Kết quả bóng đá trận Phonix Lubeck vs SC Paderborn 07, 23:00 ngày 23/08/2026
Cúp Đức · 23:00 ngày 23/08/2026
Phonix Lubeck 2 Kết thúc HT 1-2 4
SC Paderborn 07
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Tường thuật trực tiếp
Phonix Lubeck
SC Paderborn 07
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felix Prigan
5'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Mattes Hansen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Omar Rahimic (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anton Ihde (chân phải) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Raphael Obermair (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Santiago Castaneda (đánh đầu) — bị chặn
20'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Stefano Marino (chân phải) — bị cản phá
22'
⛳ Phạt góc
22'
⚽ BÀN THẮNG - Jano ter Horst 0-1, kiến tạo: Mattes Hansen
22'
🎯 Dứt điểm - Jano ter Horst (chân phải) — vào lưới
24'
🎯 Dứt điểm - Raphael Obermair (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Raphael Obermair (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anton Ihde (chân phải) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vidovic (chân phải) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - Raphael Obermair
🎯 Dứt điểm - Kilian Skolik (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Laurin Curda (chân phải) — bị chặn
41'
⛳ Phạt góc
41'
⚽ BÀN THẮNG - Santiago Castaneda 0-2, kiến tạo: Laurin Ulrich
41'
🎯 Dứt điểm - Santiago Castaneda (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Moritz Kretzer 1-2
🎯 Dứt điểm - Daniel Haritonov (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Moritz Kretzer (chân phải) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - Stefano Marino (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Julian Markvoort Beke, ra Kilian Skolik
46'
🔁 Thay người: vào Clemens Lippmann, ra Raphael Obermair
46'
🔁 Thay người: vào Oliver Batista Meier, ra Albert Millgramm
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Omar Rahimic (chân phải) Post
48'
🎯 Dứt điểm - Laurin Ulrich (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Haritonov (chân trái) — chệch khung thành
55'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anton Ihde (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Omar Rahimic (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Oliver Batista Meier (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Laurin Curda (chân phải) — bị chặn
61'
⚽ BÀN THẮNG - Stefano Marino 1-3
61'
🎯 Dứt điểm - Oliver Batista Meier (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Stefano Marino (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Ousman Touray, ra Anton Ihde
🔁 Thay người: vào Julian Boccaccio, ra Omar Rahimic
🟨 Thẻ vàng - Fabio Maiolo
69'
🎯 Dứt điểm - Laurin Curda (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vidovic (chân trái) — vào lưới
71'
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Vidovic 1-4, kiến tạo: Oliver Batista Meier
72'
🔁 Thay người: vào Steffen Tigges, ra Stefano Marino
🔁 Thay người: vào Julius Jamal Kliti, ra Moritz Kretzer
🔁 Thay người: vào Miguel Fernandes, ra Jonathan Stover
73'
🎯 Dứt điểm - Deniz Zeitler (chân phải) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Deniz Zeitler, ra Gabriel Vidovic
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Tjark Scheller 2-4
🎯 Dứt điểm - Julius Jamal Kliti (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Miguel Fernandes (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tjark Scheller Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
75'
🟨 Thẻ vàng - Markus Schubert
77'
🔁 Thay người: vào Jonah Sticker, ra Mattes Hansen
78'
🎯 Dứt điểm - Oliver Batista Meier (chân phải) — bị cản phá
79'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
Shot Left Footed Shot Blocked
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Steffen Tigges (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Steffen Tigges (chân trái) — bị chặn
85'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julius Jamal Kliti (chân phải) — bị cản phá
87'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Steffen Tigges (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Fernandes (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Laurin Ulrich (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-4)
Diễn biến trận đấu
| Phonix Lubeck | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Jano ter Horst(Assists:Mattes Hansen) (Kiến tạo: Mattes Hansen) | |
| 36' | Raphael Obermair | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 Santiago Castaneda(Assists:Laurin Ulrich) (Kiến tạo: Laurin Ulrich) | |
| Moritz Kretzer 1 - 2 ⚽ | 43' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Julian Markvoort Beke ▼ Kilian Skolik | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Clemens Lippmann ▼ Raphael Obermair | |
| 46' ⇄ | ▲ Oliver Batista Meier ▼ Albert Millgramm | |
| 61' | ⚽ 1 - 3 Stefano Marino | |
| ▲ Ousman Touray ▼ Anton Ihde | 66' ⇄ | |
| ▲ Julian Boccaccio ▼ Omar Rahimic | 66' ⇄ | |
| Fabio Maiolo | 68' | |
| 71' | ⚽ 1 - 4 Gabriel Vidovic(Assists:Oliver Batista Meier) (Kiến tạo: Oliver Batista Meier) | |
| 72' ⇄ | ▲ Steffen Tigges ▼ Stefano Marino | |
