Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs Santos Laguna, 06:10 ngày 14/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 06:10 ngày 14/08/2026
Philadelphia Union 0 Kết thúc HT 0-0 2
Santos Laguna
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Subaru Park Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Philadelphia Union
Santos Laguna
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oshane Nation
🎯 Dứt điểm - Ezekiel Alladoh (chân phải) — bị cản phá
6'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ezekiel Alladoh (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Sordo (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
14'
🎯 Dứt điểm - Fran Villalba (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Stas Korzeniowski (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🟨 Thẻ vàng - Salvador Mariscal
26'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Picon
32'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Anello (chân phải) — chệch khung thành
39'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Benjamin Bender (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ezequiel Bullaude, ra Eduardo Daniel Aguirre Lara
47'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Sordo (chân phải) — chệch khung thành
48'
⚽ BÀN THẮNG - Ramiro Sordo 0-1, kiến tạo: Ezequiel Bullaude
48'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Sordo (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Benjamin Bender (chân phải) — bị chặn
51'
⚽ BÀN THẮNG - Ezequiel Bullaude 0-2, kiến tạo: Mauricio Cuevas
51'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (chân phải) — vào lưới
57'
🎯 Dứt điểm - Ezequiel Bullaude (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Malik Jakupovic, ra Stas Korzeniowski
🔁 Thay người: vào Alejandro Bedoya, ra Jesus Bueno
🎯 Dứt điểm - Ezekiel Alladoh (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Jose Abella, ra Mauricio Cuevas
65'
🔁 Thay người: vào Carlos Armando Gruezo Arboleda, ra Fran Villalba
🔁 Thay người: vào Finn Sundstrom, ra Geiner Martínez
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kellan LeBlanc, ra Agustin Anello
76'
🔁 Thay người: vào Emmanuel Echeverria, ra Kevin Picon
78'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kellan LeBlanc (chân trái) — bị cản phá
80'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Malik Jakupovic (chân trái) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Joshua Mancha, ra Salvador Mariscal
84'
🔁 Thay người: vào Javier Guemez Lopez, ra Ramiro Sordo
🟨 Thẻ vàng - Finn Sundstrom
86'
🟨 Thẻ vàng - Franco Pardo
87'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Japhet Sery Larsen
90+1'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ezekiel Alladoh (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Philadelphia Union | Phút | |
| 25' | Salvador Mariscal | |
| 26' | Kevin Picon | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ezequiel Bullaude ▼ Eduardo Daniel Aguirre Lara | |
| 48' | ⚽ 0 - 1 Ramiro Sordo(Assists:Ezequiel Bullaude) (Kiến tạo: Ezequiel Bullaude) | |
| 51' | ⚽ 0 - 2 Ezequiel Bullaude(Assists:Mauricio Cuevas) (Kiến tạo: Mauricio Cuevas) | |
| ▲ Malik Jakupovic ▼ Stas Korzeniowski | 59' ⇄ | |
| ▲ Alejandro Bedoya ▼ Jesus Bueno | 59' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Jose Abella ▼ Mauricio Cuevas | |
| 65' ⇄ | ▲ Carlos Armando Gruezo Arboleda ▼ Fran Villalba | |
| ▲ Finn Sundstrom ▼ Geiner Martínez | 66' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Emmanuel Echeverria ▼ Kevin Picon | |
| ▲ Kellan LeBlanc ▼ Agustin Anello | 76' ⇄ | |
| Finn Sundstrom | 84' | |
| 84' ⇄ | ▲ Joshua Mancha ▼ Salvador Mariscal | |
| 84' ⇄ | ▲ Javier Guemez Lopez ▼ Ramiro Sordo | |
