Kết quả bóng đá trận Piast Gliwice vs Legia Warszawa, 22:30 ngày 22/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 22/08/2026
Piast Gliwice
1 Kết thúc HT 0-1 1
Legia Warszawa
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Stadion Miejski w Gliwicach Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Piast Gliwice Phút Legia Warszawa
7' 0 - 1 Lukasz Zjawinski(Assists:Rafal Augustyniak) (Kiến tạo: Rafal Augustyniak)
42' Robert Deziel
HT 0-1
Juan de Dios Rivas 50'
▲ Jakub Lewicki ▼ Elton Fikaj56'
▲ Ivan Lima ▼ Jason Eyenga Lokilo56'
▲ Quentin Boisgard ▼ Oskar Lesniak56'
57' ▲ Arkadiusz Reca ▼ Pawel Wszolek
81' ▲ Wojcieh Urbanski ▼ Michal Sevcik
81' ▲ Mileta Rajovic ▼ Lukasz Zjawinski
81' ▲ Damian Szymanski ▼ Henrique Arreiol
▲ Andreas Katsantonis ▼ Samuel Ntamack90'
90+1' ▲ Kacper Chodyna ▼ Ruben Vinagre
Leandro Mario Balde Sanca(Assists:Ivan Lima) (Kiến tạo: Ivan Lima) 1 - 1 90+5'
Ivan Lima 90+10'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 46
Hòa 12 23
Bại 00 41
Ghi bàn 65 1620
Mất bàn 14 1710
Điểm 75 1421

Chủ = Piast Gliwice · Khách = Legia Warszawa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Piast Gliwice (16)Hiệp 1 / Cả trậnLegia Warszawa (20)
4 (25%)Thắng/Thắng5 (25%)
1 (6%)Thắng/Hòa2 (10%)
2 (13%)Hòa/Thắng3 (15%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (15%)
3 (19%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (15%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (10%)
4 (25%)Bại/Bại1 (5%)

Bảng xếp hạng

Piast Gliwice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62131013711
Sân nhà311188411
Sân khách310225310
6 gần6114916--

Legia Warszawa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6330124121
Sân nhà32109272
Sân khách31203255
6 gần6411125--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Piast Gliwice 10 (50%)Hòa 5 (25%)Legia Warszawa 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR15/12/25Legia Warszawa0-1 (0-0)Piast Gliwice5-3-0.752.5T
POL PR07/12/25Piast Gliwice2-0 (0-0)Legia Warszawa5-2-0.252.5T
POL PR09/02/25Piast Gliwice1-0 (1-0)Legia Warszawa0-13-0.252.25T
INT CF18/01/25Piast Gliwice0-0 (0-0)Legia Warszawa---H
POL PR05/08/24Legia Warszawa1-2 (1-1)Piast Gliwice7-3-0.52.25T
POL PR17/03/24Legia Warszawa3-1 (2-1)Piast Gliwice1-3-0.752.25B
POL PR17/09/23Piast Gliwice1-1 (1-0)Legia Warszawa3-102.25H
POL PR19/02/23Piast Gliwice0-1 (0-0)Legia Warszawa2-2-0.252.25B
POL PR06/08/22Legia Warszawa2-0 (0-0)Piast Gliwice3-5-0.252.25B
POL PR19/04/22Legia Warszawa0-1 (0-1)Piast Gliwice6-5-0.252T
POL PR25/10/21Piast Gliwice4-1 (2-1)Legia Warszawa1-14-0.252.25T
POL PR22/04/21Piast Gliwice0-1 (0-0)Legia Warszawa1-10-0.252.25B
POL Cup04/03/21Legia Warszawa1-2 (0-1)Piast Gliwice6-1-0.752.5T
POL PR29/11/20Legia Warszawa2-2 (1-1)Piast Gliwice11-1-0.752.5H
POL PR27/06/20Legia Warszawa1-1 (0-0)Piast Gliwice3-4-12.75H
POL PR08/03/20Legia Warszawa1-2 (1-1)Piast Gliwice5-4-12.5T
POL PR06/10/19Piast Gliwice2-0 (0-0)Legia Warszawa5-702.25T
POL PR05/05/19Legia Warszawa0-1 (0-1)Piast Gliwice7-3-0.52.5T
POL PR16/12/18Legia Warszawa2-0 (1-0)Piast Gliwice6-5-0.752.5B
POL Cup31/10/18Piast Gliwice0-0 (0-0)Legia Warszawa4-6-0.252.5H

