Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs Necaxa, 06:40 ngày 10/08/2026

North Central America Leagues Cúp · 06:40 ngày 10/08/2026
Philadelphia Union
3 Kết thúc HT 2-0 1
Necaxa
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Subaru Park Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Philadelphia UnionNecaxa
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Nathan Harriel (chân phải) — vào lưới
3'
BÀN THẮNG - Nathan Harriel 1-0, kiến tạo: Cavan Sullivan
3'
🚩 Việt vị
5'
9'
🎯 Dứt điểm - Javier Ruiz (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Neil Pierre
11'
BÀN THẮNG - Bruno Damiani 2-0, kiến tạo: Nathan Harriel
12'
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân trái) — vào lưới
12'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (chân phải) — chệch khung thành
17'
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Javier Ruiz (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Matias Espindola (đánh đầu) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân phải) — chệch khung thành
35'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Pedraza
43'
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Matias Espindola (chân phải) — bị cản phá
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Matias Espindola (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) — bị chặn
52'
BÀN THẮNG - Cavan Sullivan 3-0, kiến tạo: Indiana Vassilev
53'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — vào lưới
53'
56'
🔁 Thay người: vào Kaiky Marques Naves, ra Raul Alejandro Martinez Ruiz
56'
🔁 Thay người: vào Ricardo Saul Monreal Morales, ra Miguel Rodriguez
Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🟨 Thẻ vàng - Indiana Vassilev
59'
🔁 Thay người: vào Jesus Bueno, ra Danley Jean Jacques
60'
🔁 Thay người: vào Francis Westfield, ra Kai Wagner
60'
🔁 Thay người: vào Quinn Sullivan, ra Cavan Sullivan
60'
🔁 Thay người: vào Milan Iloski, ra Ezekiel Alladoh
60'
🎯 Dứt điểm - Jesus Bueno (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Jesus Bueno (chân phải) — bị chặn
63'
🟨 Thẻ vàng - Japhet Sery Larsen
64'
64'
🔁 Thay người: vào Lorenzo Faravelli, ra Pedro Pedraza
64'
🔁 Thay người: vào Owen de Jesus Gonzalez, ra Javier Ruiz
66'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Faravelli (chân phải) — bị cản phá
69'
Phạt góc
70'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Francisco Mendez (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Malik Jakupovic, ra Bruno Damiani
73'
78'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Saul Monreal Morales (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Alexis Pena (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
BÀN THẮNG - Matias Espindola 3-1, kiến tạo: Carlos Vargas
79'
🎯 Dứt điểm - Matias Espindola (chân phải) — vào lưới
80'
🔁 Thay người: vào Omar Domínguez, ra Carlos Vargas
85'
🎯 Dứt điểm - Matias Espindola (chân trái) — bị chặn
87'
🟨 Thẻ vàng - Lorenzo Faravelli
88'
🎯 Dứt điểm - Owen de Jesus Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
90'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân trái) — bị chặn
90+3'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

Philadelphia Union Phút Necaxa
Nathan Harriel(Assists:Cavan Sullivan) (Kiến tạo: Cavan Sullivan) 1 - 0 3'
Neil Pierre 11'
Bruno Damiani(Assists:Nathan Harriel) (Kiến tạo: Nathan Harriel) 2 - 0 12'
35' Pedro Pedraza
HT 2-0
Cavan Sullivan(Assists:Indiana Vassilev) (Kiến tạo: Indiana Vassilev) 3 - 0 53'
56' ▲ Kaiky Marques Naves ▼ Raul Alejandro Martinez Ruiz
56' ▲ Ricardo Saul Monreal Morales ▼ Miguel Rodriguez
Indiana Vassilev 59'
▲ Jesus Bueno ▼ Danley Jean Jacques60'
▲ Francis Westfield ▼ Kai Wagner60'
▲ Quinn Sullivan ▼ Cavan Sullivan60'
▲ Milan Iloski ▼ Ezekiel Alladoh60'
Japhet Sery Larsen 64'
64' ▲ Lorenzo Faravelli ▼ Pedro Pedraza
64' ▲ Owen de Jesus Gonzalez ▼ Javier Ruiz
▲ Malik Jakupovic ▼ Bruno Damiani73'
79' 3 - 1 Matias Espindola(Assists:Carlos Vargas) (Kiến tạo: Carlos Vargas)
80' ▲ Omar Domínguez ▼ Carlos Vargas
87' Lorenzo Faravelli
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 55
Hòa 10 21
Bại 12 34
Ghi bàn 54 2016
Mất bàn 66 1816
Điểm 43 1716

