Kết quả bóng đá trận Philippines vs Thái Lan, 20:00 ngày 04/08/2026
AFF Championship · 20:00 ngày 04/08/2026
Philippines 0 Kết thúc HT 0-0 1
Thái Lan
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Philippines
Thái Lan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yusuke Ohashi
7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Galvin Muens
🎯 Dứt điểm - Daisuke Sato (chân trái) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Jehhanafee Mamah (chân trái) — chệch khung thành
24'
⛳ Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Waris Chuthong (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oskari Kekkonen (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Seksan Ratree (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Waris Chuthong (chân phải) — chệch khung thành
41'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Javier Mariona (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Galvin Muens (chân phải) — chệch khung thành
45'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Teerasak Poeiphimai, ra Chawanwit Saelao
46'
🔁 Thay người: vào Picha Autra, ra Pokklaw Anan
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Wanchai Jarunongkran (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Kakana Khamyok, ra Jehhanafee Mamah
57'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Yotsakorn Burapha, ra Seksan Ratree
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Oskari Kekkonen
🔁 Thay người: vào Scott Woods, ra Oskari Kekkonen
🔁 Thay người: vào Pocholo Bugas, ra Javier Mariona
78'
🎯 Dứt điểm - Tossawat Limwanasthian (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Yotsakorn Burapha (đánh đầu) Post
82'
🔁 Thay người: vào Sarach Yooyen, ra Tossawat Limwanasthian
84'
⚽ BÀN THẮNG - Waris Chuthong 0-1, kiến tạo: Picha Autra
84'
🎯 Dứt điểm - Waris Chuthong (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào John Lucero, ra Javier Agustine Ocampo Gayoso
🔁 Thay người: vào Noah Leddel, ra Christian Rontini
🎯 Dứt điểm - Kenji Nishioka (chân phải) — chệch khung thành
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Nattapong Sayriya (đánh đầu) — bị cản phá
89'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Andres Aldeguer, ra Galvin Muens
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Teerasak Poeiphimai
90+1'
🎯 Dứt điểm - Worachit Kanitsribampen (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Andres Aldeguer
90+7'
🎯 Dứt điểm - Yotsakorn Burapha (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Philippines | Phút | |
| Galvin Muens | 20' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Teerasak Poeiphimai ▼ Chawanwit Saelao | |
| 46' ⇄ | ▲ Picha Autra ▼ Pokklaw Anan | |
| 57' ⇄ | ▲ Kakana Khamyok ▼ Jehhanafee Mamah | |
| 67' ⇄ | ▲ Yotsakorn Burapha ▼ Seksan Ratree | |
| Oskari Kekkonen | 71' | |
| ▲ Scott Woods ▼ Oskari Kekkonen | 73' ⇄ | |
| ▲ Pocholo Bugas ▼ Javier Mariona | 73' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Sarach Yooyen ▼ Tossawat Limwanasthian | |
| ▲ John Lucero ▼ Javier Agustine Ocampo Gayoso | 84' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 0 - 1 Waris Chuthong(Assists:Picha Autra) (Kiến tạo: Picha Autra) | |
| ▲ Noah Leddel ▼ Christian Rontini | 84' ⇄ | |
| ▲ Andres Aldeguer ▼ Galvin Muens | 90' ⇄ | |
| 90+1' | Teerasak Poeiphimai | |
| Andres Aldeguer | 90+6' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 25 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 6 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 23 |
Chủ = Philippines · Khách = Thái Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Philippines | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 8 (57%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Philippines 1 (7%)Hòa 2 (14%)Thái Lan 11 (79%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/12/24 | Thailand | 2-1 (1-0) | Philippines | -1.75 | 2.75 | B |
| 27/12/24 | Philippines | 2-1 (1-1) | Thailand | -1.25 | 2.5 | T |
| 11/10/24 | Thailand | 3-1 (0-0) | Philippines | -1.75 | 3 | B |
| 26/12/22 | Thailand | 4-0 (2-0) | Philippines | -1.75 | 3 | B |
| 14/12/21 | Philippines | 1-2 (0-1) | Thailand | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/11/18 | Philippines | 1-1 (0-0) | Thailand | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/11/16 | Philippines | 0-1 (0-0) | Thailand | 0 | 2.75 | B |
| 10/12/14 | Thailand | 3-0 (1-0) | Philippines | -1.25 | 2.5 | B |
| 06/12/14 | Philippines | 0-0 (0-0) | Thailand | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/11/14 | Thailand | 3-0 (1-0) | Philippines | - | - | B |
| 24/11/12 | Thailand | 2-1 (2-0) | Philippines | -1.25 | 2.5 | B |
| 14/01/07 | Thailand | 4-0 (3-0) | Philippines | -3.75 | 4.5 | B |
| 23/11/05 | Philippines | 0-1 (0-1) | Thailand | -2.5 | 3.5 | B |
| 16/12/04 | Thailand | 3-1 (1-1) | Philippines | - | - | B |
Thành tích gần đây — Philippines
TBTTHTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Laos | 1-4 (1-0) | Philippines | +2 | 3.5 | T |
| 28/07/26 | Philippines | 1-4 (0-2) | Myanmar | +1.5 | 3 | B |
| 09/06/26 | Philippines | 5-1 (1-0) | Myanmar | +1 | 2.5 | T |
