Kết quả bóng đá trận Phuket Andaman vs PSU Surat Thani City, 18:00 ngày 20/09/2026
League 3 (Thái Lan) · 18:00 ngày 20/09/2026
Phuket Andaman 0 Kết thúc HT 0-0 0
PSU Surat Thani City
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 10 | 13 |
| Điểm | 3 | 7 | 8 | 19 |
Chủ = Phuket Andaman · Khách = PSU Surat Thani City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Phuket Andaman | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Phuket Andaman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 5 | 7 | 24 | 21 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 14 | 5 | 16 | 5 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 16 | 7 | 7 |
PSU Surat Thani City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 7 | 3 | 29 | 24 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 12 | 21 | 2 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 12 | 10 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Phuket Andaman (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
PSU Surat Thani City (28 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Phuket Andaman | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.45 | 0.89 | 2.50 | 0.68 | 0.80 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 2.19 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 4.14 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.