Chủ = Philadelphia Union · Khách = Necaxa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Philadelphia Union (32)Hiệp 1 / Cả trậnNecaxa (11)
5 (16%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng5 (45%)
2 (6%)Hòa/Hòa1 (9%)
4 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (9%)Bại/Thắng1 (9%)
3 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (28%)Bại/Bại4 (36%)

Thành tích gần đây — Philadelphia Union

BTTTBHBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup07/08/26CDSyC Cruz Azul1-0 (1-0)Philadelphia Union1-703B
MLS02/08/26Philadelphia Union3-2 (0-1)Atlanta United12-2+0.752.75T
MLS26/07/26Philadelphia Union1-0 (1-0)Seattle Sounders6-1+0.253T
MLS23/07/26Philadelphia Union3-1 (1-1)New York Red Bulls8-6+0.753.25T
MLS25/05/26Inter Miami CF6-4 (4-4)Philadelphia Union4-2-1.253.5B
MLS17/05/26Philadelphia Union1-1 (0-1)Columbus Crew4-4+0.252.5H
MLS14/05/26Orlando City4-3 (2-0)Philadelphia Union2-10+0.252.75B
MLS10/05/26New England Revolution2-1 (0-1)Philadelphia Union9-302.5B
MLS03/05/26Philadelphia Union0-0 (0-0)Nashville SC5-202.5H
MLS26/04/26Columbus Crew2-0 (2-0)Philadelphia Union2-4-0.752.75B
MLS23/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Philadelphia Union2-2-0.252.5H
MLS19/04/26Philadelphia Union0-0 (0-0)DC United13-1+0.752.5H
MLS12/04/26CF Montreal1-2 (1-0)Philadelphia Union2-4-0.252.75T
MLS05/04/26Charlotte FC2-1 (1-0)Philadelphia Union6-7-0.252.5B
MLS22/03/26Philadelphia Union1-2 (1-1)Chicago Fire6-2+0.252.75B
CNCF CHL19/03/26Club America1-1 (1-0)Philadelphia Union5-2-1.53H
MLS15/03/26Atlanta United3-1 (1-0)Philadelphia Union4-602.5B
CNCF CHL11/03/26Philadelphia Union0-1 (0-1)Club America5-0+0.252.5B
MLS08/03/26Philadelphia Union0-1 (0-0)San Jose Earthquakes11-1+0.753B
MLS02/03/26Philadelphia Union1-2 (0-1)New York City FC5-4+0.52.5B

