Kết quả bóng đá trận Piast Gliwice vs KS Wieczysta Krakow, 22:30 ngày 15/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 15/08/2026
Piast Gliwice
3 Kết thúc HT 0-1 4
KS Wieczysta Krakow
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Stadion Miejski w Gliwicach Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Piast Gliwice Phút KS Wieczysta Krakow
6' 0 - 1 Tobias Christensen
43' Matus Vojtko
HT 0-1
▲ Jason Eyenga Lokilo ▼ Ivan Lima54'
60' ▲ Miki Villar ▼ Lisandro Semedo
61' ▲ Ben Lederman ▼ Petar Pusic
62' 0 - 2 Tobias Christensen(Assists:Gustavo Lucas Piazon) (Kiến tạo: Gustavo Lucas Piazon)
64' 0 - 3 Miki Villar
▲ Leandro Mario Balde Sanca ▼ Jorge Felix65'
71' 0 - 4 Tobias Christensen
73' ▲ Christopher Lungoyi ▼ Tobiasz Mras
▲ Oliwier Maziarz ▼ Oskar Lesniak74'
▲ Emmanuel Twumasi ▼ Samuel Ntamack74'
▲ Andreas Katsantonis ▼ Filip Borowski74'
82' ▲ Paulinho ▼ Tobias Christensen
82' ▲ Karol Fila ▼ Matus Vojtko
Oliwier Maziarz(Assists:Jason Eyenga Lokilo) (Kiến tạo: Jason Eyenga Lokilo) 1 - 4 87'
Jakub Czerwinski(Assists:Juan de Dios Rivas) (Kiến tạo: Juan de Dios Rivas) 2 - 4 90'
Leandro Mario Balde Sanca(Assists:Emmanuel Twumasi) (Kiến tạo: Emmanuel Twumasi) 3 - 4 90+2'
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 42
Hòa 11 22
Bại 02 46
Ghi bàn 62 1614
Mất bàn 16 1719
Điểm 71 148

Chủ = Piast Gliwice · Khách = KS Wieczysta Krakow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Piast Gliwice (16)Hiệp 1 / Cả trậnKS Wieczysta Krakow (19)
4 (25%)Thắng/Thắng4 (21%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (13%)Hòa/Thắng2 (11%)
1 (6%)Hòa/Hòa2 (11%)
3 (19%)Hòa/Bại4 (21%)
1 (6%)Bại/Hòa3 (16%)
4 (25%)Bại/Bại3 (16%)

Bảng xếp hạng

Piast Gliwice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62131013711
Sân nhà311188411
Sân khách310225310
6 gần6213712--

KS Wieczysta Krakow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5104812317
Sân nhà100112017
Sân khách410371039
6 gần611479--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Piast Gliwice 1 (100%)Hòa 0 (0%)KS Wieczysta Krakow 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL Cup26/09/23KS Wieczysta Krakow0-4 (0-1)Piast Gliwice4-6+1.53.5T

Thành tích gần đây — Piast Gliwice

BTBBHTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR09/08/26Lech Poznan3-0 (0-0)Piast Gliwice6-3-0.752.75B
POL PR01/08/26Piast Gliwice4-3 (2-1)Wisla Krakow4-11+0.252.5T
POL PR28/07/26Zaglebie Lubin2-0 (0-0)Piast Gliwice5-1102.25B
INT CF18/07/26Piast Gliwice0-2 (0-0)Odra Opole---B
INT CF08/07/26Piast Gliwice2-2 (1-1)Miedz Legnica5-8+12.75H
INT CF04/07/26Piast Gliwice1-0 (0-0)Banik Ostrava3-2+0.252.5T
INT CF01/07/26GKS Katowice0-1 (0-1)Piast Gliwice4-902.5T
INT CF27/06/26Piast Gliwice0-2 (0-1)Rakow Czestochowa4-8-0.52.75B
POL PR23/05/26Widzew lodz2-1 (1-0)Piast Gliwice6-6-0.252.5B
POL PR17/05/26Piast Gliwice1-3 (0-3)Rakow Czestochowa9-002.5B
POL PR10/05/26Piast Gliwice0-0 (0-0)GKS Katowice4-3+0.252.75H
POL PR01/05/26Korona Kielce1-1 (0-0)Piast Gliwice5-602.5H
POL PR28/04/26Piast Gliwice4-1 (1-0)Arka Gdynia6-5+0.752.5T
POL PR21/04/26Lechia Gdansk1-1 (0-0)Piast Gliwice11-0-0.252.75H
POL PR14/04/26Piast Gliwice0-2 (0-2)Pogon Szczecin11-1+0.252.5B
POL PR06/04/26LKS Nieciecza3-2 (2-0)Piast Gliwice3-902.75B
POL PR21/03/26Piast Gliwice3-1 (1-0)Radomiak Radom5-3+0.252.25T
POL PR14/03/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-1)Piast Gliwice7-7-0.752.5T
POL PR07/03/26Piast Gliwice1-3 (1-1)Zaglebie Lubin10-7+0.52.25B
POL PR28/02/26Cracovia Krakow2-3 (1-0)Piast Gliwice2-1-0.252.25T

