Kết quả bóng đá trận Philippines vs Thái Lan, 20:00 ngày 04/08/2026

AFF Championship · 20:00 ngày 04/08/2026
Philippines
0 Kết thúc HT 0-0 1
Thái Lan
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

PhilippinesThái Lan
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yusuke Ohashi
7'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — bị cản phá
9'
Phạt góc
19'
🟨 Thẻ vàng - Galvin Muens
20'
🎯 Dứt điểm - Daisuke Sato (chân trái) — bị chặn
20'
23'
🎯 Dứt điểm - Jehhanafee Mamah (chân trái) — chệch khung thành
24'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Waris Chuthong (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Oskari Kekkonen (chân phải) — bị chặn
33'
35'
🎯 Dứt điểm - Seksan Ratree (chân phải) — bị cản phá
38'
🎯 Dứt điểm - Waris Chuthong (chân phải) — chệch khung thành
41'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Javier Mariona (chân trái) — bị chặn
41'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Galvin Muens (chân phải) — chệch khung thành
42'
45'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Teerasak Poeiphimai, ra Chawanwit Saelao
46'
🔁 Thay người: vào Picha Autra, ra Pokklaw Anan
52'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Wanchai Jarunongkran (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Kakana Khamyok, ra Jehhanafee Mamah
57'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Yotsakorn Burapha, ra Seksan Ratree
Phạt góc
67'
Phạt góc
68'
🟨 Thẻ vàng - Oskari Kekkonen
71'
🔁 Thay người: vào Scott Woods, ra Oskari Kekkonen
73'
🔁 Thay người: vào Pocholo Bugas, ra Javier Mariona
73'
78'
🎯 Dứt điểm - Tossawat Limwanasthian (chân phải) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Yotsakorn Burapha (đánh đầu) Post
82'
🔁 Thay người: vào Sarach Yooyen, ra Tossawat Limwanasthian
84'
BÀN THẮNG - Waris Chuthong 0-1, kiến tạo: Picha Autra
84'
🎯 Dứt điểm - Waris Chuthong (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào John Lucero, ra Javier Agustine Ocampo Gayoso
84'
🔁 Thay người: vào Noah Leddel, ra Christian Rontini
84'
🎯 Dứt điểm - Kenji Nishioka (chân phải) — chệch khung thành
86'
88'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Nattapong Sayriya (đánh đầu) — bị cản phá
89'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Andres Aldeguer, ra Galvin Muens
90'
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — chệch khung thành
90'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Teerasak Poeiphimai
90+1'
🎯 Dứt điểm - Worachit Kanitsribampen (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Andres Aldeguer
90+6'
90+7'
🎯 Dứt điểm - Yotsakorn Burapha (chân trái) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Philippines Phút Thái Lan
Galvin Muens 20'
HT 0-0
46' ▲ Teerasak Poeiphimai ▼ Chawanwit Saelao
46' ▲ Picha Autra ▼ Pokklaw Anan
57' ▲ Kakana Khamyok ▼ Jehhanafee Mamah
67' ▲ Yotsakorn Burapha ▼ Seksan Ratree
Oskari Kekkonen 71'
▲ Scott Woods ▼ Oskari Kekkonen73'
▲ Pocholo Bugas ▼ Javier Mariona73'
82' ▲ Sarach Yooyen ▼ Tossawat Limwanasthian
▲ John Lucero ▼ Javier Agustine Ocampo Gayoso84'
84' 0 - 1 Waris Chuthong(Assists:Picha Autra) (Kiến tạo: Picha Autra)
▲ Noah Leddel ▼ Christian Rontini84'
▲ Andres Aldeguer ▼ Galvin Muens90'
90+1' Teerasak Poeiphimai
Andres Aldeguer 90+6'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 67
Hòa 00 12
Bại 21 31
Ghi bàn 46 2522
Mất bàn 33 126
Điểm 36 1923

Chủ = Philippines · Khách = Thái Lan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Philippines (12)Hiệp 1 / Cả trậnThái Lan (14)
5 (42%)Thắng/Thắng8 (57%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (14%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (17%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (17%)Bại/Bại2 (14%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

