Kết quả bóng đá trận Pinheiros vs EC Tupy, 01:00 ngày 09/08/2026
Campeonato Capixaba (Brazil) · 01:00 ngày 09/08/2026
Pinheiros 1 Kết thúc HT 0-3 4
EC Tupy
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Pinheiros | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 | |
| 39' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 90' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 4 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 1 | 5 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 9 | 6 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 6 |
Chủ = Pinheiros · Khách = EC Tupy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pinheiros | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (100%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích gần đây — Pinheiros
BTTBBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Estrela do Norte ES | 5-0 (3-0) | Pinheiros | - | - | B |
| 16/09/25 | Estrela do Norte ES | 0-1 (0-0) | Pinheiros | - | - | T |
| 06/09/25 | Pinheiros | 3-1 (1-0) | Galatas EC | - | - | T |
| 17/11/24 | Sport Clube Capixaba | 4-2 (2-0) | Pinheiros | - | - | B |
| 29/09/24 | Vilavelhense | 1-0 (1-0) | Pinheiros | - | - | B |
| 12/09/23 | Colatina ES | 1-0 (0-0) | Pinheiros | - | - | B |
| 06/07/23 | Linhares | 1-2 (0-0) | Pinheiros | - | - | T |
| 18/06/23 | Pinheiros | 2-3 (1-1) | Serra | - | - | B |
| 25/05/23 | Pinheiros | 0-1 (0-1) | Real Noroeste | - | - | B |
| 14/05/23 | Porto Vitoria | 3-0 (3-0) | Pinheiros | - | - | B |
| 25/09/22 | Atletico Itapemirim ES | 3-1 (0-0) | Pinheiros | - | - | B |
| 28/08/22 | Jaguares ES | 0-1 (0-0) | Pinheiros | - | - | T |
| 10/07/22 | Rio Branco AC | 1-0 (0-0) | Pinheiros | - | - | B |
| 19/06/22 | Estrela do Norte ES | 0-1 (0-0) | Pinheiros | - | - | T |
| 12/06/22 | Aster Brasil FC | 1-2 (1-1) | Pinheiros | - | - | T |
| 09/06/22 | Pinheiros | 0-1 (0-1) | Nova Venecia FC | - | - | B |
| 05/10/21 | Colatina ES | 2-2 (1-1) | Pinheiros | - | - | H |
| 19/09/21 | Porto Vitoria | 2-0 (1-0) | Pinheiros | - | - | B |
| 14/03/21 | Estrela do Norte ES | 1-1 (1-0) | Pinheiros | - | - | H |
Thành tích gần đây — EC Tupy
BTHHHTHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | EC Tupy | 0-1 (0-1) | Estrela do Norte ES | - | - | B |
| 10/07/25 | Morrinhos FC | 0-1 (0-1) | EC Tupy | - | - | T |
| 07/07/25 | Ipora EC | 1-1 (0-0) | EC Tupy | - | - | H |
| 29/06/25 | EC Tupy | 2-2 (1-2) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 23/06/25 | Rio Verde GO | 0-0 (0-0) | EC Tupy | - | - | H |
| 19/06/25 | EC Tupy | 5-3 (3-1) | Ipora EC | - | - | T |
| 08/06/25 | Gremio Anapolis | 1-1 (0-1) | EC Tupy | - | - | H |
| 20/10/24 | EC Tupy | 0-1 (0-0) | Sport Clube Capixaba | - | - | B |
| 13/10/24 | EC Tupy | 4-3 (0-0) | SC Brasil Capixaba | - | - | T |
| 05/10/24 | Castelo FC | 1-1 (1-0) | EC Tupy | - | - | H |
| 29/09/24 | EC Tupy | 5-0 (3-0) | Gremio Esportivo Laranjeiras | - | - | T |
| 16/09/24 | Sport Clube Capixaba | 3-0 (1-0) | EC Tupy | - | - | B |
| 04/09/23 | EC Tupy | 0-2 (0-1) | Jaguares ES | - | - | B |
| 27/02/19 | EC Tupy | 0-0 (0-0) | Castelo FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/02/19 | Vitoria ES | 0-0 (0-0) | EC Tupy | - | - | H |
| 01/02/19 | EC Tupy | 0-1 (0-1) | Desportiva Ferroviaria ES | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/18 | CS Esportivo AL | 3-0 (0-0) | EC Tupy | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/18 | Espirito Santo ES | 2-1 (1-0) | EC Tupy | -1.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
313
Sút cầu môn
03
Tấn công
7979
Tấn công nguy hiểm
6875
Sút ngoài cầu môn
310
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pinheiros (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 4.50 bàn/trận
EC Tupy (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pinheiros | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.05 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.63 | 3.00 | 2.05 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.55 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.40 ↓ | 2.20 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.45 | 2.17 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 3.45 | 2.19 ↑ | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 3.29 | 2.21 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.77 | 3.29 | 2.21 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | -0.25 | 0.91 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.40 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.10 | 0.69 | 2.50 | 0.88 | 0.73 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.70 | 3.45 ↓ | 2.15 ↑ | 0.69 | 2.50 | 0.88 | 0.73 | -0.25 | 0.83 | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.60 | 2.22 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.79 ↑ | 3.45 ↓ | 2.21 ↓ | 0.76 | 2.50 | 0.93 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.66 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.75 | 3.60 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.95 | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.