Kết quả bóng đá trận Piast Gliwice vs KS Wieczysta Krakow, 22:30 ngày 15/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 15/08/2026
Piast Gliwice 3 Kết thúc HT 0-1 4
KS Wieczysta Krakow
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Stadion Miejski w Gliwicach Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Piast Gliwice | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Tobias Christensen | |
| 43' | Matus Vojtko | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Jason Eyenga Lokilo ▼ Ivan Lima | 54' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Miki Villar ▼ Lisandro Semedo | |
| 61' ⇄ | ▲ Ben Lederman ▼ Petar Pusic | |
| 62' | ⚽ 0 - 2 Tobias Christensen(Assists:Gustavo Lucas Piazon) (Kiến tạo: Gustavo Lucas Piazon) | |
| 64' | ⚽ 0 - 3 Miki Villar | |
| ▲ Leandro Mario Balde Sanca ▼ Jorge Felix | 65' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 0 - 4 Tobias Christensen | |
| 73' ⇄ | ▲ Christopher Lungoyi ▼ Tobiasz Mras | |
| ▲ Oliwier Maziarz ▼ Oskar Lesniak | 74' ⇄ | |
| ▲ Emmanuel Twumasi ▼ Samuel Ntamack | 74' ⇄ | |
| ▲ Andreas Katsantonis ▼ Filip Borowski | 74' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Paulinho ▼ Tobias Christensen | |
| 82' ⇄ | ▲ Karol Fila ▼ Matus Vojtko | |
| Oliwier Maziarz(Assists:Jason Eyenga Lokilo) (Kiến tạo: Jason Eyenga Lokilo) 1 - 4 ⚽ | 87' | |
| Jakub Czerwinski(Assists:Juan de Dios Rivas) (Kiến tạo: Juan de Dios Rivas) 2 - 4 ⚽ | 90' | |
| Leandro Mario Balde Sanca(Assists:Emmanuel Twumasi) (Kiến tạo: Emmanuel Twumasi) 3 - 4 ⚽ | 90+2' | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 17 | 19 |
| Điểm | 7 | 1 | 14 | 8 |
Chủ = Piast Gliwice · Khách = KS Wieczysta Krakow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Piast Gliwice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 3 (16%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Piast Gliwice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12 | - | - |
KS Wieczysta Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 8 | 12 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 10 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Piast Gliwice 1 (100%)Hòa 0 (0%)KS Wieczysta Krakow 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/23 | KS Wieczysta Krakow | 0-4 (0-1) | Piast Gliwice | +1.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Piast Gliwice
BTBBHTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Lech Poznan | 3-0 (0-0) | Piast Gliwice | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Piast Gliwice | 4-3 (2-1) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-0) | Odra Opole | - | - | B |
| 08/07/26 | Piast Gliwice | 2-2 (1-1) | Miedz Legnica | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Piast Gliwice | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | GKS Katowice | 0-1 (0-1) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-0) | Piast Gliwice | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Piast Gliwice | 1-3 (0-3) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Piast Gliwice | 0-0 (0-0) | GKS Katowice | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Piast Gliwice | 4-1 (1-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Lechia Gdansk | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/04/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-2) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Piast Gliwice | 3-1 (1-0) | Radomiak Radom | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-1) | Piast Gliwice | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Piast Gliwice | 1-3 (1-1) | Zaglebie Lubin | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Cracovia Krakow | 2-3 (1-0) | Piast Gliwice | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — KS Wieczysta Krakow
BBBTHBHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | -0.75 | 3 | B |
| 24/07/26 | Radomiak Radom | 2-1 (1-0) | KS Wieczysta Krakow | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-1 (0-0) | Maccabi Netanya | - | - | B |
| 10/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.75 | 3 | T |
| 05/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (1-2) | Slavia Praha | - | - | H |
| 02/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (1-2) | Artis Brno | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-2 (0-1) | Dynamo Kyiv | - | - | H |
| 01/06/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-1 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.75 | 3 | T |
| 29/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | +0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-1 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Stal Rzeszow | 1-5 (1-3) | KS Wieczysta Krakow | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-1 (0-0) | Miedz Legnica | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 1-4 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | +0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-0 (1-0) | GKS Tychy | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 4-3 (0-2) | Polonia Bytom | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-0 (0-0) | Odra Opole | +0.75 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-2 (0-1) | LKS Lodz | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Stal Mielec | 3-1 (2-1) | KS Wieczysta Krakow | +0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Gornik Leczna | 0-3 (0-1) | KS Wieczysta Krakow | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Piast Gliwice
KS Wieczysta Krakow
75Domen Gril4CJakub Czerwinski5Juan de Dios Rivas28Filip Borowski36Jakub Lewicki7Jorge Felix27Jakub Labojko31Oskar Lesniak80Hugo Claudio Vallejo Aviles90Ivan Lima19Samuel Ntamack1Antoni Mikulko16Antonio Milic17Kamil Dankowski24Mateusz Wieteska27Matus Vojtko12Gustavo Lucas Piazon20CMikkel Maigaard70Petar Pusic7Lisandro Semedo10Tobias Christensen97Tobiasz Mras
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 451
- 4Jakub Czerwinski C⚽ Ghi bàn 90'6.6
- 5Juan de Dios Rivas🎯 Kiến tạo 90'6
- 7Jorge Felix▼ Rời sân 65'6.2
- 19Samuel Ntamack▼ Rời sân 74'6.7
- 27Jakub Labojko6.4
- 28Filip Borowski▼ Rời sân 74'5.9
- 31Oskar Lesniak▼ Rời sân 74'6.3
- 36Jakub Lewicki6
- 75Domen Gril5.9
- 80Hugo Claudio Vallejo Aviles5.9