Thành tích gần đây — Piast Gliwice

BBTBBHTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR15/08/26Piast Gliwice3-4 (0-1)KS Wieczysta Krakow7-2+0.252.75B
POL PR09/08/26Lech Poznan3-0 (0-0)Piast Gliwice6-3-0.752.75B
POL PR01/08/26Piast Gliwice4-3 (2-1)Wisla Krakow4-11+0.252.5T
POL PR28/07/26Zaglebie Lubin2-0 (0-0)Piast Gliwice5-1102.25B
INT CF18/07/26Piast Gliwice0-2 (0-0)Odra Opole---B
INT CF08/07/26Piast Gliwice2-2 (1-1)Miedz Legnica5-8+12.75H
INT CF04/07/26Piast Gliwice1-0 (0-0)Banik Ostrava3-2+0.252.5T
INT CF01/07/26GKS Katowice0-1 (0-1)Piast Gliwice4-902.5T
INT CF27/06/26Piast Gliwice0-2 (0-1)Rakow Czestochowa4-8-0.52.75B
POL PR23/05/26Widzew lodz2-1 (1-0)Piast Gliwice6-6-0.252.5B
POL PR17/05/26Piast Gliwice1-3 (0-3)Rakow Czestochowa9-002.5B
POL PR10/05/26Piast Gliwice0-0 (0-0)GKS Katowice4-3+0.252.75H
POL PR01/05/26Korona Kielce1-1 (0-0)Piast Gliwice5-602.5H
POL PR28/04/26Piast Gliwice4-1 (1-0)Arka Gdynia6-5+0.752.5T
POL PR21/04/26Lechia Gdansk1-1 (0-0)Piast Gliwice11-0-0.252.75H
POL PR14/04/26Piast Gliwice0-2 (0-2)Pogon Szczecin11-1+0.252.5B
POL PR06/04/26LKS Nieciecza3-2 (2-0)Piast Gliwice3-902.75B
POL PR21/03/26Piast Gliwice3-1 (1-0)Radomiak Radom5-3+0.252.25T
POL PR14/03/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-1)Piast Gliwice7-7-0.752.5T
POL PR07/03/26Piast Gliwice1-3 (1-1)Zaglebie Lubin10-7+0.52.25B

Thành tích gần đây — Legia Warszawa

THTTBTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR15/08/26Legia Warszawa5-0 (4-0)Radomiak Radom3-2+12.75T
POL PR09/08/26Korona Kielce1-1 (0-1)Legia Warszawa6-002.25H
POL PR02/08/26Legia Warszawa3-1 (1-1)Zaglebie Lubin9-2+12.5T
POL PR25/07/26Pogon Szczecin0-1 (0-0)Legia Warszawa3-502.5T
INT CF18/07/26Legia Warszawa0-2 (0-1)Aris Limassol---B
INT CF18/07/26Legia Warszawa2-1 (1-0)Pogon Grodzisk Mazowiecki9-3+12.75T
INT CF14/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Radomiak Radom8-7+0.52.5T
INT CF10/07/26Legia Warszawa1-0 (0-0)Trencin11-5+1.253T
INT CF07/07/26Legia Warszawa3-1 (0-1)Hapoel Beer Sheva---T
INT CF02/07/26Nurnberg2-2 (2-1)Legia Warszawa---H
INT CF27/06/26Bayern Munchen (Youth)0-2 (0-1)Legia Warszawa---T
POL PR23/05/26Legia Warszawa4-0 (2-0)Motor Lublin5-3+13T
POL PR17/05/26Lechia Gdansk1-2 (0-1)Legia Warszawa4-5+0.252.75T
POL PR10/05/26LKS Nieciecza0-1 (0-1)Legia Warszawa6-1+0.752.75T
POL PR02/05/26Legia Warszawa1-0 (0-0)Widzew lodz6-1+0.52.25T
POL PR26/04/26Lech Poznan4-0 (4-0)Legia Warszawa5-2-0.52.75B
POL PR18/04/26Legia Warszawa1-0 (1-0)Zaglebie Lubin10-4+12.5T
POL PR12/04/26Legia Warszawa1-1 (0-0)Gornik Zabrze6-3+0.52.5H
POL PR06/04/26Pogon Szczecin0-2 (0-1)Legia Warszawa4-302.75T
POL PR23/03/26Legia Warszawa1-1 (0-1)Rakow Czestochowa7-3+0.252.25H

