Kết quả bóng đá trận Philippines (Nữ) vs Uzbekistan (Nữ), 12:00 ngày 14/09/2026
Games football Nữ (Châu Á) · 12:00 ngày 14/09/2026
Philippines (Nữ) 1 Kết thúc HT 0-0 1
Uzbekistan (Nữ)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Philippines (Nữ) | Phút | |
| 19' | ||
| Katrina Guillou | 19' | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | Egamberdieva M. | |
| 70' | Zarina Mamatkarimova | |
| Oka A. | 72' | |
| Azumi Oka | 72' | |
| 80' | ⚽ 0 - 1 Egamberdieva M. (Assist:Umida Zoirova) (Kiến tạo: Umida Zoirova) | |
| 81' | ⚽ 0 - 2 | |
| Collins N. 1 - 2 ⚽ | 88' | |
| 2 - 2 ⚽ | 89' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 18 | 18 |
| Điểm | 4 | 5 | 11 | 11 |
Chủ = Philippines (Nữ) · Khách = Uzbekistan (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Philippines (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 8 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Thẻ vàng
22
Sút bóng
615
Sút cầu môn
37
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
42%58%
Phạm lỗi
811
Việt vị
10
Quả ném biên
2429
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Philippines (Nữ) (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Uzbekistan (Nữ) (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Philippines (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mark Gabriele Torcaso | HLV | Kotryna Kulbyte |
| Khu vực | Tashkent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 2.97 | 3.20 | 0.81 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.88 ↓ | 2.93 ↓ | 3.28 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.90 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 2.05 | 3.20 | 0.97 | 1.00 | 0.85 | 0.92 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 2.97 | 3.40 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.71 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.65 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 2.97 | 3.40 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.71 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 2.99 | 3.55 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 2.86 | 3.14 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.48 ↓ | 3.96 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.50 | 4.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.45 | 4.90 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.07 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.60 | 5.35 | 0.81 | 2.25 | 0.87 | 0.73 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.20 ↑ | 6.17 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.