Thành tích gần đây — Necaxa

BBTTHTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup07/08/26Chicago Fire2-0 (1-0)Necaxa6-3-0.53B
MEX D103/08/26Toluca3-1 (2-1)Necaxa6-2-1.253.25B
MEX D127/07/26Necaxa2-1 (0-0)Monterrey4-103T
MEX D117/07/26Necaxa2-1 (0-0)CF Atlante11-5+0.52.75T
INT CF04/07/26Atlas0-0 (0-0)Necaxa---H
INT CF01/07/26Correcaminos UAT3-6 (0-0)Necaxa---T
INT CF20/06/26Necaxa1-0 (0-0)Atletico Morelia---T
MEX D127/04/26CDSyC Cruz Azul4-1 (0-0)Necaxa4-5-1.253.25B
MEX D123/04/26Necaxa0-0 (0-0)Chivas Guadalajara1-4-0.753H
MEX D119/04/26Necaxa1-1 (1-0)Tigres UANL0-13-0.52.75H
MEX D112/04/26Queretaro FC3-1 (2-0)Necaxa4-5-0.252.5B
MEX D104/04/26Necaxa2-1 (1-1)Mazatlan FC7-4+0.752.75T
MEX D121/03/26Necaxa3-0 (1-0)Club Tijuana6-1+0.252.75T
MEX D114/03/26Puebla0-0 (0-0)Necaxa6-5-0.252.5H
MEX D107/03/26Necaxa0-1 (0-0)Pumas U.N.A.M.4-7+0.252.5B
MEX D104/03/26Pachuca2-1 (2-0)Necaxa8-8-0.52.5B
MEX D101/03/26Club Leon2-1 (0-1)Necaxa9-4-0.252.75B
MEX D122/02/26Necaxa0-3 (0-0)Toluca3-7-0.752.75B
MEX D115/02/26FC Juarez1-2 (1-1)Necaxa7-6-0.252.5T
MEX D107/02/26Necaxa4-1 (1-0)Atletico San Luis2-3+0.252.75T

Đội hình

Philadelphia UnionNecaxa
76Andrew Rick5Japhet Sery Larsen26CNathan Harriel27Kai Wagner44Neil Pierre4Jovan Lukic6Cavan Sullivan19Indiana Vassilev21Danley Jean Jacques9Bruno Damiani23Ezekiel Alladoh12Luis Ronaldo Jiménez González4CAlexis Pena20Francisco Mendez33Raul Alejandro Martinez Ruiz6Danny Leyva16Pedro Pedraza88Carlos Vargas99Miguel Rodriguez9Julian Carranza10Javier Ruiz21Matias Espindola

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
12
16
Sút cầu môn
3
9
Tấn công
89
82
Tấn công nguy hiểm
50
35
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
9
20
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
364
458
TL chuyền bóng thành công
79%
81%
Phạm lỗi
20
9
Việt vị
2
1
Cứu thua
8
0
Tắc bóng
12
14
Quả ném biên
26
23
Cắt bóng
15
16
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
20
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.48
0.92
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Philadelphia Union (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Necaxa (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Philadelphia Union (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Necaxa (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Philadelphia UnionNecaxa

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Philadelphia UnionNecaxa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
35
Thắng 1
54
Hòa
83
Thua 1
35
Thua 2+
Philadelphia UnionNecaxa

Philadelphia Union

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Cavan Sullivan
Tiền vệ tấn công
8.8112/19/124
26Nathan Harriel
Hậu vệ phải
7.8111/114/185
9Bruno Damiani
Trung phong
7.712/18/150
27Kai Wagner
Hậu vệ trái
7.60/032/394
76Andrew Rick
Thủ môn
7.20/014/250
19Indiana Vassilev
Tiền đạo cánh phải
6.810/026/323🟨
4Jovan Lukic
Tiền vệ trung tâm
6.80/045/524
44Neil Pierre
Hậu vệ
6.71/031/404🟨
5Japhet Sery Larsen
Trung vệ
6.60/030/331🟨
21Danley Jean Jacques
Tiền vệ phòng ngự
6.43/022/250
23Ezekiel Alladoh
Trung phong
6.40/07/90
8Jesus Bueno (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.92/017/195
33Quinn Sullivan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/012/131
39Francis Westfield (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/08/163
51Malik Jakupovic (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/41
10Milan Iloski (dự bị)
Trung phong
6.30/010/120