Đội hình

Piast GliwiceLegia Warszawa
75Domen Gril3Elton Fikaj4CJakub Czerwinski5Juan de Dios Rivas99Emmanuel Twumasi27Jakub Labojko31Oskar Lesniak80Hugo Claudio Vallejo Aviles98Jason Eyenga Lokilo11Leandro Mario Balde Sanca19Samuel Ntamack89Otto Hindrich5Robert Deziel8Rafal Augustyniak91Kamil Piatkowski6Henrique Arreiol19Ruben Vinagre22Pawel Wszolek23Michal Sevcik67CBartosz Kapustka9Rafal Adamski79Lukasz Zjawinski

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 3142

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
14
13
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
49
56
Tấn công nguy hiểm
28
26
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
4
10
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
537
377
TL chuyền bóng thành công
85%
80%
Phạm lỗi
10
4
Việt vị
0
2
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
17
16
Quả ném biên
14
26
Cắt bóng
5
11
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
19
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.1
0.85
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2
T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Piast Gliwice (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Legia Warszawa (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Piast Gliwice (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU

Legia Warszawa (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 1 (25%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
11
4+ Bàn
26
B.thắng H1
54
B.thắng H2
Piast GliwiceLegia Warszawa

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
02
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Piast GliwiceLegia Warszawa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
47
Thắng 1
44
Hòa
30
Thua 1
72
Thua 2+
Piast GliwiceLegia Warszawa

Piast Gliwice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Juan de Dios Rivas
Trung vệ
8.30/059/694🟨
11Leandro Mario Balde Sanca
Tiền đạo cánh trái
815/219/271
27Jakub Labojko
Tiền vệ phòng ngự
7.60/051/572
98Jason Eyenga Lokilo
Tiền đạo cánh phải
6.82/022/243
99Emmanuel Twumasi
Hậu vệ phải
6.80/052/611
80Hugo Claudio Vallejo Aviles
Tiền vệ trái
6.71/042/474
75Domen Gril
Thủ môn
6.70/031/420
4Jakub Czerwinski
Trung vệ
6.60/060/681
31Oskar Lesniak
Tiền vệ phải
6.50/022/242
19Samuel Ntamack
Tiền đạo
6.41/018/220
3Elton Fikaj
Trung vệ
6.32/024/303
17Quentin Boisgard (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.30/021/253
90Ivan Lima (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.711/011/141🟨
36Jakub Lewicki (dự bị)
Hậu vệ trái
6.61/023/272
10Andreas Katsantonis (dự bị)
Tiền đạo
6.51/10/01