| ▲ Julius Jamal Kliti ▼ Moritz Kretzer | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Deniz Zeitler ▼ Gabriel Vidovic | |
| ▲ Miguel Fernandes ▼ Jonathan Stover | 73' ⇄ | |
| Tjark Scheller 1 - 5 ⚽ | 75' | |
| 75' | Markus Schubert | |
| 77' ⇄ | ▲ Jonah Sticker ▼ Mattes Hansen | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 19 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 16 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 16 |
Chủ = Phonix Lubeck · Khách = SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Phonix Lubeck | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Phonix Lubeck
THTBHBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Phonix Lubeck | 4-0 (1-0) | VFB Lubeck | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/08/26 | Bremer SV | 0-0 (0-0) | Phonix Lubeck | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Phonix Lubeck | 2-0 (1-0) | SSV Jeddeloh | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | SV Drochtersen/Assel | 2-1 (0-1) | Phonix Lubeck | - | - | B |
| 18/07/26 | Phonix Lubeck | 1-1 (0-0) | Greifswalder FC | - | - | H |
| 07/07/26 | Hannover 96 | 3-1 (0-0) | Phonix Lubeck | - | - | B |
| 03/07/26 | Berliner FC Dynamo | 1-1 (1-0) | Phonix Lubeck | 0 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | FC Schoningen08 | 3-5 (2-1) | Phonix Lubeck | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Phonix Lubeck | 2-1 (1-1) | Altona 93 | +1.5 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Hamburger SV (Youth) | 0-1 (0-0) | Phonix Lubeck | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Phonix Lubeck | 3-2 (0-1) | SSV Jeddeloh | -0.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Phonix Lubeck | 3-0 (1-0) | St Pauli II | - | - | T |
| 19/04/26 | VFB Lubeck | 3-1 (1-1) | Phonix Lubeck | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | Phonix Lubeck | 0-2 (0-1) | Hannover 96 Am | 0 | 3 | B |
| 06/04/26 | Phonix Lubeck | 2-0 (1-0) | Kickers Emden | -0.25 | 3 | T |
| 02/04/26 | Eintracht Norderstedt | 1-1 (0-1) | Phonix Lubeck | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Oldenburg | 3-1 (1-0) | Phonix Lubeck | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Phonix Lubeck | 0-4 (0-2) | SV Meppen | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Bremer SV | 1-1 (0-1) | Phonix Lubeck | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Phonix Lubeck | 0-2 (0-1) | SV Drochtersen/Assel | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — SC Paderborn 07
HTTHHTHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Werder Bremen | 2-2 (0-0) | SC Paderborn 07 | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | VfL Osnabruck | 0-2 (0-1) | SC Paderborn 07 | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/07/26 | SC Paderborn 07 | 3-1 (2-0) | Fagiano Okayama | +1.5 | 3.75 | T |
| 26/05/26 | SC Paderborn 07 | 1-1 (1-1) | VfL Wolfsburg | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | VfL Wolfsburg | 0-0 (0-0) | SC Paderborn 07 | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Darmstadt | 0-2 (0-1) | SC Paderborn 07 | +0.5 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | SC Paderborn 07 | 2-2 (1-0) | Karlsruher SC | +1.25 | 3.5 | H |
| 03/05/26 | SV Elversberg | 5-1 (4-0) | SC Paderborn 07 | -0.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | SC Paderborn 07 | 2-3 (2-2) | Schalke 04 | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Hannover 96 | 1-1 (0-1) | SC Paderborn 07 | -0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | SC Paderborn 07 | 4-3 (3-2) | Magdeburg | +0.5 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Greuther Furth | 0-2 (0-0) | SC Paderborn 07 | +0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | SC Paderborn 07 | 2-1 (0-1) | Dynamo Dresden | +0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Arminia Bielefeld | 2-2 (1-0) | SC Paderborn 07 | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | SC Paderborn 07 | 1-1 (0-0) | Eintracht Braunschweig | +1 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Kaiserslautern | 1-2 (0-1) | SC Paderborn 07 | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | SC Paderborn 07 | 5-2 (3-1) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | VfL Bochum | 0-0 (0-0) | SC Paderborn 07 | 0 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | SC Paderborn 07 | 2-1 (2-0) | Nurnberg | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-1 (0-1) | SC Paderborn 07 | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Phonix Lubeck
SC Paderborn 07
1Tim Kips3Jannes Vollert22Philippe Markvoort28Farr J.30Daniel Haritonov8CFabio Maiolo14Moritz Kretzer18Omar Rahimic10Jonathan Stover11Anton Ihde23Kilian Skolik1Markus Schubert21Jano ter Horst22Mattes Hansen25Tjark Scheller5Santiago Castaneda17CLaurin Curda23Raphael Obermair28Laurin Ulrich19Albert Millgramm40Gabriel Vidovic30Stefano Marino
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Tim Kips
- 3Jannes Vollert
- 8Fabio Maiolo C🟨 Thẻ vàng 68'
- 10Jonathan Stover▼ Rời sân 73'
- 11Anton Ihde▼ Rời sân 66'
- 14Moritz Kretzer⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 72'
- 18Omar Rahimic▼ Rời sân 66'
- 22Philippe Markvoort
- 23Kilian Skolik▼ Rời sân 46'
- 28Farr J.