| 03/06/26 | Philippines | 5-1 (3-0) | Guam Island | +2.75 | 3.75 | T |
| 31/03/26 | Tajikistan | 1-1 (1-1) | Philippines | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/11/25 | Maldives | 0-2 (0-2) | Philippines | +1.75 | 3 | T |
| 14/10/25 | Philippines | 3-1 (0-1) | Timor Leste | +3.75 | 4.25 | T |
| 09/10/25 | Timor Leste | 1-4 (0-2) | Philippines | - | - | T |
| 10/06/25 | Philippines | 2-2 (1-2) | Tajikistan | 0 | 2.25 | H |
| 25/03/25 | Philippines | 4-1 (2-0) | Maldives | +1.5 | 3 | T |
| 30/12/24 | Thailand | 2-1 (1-0) | Philippines | -1.75 | 2.75 | B |
| 27/12/24 | Philippines | 2-1 (1-1) | Thailand | -1.25 | 2.5 | T |
| 21/12/24 | Indonesia | 0-1 (0-0) | Philippines | -1 | 2.75 | T |
| 18/12/24 | Philippines | 1-1 (0-0) | Vietnam | -1 | 2.5 | H |
| 15/12/24 | Laos | 1-1 (1-0) | Philippines | +1 | 3 | H |
| 12/12/24 | Philippines | 1-1 (0-1) | Myanmar | +1 | 2.75 | H |
| 14/11/24 | Hong Kong | 3-1 (1-0) | Philippines | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/10/24 | Tajikistan | 0-3 (0-0) | Philippines | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/10/24 | Thailand | 3-1 (0-0) | Philippines | -1.75 | 3 | B |
| 08/09/24 | Tajikistan | 0-0 (0-0) | Philippines | -1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Thái Lan
TTHHTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Thailand | 2-0 (1-0) | Malaysia | +1 | 3 | T |
| 25/07/26 | Laos | 0-5 (0-2) | Thailand | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/06/26 | China | 0-0 (0-0) | Thailand | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/06/26 | Thailand | 2-2 (2-0) | Kuwait | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Thailand | 2-1 (1-0) | Turkmenistan | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/11/25 | Sri Lanka | 0-4 (0-1) | Thailand | +2 | 3 | T |
| 13/11/25 | Thailand | 3-2 (1-1) | Singapore | +2 | 3.25 | T |
| 14/10/25 | Chinese Taipei | 1-6 (0-3) | Thailand | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/10/25 | Thailand | 2-0 (0-0) | Chinese Taipei | +2.75 | 3.5 | T |
| 07/09/25 | Thailand | 0-1 (0-0) | Iraq | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/09/25 | Thailand | 3-0 (2-0) | Fiji | +3.25 | 4 | T |
| 10/06/25 | Turkmenistan | 3-1 (2-1) | Thailand | 0 | 2.5 | B |
| 04/06/25 | Thailand | 2-0 (1-0) | India | +1 | 2.75 | T |
| 25/03/25 | Thailand | 1-0 (1-0) | Sri Lanka | +3.5 | 4 | T |
| 21/03/25 | Thailand | 2-0 (1-0) | Afghanistan | +1.75 | 3 | T |
| 05/01/25 | Thailand | 2-3 (1-1) | Vietnam | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/01/25 | Vietnam | 2-1 (0-0) | Thailand | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/12/24 | Thailand | 2-1 (1-0) | Philippines | +1.75 | 2.75 | T |
| 27/12/24 | Philippines | 2-1 (1-1) | Thailand | +1.25 | 2.5 | B |
| 20/12/24 | Thailand | 3-2 (1-1) | Cambodia | +1.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Philippines
Thái Lan
16Patrick Deyto2Adrian Ugelvik21CDaisuke Sato22Javier Mariona23Christian Rontini14Oskari Kekkonen6Sandro Reyes8Galvin Muens11Kenji Nishioka17Cole Mrowka9Javier Agustine Ocampo Gayoso1CKampol Pathomattakul2Nattapong Sayriya3Pansa Hemviboon12Waris Chuthong24Wanchai Jarunongkran5Seksan Ratree8Tossawat Limwanasthian11Chawanwit Saelao19Pokklaw Anan10Worachit Kanitsribampen18Jehhanafee Mamah
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Adrian Ugelvik5.9
- 6Sandro Reyes5.9
- 8Galvin Muens🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 90'5.8
- 9Javier Agustine Ocampo Gayoso▼ Rời sân 84'5.4
- 11Kenji Nishioka6.5
- 14Oskari Kekkonen🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 73'6.2
- 16Patrick Deyto6.8
- 17Cole Mrowka6.1
- 21Daisuke Sato C6.6
- 22Javier Mariona▼ Rời sân 73'6
- 23Christian Rontini▼ Rời sân 84'6.9
Khách · 442
- 1Kampol Pathomattakul C7
- 2Nattapong Sayriya7.4
- 3Pansa Hemviboon7
- 5Seksan Ratree▼ Rời sân 67'6.1
- 8Tossawat Limwanasthian▼ Rời sân 82'7.7
- 10Worachit Kanitsribampen7.6
- 11Chawanwit Saelao▼ Rời sân 46'6
- 12Waris Chuthong⚽ Ghi bàn 84'7.9
- 18Jehhanafee Mamah▼ Rời sân 57'6.2
- 19Pokklaw Anan▼ Rời sân 46'6.8
- 24Wanchai Jarunongkran7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
31
Sút bóng
913
Sút cầu môn
16
Tấn công
61110
Tấn công nguy hiểm
2556
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
258544
TL chuyền bóng thành công
68%82%
Phạm lỗi
910
Cứu thua
51
Tắc bóng
710
Quả ném biên
2019
Cắt bóng
45
Tạt bóng thành công
06
Chuyền dài
2019
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.440.98
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B11T11 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Philippines (27 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Thái Lan (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Philippines
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Christian Rontini Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 23/31 | 2 | |||
| 16Patrick Deyto Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 7/21 | 0 | |||
| 21Daisuke Sato Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 22/34 | 2 | |||
| 11Kenji Nishioka Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 11/22 | 4 | |||