| 86' | Franco Pardo | |
| Japhet Sery Larsen | 90' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 15 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 9 |
Chủ = Philadelphia Union · Khách = Santos Laguna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Philadelphia Union | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (40%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích gần đây — Philadelphia Union
TBTTTBHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Philadelphia Union | 3-1 (2-0) | Necaxa | +0.75 | 3 | T |
| 07/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 3 | B |
| 02/08/26 | Philadelphia Union | 3-2 (0-1) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | Philadelphia Union | 3-1 (1-1) | New York Red Bulls | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | -1.25 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Club America | 1-1 (1-0) | Philadelphia Union | -1.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Atlanta United | 3-1 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-1) | Club America | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-0) | San Jose Earthquakes | +0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Santos Laguna
BBBBBBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Chicago Fire | 3-1 (0-1) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | B |
| 07/08/26 | New York City FC | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | -0.75 | 3 | B |
| 03/08/26 | Club America | 3-0 (1-0) | Santos Laguna | -1.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Atlas | 0 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Monterrey | 3-2 (3-1) | Santos Laguna | -1 | 3.25 | B |
| 10/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | America de Cali | 0 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-2) | Santos Laguna | - | - | T |
| 24/06/26 | Annapolis Blues | 0-2 (0-1) | Santos Laguna | +2.75 | 4 | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | -0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Atletico San Luis | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | -0.75 | 3 | B |
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Pachuca | 4-2 (2-1) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Santos Laguna | 1-1 (0-0) | Club America | -1 | 3 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Chivas Guadalajara | 3-0 (2-0) | Santos Laguna | -2 | 3.5 | B |
| 09/03/26 | Club Tijuana | 1-2 (0-0) | Santos Laguna | -1.25 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | Santos Laguna | 1-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -1 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Queretaro FC | 2-2 (2-2) | Santos Laguna | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | Club Leon | 2-1 (2-1) | Santos Laguna | -1 | 3 | B |
| 16/02/26 | Santos Laguna | 1-2 (1-1) | Mazatlan FC | +0.5 | 3 | B |
Đội hình
Philadelphia Union
Santos Laguna
76Andrew Rick2Geiner Martínez5Japhet Sery Larsen16Benjamin Bender40Uzcategui R.40Rafael Uzcategui8CJesus Bueno14Jeremy Rafanello28Agustin Anello33Quinn Sullivan23Ezekiel Alladoh37Stas Korzeniowski33Hector Holguin14Efrain Orona Zavala18CFranco Pardo28Geovanni Perez3Mauricio Cuevas8Salvador Mariscal21Fran Villalba22Kevin Picon19Eduardo Daniel Aguirre Lara26Ramiro Sordo77Kevin Alexander Palacios Salazar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Geiner Martínez▼ Rời sân 66'6.4
- 5Japhet Sery Larsen🟨 Thẻ vàng 90'6.2
- 8Jesus Bueno C▼ Rời sân 59'7.2
- 14Jeremy Rafanello6.3
- 16Benjamin Bender6.4
- 23Ezekiel Alladoh7
- 28Agustin Anello▼ Rời sân 76'6.8
- 33Quinn Sullivan7.1
- 37Stas Korzeniowski▼ Rời sân 59'6.3
- 40Uzcategui R.
