Kết quả bóng đá trận Phonix Lubeck vs SC Paderborn 07, 23:00 ngày 23/08/2026

Cúp Đức · 23:00 ngày 23/08/2026
Phonix Lubeck
2 Kết thúc HT 1-2 4
SC Paderborn 07
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Tường thuật trực tiếp

Phonix LubeckSC Paderborn 07
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felix Prigan
5'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Mattes Hansen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Omar Rahimic (chân phải) — bị cản phá
8'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Anton Ihde (chân phải) — chệch khung thành
9'
18'
🎯 Dứt điểm - Raphael Obermair (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Santiago Castaneda (đánh đầu) — bị chặn
20'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Stefano Marino (chân phải) — bị cản phá
22'
Phạt góc
22'
BÀN THẮNG - Jano ter Horst 0-1, kiến tạo: Mattes Hansen
22'
🎯 Dứt điểm - Jano ter Horst (chân phải) — vào lưới
24'
🎯 Dứt điểm - Raphael Obermair (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Raphael Obermair (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anton Ihde (chân phải) — bị cản phá
29'
35'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vidovic (chân phải) — chệch khung thành
36'
🟨 Thẻ vàng - Raphael Obermair
🎯 Dứt điểm - Kilian Skolik (chân trái) — bị chặn
37'
Phạt góc
38'
40'
🎯 Dứt điểm - Laurin Curda (chân phải) — bị chặn
41'
Phạt góc
41'
BÀN THẮNG - Santiago Castaneda 0-2, kiến tạo: Laurin Ulrich
41'
🎯 Dứt điểm - Santiago Castaneda (đánh đầu) — vào lưới
BÀN THẮNG - Moritz Kretzer 1-2
43'
🎯 Dứt điểm - Daniel Haritonov (chân trái) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Moritz Kretzer (chân phải) — vào lưới
43'
44'
🎯 Dứt điểm - Stefano Marino (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-2)
🔁 Thay người: vào Julian Markvoort Beke, ra Kilian Skolik
46'
46'
🔁 Thay người: vào Clemens Lippmann, ra Raphael Obermair
46'
🔁 Thay người: vào Oliver Batista Meier, ra Albert Millgramm
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Omar Rahimic (chân phải) Post
47'
48'
🎯 Dứt điểm - Laurin Ulrich (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
50'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Daniel Haritonov (chân trái) — chệch khung thành
51'
55'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anton Ihde (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Omar Rahimic (chân phải) — bị cản phá
58'
Phạt góc
59'
60'
🎯 Dứt điểm - Oliver Batista Meier (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Laurin Curda (chân phải) — bị chặn
61'
BÀN THẮNG - Stefano Marino 1-3
61'
🎯 Dứt điểm - Oliver Batista Meier (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Stefano Marino (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Ousman Touray, ra Anton Ihde
66'
🔁 Thay người: vào Julian Boccaccio, ra Omar Rahimic
66'
🟨 Thẻ vàng - Fabio Maiolo
68'
69'
🎯 Dứt điểm - Laurin Curda (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Vidovic (chân trái) — vào lưới
71'
BÀN THẮNG - Gabriel Vidovic 1-4, kiến tạo: Oliver Batista Meier
72'
🔁 Thay người: vào Steffen Tigges, ra Stefano Marino
🔁 Thay người: vào Julius Jamal Kliti, ra Moritz Kretzer
72'
🔁 Thay người: vào Miguel Fernandes, ra Jonathan Stover
73'
73'
🎯 Dứt điểm - Deniz Zeitler (chân phải) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Deniz Zeitler, ra Gabriel Vidovic
BÀN THẮNG - Own Goal - Tjark Scheller 2-4
75'
🎯 Dứt điểm - Julius Jamal Kliti (đánh đầu) Post
75'
🎯 Dứt điểm - Miguel Fernandes (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Tjark Scheller Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
75'
75'
🟨 Thẻ vàng - Markus Schubert
77'
🔁 Thay người: vào Jonah Sticker, ra Mattes Hansen
78'
🎯 Dứt điểm - Oliver Batista Meier (chân phải) — bị cản phá
79'
Phạt góc
Phạt góc
81'
Shot Left Footed Shot Blocked
81'
83'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Steffen Tigges (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Steffen Tigges (chân trái) — bị chặn
85'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Julius Jamal Kliti (chân phải) — bị cản phá
85'
87'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Steffen Tigges (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Miguel Fernandes (chân trái) — bị cản phá
90+2'
Phạt góc
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Laurin Ulrich (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-4)