- 30Daniel Haritonov
Khách · 3421
- 1Markus Schubert🟨 Thẻ vàng 75'
- 5Santiago Castaneda⚽ Ghi bàn 41'
- 17Laurin Curda C
- 19Albert Millgramm▼ Rời sân 46'
- 21Jano ter Horst⚽ Ghi bàn 22'
- 22Mattes Hansen🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 77'
- 23Raphael Obermair🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 46'
- 25Tjark Scheller⚽ Phản lưới 75'
- 28Laurin Ulrich🎯 Kiến tạo 41'
- 30Stefano Marino⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 72'
- 40Gabriel Vidovic⚽ Ghi bàn 71' · ▼ Rời sân 73'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
89
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1524
Sút cầu môn
810
Tấn công
4395
Tấn công nguy hiểm
1336
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
1017
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
302534
TL chuyền bóng thành công
69%86%
Phạm lỗi
1710
Việt vị
43
Cứu thua
64
Tắc bóng
125
Quả ném biên
1726
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
18
Chuyền dài
2430
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.352.71
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Phonix Lubeck (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
SC Paderborn 07 (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Phonix Lubeck (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Phonix Lubeck | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1985 | |
| Sân nhà | Benteler-Arena | |
| 0 | Sức chứa | 10222 |
| HLV | Ralf Kettemann | |
| Khu vực | Paderborn |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 12.00 | 7.80 | 1.04 | 0.75 | 4.25 | 0.87 | 0.94 | -2.50 | 0.76 |
| Live | 10.00 ↓ | 7.80 | 1.06 ↑ | 0.75 | 4.25 | 0.87 | 0.84 ↓ | -2.50 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 13.00 | 8.50 | 1.13 | 0.80 | 4.25 | 0.95 | 0.94 | -2.50 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 8.50 | 1.10 | 0.87 | 4.25 | 0.91 | 0.92 | -2.50 | 0.87 |
| Live | 46.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.20 | 8.00 | 1.13 | 0.87 | 4.25 | 0.95 | 0.96 | -2.50 | 0.88 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 20.00 | 10.00 | 1.10 | 1.05 | 4.50 | 0.70 | 0.80 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↓ | -2.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 18.00 | 11.00 | 1.08 | 0.85 | 4.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 92.64 ↑ | 13.25 ↑ | 1.01 ↓ | 3.14 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 10.00 | 8.60 | 1.11 | 0.87 | 4.25 | 0.95 | 0.96 | -2.50 | 0.88 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 13.00 | 8.70 | 1.10 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 1.00 | -2.50 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 10.50 | 7.50 | 1.14 | 0.92 | 4.25 | 0.90 | 0.85 | -2.50 | 0.99 |
| Live | 18.50 ↑ | 6.20 ↓ | 1.10 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 33.00 | 9.90 | 1.03 | 0.91 | 4.25 | 0.85 | 0.88 | -3.25 | 0.90 |
| Live | 78.00 ↑ | 12.80 ↑ | 1.01 ↓ | 1.36 ↑ | 6.50 | 0.57 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 10.00 | 1.07 | 0.17 | 2.50 | 3.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 27.00 | 11.00 | 1.04 | 0.89 | 4.25 | 0.83 | 0.87 | -3.25 | 0.85 |
| Live | 88.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.11 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 12.57 | 7.97 | 1.13 | 0.85 | 4.25 | 0.88 | 0.84 | -2.50 | 0.91 |
| Live | 30.75 ↑ | 6.98 ↓ | 1.12 ↓ | 2.66 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 2.74 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 21.00 | 12.50 | 1.09 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.63 ↓ | 6.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 11.00 | 1.07 | 1.12 | 4.50 | 0.68 | 0.70 | -3.50 | 1.07 |
| Live | 421.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.96 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 2.49 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 8.50 | 1.13 | 0.88 | 4.25 | 0.98 | 0.95 | -2.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 8.00 | 1.13 | 1.00 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.