Kết quả bóng đá trận Phonix Lubeck vs Eintracht Norderstedt, 19:00 ngày 11/10/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 11/10/2026
Phonix Lubeck 4 Kết thúc HT 2-1 1
Eintracht Norderstedt
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Phonix Lubeck | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 15 | 7 | 29 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 10 | 28 |
| Điểm | 9 | 3 | 20 | 11 |
Chủ = Phonix Lubeck · Khách = Eintracht Norderstedt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Phonix Lubeck | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (44%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Phonix Lubeck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 4 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 13 |
Eintracht Norderstedt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 13 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Phonix Lubeck (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Eintracht Norderstedt (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Phonix Lubeck | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Elard Ostermann | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.60 | 5.80 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.85 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.70 ↑ | 6.10 ↑ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.75 | 5.20 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.39 | 5.10 ↑ | 5.40 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | 0.79 ↓ | 1.25 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.25 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.80 ↑ | 5.25 | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.50 | 0.86 | 4.25 | 0.71 | 0.76 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.38 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.59 ↓ | 3.50 | 1.12 ↑ | 0.71 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 5.11 | 4.45 | 1.11 | 4.50 | 0.62 | 0.22 | 0.00 | 2.62 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.95 ↓ | 6.45 ↑ | 0.67 ↓ | 3.50 | 1.03 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.