Thành tích gần đây — KS Wieczysta Krakow

BBBTHBHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR01/08/26KS Wieczysta Krakow1-2 (0-2)Lech Poznan4-7-0.753B
POL PR24/07/26Radomiak Radom2-1 (1-0)KS Wieczysta Krakow5-202.75B
INT CF18/07/26KS Wieczysta Krakow0-1 (0-0)Maccabi Netanya10-2--B
INT CF10/07/26KS Wieczysta Krakow2-0 (0-0)Ruch Chorzow7-1+0.753T
INT CF05/07/26KS Wieczysta Krakow2-2 (1-2)Slavia Praha---H
INT CF02/07/26KS Wieczysta Krakow1-2 (1-2)Artis Brno9-5+0.53.25B
INT CF28/06/26KS Wieczysta Krakow2-2 (0-1)Dynamo Kyiv---H
POL D101/06/26KS Wieczysta Krakow2-1 (1-1)Chrobry Glogow3-9+0.753T
POL D129/05/26KS Wieczysta Krakow3-2 (2-1)Polonia Warszawa9-5+0.53T
POL D124/05/26KS Wieczysta Krakow1-1 (1-1)Chrobry Glogow7-3+0.752.75H
POL D117/05/26Stal Rzeszow1-5 (1-3)KS Wieczysta Krakow4-4+0.753.25T
POL D110/05/26KS Wieczysta Krakow0-1 (0-0)Miedz Legnica7-8+0.753.25B
POL D103/05/26Pogon Grodzisk Mazowiecki1-4 (0-0)KS Wieczysta Krakow5-5+0.753.25T
POL D126/04/26KS Wieczysta Krakow2-0 (1-0)GKS Tychy5-1+1.253.25T
POL D124/04/26KS Wieczysta Krakow4-3 (0-2)Polonia Bytom7-3+0.753T
POL D119/04/26KS Wieczysta Krakow0-0 (0-0)Odra Opole10-1+0.752.75H
POL D112/04/26Ruch Chorzow0-2 (0-0)KS Wieczysta Krakow3-302.5T
POL D105/04/26KS Wieczysta Krakow0-2 (0-1)LKS Lodz9-5+0.52.75B
POL D122/03/26Stal Mielec3-1 (2-1)KS Wieczysta Krakow2-10+0.53B
POL D108/03/26Gornik Leczna0-3 (0-1)KS Wieczysta Krakow4-7+0.52.75T

Đội hình

Piast GliwiceKS Wieczysta Krakow
75Domen Gril4CJakub Czerwinski5Juan de Dios Rivas28Filip Borowski36Jakub Lewicki7Jorge Felix27Jakub Labojko31Oskar Lesniak80Hugo Claudio Vallejo Aviles90Ivan Lima19Samuel Ntamack1Antoni Mikulko16Antonio Milic17Kamil Dankowski24Mateusz Wieteska27Matus Vojtko12Gustavo Lucas Piazon20CMikkel Maigaard70Petar Pusic7Lisandro Semedo10Tobias Christensen97Tobiasz Mras

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
5
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
16
14
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
107
84
Tấn công nguy hiểm
60
43
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
524
444
TL chuyền bóng thành công
86%
81%
Phạm lỗi
11
10
Việt vị
0
2
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
18
18
Cắt bóng
3
13
Tạt bóng thành công
9
2
Chuyền dài
15
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.16
1.68
Cơ hội rõ rệt
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Piast Gliwice (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
KS Wieczysta Krakow (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 23 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Piast Gliwice (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

KS Wieczysta Krakow (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
02
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
20
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Piast GliwiceKS Wieczysta Krakow

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Piast GliwiceKS Wieczysta Krakow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
53
Thắng 1
44
Hòa
25
Thua 1
72
Thua 2+
Piast GliwiceKS Wieczysta Krakow