- 90Ivan Lima▼ Rời sân 54'6.9
Khách · 433
- 1Antoni Mikulko6.5
- 7Lisandro Semedo▼ Rời sân 60'6.5
- 10Tobias Christensen⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 62' · ⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 82'10
- 12Gustavo Lucas Piazon🎯 Kiến tạo 62'6.7
- 16Antonio Milic6.1
- 17Kamil Dankowski6.1
- 20Mikkel Maigaard C6.9
- 24Mateusz Wieteska6
- 27Matus Vojtko🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 82'6.5
- 70Petar Pusic▼ Rời sân 61'6.7
- 97Tobiasz Mras▼ Rời sân 73'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
67
Tấn công
10784
Tấn công nguy hiểm
6043
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1011
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
524444
TL chuyền bóng thành công
86%81%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
02
Cứu thua
33
Tắc bóng
76
Quả ném biên
1818
Cắt bóng
313
Tạt bóng thành công
92
Chuyền dài
1519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.161.68
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Piast Gliwice (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
KS Wieczysta Krakow (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Piast Gliwice (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
KS Wieczysta Krakow (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Piast Gliwice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90Ivan Lima Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 19Samuel Ntamack Tiền đạo | 6.7 | 3/2 | 12/15 | 0 | |||
| 4Jakub Czerwinski Trung vệ | 6.6 | 1 | 1/1 | 65/70 | 3 | ||
| 27Jakub Labojko Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 56/71 | 4 | |||
| 31Oskar Lesniak Tiền vệ phải | 6.3 | 1/0 | 40/43 | 0 | |||
| 7Jorge Felix Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 5Juan de Dios Rivas Trung vệ | 6 | 1 | 1/0 | 67/73 | 0 | ||
| 36Jakub Lewicki Hậu vệ trái | 6 | 1/0 | 36/45 | 4 | |||
| 80Hugo Claudio Vallejo Aviles Tiền vệ trái | 5.9 | 3/1 | 35/44 | 0 | |||
| 75Domen Gril Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 34/36 | 0 | |||
| 28Filip Borowski Hậu vệ phải | 5.9 | 0/0 | 23/32 | 4 | |||
| 11Leandro Mario Balde Sanca (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1 | 1/1 | 12/14 | 0 | ||
| 18Oliwier Maziarz (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 5/7 | 1 | ||
| 99Emmanuel Twumasi (dự bị) Hậu vệ phải | 7.2 | 1 | 0/0 | 11/12 | 0 | ||
| 98Jason Eyenga Lokilo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 3/0 | 17/20 | 1 | ||
| 10Andreas Katsantonis (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 2 |
KS Wieczysta Krakow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Mikkel Maigaard Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 56/64 | 2 | |||
| 12Gustavo Lucas Piazon Tiền vệ | 6.7 | 1 | 1/1 | 36/39 | 5 | ||
| 70Petar Pusic Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 31/38 | 5 | |||
| 7Lisandro Semedo Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 27Matus Vojtko Hậu vệ trái | 6.5 | 2/1 | 24/31 | 1 | 🟨 | ||
| 1Antoni Mikulko Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 16/28 | 0 | |||
| 97Tobiasz Mras Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 16Antonio Milic Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 44/49 | 1 | |||
| 17Kamil Dankowski Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 19/24 | 4 | |||
| 24Mateusz Wieteska Trung vệ | 6 | 0/0 | 51/62 | 0 | |||
| 10Tobias Christensen Tiền vệ trung tâm | 10 | 3 | 4/4 | 35/41 | 4 | ||
| 23Miki Villar (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1 | 1/1 | 7/12 | 1 | ||
| 88Christopher Lungoyi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 9Paulinho (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 8Ben Lederman (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 4Karol Fila (dự bị) Hậu vệ | 5.7 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Piast Gliwice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| Stadion Miejski w Gliwicach | Sân nhà | |
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Mysliwiec | HLV | Kazimierz Moskal |
| Gliwice | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.32 | 2.62 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.01 | 3.32 | 2.62 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.40 | 3.30 | 0.91 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 44.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.13 | 0.95 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.45 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.55 | 3.05 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 120.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.35 | 3.05 | 0.85 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 42.34 ↑ | 10.32 ↑ | 1.07 ↓ | 2.76 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.55 | 3.05 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 120.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.55 | 3.05 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 19.50 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.34 | 3.14 | 1.02 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 24.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.07 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.63 | 3.26 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 36.00 ↑ | 8.65 ↑ | 1.07 ↓ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 3.25 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.77 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.66 | 3.58 | 0.99 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 30.64 ↑ | 9.58 ↑ | 1.09 ↓ | 4.11 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.40 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.40 | 3.12 | 0.71 | 2.50 | 1.06 | 0.58 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.97 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.23 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.60 | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.40 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.77 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Piast Gliwice | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| KS Wieczysta Krakow | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).