | 2-2 (1-1) | Empoli | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Empoli | 1-0 (0-0) | Avellino | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Venezia | 2-0 (0-0) | Empoli | -1.5 | 3 | B |
| 20/04/26 | Empoli | 1-1 (0-1) | ACD Virtus Entella | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Padova | 1-0 (0-0) | Empoli | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Sampdoria | 1-0 (0-0) | Empoli | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Empoli | 4-2 (2-1) | Pescara | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Spezia | 1-1 (0-0) | Empoli | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Empoli | 2-2 (0-2) | Mantova | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Catanzaro | 3-2 (0-2) | Empoli | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Bari | 2-1 (1-1) | Empoli | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Empoli | 1-1 (0-1) | Cesena | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Frosinone | 2-2 (1-1) | Empoli | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Empoli | 1-1 (0-1) | A.C. Reggiana 1919 | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/02/26 | Empoli | 1-2 (1-0) | Juve Stabia | +0.25 | 2 | B |
| 07/02/26 | Palermo | 3-2 (1-1) | Empoli | -1 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Empoli | 0-0 (0-0) | Modena | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Pisa
Empoli
1Adrian Semper4CAntonio Caracciolo5Simone Canestrelli7Mehdi Leris72Simone Zanon21Isak Vural36Gabriele Piccinini55Giuseppe Leone10Matteo Tramoni23Tommaso Marras32Stefano Moreo12Jacopo Seghetti8CLuca Magnino25Marco Curto29Lorenzo Tosto15Joseph Ceesay21Gerard Yepes35Matteo Egan39Edoardo Biondini10Edoardo Saporiti20Filippo Distefano17Salvatore Monaco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Adrian Semper7.1
- 4Antonio Caracciolo C7.2
- 5Simone Canestrelli6.2
- 7Mehdi Leris🎯 Kiến tạo 44'7.3
- 10Matteo Tramoni▼ Rời sân 75'6.6
- 21Isak Vural▼ Rời sân 69'6.2
- 23Tommaso Marras⚽ Ghi bàn 44'7.6
- 32Stefano Moreo▼ Rời sân 69'6.4
- 36Gabriele Piccinini▼ Rời sân 69'6.1
- 55Giuseppe Leone▼ Rời sân 90+2'6.8
- 72Simone Zanon6.9
Khách · 3421
- 8Luca Magnino C5.7
- 10Edoardo Saporiti⚽ Ghi bàn 61'7.1
- 12Jacopo Seghetti7.5
- 15Joseph Ceesay▼ Rời sân 77'5.4
- 17Salvatore Monaco▼ Rời sân 59'6.9
- 20Filippo Distefano▼ Rời sân 68'5.7
- 21Gerard Yepes🟨 Thẻ vàng 45'6.3
- 25Marco Curto5.9
- 29Lorenzo Tosto▼ Rời sân 69'5.9
- 35Matteo Egan5.7
- 39Edoardo Biondini🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
03
Sút bóng
138
Sút cầu môn
53
Tấn công
9966
Tấn công nguy hiểm
4029
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
466314
TL chuyền bóng thành công
85%70%
Phạm lỗi
915
Cứu thua
24
Tắc bóng
1314
Quả ném biên
3031
Cắt bóng
52
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
1717
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.160.84
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
52 48
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B4T4 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pisa (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Empoli (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pisa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Tommaso Marras Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 2/1 | 10/17 | 2 | ||
| 7Mehdi Leris Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 50/57 | 4 | ||
| 4Antonio Caracciolo Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 53/63 | 4 | |||
| 1Adrian Semper Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 33/39 | 0 | |||
| 72Simone Zanon Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 32/43 | 3 | |||
| 55Giuseppe Leone Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 45/50 | 1 | |||
| 10Matteo Tramoni Tiền vệ tấn công | 6.6 | 3/2 | 17/18 | 1 | |||
| 32Stefano Moreo Trung phong | 6.4 | 0/0 | 14/20 | 1 | |||
| 5Simone Canestrelli Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 59/66 | 2 | |||
| 21Isak Vural Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/1 | 19/21 | 0 | |||
| 36Gabriele Piccinini Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/1 | 29/33 | 0 | |||
| 9Henrik Meister (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 19Tomas Esteves (dự bị) Tiền vệ phải | 6.7 | 1/0 | 16/17 | 0 | |||
| 14Felipe Ignacio Loyola Olea (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 17Emanuele Rao (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 4/7 | 0 |
Empoli
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Jacopo Seghetti Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 26/45 | 0 | |||
| 10Edoardo Saporiti Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 3/1 | 19/22 | 4 | ||
| 17Salvatore Monaco Trung phong | 6.9 | 2/2 | 4/5 | 2 | |||
| 39Edoardo Biondini | 6.4 | 0/0 | 11/17 | 1 | 🟨 | ||
| 21Gerard Yepes Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 25/33 | 2 | 🟨 | ||
| 25Marco Curto Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 33/42 | 3 | |||
| 29Lorenzo Tosto Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 24/36 | 1 | |||
| 8Luca Magnino Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 0/0 | 33/43 | 2 | |||
| 20Filippo Distefano Hộ công | 5.7 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 35Matteo Egan Tiền vệ | 5.7 | 0/0 | 10/18 | 1 | |||
| 15Joseph Ceesay Tiền vệ phải | 5.4 | 1/0 | 9/16 | 0 | |||
| 11Steven Shpendi (dự bị) Trung phong | 7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 6Simone Romagnoli (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 33Cristian Cauz (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 77Bogdan Popov (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 28Gabriele Indragoli (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pisa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | 1921-8-15 |
| Stadio Romeo Anconetani | Sân nhà | Carlo Castellani |
| 17500 | Sức chứa | 19847 |
| Paolo Bianco | HLV | Guido Pagliuca |
| Pisa | Khu vực | Empoli |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 2.98 | 2.98 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.96 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.30 ↑ | 5.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.30 | 4.10 | 0.82 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.10 ↓ | 19.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.50 | 0.85 | 2.25 | 0.96 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.35 | 3.35 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.45 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.25 | 3.25 | 0.85 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 12.85 ↑ | 1.04 ↓ | 24.82 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.35 | 3.35 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.30 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.05 | 3.30 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.50 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 7.95 ↑ | 1.12 ↓ | 16.10 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.20 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.15 | 0.79 | 2.25 | 0.96 | 0.99 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 9.98 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.16 | 3.21 | 0.90 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 9.25 ↑ | 1.10 ↓ | 18.77 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.19 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.84 | 3.10 | 3.75 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.68 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 9.25 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.75 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.22 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.54 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.50 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 ↑ | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.