Legia Warszawa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Rafal Augustyniak
Trung vệ
7.712/044/515
67Bartosz Kapustka
Tiền vệ trung tâm
7.60/040/447
91Kamil Piatkowski
Trung vệ
7.41/041/462
79Lukasz Zjawinski
Tiền đạo
7.312/110/171
23Michal Sevcik
Tiền vệ tấn công
6.94/122/274
89Otto Hindrich
Thủ môn
6.80/011/290
6Henrique Arreiol
Tiền vệ tấn công
6.81/036/372
22Pawel Wszolek
Hậu vệ phải
6.60/015/192
5Robert Deziel
Tiền vệ
6.50/037/411🟨
19Ruben Vinagre
Hậu vệ trái
6.40/019/214
9Rafal Adamski
Tiền đạo cánh trái
5.62/18/121
13Arkadiusz Reca (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/09/121
4Damian Szymanski (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/04/90
29Mileta Rajovic (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/70
53Wojcieh Urbanski (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/02/41
11Kacper Chodyna (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Piast Gliwice Thông tin Legia Warszawa
1945 Thành lập 1916
Stadion Miejski w Gliwicach Sân nhà Warsaw National Stadium
6000 Sức chứa 15000
Daniel Mysliwiec HLV Marek Papszun
Gliwice Khu vực WARSZAWA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.903.281.900.742.500.880.97-0.250.73
Live2.903.281.900.742.500.881.00 ↑-0.250.70 ↓
EasybetsSớm3.703.202.140.822.500.971.01-0.250.78
Live16.00 ↑4.40 ↑1.28 ↓0.96 ↑1.750.88 ↓1.06 ↑0.000.82 ↑
VcbetSớm3.253.302.050.842.500.971.02-0.250.80
Live15.00 ↑1.08 ↓11.50 ↑4.85 ↑1.500.12 ↓1.03 ↑0.000.81 ↑
Mansion88Sớm3.503.452.000.842.501.001.06-0.250.80
Live21.00 ↑4.45 ↑1.21 ↓5.55 ↑2.500.10 ↓1.14 ↑0.000.77 ↓
InterwettenSớm2.753.152.500.952.500.750.950.000.75
Live16.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓0.70 ↓-0.501.05 ↑
10BETSớm2.703.252.450.942.500.74---
Live100.00 ↑8.41 ↑1.06 ↓3.52 ↑1.500.18 ↓---
12betSớm3.503.452.000.842.501.001.06-0.250.80
Live21.00 ↑4.45 ↑1.21 ↓6.66 ↑2.500.07 ↓1.14 ↑0.000.77 ↓
CrownSớm3.103.502.030.832.500.971.03-0.250.79
Live19.00 ↑1.01 ↓16.50 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm3.283.332.010.882.501.001.07-0.250.83
Live60.00 ↑6.50 ↑1.08 ↓4.76 ↑2.500.11 ↓0.13 ↓-0.254.34 ↑
WewbetSớm2.783.182.260.902.500.960.88-0.251.00
Live14.30 ↑4.37 ↑1.28 ↓3.57 ↑1.500.18 ↓0.14 ↓-0.254.15 ↑
LadbrokesSớm3.203.202.050.802.500.91---
Live10.00 ↑1.09 ↓8.50 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm2.703.302.400.942.500.780.940.000.78
Live45.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓6.63 ↑2.500.07 ↓1.07 ↑0.000.71 ↓
PinnacleSớm3.543.541.990.992.750.810.81-0.501.00
Live25.41 ↑5.08 ↑1.22 ↓0.96 ↓1.500.88 ↑1.10 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm3.303.302.100.782.500.90---
Live14.00 ↑1.09 ↓10.50 ↑0.46 ↓1.501.50 ↑---
1xBetSớm3.683.601.960.952.750.790.90-0.250.81
Live19.50 ↑4.61 ↑1.28 ↓0.78 ↓1.751.06 ↑0.99 ↑0.000.84 ↑
SNAISớm3.403.252.05------
Live3.403.40 ↑2.00 ↓------
Bet 365Sớm3.403.302.000.852.500.951.03-0.250.78
Live21.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑0.90 ↑1.750.90 ↓0.98 ↓0.000.83 ↑
William HillSớm2.903.302.200.802.500.950.62-0.501.20
Live13.00 ↑1.17 ↓6.50 ↑3.50 ↑2.500.17 ↓0.97 ↑-0.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Piast Gliwice-1/4100
Legia Warszawa+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).