Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs Real Salt Lake, 06:40 ngày 11/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 11/10/2026
Philadelphia Union 2 Kết thúc HT 1-0 1
Real Salt Lake
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Subaru Park Stadium Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Philadelphia Union | Phút | |
| Danley J. J. | 3' | |
| 13' | Yedlin D. | |
| F.Westfield | 23' | |
| Damiani B. (Kiến tạo: Francis Westfield) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ L. De Fougerolles ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Sanabria J. ▼ | |
| 62' | D.Marczuk | |
| ▲ Sullivan Q. ▼ | 64' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Lobjanidze S. ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 31 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 26 | 8 |
Chủ = Philadelphia Union · Khách = Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Philadelphia Union | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (24%) | Thắng/Thắng | 12 (29%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 7 (17%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 5 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Bảng xếp hạng
Philadelphia Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 34 | 39 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 11 | 13 | 13 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 22 | 28 | 11 | 8 |
Real Salt Lake
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 20 | 6 | 14 |
Đội hình
Philadelphia Union
Real Salt Lake
18Blake A.26Harriel N.27Wagner K.39F.Westfield44Pierre N.4Lukic J.6Sullivan C.19Vassilev I.21Danley J. J.9Damiani B.10Iloski M.1Rafael Cabral2Yedlin D.3Henry K.26Quinton P.6Spierings S.11D.Marczuk29Junqua S.92Caliskan N.9Guilavogui M.39Hezarkhani A.22Sergi Solans
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Lukic J.
- 6Sullivan C.
- 9Damiani B.⚽ Ghi bàn 31'
- 10Iloski M.
- 18Blake A.
- 19Vassilev I.
- 21Danley J. J.🟨 Thẻ vàng 3'
- 26Harriel N.
- 27Wagner K.
- 39F.Westfield🎯 Kiến tạo 31' · 🟨 Thẻ vàng 23'
- 44Pierre N.
Khách · 3421
- 1Rafael Cabral
- 2Yedlin D.🟨 Thẻ vàng 13'
- 3Henry K.
- 6Spierings S.
- 9Guilavogui M.
- 11D.Marczuk🟨 Thẻ vàng 62'
- 22Sergi Solans
- 26Quinton P.
- 29Junqua S.
- 39Hezarkhani A.
- 92Caliskan N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
96
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
405350
TL chuyền bóng thành công
80%77%
Phạm lỗi
149
Việt vị
02
Cứu thua
21
Quả ném biên
1410
Chuyền dài
1425
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Philadelphia Union (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Philadelphia Union | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | |
| Subaru Park Stadium | Sân nhà | Rio Tinto Stadium |
| 18500 | Sức chứa | 0 |
| Bradley Carnell | HLV | Pablo Mastroeni |
| Khu vực | Salt Lake City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.90 | 5.60 | 0.76 | 3.25 | 0.96 | 0.88 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.60 ↑ | 7.40 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.60 | 5.70 | 0.97 | 3.50 | 0.84 | 0.86 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 455.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.50 | 0.89 | 3.50 | 0.92 | 0.85 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.73 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | 1.64 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.10 | 0.98 | 3.50 | 0.86 | 0.88 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.20 ↑ | 46.00 ↑ | 1.42 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.50 | 7.75 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.80 | 1.50 | 0.90 | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.10 | 0.98 | 3.50 | 0.86 | 0.88 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 5.50 | 6.90 | 0.94 | 3.50 | 0.93 | 0.90 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.20 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.37 | 4.62 | 5.50 | 0.96 | 3.50 | 0.90 | 0.88 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.70 ↑ | 46.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.25 | 6.50 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.50 | 7.75 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.82 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.75 ↑ | 294.00 ↑ | 6.09 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 8.81 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 5.56 | 8.50 | 0.94 | 3.50 | 0.94 | 0.89 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 473.00 ↑ | 6.73 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.50 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.