Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs Charlotte FC, 01:40 ngày 18/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 01:40 ngày 18/10/2026
Philadelphia Union 2 Kết thúc HT 1-0 2
Charlotte FC
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Subaru Park Stadium Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Philadelphia Union | Phút | |
| 19' | Saint-Maximin A. | |
| Iloski M. 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 44' | ||
| 44' | M.Agyemang | |
| 45' | Schnegg D. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 31 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 11 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 26 | 18 |
Chủ = Philadelphia Union · Khách = Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Philadelphia Union | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (24%) | Thắng/Thắng | 10 (25%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 5 (12%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (21%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Bảng xếp hạng
Philadelphia Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 34 | 39 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 11 | 13 | 13 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 22 | 28 | 11 | 8 |
Charlotte FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 40 | 32 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 13 | 24 | 3 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 19 | 11 | 7 |
Đội hình
Philadelphia Union
Charlotte FC
18Blake A.26Harriel N.27Wagner K.39F.Westfield44Pierre N.4Lukic J.6Sullivan C.19Vassilev I.21Danley J. J.9Damiani B.10Iloski M.1Kahlina K.14Byrne N.22Kessler H.23Schnegg D.44M.Agyemang8Westwood A.16Biel P.28Diani D.9Toklomati I.10Saint-Maximin A.37Aloko R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Lukic J.
- 6Sullivan C.
- 9Damiani B.
- 10Iloski M.⚽ Ghi bàn 24'
- 18Blake A.
- 19Vassilev I.
- 21Danley J. J.
- 26Harriel N.
- 27Wagner K.
- 39F.Westfield
- 44Pierre N.
Khách · 433
- 1Kahlina K.
- 8Westwood A.
- 9Toklomati I.
- 10Saint-Maximin A.🟨 Thẻ vàng 19'
- 14Byrne N.
- 16Biel P.
- 22Kessler H.
- 23Schnegg D.🟨 Thẻ vàng 45'
- 28Diani D.
- 37Aloko R.
- 44M.Agyemang🟨 Thẻ vàng 44'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
03
Sút bóng
107
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
135233
TL chuyền bóng thành công
73%82%
Phạm lỗi
710
Cứu thua
11
Quả ném biên
107
Chuyền dài
1316
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Philadelphia Union (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Charlotte FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Philadelphia Union | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | |
| Subaru Park Stadium | Sân nhà | Bank of America Stadium |
| 18500 | Sức chứa | 0 |
| Bradley Carnell | HLV | Dean Smith |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.65 | 4.30 | 0.87 | 3.50 | 0.85 | 0.92 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.33 ↓ | 5.20 ↑ | 5.45 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.75 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.50 | 0.81 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.23 ↓ | 11.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.60 | 0.91 | 3.50 | 0.90 | 0.91 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 1.65 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 1.91 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 4.35 | 4.70 | 0.82 | 3.25 | 1.02 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.60 | 4.90 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.43 ↓ | 5.25 ↑ | 6.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 4.30 | 4.65 | 0.82 | 3.25 | 1.02 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 4.65 | 4.45 | 0.95 | 3.50 | 0.92 | 0.94 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 4.06 | 4.22 | 0.84 | 3.25 | 1.02 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.30 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.93 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 6.84 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.80 | 5.11 | 0.95 | 3.50 | 0.93 | 1.35 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 5.57 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.40 | 5.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Philadelphia Union | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Charlotte FC | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).