Kết quả bóng đá trận Phnom Penh FC vs Nagaworld FC, 18:00 ngày 05/09/2026
Cambodian Ngoại hạng · 18:00 ngày 05/09/2026
Phnom Penh FC 2 Kết thúc HT 1-2 2
Nagaworld FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 11 | 23 |
| Điểm | 3 | 1 | 15 | 8 |
Chủ = Phnom Penh FC · Khách = Nagaworld FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Phnom Penh FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (33%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Phnom Penh FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 | 13 | 56 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 6 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | 4 | 5 |
Nagaworld FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 19 | 43 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | 4 | 6 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | 4 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Phnom Penh FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Nagaworld FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Phnom Penh FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Oleg Starynskyi | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.75 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.79 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 1.18 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | 1.82 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 4.10 | 7.70 | 0.71 | 2.75 | 1.05 | 0.85 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.50 | 6.30 | 0.69 | 2.75 | 1.01 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.47 | 6.30 | 0.71 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 3.35 ↑ | 1.35 ↓ | 8.60 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.25 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.25 | 0.83 | 3.00 | 0.78 | 0.70 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.09 ↓ | 32.00 ↑ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 3.25 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.65 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.20 | 0.00 | 2.90 |
| Live | 7.83 ↑ | 1.11 ↓ | 19.00 ↑ | 4.27 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.25 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.