Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs Necaxa, 06:40 ngày 10/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 06:40 ngày 10/08/2026
Philadelphia Union 3 Kết thúc HT 2-0 1
Necaxa
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Subaru Park Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Philadelphia Union
Necaxa
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Nathan Harriel (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Nathan Harriel 1-0, kiến tạo: Cavan Sullivan
🚩 Việt vị
9'
🎯 Dứt điểm - Javier Ruiz (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Neil Pierre
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Damiani 2-0, kiến tạo: Nathan Harriel
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (chân phải) — chệch khung thành
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Javier Ruiz (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Matias Espindola (đánh đầu) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (chân phải) — chệch khung thành
35'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Pedraza
43'
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Matias Espindola (chân phải) — bị cản phá
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Matias Espindola (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Cavan Sullivan 3-0, kiến tạo: Indiana Vassilev
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — vào lưới
56'
🔁 Thay người: vào Kaiky Marques Naves, ra Raul Alejandro Martinez Ruiz
56'
🔁 Thay người: vào Ricardo Saul Monreal Morales, ra Miguel Rodriguez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Indiana Vassilev
🔁 Thay người: vào Jesus Bueno, ra Danley Jean Jacques
🔁 Thay người: vào Francis Westfield, ra Kai Wagner
🔁 Thay người: vào Quinn Sullivan, ra Cavan Sullivan
🔁 Thay người: vào Milan Iloski, ra Ezekiel Alladoh
🎯 Dứt điểm - Jesus Bueno (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jesus Bueno (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Japhet Sery Larsen
64'
🔁 Thay người: vào Lorenzo Faravelli, ra Pedro Pedraza
64'
🔁 Thay người: vào Owen de Jesus Gonzalez, ra Javier Ruiz
66'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Lorenzo Faravelli (chân phải) — bị cản phá
69'
⛳ Phạt góc
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Francisco Mendez (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Malik Jakupovic, ra Bruno Damiani
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Saul Monreal Morales (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Alexis Pena (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Julian Carranza (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
⚽ BÀN THẮNG - Matias Espindola 3-1, kiến tạo: Carlos Vargas
79'
🎯 Dứt điểm - Matias Espindola (chân phải) — vào lưới
80'
🔁 Thay người: vào Omar Domínguez, ra Carlos Vargas
85'
🎯 Dứt điểm - Matias Espindola (chân trái) — bị chặn
87'
🟨 Thẻ vàng - Lorenzo Faravelli
88'
🎯 Dứt điểm - Owen de Jesus Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Danny Leyva (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Philadelphia Union | Phút | |
| Nathan Harriel(Assists:Cavan Sullivan) (Kiến tạo: Cavan Sullivan) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Neil Pierre | 11' | |
| Bruno Damiani(Assists:Nathan Harriel) (Kiến tạo: Nathan Harriel) 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 35' | Pedro Pedraza | |
| HT 2-0 | ||
| Cavan Sullivan(Assists:Indiana Vassilev) (Kiến tạo: Indiana Vassilev) 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| 56' ⇄ | ▲ Kaiky Marques Naves ▼ Raul Alejandro Martinez Ruiz | |
| 56' ⇄ | ▲ Ricardo Saul Monreal Morales ▼ Miguel Rodriguez | |
| Indiana Vassilev | 59' | |
| ▲ Jesus Bueno ▼ Danley Jean Jacques | 60' ⇄ | |
| ▲ Francis Westfield ▼ Kai Wagner | 60' ⇄ | |
| ▲ Quinn Sullivan ▼ Cavan Sullivan | 60' ⇄ | |
| ▲ Milan Iloski ▼ Ezekiel Alladoh | 60' ⇄ | |
| Japhet Sery Larsen | 64' | |
| 64' ⇄ | ▲ Lorenzo Faravelli ▼ Pedro Pedraza | |
| 64' ⇄ | ▲ Owen de Jesus Gonzalez ▼ Javier Ruiz | |
| ▲ Malik Jakupovic ▼ Bruno Damiani | 73' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 3 - 1 Matias Espindola(Assists:Carlos Vargas) (Kiến tạo: Carlos Vargas) | |
| 80' ⇄ | ▲ Omar Domínguez ▼ Carlos Vargas | |
| 87' | Lorenzo Faravelli | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 20 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 18 | 16 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 16 |
Chủ = Philadelphia Union · Khách = Necaxa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Philadelphia Union | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (45%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (28%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích gần đây — Philadelphia Union
BTTTBHBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 3 | B |
| 02/08/26 | Philadelphia Union | 3-2 (0-1) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | Philadelphia Union | 3-1 (1-1) | New York Red Bulls | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | -1.25 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Club America | 1-1 (1-0) | Philadelphia Union | -1.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Atlanta United | 3-1 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-1) | Club America | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-0) | San Jose Earthquakes | +0.75 | 3 | B |
| 02/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (0-1) | New York City FC | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Necaxa
BBTTHTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Chicago Fire | 2-0 (1-0) | Necaxa | -0.5 | 3 | B |
| 03/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | Necaxa | -1.25 | 3.25 | B |
| 27/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | Monterrey | 0 | 3 | T |
| 17/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | CF Atlante | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Necaxa | - | - | H |
| 01/07/26 | Correcaminos UAT | 3-6 (0-0) | Necaxa | - | - | T |
| 20/06/26 | Necaxa | 1-0 (0-0) | Atletico Morelia | - | - | T |
| 27/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 4-1 (0-0) | Necaxa | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Necaxa | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara | -0.75 | 3 | H |
| 19/04/26 | Necaxa | 1-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Queretaro FC | 3-1 (2-0) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Necaxa | 2-1 (1-1) | Mazatlan FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Necaxa | 3-0 (1-0) | Club Tijuana | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Necaxa | 0-1 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/26 | Pachuca | 2-1 (2-0) | Necaxa | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Club Leon | 2-1 (0-1) | Necaxa | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | Necaxa | 0-3 (0-0) | Toluca | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | FC Juarez | 1-2 (1-1) | Necaxa | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Necaxa | 4-1 (1-0) | Atletico San Luis | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Philadelphia Union
Necaxa
76Andrew Rick5Japhet Sery Larsen26CNathan Harriel27Kai Wagner44Neil Pierre4Jovan Lukic6Cavan Sullivan19Indiana Vassilev21Danley Jean Jacques9Bruno Damiani23Ezekiel Alladoh12Luis Ronaldo Jiménez González4CAlexis Pena20Francisco Mendez33Raul Alejandro Martinez Ruiz6Danny Leyva16Pedro Pedraza88Carlos Vargas99Miguel Rodriguez9Julian Carranza10Javier Ruiz21Matias Espindola
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Jovan Lukic6.8
- 5Japhet Sery Larsen🟨 Thẻ vàng 64'6.6
- 6Cavan Sullivan⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 60'8.8
- 9Bruno Damiani⚽ Ghi bàn 12' · ▼ Rời sân 73'7.7
- 19Indiana Vassilev🎯 Kiến tạo 53' · 🟨 Thẻ vàng 59'6.8
- 21Danley Jean Jacques▼ Rời sân 60'6.4
- 23Ezekiel Alladoh▼ Rời sân 60'6.4
- 26Nathan Harriel C⚽ Ghi bàn 3' · 🎯 Kiến tạo 12'7.8
- 27Kai Wagner▼ Rời sân 60'7.6
- 44Neil Pierre🟨 Thẻ vàng 11'6.7
- 76Andrew Rick7.2
Khách · 343
- 4Alexis Pena C6.2
- 6Danny Leyva6.6
- 9Julian Carranza6.6
- 10Javier Ruiz▼ Rời sân 64'6.7
- 12Luis Ronaldo Jiménez González6.2
- 16Pedro Pedraza🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 64'6.4
- 20Francisco Mendez6.4
- 21Matias Espindola⚽ Ghi bàn 79'7.6
- 33Raul Alejandro Martinez Ruiz▼ Rời sân 56'6.4
- 88Carlos Vargas🎯 Kiến tạo 79' · ▼ Rời sân 80'7.1
- 99Miguel Rodriguez▼ Rời sân 56'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
39
Tấn công
8982
Tấn công nguy hiểm
5035
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
920
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
364458
TL chuyền bóng thành công
79%81%
Phạm lỗi
209
Việt vị
21
Cứu thua
80
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
2623
Cắt bóng
1516
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.480.92
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Philadelphia Union (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Necaxa (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Philadelphia Union (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Necaxa (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Philadelphia Union
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Cavan Sullivan Tiền vệ tấn công | 8.8 | 1 | 1 | 2/1 | 9/12 | 4 | |