Necaxa

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Matias Espindola
Tiền vệ tấn công
7.615/317/290
88Carlos Vargas
Hậu vệ trái
7.110/021/239
10Javier Ruiz
Tiền vệ
6.72/111/160
9Julian Carranza
Tiền đạo
6.62/011/184
6Danny Leyva
Tiền vệ
6.62/131/382
16Pedro Pedraza
Tiền vệ phòng ngự
6.40/026/284🟨
33Raul Alejandro Martinez Ruiz
Trung vệ
6.40/041/493
20Francisco Mendez
Hậu vệ
6.41/138/466
4Alexis Pena
Trung vệ
6.21/061/700
12Luis Ronaldo Jiménez González
Thủ môn
6.20/032/390
99Miguel Rodriguez
Tiền đạo cánh phải
60/014/180
8Lorenzo Faravelli (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.91/115/181🟨
5Kaiky Marques Naves (dự bị)
Trung vệ
6.90/028/320
30Ricardo Saul Monreal Morales (dự bị)
Trung phong
6.81/112/151
207Omar Domínguez (dự bị)
Tiền đạo
6.60/06/61
13Owen de Jesus Gonzalez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/19/131

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Philadelphia Union Thông tin Necaxa
2008 Thành lập
Subaru Park Stadium Sân nhà Aguascalienste victory
18500 Sức chứa 0
Bradley Carnell HLV Martin Varini
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.653.903.850.923.000.800.880.750.90
Live1.45 ↓4.40 ↑4.85 ↑0.84 ↓3.000.88 ↑0.90 ↑1.000.88 ↓
EasybetsSớm1.683.903.900.983.000.800.900.750.88
Live1.02 ↓61.00 ↑126.00 ↑7.00 ↑4.500.01 ↓4.00 ↑0.500.12 ↓
VcbetSớm1.703.804.100.983.000.800.880.750.84
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.65 ↑4.500.27 ↓0.72 ↓0.001.02 ↑
Mansion88Sớm1.653.654.150.882.750.880.880.250.88
Live1.03 ↓8.60 ↑69.00 ↑8.33 ↑4.500.04 ↓0.91 ↑0.000.99 ↑
InterwettenSớm2.053.953.050.652.501.101.050.500.70
Live1.03 ↓13.00 ↑65.00 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓0.85 ↓1.000.85 ↑
10BETSớm1.973.702.900.792.750.85---
Live1.01 ↓11.60 ↑100.00 ↑4.63 ↑4.500.09 ↓---
12betSớm1.653.654.150.882.750.880.880.250.88
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.91 ↑0.000.99 ↑
CrownSớm1.714.054.000.963.000.840.900.750.92
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.683.764.131.003.000.800.920.750.90
Live1.03 ↓9.60 ↑40.00 ↑5.26 ↑4.500.09 ↓0.86 ↓0.001.04 ↑
WewbetSớm1.743.664.030.862.751.000.950.750.93
Live1.03 ↓11.60 ↑47.00 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
LadbrokesSớm2.003.602.900.652.501.10---
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑0.20 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm2.153.603.050.882.750.880.880.250.88
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑11.21 ↑4.750.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.803.823.940.792.751.010.900.500.90
Live1.07 ↓11.31 ↑29.33 ↑3.53 ↑4.500.21 ↓0.81 ↓0.001.02 ↑
HK Jockey ClubSớm1.533.904.450.702.751.020.790.750.98
Live1.46 ↓4.10 ↑4.90 ↑1.10 ↑3.250.65 ↓0.92 ↑1.000.84 ↓
BwinSớm2.003.602.900.632.501.10---
Live1.01 ↓81.00 ↑276.00 ↑0.82 ↑3.500.78 ↓---
1xBetSớm2.053.903.060.852.750.890.570.001.30
Live1.00 ↓51.00 ↑473.00 ↑5.83 ↑4.500.11 ↓0.84 ↑0.000.99 ↓
Bet 365Sớm2.053.753.000.852.750.950.800.251.00
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.40 ↑4.500.10 ↓0.83 ↑0.000.98 ↓
William HillSớm2.003.502.900.652.501.05---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑4.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Philadelphia Union+1/4100
Necaxa-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).