Piast Gliwice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
90Ivan Lima
Tiền đạo cánh trái
6.90/012/130
19Samuel Ntamack
Tiền đạo
6.73/212/150
4Jakub Czerwinski
Trung vệ
6.611/165/703
27Jakub Labojko
Tiền vệ phòng ngự
6.41/056/714
31Oskar Lesniak
Tiền vệ phải
6.31/040/430
7Jorge Felix
Tiền đạo
6.20/021/250
5Juan de Dios Rivas
Trung vệ
611/067/730
36Jakub Lewicki
Hậu vệ trái
61/036/454
80Hugo Claudio Vallejo Aviles
Tiền vệ trái
5.93/135/440
75Domen Gril
Thủ môn
5.90/034/360
28Filip Borowski
Hậu vệ phải
5.90/023/324
11Leandro Mario Balde Sanca (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.511/112/140
18Oliwier Maziarz (dự bị)
Tiền vệ
7.511/15/71
99Emmanuel Twumasi (dự bị)
Hậu vệ phải
7.210/011/120
98Jason Eyenga Lokilo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.813/017/201
10Andreas Katsantonis (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/42

KS Wieczysta Krakow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Mikkel Maigaard
Tiền vệ trung tâm
6.92/056/642
12Gustavo Lucas Piazon
Tiền vệ
6.711/136/395
70Petar Pusic
Tiền vệ
6.72/031/385
7Lisandro Semedo
Tiền đạo
6.50/014/181
27Matus Vojtko
Hậu vệ trái
6.52/124/311🟨
1Antoni Mikulko
Thủ môn
6.50/016/280
97Tobiasz Mras
Tiền vệ
6.41/08/121
16Antonio Milic
Trung vệ
6.11/044/491
17Kamil Dankowski
Hậu vệ
6.10/019/244
24Mateusz Wieteska
Trung vệ
60/051/620
10Tobias Christensen
Tiền vệ trung tâm
1034/435/414
23Miki Villar (dự bị)
Tiền vệ
6.711/17/121
88Christopher Lungoyi (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/03/40
9Paulinho (dự bị)
Tiền đạo
6.50/04/50
8Ben Lederman (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/013/160
4Karol Fila (dự bị)
Hậu vệ
5.70/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Piast Gliwice Thông tin KS Wieczysta Krakow
1945 Thành lập
Stadion Miejski w Gliwicach Sân nhà
6000 Sức chứa 0
Daniel Mysliwiec HLV Kazimierz Moskal
Gliwice Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.013.322.620.862.750.760.810.250.89
Live2.013.322.620.862.750.760.810.250.89
EasybetsSớm2.113.403.300.912.750.930.820.251.04
Live44.00 ↑17.00 ↑1.04 ↓7.60 ↑6.500.02 ↓0.86 ↑0.001.02 ↓
VcbetSớm2.053.503.130.952.750.860.840.250.98
Live251.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓4.45 ↑5.500.14 ↓0.67 ↓0.001.24 ↑
Mansion88Sớm2.083.553.050.972.750.870.820.251.04
Live120.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.11 ↑7.500.02 ↓0.86 ↑0.001.06 ↑
InterwettenSớm2.153.403.100.702.501.051.050.500.70
Live100.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑7.500.03 ↓1.20 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.143.353.050.852.750.82---
Live42.34 ↑10.32 ↑1.07 ↓2.76 ↑4.500.26 ↓---
12betSớm2.083.553.050.972.750.870.820.251.04
Live120.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.11 ↑7.500.02 ↓0.90 ↑0.001.02 ↓
CrownSớm2.043.553.050.952.750.850.800.251.02
Live19.50 ↑16.00 ↑1.01 ↓4.54 ↑5.500.08 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
SbobetSớm2.073.343.141.022.750.860.880.251.02
Live24.00 ↑9.40 ↑1.07 ↓5.88 ↑6.500.09 ↓0.91 ↑0.001.01 ↓
WewbetSớm2.113.633.260.972.750.870.860.251.00
Live36.00 ↑8.65 ↑1.07 ↓5.55 ↑6.500.08 ↓0.05 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm2.003.203.200.702.501.05---
Live51.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.40 ↓2.501.62 ↑---
18BetSớm2.103.353.250.862.750.860.810.250.92
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓10.77 ↑7.500.02 ↓13.41 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm2.053.663.580.992.750.881.020.500.80
Live30.64 ↑9.58 ↑1.09 ↓4.11 ↑5.500.17 ↓0.87 ↓0.000.98 ↑
BwinSớm2.103.403.400.682.501.05---
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.87 ↑4.500.82 ↓---
1xBetSớm2.173.403.120.712.501.060.580.001.26
Live468.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓3.97 ↑5.500.18 ↓0.67 ↑0.001.23 ↓
SNAISớm2.103.603.10------
Live2.103.603.10------
Bet 365Sớm2.053.303.400.932.750.880.780.251.03
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑6.500.12 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.153.203.250.752.501.000.770.250.84
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑6.500.08 ↓1.15 ↑0.500.65 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Piast Gliwice+1/4100
KS Wieczysta Krakow-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).