| 26Nathan Harriel Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 1 | 1/1 | 14/18 | 5 | |
| 9Bruno Damiani Trung phong | 7.7 | 1 | 2/1 | 8/15 | 0 | ||
| 27Kai Wagner Hậu vệ trái | 7.6 | 0/0 | 32/39 | 4 | |||
| 76Andrew Rick Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 14/25 | 0 | |||
| 19Indiana Vassilev Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 0/0 | 26/32 | 3 | 🟨 | |
| 4Jovan Lukic Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 45/52 | 4 | |||
| 44Neil Pierre Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 31/40 | 4 | 🟨 | ||
| 5Japhet Sery Larsen Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 30/33 | 1 | 🟨 | ||
| 21Danley Jean Jacques Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 3/0 | 22/25 | 0 | |||
| 23Ezekiel Alladoh Trung phong | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 8Jesus Bueno (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/0 | 17/19 | 5 | |||
| 33Quinn Sullivan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 12/13 | 1 | |||
| 39Francis Westfield (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 8/16 | 3 | |||
| 51Malik Jakupovic (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 10Milan Iloski (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 10/12 | 0 |
Necaxa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Matias Espindola Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 5/3 | 17/29 | 0 | ||
| 88Carlos Vargas Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 0/0 | 21/23 | 9 | ||
| 10Javier Ruiz Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 11/16 | 0 | |||
| 9Julian Carranza Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 11/18 | 4 | |||
| 6Danny Leyva Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 31/38 | 2 | |||
| 16Pedro Pedraza Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 26/28 | 4 | 🟨 | ||
| 33Raul Alejandro Martinez Ruiz Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 41/49 | 3 | |||
| 20Francisco Mendez Hậu vệ | 6.4 | 1/1 | 38/46 | 6 | |||
| 4Alexis Pena Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 61/70 | 0 | |||
| 12Luis Ronaldo Jiménez González Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 32/39 | 0 | |||
| 99Miguel Rodriguez Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 8Lorenzo Faravelli (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/1 | 15/18 | 1 | 🟨 | ||
| 5Kaiky Marques Naves (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 30Ricardo Saul Monreal Morales (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/1 | 12/15 | 1 | |||
| 207Omar Domínguez (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 13Owen de Jesus Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 9/13 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Philadelphia Union | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | |
| Subaru Park Stadium | Sân nhà | Aguascalienste victory |
| 18500 | Sức chứa | 0 |
| Bradley Carnell | HLV | Martin Varini |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.85 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.40 ↑ | 4.85 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.90 | 3.90 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 61.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.10 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.15 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.60 ↑ | 69.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.95 | 3.05 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.70 | 2.90 | 0.79 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.60 ↑ | 100.00 ↑ | 4.63 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.15 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 4.05 | 4.00 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.76 | 4.13 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.60 ↑ | 40.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.66 | 4.03 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 47.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.05 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.21 ↑ | 4.75 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.82 | 3.94 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.31 ↑ | 29.33 ↑ | 3.53 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.45 | 0.70 | 2.75 | 1.02 | 0.79 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.10 ↑ | 4.90 ↑ | 1.10 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 3.06 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.57 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Philadelphia Union | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Necaxa | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).