Diễn biến trận đấu

Phonix Lubeck Phút SC Paderborn 07
22' 0 - 1 Jano ter Horst(Assists:Mattes Hansen) (Kiến tạo: Mattes Hansen)
36' Raphael Obermair
41' 0 - 2 Santiago Castaneda(Assists:Laurin Ulrich) (Kiến tạo: Laurin Ulrich)
Moritz Kretzer 1 - 2 43'
HT 1-2
▲ Julian Markvoort Beke ▼ Kilian Skolik46'
46' ▲ Clemens Lippmann ▼ Raphael Obermair
46' ▲ Oliver Batista Meier ▼ Albert Millgramm
61' 1 - 3 Stefano Marino
▲ Ousman Touray ▼ Anton Ihde66'
▲ Julian Boccaccio ▼ Omar Rahimic66'
Fabio Maiolo 68'
71' 1 - 4 Gabriel Vidovic(Assists:Oliver Batista Meier) (Kiến tạo: Oliver Batista Meier)
72' ▲ Steffen Tigges ▼ Stefano Marino
▲ Julius Jamal Kliti ▼ Moritz Kretzer72'
73' ▲ Deniz Zeitler ▼ Gabriel Vidovic
▲ Miguel Fernandes ▼ Jonathan Stover73'
Tjark Scheller 1 - 5 75'
75' Markus Schubert
77' ▲ Jonah Sticker ▼ Mattes Hansen
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 11 34
Bại 10 32
Ghi bàn 68 1919
Mất bàn 44 1516
Điểm 47 1516

Chủ = Phonix Lubeck · Khách = SC Paderborn 07

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Phonix Lubeck (12)Hiệp 1 / Cả trậnSC Paderborn 07 (5)
4 (33%)Thắng/Thắng3 (60%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (20%)
3 (25%)Hòa/Hòa1 (20%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Phonix Lubeck

THTBHBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg16/08/26Phonix Lubeck4-0 (1-0)VFB Lubeck-+0.52.75T
GER Reg12/08/26Bremer SV0-0 (0-0)Phonix Lubeck-+0.752.75H
GER Reg09/08/26Phonix Lubeck2-0 (1-0)SSV Jeddeloh-+0.753.25T
GER Reg01/08/26SV Drochtersen/Assel2-1 (0-1)Phonix Lubeck---B
INT CF18/07/26Phonix Lubeck1-1 (0-0)Greifswalder FC---H
INT CF07/07/26Hannover 963-1 (0-0)Phonix Lubeck---B
INT CF03/07/26Berliner FC Dynamo1-1 (1-0)Phonix Lubeck1-103.5H
GER Reg16/05/26FC Schoningen083-5 (2-1)Phonix Lubeck-+0.53.25T
GER Reg10/05/26Phonix Lubeck2-1 (1-1)Altona 93-+1.53.5T
GER Reg03/05/26Hamburger SV (Youth)0-1 (0-0)Phonix Lubeck--0.253T
GER Reg25/04/26Phonix Lubeck3-2 (0-1)SSV Jeddeloh--0.253T
GER Reg23/04/26Phonix Lubeck3-0 (1-0)St Pauli II---T
GER Reg19/04/26VFB Lubeck3-1 (1-1)Phonix Lubeck-03B
GER Reg11/04/26Phonix Lubeck0-2 (0-1)Hannover 96 Am-03B
GER Reg06/04/26Phonix Lubeck2-0 (1-0)Kickers Emden--0.253T
GER Reg02/04/26Eintracht Norderstedt1-1 (0-1)Phonix Lubeck-+0.52.75H
GER Reg28/03/26Oldenburg3-1 (1-0)Phonix Lubeck--0.752.75B
GER Reg21/03/26Phonix Lubeck0-4 (0-2)SV Meppen--0.753B
GER Reg15/03/26Bremer SV1-1 (0-1)Phonix Lubeck-+0.252.75H
GER Reg07/03/26Phonix Lubeck0-2 (0-1)SV Drochtersen/Assel--0.252.75B

Thành tích gần đây — SC Paderborn 07

HTTHHTHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Werder Bremen2-2 (0-0)SC Paderborn 071-0-0.752.75H
INT CF01/08/26VfL Osnabruck0-2 (0-1)SC Paderborn 073-9+0.53.25T
INT CF17/07/26SC Paderborn 073-1 (2-0)Fagiano Okayama1-1+1.53.75T
GER D226/05/26SC Paderborn 071-1 (1-1)VfL Wolfsburg15-1-0.52.5H
GER D222/05/26VfL Wolfsburg0-0 (0-0)SC Paderborn 074-1-0.752.75H
GER D217/05/26Darmstadt0-2 (0-1)SC Paderborn 075-2+0.53.5T
GER D208/05/26SC Paderborn 072-2 (1-0)Karlsruher SC4-1+1.253.5H
GER D203/05/26SV Elversberg5-1 (4-0)SC Paderborn 072-5-0.253.25B
GER D226/04/26SC Paderborn 072-3 (2-2)Schalke 047-2+0.252.75B
GER D219/04/26Hannover 961-1 (0-1)SC Paderborn 075-3-0.253H
GER D212/04/26SC Paderborn 074-3 (3-2)Magdeburg4-7+0.53.25T
GER D205/04/26Greuther Furth0-2 (0-0)SC Paderborn 073-4+0.53T
GER D221/03/26SC Paderborn 072-1 (0-1)Dynamo Dresden4-5+0.753T
GER D214/03/26Arminia Bielefeld2-2 (1-0)SC Paderborn 074-102.75H
GER D207/03/26SC Paderborn 071-1 (0-0)Eintracht Braunschweig9-5+12.75H
GER D228/02/26Kaiserslautern1-2 (0-1)SC Paderborn 073-2+0.252.75T
GER D222/02/26SC Paderborn 075-2 (3-1)Hertha Berlin4-7+0.252.75T
GER D215/02/26VfL Bochum0-0 (0-0)SC Paderborn 074-602.75H
GER D207/02/26SC Paderborn 072-1 (2-0)Nurnberg6-5+0.752.75T
GER D201/02/26Fortuna Dusseldorf2-1 (0-1)SC Paderborn 077-1+0.252.75B