| 14Oskari Kekkonen Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 13/13 | 1 | 🟨 | ||
| 17Cole Mrowka Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 4/1 | 13/18 | 1 | |||
| 22Javier Mariona Tiền vệ trái | 6 | 1/0 | 10/13 | 1 | |||
| 2Adrian Ugelvik Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 16/23 | 1 | |||
| 6Sandro Reyes Tiền vệ tấn công | 5.9 | 0/0 | 21/29 | 0 | |||
| 8Galvin Muens Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 1/0 | 23/26 | 0 | 🟨 | ||
| 9Javier Agustine Ocampo Gayoso Trung phong | 5.4 | 0/0 | 5/10 | 0 | |||
| 19Pocholo Bugas (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 5Scott Woods (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 18Andres Aldeguer (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 10John Lucero (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 4Noah Leddel (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/5 | 0 |
Thái Lan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Waris Chuthong Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 3/1 | 41/54 | 3 | ||
| 8Tossawat Limwanasthian Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 61/65 | 3 | |||
| 10Worachit Kanitsribampen Tiền vệ | 7.6 | 1/1 | 43/49 | 2 | |||
| 2Nattapong Sayriya Trung vệ | 7.4 | 1/1 | 77/81 | 2 | |||
| 24Wanchai Jarunongkran Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 51/60 | 2 | |||
| 1Kampol Pathomattakul Thủ môn | 7 | 0/0 | 12/25 | 0 | |||
| 3Pansa Hemviboon Trung vệ | 7 | 0/0 | 52/62 | 1 | |||
| 19Pokklaw Anan Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 24/27 | 1 | |||
| 18Jehhanafee Mamah Trung phong | 6.2 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 5Seksan Ratree Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/1 | 32/46 | 0 | |||
| 11Chawanwit Saelao Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 17Picha Autra (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 23/26 | 0 | ||
| 9Yotsakorn Burapha (dự bị) Trung phong | 6.9 | 2/1 | 4/8 | 0 | |||
| 7Kakana Khamyok (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 13/16 | 0 | |||
| 14Teerasak Poeiphimai (dự bị) Trung phong | 6 | 0/0 | 4/7 | 0 | 🟨 | ||
| 6Sarach Yooyen (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Philippines | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Rajamangala National Stadium | |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| Carles Cuadrat | HLV | Anthony Hudson |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.10 | 3.81 | 1.38 | 0.74 | 2.75 | 0.88 | 0.97 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 5.60 ↑ | 4.60 ↑ | 1.27 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.90 | 4.20 | 1.43 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 1.03 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 3.30 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 9.50 | 5.25 | 1.25 | 0.90 | 3.00 | 0.87 | 0.94 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 3.95 | 1.46 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.43 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | -1.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.40 | 0.79 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 6.26 ↑ | 2.66 ↓ | 1.77 ↑ | 0.72 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.60 | 3.90 | 1.46 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.30 | 4.50 | 1.35 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 3.88 | 1.42 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 180.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.80 | 4.21 | 1.45 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.78 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.15 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.00 | 1.44 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.28 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.63 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 294.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.41 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.06 ↓ | -0.50 | 6.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.56 | 3.99 | 1.47 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.93 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 11.36 ↑ | 1.43 ↓ | 3.47 ↑ | 2.78 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.33 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.70 | 4.50 | 1.31 | 1.25 | 3.25 | 0.57 | 0.86 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 450.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.60 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 0.27 ↓ | -1.25 | 2.45 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.00 | 1.44 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.38 | 4.00 | 1.41 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | 0.62 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.82 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.42 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.40 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Philippines | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Thái Lan | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).