Kết quả bóng đá trận Phnom Penh FC vs Kuching FA, 19:15 ngày 17/09/2026

AFC Champions League 2 · 19:15 ngày 17/09/2026
Phnom Penh FC
2 Kết thúc HT 0-0 1
Kuching FA
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Phnom Penh FC Phút Kuching FA
Timmins C. 2'
HT 0-0
46' ⇄▲ Rodney Celvin ▼
Dyer M. 1 - 0 ⚽55'
61' ⇄▲ Saifullah R. ▼
61' ⇄▲ Mujagic A. ▼
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 56
Hòa 12 43
Bại 00 11
Ghi bàn 67 1828
Mất bàn 44 108
Điểm 75 1921

Chủ = Phnom Penh FC · Khách = Kuching FA

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Phnom Penh FC (8)Hiệp 1 / Cả trậnKuching FA (16)
2 (25%)Thắng/Thắng9 (56%)
1 (13%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
2 (25%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (13%)Bại/Bại2 (13%)

Đội hình

Phnom Penh FCKuching FA
22Vicheth Oum4Ketting R.5Feher R.7Mijland G.1532Ratana E.2Matsuda R.14Gryshyn V.23Bong S.45Timmins C.10Dyer M.20Nadzli Haziq4Gabriel Peres5Lambert R.11Mpacko Etame J.27Filemon Anyie10Petrus Shitembi22João Pedro29Rasid S.77Yuki Tanigawa12Wenzel-Halls D.18Ronald Ngah

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
10
4
Sút cầu môn
5
0
Sút ngoài cầu môn
3
2
Cản bóng
2
2
TL kiểm soát bóng
55%
45%
Chuyền bóng
352
288
TL chuyền bóng thành công
91%
86%
Phạm lỗi
6
3
Việt vị
1
0
Cứu thua
0
4
Quả ném biên
9
11
Chuyền dài
10
12
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Phnom Penh FC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kuching FA (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Phnom Penh FC Thông tin Kuching FA
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Oleg Starynskyi HLV Aidil Sharin Sahak
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.423.212.220.892.500.730.930.000.77
Live2.18 ↓3.48 ↑2.31 ↑0.76 ↓2.750.86 ↑0.80 ↓0.000.90 ↑
EasybetsSớm2.603.202.340.992.500.800.990.000.81
Live9.00 ↑1.14 ↓8.50 ↑4.60 ↑2.500.09 ↓1.00 ↑0.000.85 ↑
VcbetSớm2.703.252.450.942.500.851.000.000.80
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.15 ↑2.500.20 ↓1.12 ↑0.000.71 ↓
Mansion88Sớm2.653.002.440.942.500.820.960.000.80
Live13.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓1.19 ↑0.000.68 ↓
InterwettenSớm2.753.202.451.052.500.700.950.000.75
Live1.02 ↓14.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
12betSớm2.653.002.440.942.500.820.960.000.80
Live1.04 ↓6.50 ↑299.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓1.19 ↑0.000.68 ↓
CrownSớm2.553.302.350.962.500.800.960.000.80
Live11.50 ↑1.11 ↓8.80 ↑3.12 ↑2.500.12 ↓1.28 ↑0.000.60 ↓
SbobetSớm2.552.982.361.012.500.750.960.000.80
Live10.00 ↑1.11 ↓8.20 ↑4.34 ↑3.500.09 ↓0.05 ↓-0.254.76 ↑
LadbrokesSớm2.623.402.250.572.501.25---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑4.00 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm2.603.402.400.802.250.910.730.000.99
Live1.01 ↓11.50 ↑98.00 ↑8.49 ↑3.500.04 ↓0.07 ↓-0.256.30 ↑
1xBetSớm2.703.332.471.082.500.680.940.000.78
Live1.02 ↓19.00 ↑101.00 ↑4.90 ↑3.500.11 ↓1.10 ↑0.000.73 ↓
Bet 365Sớm2.553.302.350.852.250.950.980.000.83
Live1.02 ↓19.00 ↑101.00 ↑5.60 ↑3.500.11 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.