- 40Rafael Uzcategui7
- 76Andrew Rick6.6
Khách · 343
- 3Mauricio Cuevas🎯 Kiến tạo 51' · ▼ Rời sân 65'7.9
- 8Salvador Mariscal🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 84'6.5
- 14Efrain Orona Zavala8.3
- 18Franco Pardo C🟨 Thẻ vàng 86'7.5
- 19Eduardo Daniel Aguirre Lara▼ Rời sân 46'6.4
- 21Fran Villalba▼ Rời sân 65'7.3
- 22Kevin Picon🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 76'6.7
- 26Ramiro Sordo⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 84'7
- 28Geovanni Perez6.8
- 33Hector Holguin7.3
- 77Kevin Alexander Palacios Salazar6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
23
Sút bóng
126
Sút cầu môn
43
Tấn công
12261
Tấn công nguy hiểm
3831
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
403394
TL chuyền bóng thành công
83%84%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
13
Cứu thua
13
Tắc bóng
1112
Quả ném biên
2323
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
2442
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.531.1
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Philadelphia Union (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Santos Laguna (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Philadelphia Union (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Santos Laguna (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Philadelphia Union
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Jesus Bueno Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 29/33 | 4 | |||
| 33Quinn Sullivan Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/1 | 30/41 | 0 | |||
| 40Rafael Uzcategui Hậu vệ | 7 | 0/0 | 36/45 | 5 | |||
| 23Ezekiel Alladoh Trung phong | 7 | 4/2 | 15/21 | 1 | |||
| 28Agustin Anello Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 10/16 | 3 | |||
| 76Andrew Rick Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 20/25 | 0 | |||
| 16Benjamin Bender Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 34/37 | 4 | |||
| 2Geiner Martínez Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 36/43 | 6 | |||
| 14Jeremy Rafanello Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 35/41 | 1 | |||
| 37Stas Korzeniowski Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 11/16 | 1 | |||
| 5Japhet Sery Larsen Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 37/37 | 3 | |||
| 66Finn Sundstrom (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 19/21 | 1 | |||
| 11Alejandro Bedoya (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 47Kellan LeBlanc (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 3/3 | 0 | |||
| 51Malik Jakupovic (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 2/4 | 0 |
Santos Laguna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Efrain Orona Zavala Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 57/63 | 4 | |||
| 3Mauricio Cuevas Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 0/0 | 24/30 | 1 | ||
| 18Franco Pardo Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 44/48 | 2 | |||
| 21Fran Villalba Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/0 | 27/31 | 3 | |||
| 33Hector Holguin Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 26/32 | 1 | |||
| 26Ramiro Sordo Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 3/2 | 18/25 | 1 | ||
| 77Kevin Alexander Palacios Salazar Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 14/20 | 2 | |||
| 28Geovanni Perez Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 34/35 | 5 | |||
| 22Kevin Picon Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 20/31 | 4 | |||
| 8Salvador Mariscal Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 23/27 | 0 | |||
| 19Eduardo Daniel Aguirre Lara Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 10Ezequiel Bullaude (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.6 | 1 | 1 | 2/1 | 12/13 | 0 | |
| 4Jose Abella (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 6Javier Guemez Lopez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 15Joshua Mancha (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 17Emmanuel Echeverria (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 11Carlos Armando Gruezo Arboleda (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Philadelphia Union | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | 1979 |
| Subaru Park Stadium | Sân nhà | Corona Stadium |
| 18500 | Sức chứa | 20120 |
| Bradley Carnell | HLV | Renato Paiva |
| Khu vực | Torreon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.60 | 5.30 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.93 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.90 ↓ | 3.35 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.00 | 0.94 | 3.25 | 0.84 | 0.94 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 401.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.90 | 3.25 | 0.87 | 0.89 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.30 | 4.95 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.72 | 1.00 | 1.08 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.50 | 6.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.60 | 0.80 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 34.94 ↑ | 1.01 ↓ | 2.74 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.30 | 4.95 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.80 | 5.30 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.96 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.38 | 5.40 | 1.03 | 3.25 | 0.85 | 1.05 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 85.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.02 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.45 | 4.52 | 5.30 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 1.01 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.70 ↑ | 1.02 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.25 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.70 | 5.50 | 0.94 | 3.50 | 0.83 | 0.94 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 401.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.49 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.75 | 5.84 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.90 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 29.05 ↑ | 8.88 ↑ | 1.10 ↓ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.35 | 4.70 | 5.50 | 1.02 | 3.50 | 0.70 | 0.93 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 125.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.00 ↓ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 0.37 ↓ | -2.00 | 1.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.25 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.70 | 5.97 | 0.84 | 3.25 | 0.93 | 0.90 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 378.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.75 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 401.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.00 | 5.50 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Philadelphia Union | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Santos Laguna | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).