Kết quả bóng đá trận Phong Phú Hà Nam (Nữ) vs Hà Nội (Nữ), 16:00 ngày 08/10/2026
Giải VĐQG Nữ Việt Nam · 16:00 ngày 08/10/2026
Phong Phú Hà Nam (Nữ) 2 Kết thúc HT 1-1 2
Hà Nội (Nữ)
🟨 0 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Phong Phú Hà Nam (Nữ) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 46' | |
| 67' | ⚽ 2 - 2 | |
| Mai T. | 74' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 27 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 15 | 20 |
Chủ = Phong Phú Hà Nam (Nữ) · Khách = Hà Nội (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Phong Phú Hà Nam (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (33%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Phong Phú Hà Nam (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 2 | 3 | 18 | 11 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 8 | 4 | 4 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 3 | 7 | 3 |
Hà Nội (Nữ)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 9 | 19 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | 13 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
01
Sút bóng
714
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
35%65%
Phạm lỗi
913
Quả ném biên
1937
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Phong Phú Hà Nam (Nữ) (13 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Hà Nội (Nữ) (15 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Phong Phú Hà Nam (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.73 | 0.98 | 2.50 | 0.74 | 0.98 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.20 | 3.05 | 1.80 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.16 ↓ | 4.80 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 3.12 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 3.30 | 1.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.22 ↓ | 4.90 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 3.15 | 1.74 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.16 ↓ | 4.80 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 3.12 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.15 | 1.70 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.76 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.20 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.45 | 3.24 | 1.62 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.18 ↓ | 5.20 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.25 | 1.75 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.74 | 0.88 | 2.50 | 0.73 | 0.88 | -0.50 | 0.72 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.10 ↓ | 3.35 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.75 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.18 | 3.45 | 1.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.75 | 0.00 | 0.38 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.60 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Phong Phú Hà Nam (Nữ) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hà Nội (Nữ) | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).