Kết quả bóng đá trận Pisa vs Catanzaro, 02:00 ngày 31/08/2026
Serie B (Ý) · 02:00 ngày 31/08/2026
Pisa 2 Kết thúc HT 2-1 1
Catanzaro
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Địa điểm: Stadio Romeo Anconetani Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Pisa | Phút | |
| 9' ⇄ | ▲ Mehdi Dorval ▼ Marco D Alessandro | |
| 9' ⇄ | ▲ M.Dorval ▼ | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Pietro Iemmello(Assists:Antonio Candela) (Kiến tạo: Antonio Candela) | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Iemmello P. (Kiến tạo: Antonio Candela) | |
| Simone Canestrelli(Assists:Matteo Tramoni) (Kiến tạo: Matteo Tramoni) 1 - 2 ⚽ | 28' | |
| Canestrelli S. (Kiến tạo: Matteo Tramoni) 2 - 2 ⚽ | 28' | |
| Giuseppe Leone(Assists:Omar Correia) (Kiến tạo: Omar Correia) 3 - 2 ⚽ | 30' | |
| Leone G. (Kiến tạo: Omar Correia) 4 - 2 ⚽ | 30' | |
| Leone G. 5 - 2 ⚽ | 31' | |
| Simone Zanon | 39' | |
| Zanon S. | 39' | |
| HT 2-1 | ||
| ▲ Daniel Denoon ▼ Simone Zanon | 65' ⇄ | |
| ▲ Gabriele Piccinini ▼ Mehdi Leris | 65' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Ruggero Frosinini ▼ Marco Ruggero | |
| 70' | ⚽ 5 - 3 Nicola Mosti(Assists:Ruggero Frosinini) (Kiến tạo: Ruggero Frosinini) | |
| 70' | 📺 Nicola Mosti(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 70' | ⚽ 5 - 4 Nicola Mosti(Assists:Ruggero Frosinini) (Kiến tạo: Ruggero Frosinini) | |
| ▲ Antonio Caracciolo ▼ Rosen Bozhinov | 72' ⇄ | |
| ▲ Emanuele Rao ▼ Matteo Tramoni | 79' ⇄ | |
| ▲ Isak Vural ▼ Giuseppe Leone | 79' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Federico Di Francesco ▼ Nicola Mosti | |
| 79' ⇄ | ▲ Emanuele Pecorino ▼ Gabriele Alesi | |
| Arturo Calabresi | 80' | |
| Isak Vural | 84' | |
| 87' | Jacopo Petriccione | |
| 90+3' | Matias Antonini Lui | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 16 | 14 |
| Điểm | 1 | 3 | 11 | 13 |
Chủ = Pisa · Khách = Catanzaro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pisa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Pisa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 7 | - | - |
Catanzaro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Pisa 1 (13%)Hòa 5 (63%)Catanzaro 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/01/25 | Catanzaro | 0-0 (0-0) | Pisa | 0 | 2.25 | H |
| 31/10/24 | Pisa | 0-0 (0-0) | Catanzaro | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/04/24 | Pisa | 2-2 (0-1) | Catanzaro | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/12/23 | Catanzaro | 2-0 (0-0) | Pisa | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/02/14 | Pisa | 0-0 (0-0) | Catanzaro | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/09/13 | Catanzaro | 0-0 (0-0) | Pisa | 0 | 2.25 | H |
| 10/03/13 | Catanzaro | 1-0 (0-0) | Pisa | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/10/12 | Pisa | 4-1 (0-0) | Catanzaro | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Pisa
BHTBTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Pisa | 0-1 (0-0) | Padova | +0.75 | 2.25 | B |
| 17/08/26 | Pisa | 1-1 (1-0) | Empoli | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Bologna | 1-4 (1-4) | Pisa | - | - | T |
| 26/07/26 | Pisa | 0-1 (0-1) | Pro Vercelli | - | - | B |
| 19/07/26 | Pisa | 6-1 (1-1) | Pavia | - | - | T |
| 24/05/26 | Lazio | 2-1 (2-1) | Pisa | -1 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Pisa | 0-3 (0-2) | Napoli | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Cremonese | 3-0 (1-0) | Pisa | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Pisa | 1-2 (0-0) | Lecce | 0 | 2 | B |
| 25/04/26 | Parma | 1-0 (0-0) | Pisa | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Pisa | 1-2 (1-1) | Genoa | -0.25 | 2 | B |
| 11/04/26 | AS Roma | 3-0 (2-0) | Pisa | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Pisa | 0-1 (0-0) | Torino | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Como | 5-0 (2-0) | Pisa | -1.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Pisa | 3-1 (1-0) | Cagliari | +0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | Juventus | 4-0 (0-0) | Pisa | -1.5 | 2.75 | B |
| 03/03/26 | Pisa | 0-1 (0-0) | Bologna | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/02/26 | Fiorentina | 1-0 (1-0) | Pisa | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Pisa | 1-2 (0-1) | AC Milan | -1 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Verona | 0-0 (0-0) | Pisa | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Catanzaro
BHTTTBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Vicenza | 3-2 (1-1) | Catanzaro | 0 | 2.25 | B |
| 15/08/26 | Catanzaro | 2-2 (1-1) | SudTirol | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Catanzaro | 3-0 (1-0) | Giugliano | - | - | T |
| 29/07/26 | Catanzaro | 3-1 (2-1) | FC Paradiso | - | - | T |
| 30/05/26 | Monza | 0-2 (0-1) | Catanzaro | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Catanzaro | 0-2 (0-0) | Monza | 0 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Catanzaro | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Catanzaro | 3-0 (3-0) | Palermo | -0.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Catanzaro | 3-0 (1-0) | Avellino | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Catanzaro | 2-3 (1-2) | Bari | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Palermo | 3-2 (1-2) | Catanzaro | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Catanzaro | 4-2 (1-1) | Spezia | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Juve Stabia | 1-1 (1-0) | Catanzaro | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Catanzaro | 2-2 (2-1) | Modena | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Avellino | 1-1 (0-0) | Catanzaro | 0 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | Catanzaro | 1-1 (1-0) | Monza | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Cesena | 3-1 (0-1) | Catanzaro | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Padova | 1-3 (0-1) | Catanzaro | 0 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Catanzaro | 3-2 (0-2) | Empoli | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Carrarese | 3-3 (1-2) | Catanzaro | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Pisa
Catanzaro
98Alessandro Confente2Rosen Bozhinov5Simone Canestrelli33CArturo Calabresi3Samuele Angori29Omar Correia55Giuseppe Leone72Simone Zanon7Mehdi Leris10Matteo Tramoni37Andrea Petagna22Mirko Pigliacelli4Matias Antonini Lui24Marco Ruggero26Bruno Verrengia10Jacopo Petriccione27Antonio Candela77Marco D Alessandro98Nicola Mosti9CPietro Iemmello30Gabriele Alesi19Ndri Koffi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Rosen Bozhinov▼ Rời sân 72'6.5
- 3Samuele Angori7.5
- 5Simone Canestrelli⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28'7.5
- 7Mehdi Leris▼ Rời sân 65'7
- 10Matteo Tramoni🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 28' · ▼ Rời sân 79'8.7
- 29Omar Correia🎯 Kiến tạo 30' · 🎯 Kiến tạo 30'7.7
- 33Arturo Calabresi C🟨 Thẻ vàng 80'6.7
- 37Andrea Petagna7.5
- 55Giuseppe Leone⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 79'7.4
- 72Simone Zanon🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 65'6.6
- 98Alessandro Confente7.6
Khách · 3421
- 4Matias Antonini Lui🟨 Thẻ vàng 90+3'7.5
- 9Pietro Iemmello C⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22'6.8
- 10Jacopo Petriccione🟨 Thẻ vàng 87'8
- 19Ndri Koffi5.2
- 22Mirko Pigliacelli6.6
- 24Marco Ruggero▼ Rời sân 68'6.4
- 26Bruno Verrengia7.6
- 27Antonio Candela🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 22'6.6
- 30Gabriele Alesi▼ Rời sân 79'6.1
- 77Marco D Alessandro▼ Rời sân 9'
- 98Nicola Mosti⚽ Ghi bàn 70' · ⚽ Ghi bàn 70' · ▼ Rời sân 79'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1915
Sút cầu môn
97
Tấn công
93105
Tấn công nguy hiểm
5144
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
377471
TL chuyền bóng thành công
81%85%
Phạm lỗi
1512
Việt vị
03
Cứu thua
66
Tắc bóng
109
Quả ném biên
1515
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
95
Chuyền dài
1112
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.041.12
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
37 63
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B2T2 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pisa (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Catanzaro (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pisa (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Catanzaro (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pisa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Matteo Tramoni Tiền vệ tấn công | 8.7 | 1 | 4/1 | 23/26 | 0 | ||