Philippines 1 (7%)Hòa 2 (14%)Thái Lan 11 (79%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup30/12/24Thailand2-1 (1-0)Philippines1-6-1.752.75B
ASEAN Cup27/12/24Philippines2-1 (1-1)Thailand4-0-1.252.5T
KCTH11/10/24Thailand3-1 (0-0)Philippines3-5-1.753B
ASEAN Cup26/12/22Thailand4-0 (2-0)Philippines9-2-1.753B
ASEAN Cup14/12/21Philippines1-2 (0-1)Thailand0-3-1.252.5B
ASEAN Cup21/11/18Philippines1-1 (0-0)Thailand3-5-0.52.75H
ASEAN Cup25/11/16Philippines0-1 (0-0)Thailand6-1102.75B
ASEAN Cup10/12/14Thailand3-0 (1-0)Philippines8-5-1.252.5B
ASEAN Cup06/12/14Philippines0-0 (0-0)Thailand5-3-0.52.5H
INT FRL09/11/14Thailand3-0 (1-0)Philippines---B
ASEAN Cup24/11/12Thailand2-1 (2-0)Philippines--1.252.5B
ASEAN Cup14/01/07Thailand4-0 (3-0)Philippines--3.754.5B
SEAG23/11/05Philippines0-1 (0-1)Thailand--2.53.5B
ASEAN Cup16/12/04Thailand3-1 (1-1)Philippines---B

Thành tích gần đây — Philippines

TBTTHTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup01/08/26Laos1-4 (1-0)Philippines2-10+23.5T
ASEAN Cup28/07/26Philippines1-4 (0-2)Myanmar5-4+1.53B
INT FRL09/06/26Philippines5-1 (1-0)Myanmar6-3+12.5T
INT FRL03/06/26Philippines5-1 (3-0)Guam Island6-1+2.753.75T
AFC31/03/26Tajikistan1-1 (1-1)Philippines8-2-0.52.25H
AFC18/11/25Maldives0-2 (0-2)Philippines0-5+1.753T
AFC14/10/25Philippines3-1 (0-1)Timor Leste-+3.754.25T
AFC09/10/25Timor Leste1-4 (0-2)Philippines---T
AFC10/06/25Philippines2-2 (1-2)Tajikistan-02.25H
AFC25/03/25Philippines4-1 (2-0)Maldives-+1.53T
ASEAN Cup30/12/24Thailand2-1 (1-0)Philippines1-6-1.752.75B
ASEAN Cup27/12/24Philippines2-1 (1-1)Thailand4-0-1.252.5T
ASEAN Cup21/12/24Indonesia0-1 (0-0)Philippines5-1-12.75T
ASEAN Cup18/12/24Philippines1-1 (0-0)Vietnam3-11-12.5H
ASEAN Cup15/12/24Laos1-1 (1-0)Philippines5-6+13H
ASEAN Cup12/12/24Philippines1-1 (0-1)Myanmar8-1+12.75H
INT FRL14/11/24Hong Kong3-1 (1-0)Philippines5-1-0.252.5B
KCTH14/10/24Tajikistan0-3 (0-0)Philippines3-4-0.752.5T
KCTH11/10/24Thailand3-1 (0-0)Philippines3-5-1.753B
INT FRL08/09/24Tajikistan0-0 (0-0)Philippines3-8-12.5H

