Kết quả bóng đá trận Piast Gliwice vs Pogon Szczecin, 17:15 ngày 20/09/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 17:15 ngày 20/09/2026
Piast Gliwice 1 Kết thúc HT 1-1 2
Pogon Szczecin
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Piast Gliwice | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Sanchez J. (Kiến tạo: Kellyn Acosta) | |
| 1 - 2 ⚽ | 31' | |
| Ntamack Ndimba S. (Kiến tạo: Jakub Lewicki) 2 - 2 ⚽ | 31' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 17 | 9 |
| Điểm | 6 | 7 | 13 | 16 |
Chủ = Piast Gliwice · Khách = Pogon Szczecin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Piast Gliwice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Piast Gliwice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 10 |
Pogon Szczecin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 4 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
32
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
68%32%
Chuyền bóng
281121
TL chuyền bóng thành công
86%68%
Phạm lỗi
56
Cứu thua
02
Quả ném biên
127
Chuyền dài
810
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Piast Gliwice (26 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Pogon Szczecin (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Piast Gliwice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1948 |
| Stadion Miejski w Gliwicach | Sân nhà | Stadion im. Floriana Krygiera |
| 6000 | Sức chứa | 17783 |
| Daniel Mysliwiec | HLV | Oscar Garcia Junyent |
| Gliwice | Khu vực | SZCZECIN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.48 | 2.38 | 0.78 | 2.75 | 0.84 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.40 ↓ | 2.38 | 0.78 | 2.75 | 0.84 | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.70 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 231.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.60 | 0.87 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.55 | 2.63 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.85 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.70 | 0.00 | 1.05 | |
| 12bet | Sớm | 2.39 | 3.55 | 2.63 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.57 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.64 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 240.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.80 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.50 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.70 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 378.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.43 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Piast Gliwice | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Pogon Szczecin | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).