| 29Omar Correia Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 1 | 1/0 | 30/34 | 5 | ||
| 98Alessandro Confente Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 16/35 | 0 | |||
| 37Andrea Petagna Trung phong | 7.5 | 2/0 | 26/31 | 0 | |||
| 5Simone Canestrelli Trung vệ | 7.5 | 1 | 2/2 | 23/28 | 3 | ||
| 3Samuele Angori Tiền vệ trái | 7.5 | 2/1 | 33/39 | 3 | |||
| 55Giuseppe Leone Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1 | 1/1 | 32/44 | 1 | ||
| 7Mehdi Leris Tiền đạo cánh phải | 7 | 4/2 | 25/27 | 2 | |||
| 33Arturo Calabresi Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 29/32 | 1 | 🟨 | ||
| 72Simone Zanon Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 17/20 | 2 | 🟨 | ||
| 2Rosen Bozhinov Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 25/29 | 1 | |||
| 36Gabriele Piccinini (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 8/10 | 0 | |||
| 17Emanuele Rao (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 6/8 | 0 | |||
| 44Daniel Denoon (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 4Antonio Caracciolo (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 21Isak Vural (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 0 | 🟨 |
Catanzaro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Jacopo Petriccione Tiền vệ phòng ngự | 8 | 0/0 | 80/85 | 1 | 🟨 | ||
| 26Bruno Verrengia Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 47/48 | 0 | |||
| 4Matias Antonini Lui Trung vệ | 7.5 | 2/0 | 49/55 | 6 | 🟨 | ||
| 98Nicola Mosti Tiền vệ tấn công | 7 | 2/0 | 31/36 | 2 | |||
| 9Pietro Iemmello Trung phong | 6.8 | 1 | 3/2 | 28/39 | 0 | ||
| 22Mirko Pigliacelli Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 21/34 | 0 | |||
| 27Antonio Candela Hậu vệ phải | 6.6 | 1 | 0/0 | 10/13 | 0 | ||
| 24Marco Ruggero Trung vệ | 6.4 | 1/1 | 28/30 | 3 | |||
| 30Gabriele Alesi Tiền vệ tấn công | 6.1 | 2/1 | 17/22 | 2 | |||
| 19Ndri Koffi Trung phong | 5.2 | 2/2 | 9/14 | 0 | |||
| 77Marco D Alessandro Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 29Federico Di Francesco (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 31Emanuele Pecorino (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 62Ruggero Frosinini (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 93Mehdi Dorval (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 29/33 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pisa | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909 | Thành lập | 1929 |
| Stadio Romeo Anconetani | Sân nhà | Nicola Ceravolo |
| 17500 | Sức chứa | 11033 |
| Paolo Bianco | HLV | Giorgio Gorgone |
| Pisa | Khu vực | Catanzaro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.89 | 3.10 | 4.00 | 1.05 | 2.25 | 0.77 | 0.91 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 381.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.20 | 4.10 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.25 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.15 | 4.30 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.10 | 4.30 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.31 ↑ | 100.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.25 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.75 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.01 | 3.63 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 260.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.41 | 4.30 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.20 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.90 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.15 | 4.20 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.25 | 4.20 | 0.76 | 2.00 | 1.07 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.35 ↑ | 30.03 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.10 | 4.40 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.20 | 4.37 | 1.32 | 2.50 | 0.54 | 0.36 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.88 | 3.25 | 4.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.20 ↓ | 4.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.33 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.00 | 4.20 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.90 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.