Thành tích gần đây — Thái Lan

TTHHTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup01/08/26Thailand2-0 (1-0)Malaysia2-5+13T
ASEAN Cup25/07/26Laos0-5 (0-2)Thailand1-9+2.253.5T
INT FRL09/06/26China0-0 (0-0)Thailand11-1-0.52.5H
INT FRL05/06/26Thailand2-2 (2-0)Kuwait5-1+0.752.25H
AFC31/03/26Thailand2-1 (1-0)Turkmenistan8-1+1.252.75T
AFC18/11/25Sri Lanka0-4 (0-1)Thailand3-5+23T
INT FRL13/11/25Thailand3-2 (1-1)Singapore11-3+23.25T
AFC14/10/25Chinese Taipei1-6 (0-3)Thailand2-6+2.253.5T
AFC09/10/25Thailand2-0 (0-0)Chinese Taipei4-0+2.753.5T
KCTH07/09/25Thailand0-1 (0-0)Iraq5-8-0.252.25B
KCTH04/09/25Thailand3-0 (2-0)Fiji5-4+3.254T
AFC10/06/25Turkmenistan3-1 (2-1)Thailand3-702.5B
INT FRL04/06/25Thailand2-0 (1-0)India2-7+12.75T
AFC25/03/25Thailand1-0 (1-0)Sri Lanka7-1+3.54T
INT FRL21/03/25Thailand2-0 (1-0)Afghanistan7-2+1.753T
ASEAN Cup05/01/25Thailand2-3 (1-1)Vietnam2-4+0.52.25B
ASEAN Cup02/01/25Vietnam2-1 (0-0)Thailand6-3-0.52.25B
ASEAN Cup30/12/24Thailand2-1 (1-0)Philippines1-6+1.752.75T
ASEAN Cup27/12/24Philippines2-1 (1-1)Thailand4-0+1.252.5B
ASEAN Cup20/12/24Thailand3-2 (1-1)Cambodia10-2+1.752.75T

Đội hình

PhilippinesThái Lan
16Patrick Deyto2Adrian Ugelvik21CDaisuke Sato22Javier Mariona23Christian Rontini14Oskari Kekkonen6Sandro Reyes8Galvin Muens11Kenji Nishioka17Cole Mrowka9Javier Agustine Ocampo Gayoso1CKampol Pathomattakul2Nattapong Sayriya3Pansa Hemviboon12Waris Chuthong24Wanchai Jarunongkran5Seksan Ratree8Tossawat Limwanasthian11Chawanwit Saelao19Pokklaw Anan10Worachit Kanitsribampen18Jehhanafee Mamah

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
9
13
Sút cầu môn
1
6
Tấn công
61
110
Tấn công nguy hiểm
25
56
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
10
9
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
258
544
TL chuyền bóng thành công
68%
82%
Phạm lỗi
9
10
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
20
19
Cắt bóng
4
5
Tạt bóng thành công
0
6
Chuyền dài
20
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.44
0.98
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B11
T11 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Philippines (27 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Thái Lan (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
03
B.thắng H1
54
B.thắng H2
PhilippinesThái Lan

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
10
B/B
PhilippinesThái Lan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

88
Thắng 2+
25
Thắng 1
62
Hòa
14
Thua 1
31
Thua 2+
PhilippinesThái Lan

Philippines

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Christian Rontini
Trung vệ
6.90/023/312
16Patrick Deyto
Thủ môn
6.80/07/210
21Daisuke Sato
Hậu vệ trái
6.61/022/342
11Kenji Nishioka
Tiền vệ tấn công
6.51/011/224
14Oskari Kekkonen
Tiền vệ trung tâm
6.21/013/131🟨
17Cole Mrowka
Tiền vệ trung tâm
6.14/113/181
22Javier Mariona
Tiền vệ trái
61/010/131
2Adrian Ugelvik
Trung vệ
5.90/016/231
6Sandro Reyes
Tiền vệ tấn công
5.90/021/290
8Galvin Muens
Tiền vệ trung tâm
5.81/023/260🟨
9Javier Agustine Ocampo Gayoso
Trung phong
5.40/05/100
19Pocholo Bugas (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/02/40
5Scott Woods (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/05/50
18Andres Aldeguer (dự bị)
Trung phong
-0/01/10🟨
10John Lucero (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/40
4Noah Leddel (dự bị)
Trung vệ
-0/02/50