Đội hình

Phonix LubeckSC Paderborn 07
1Tim Kips3Jannes Vollert22Philippe Markvoort28Farr J.30Daniel Haritonov8CFabio Maiolo14Moritz Kretzer18Omar Rahimic10Jonathan Stover11Anton Ihde23Kilian Skolik1Markus Schubert21Jano ter Horst22Mattes Hansen25Tjark Scheller5Santiago Castaneda17CLaurin Curda23Raphael Obermair28Laurin Ulrich19Albert Millgramm40Gabriel Vidovic30Stefano Marino

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
9
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
15
24
Sút cầu môn
8
10
Tấn công
43
95
Tấn công nguy hiểm
13
36
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
3
6
Đá phạt trực tiếp
10
17
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
302
534
TL chuyền bóng thành công
69%
86%
Phạm lỗi
17
10
Việt vị
4
3
Cứu thua
6
4
Tắc bóng
12
5
Quả ném biên
17
26
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
1
8
Chuyền dài
24
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.35
2.71
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Phonix Lubeck (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
SC Paderborn 07 (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Phonix Lubeck (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Phonix LubeckSC Paderborn 07

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Phonix LubeckSC Paderborn 07

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
34
Thắng 1
58
Hòa
12
Thua 1
61
Thua 2+
Phonix LubeckSC Paderborn 07

Thông tin đội bóng

Phonix Lubeck Thông tin SC Paderborn 07
Thành lập 1985
Sân nhà Benteler-Arena
0 Sức chứa 10222
HLV Ralf Kettemann
Khu vực Paderborn
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm12.007.801.040.754.250.870.94-2.500.76
Live10.00 ↓7.801.06 ↑0.754.250.870.84 ↓-2.500.86 ↑
EasybetsSớm13.008.501.130.804.250.950.94-2.500.79
Live501.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓3.40 ↑6.500.04 ↓0.04 ↓-0.253.20 ↑
VcbetSớm15.008.501.100.874.250.910.92-2.500.87
Live46.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.50 ↑6.500.29 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
Mansion88Sớm9.208.001.130.874.250.950.96-2.500.88
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓5.88 ↑6.500.09 ↓2.27 ↑0.000.34 ↓
InterwettenSớm20.0010.001.101.054.500.700.80-3.000.90
Live100.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑6.500.22 ↓0.75 ↓-2.500.95 ↑
10BETSớm18.0011.001.080.854.250.89---
Live92.64 ↑13.25 ↑1.01 ↓3.14 ↑6.500.21 ↓---
12betSớm10.008.601.110.874.250.950.96-2.500.88
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓8.33 ↑6.500.04 ↓2.08 ↑0.000.38 ↓
CrownSớm13.008.701.100.854.250.951.00-2.500.82
Live20.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑6.500.03 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm10.507.501.140.924.250.900.85-2.500.99
Live18.50 ↑6.20 ↓1.10 ↓4.54 ↑6.500.08 ↓1.78 ↑0.000.40 ↓
WewbetSớm33.009.901.030.914.250.850.88-3.250.90
Live78.00 ↑12.80 ↑1.01 ↓1.36 ↑6.500.57 ↓0.54 ↓-0.251.47 ↑
LadbrokesSớm15.0010.001.070.172.503.50---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.04 ↓2.507.00 ↑---
18BetSớm27.0011.001.040.894.250.830.87-3.250.85
Live88.00 ↑31.00 ↑1.01 ↓7.11 ↑6.500.06 ↓2.22 ↑0.000.32 ↓
PinnacleSớm12.577.971.130.854.250.880.84-2.500.91
Live30.75 ↑6.98 ↓1.12 ↓2.66 ↑6.500.27 ↓2.74 ↑0.000.26 ↓
BwinSớm21.0012.501.091.004.500.70---
Live351.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.63 ↓6.501.10 ↑---
1xBetSớm17.0011.001.071.124.500.680.70-3.501.07
Live421.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓3.96 ↑6.500.18 ↓2.49 ↑0.000.32 ↓
Bet 365Sớm13.008.501.130.884.250.980.95-2.500.90
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑6.500.13 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓
William HillSớm17.008.001.131.004.500.73---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑6.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.