Thái Lan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Waris Chuthong
Hậu vệ phải
7.913/141/543
8Tossawat Limwanasthian
Tiền vệ
7.71/061/653
10Worachit Kanitsribampen
Tiền vệ
7.61/143/492
2Nattapong Sayriya
Trung vệ
7.41/177/812
24Wanchai Jarunongkran
Hậu vệ trái
7.31/051/602
1Kampol Pathomattakul
Thủ môn
70/012/250
3Pansa Hemviboon
Trung vệ
70/052/621
19Pokklaw Anan
Tiền vệ trung tâm
6.80/024/271
18Jehhanafee Mamah
Trung phong
6.21/015/190
5Seksan Ratree
Tiền vệ tấn công
6.11/132/460
11Chawanwit Saelao
Tiền đạo cánh phải
60/08/90
17Picha Autra (dự bị)
Tiền vệ
7.310/023/260
9Yotsakorn Burapha (dự bị)
Trung phong
6.92/14/80
7Kakana Khamyok (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.82/113/160
14Teerasak Poeiphimai (dự bị)
Trung phong
60/04/70🟨
6Sarach Yooyen (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/05/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Philippines Thông tin Thái Lan
Thành lập
Sân nhà Rajamangala National Stadium
30000 Sức chứa 0
Carles Cuadrat HLV Anthony Hudson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.103.811.380.742.750.880.97-1.000.73
Live5.60 ↑4.60 ↑1.27 ↓1.20 ↑0.500.40 ↓0.40 ↓-0.251.28 ↑
EasybetsSớm5.904.201.430.802.750.941.03-1.000.71
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑1.500.12 ↓3.30 ↑0.000.17 ↓
VcbetSớm9.505.251.250.903.000.870.94-1.500.79
Live176.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓2.60 ↑1.500.28 ↓0.31 ↓-0.252.20 ↑
Mansion88Sớm5.503.951.460.812.750.950.88-0.750.88
Live300.00 ↑7.90 ↑1.01 ↓4.76 ↑1.500.11 ↓2.32 ↑0.000.27 ↓
InterwettenSớm6.504.401.430.652.501.100.95-1.000.75
Live100.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑1.500.07 ↓0.90 ↓-1.500.80 ↑
10BETSớm6.004.201.400.792.750.84---
Live6.26 ↑2.66 ↓1.77 ↑0.72 ↓1.250.93 ↑---
12betSớm5.603.901.460.812.750.950.88-0.750.88
Live300.00 ↑7.90 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.06 ↓2.32 ↑0.000.27 ↓
CrownSớm6.304.501.350.782.750.920.90-1.250.80
Live26.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓4.34 ↑1.500.03 ↓0.03 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm5.203.881.420.812.750.950.95-1.000.81
Live180.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓4.16 ↑1.500.10 ↓0.16 ↓-0.253.12 ↑
WewbetSớm5.804.211.450.832.750.970.78-1.251.04
Live51.00 ↑8.90 ↑1.01 ↓5.00 ↑1.500.04 ↓0.06 ↓-0.254.15 ↑
LadbrokesSớm5.754.001.440.652.501.10---
Live8.00 ↑4.80 ↑1.28 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.603.901.630.782.750.920.92-0.750.78
Live294.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓5.41 ↑1.500.10 ↓0.06 ↓-0.506.86 ↑
PinnacleSớm5.563.991.470.972.750.780.93-1.000.81
Live11.36 ↑1.43 ↓3.47 ↑2.78 ↑1.500.25 ↓2.33 ↑0.000.30 ↓
HK Jockey ClubSớm6.704.501.311.253.250.570.86-1.250.90
Live450.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.60 ↑1.750.09 ↓0.27 ↓-1.252.45 ↑
BwinSớm5.754.001.440.632.501.10---
Live201.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑1.500.08 ↓---
1xBetSớm6.384.001.410.622.501.100.62-1.501.10
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓3.82 ↑1.500.18 ↓1.63 ↑0.000.49 ↓
Bet 365Sớm6.004.101.420.882.750.930.95-1.250.85
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑1.500.19 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm6.004.001.400.622.501.10---
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Philippines-1 1/4001
Thái Lan+1 1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).