Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs Atlanta United, 06:40 ngày 02/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 02/08/2026
Philadelphia Union
3 Kết thúc HT 0-1 2
Atlanta United
🟨 3 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 12 - 2
Địa điểm: Subaru Park Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Philadelphia UnionAtlanta United
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Allen Chapman
1'
🚩 Việt vị
9'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Pabrice Picault (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
16'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị chặn
22'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
26'
🟥 Thẻ đỏ - Enea Mihaj
🟨 Thẻ vàng - Milan Iloski
28'
30'
BÀN THẮNG - Miguel Angel Almiron Rejala 0-1
30'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — vào lưới
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân phải) — chệch khung thành
32'
🚩 Việt vị
33'
35'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị chặn
39'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Jovan Lukic (chân trái) — bị chặn
42'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) Post
43'
🎯 Dứt điểm - Nathan Harriel (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị cản phá
45+2'
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Francis Westfield (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Francis Westfield (chân trái) Post
45+3'
Hết hiệp 1 (0-1)
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) — bị chặn
47'
Phạt góc
48'
Phạt góc
49'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Francis Westfield (đánh đầu) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Francis Westfield (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🟨 Thẻ vàng - Nathan Harriel
53'
🔁 Thay người: vào Quinn Sullivan, ra Indiana Vassilev
56'
🔁 Thay người: vào Jesus Bueno, ra Jovan Lukic
56'
Phạt góc
58'
59'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Hoyos
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (chân phải) — chệch khung thành
63'
65'
Phạt góc
66'
BÀN THẮNG - Tristan Muyumba 0-2, kiến tạo: Aleksey Miranchuk
66'
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Bruno Damiani
68'
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Agustin Anello, ra Nathan Harriel
71'
🔁 Thay người: vào Ezekiel Alladoh, ra Bruno Damiani
71'
BÀN THẮNG - Milan Iloski 1-2
73'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — vào lưới
73'
🎯 Dứt điểm - Jesus Bueno (chân trái) — chệch khung thành
76'
78'
🔁 Thay người: vào Luke Brennan, ra Pabrice Picault
78'
🔁 Thay người: vào Stian Gregersen, ra Aleksey Miranchuk
79'
🎯 Dứt điểm - Stian Gregersen (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân phải) — bị cản phá
81'
Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị chặn
82'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — chệch khung thành
82'
🚩 Việt vị
84'
84'
🔁 Thay người: vào Arif Kovac, ra Miguel Angel Almiron Rejala
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — chệch khung thành
85'
88'
🔁 Thay người: vào Ronald Hernandez, ra Tristan Muyumba
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị chặn
90'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Elias Baez
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) — chệch khung thành
90+5'
BÀN THẮNG - Neil Pierre 2-2, kiến tạo: Kai Wagner
90+6'
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) — vào lưới
90+6'
BÀN THẮNG - Ezekiel Alladoh 3-2, kiến tạo: Kai Wagner
90+7'
🎯 Dứt điểm - Ezekiel Alladoh (chân trái) — vào lưới
90+7'
🔁 Thay người: vào Alejandro Bedoya, ra Cavan Sullivan
90+9'
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Philadelphia Union Phút Atlanta United
7'
26' Enea Mihaj
Milan Iloski 28'
30' 0 - 1 Miguel Angel Almiron Rejala
HT 0-1
Nathan Harriel 53'
▲ Quinn Sullivan ▼ Indiana Vassilev56'
▲ Jesus Bueno ▼ Jovan Lukic56'
59' Lucas Hoyos
66' 0 - 2 Tristan Muyumba(Assists:Aleksey Miranchuk) (Kiến tạo: Aleksey Miranchuk)
Bruno Damiani 68'
▲ Agustin Anello ▼ Nathan Harriel71'
▲ Ezekiel Alladoh ▼ Bruno Damiani71'
Milan Iloski 1 - 2 73'
78' ▲ Luke Brennan ▼ Pabrice Picault
78' ▲ Stian Gregersen ▼ Aleksey Miranchuk
84' ▲ Arif Kovac ▼ Miguel Angel Almiron Rejala
88' ▲ Ronald Hernandez ▼ Tristan Muyumba
90+2' Elias Baez
Neil Pierre(Assists:Kai Wagner) (Kiến tạo: Kai Wagner) 2 - 2 90+6'
Ezekiel Alladoh(Assists:Kai Wagner) (Kiến tạo: Kai Wagner) 3 - 2 90+7'
▲ Alejandro Bedoya ▼ Cavan Sullivan90+9'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 11 22
Bại 01 25
Ghi bàn 64 1813
Mất bàn 25 1219
Điểm 74 2011

Chủ = Philadelphia Union · Khách = Atlanta United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Philadelphia Union (35)Hiệp 1 / Cả trậnAtlanta United (30)
6 (17%)Thắng/Thắng6 (20%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (6%)Thắng/Bại2 (7%)
3 (9%)Hòa/Thắng2 (7%)
3 (9%)Hòa/Hòa2 (7%)
4 (11%)Hòa/Bại5 (17%)
3 (9%)Bại/Thắng2 (7%)
3 (9%)Bại/Hòa3 (10%)
9 (26%)Bại/Bại7 (23%)

Bảng xếp hạng

Philadelphia Union

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22661034392412
Sân nhà1034312111313
Sân khách123272228118
6 gần62131314--

Atlanta United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22631325382113
Sân nhà1141615181314
Sân khách112271020811
6 gần6024514--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Philadelphia Union 7 (35%)Hòa 6 (30%)Atlanta United 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS15/03/26Atlanta United3-1 (1-0)Philadelphia Union4-602.5B
MLS18/05/25Atlanta United0-1 (0-0)Philadelphia Union4-6-0.252.75T
MLS20/04/25Philadelphia Union3-0 (1-0)Atlanta United4-3+0.53T
MLS29/09/24Philadelphia Union1-1 (0-0)Atlanta United8-9+0.753.25H
MLS15/04/24Atlanta United2-2 (0-0)Philadelphia Union7-5-0.53H
MLS05/10/23Philadelphia Union3-2 (3-0)Atlanta United3-5+0.753.25T
MLS03/07/23Atlanta United2-0 (1-0)Philadelphia Union6-3-0.52.75B
MLS18/09/22Atlanta United0-0 (0-0)Philadelphia Union9-203H
MLS01/09/22Philadelphia Union4-1 (2-1)Atlanta United4-6+0.753T
MLS26/09/21Philadelphia Union1-0 (0-0)Atlanta United4-2+0.252.75T
MLS21/06/21Atlanta United2-2 (0-0)Philadelphia Union12-5-0.252.5H
CNCF CHL05/05/21Philadelphia Union1-1 (0-1)Atlanta United4-3+0.252.5H
CNCF CHL28/04/21Atlanta United0-3 (0-0)Philadelphia Union7-3-0.52.25T
INT CF29/01/20Atlanta United4-0 (4-0)Philadelphia Union--0.253B
MLS25/10/19Atlanta United2-0 (1-0)Philadelphia Union4-5-0.753B
MLS01/09/19Philadelphia Union3-1 (0-1)Atlanta United1-4+0.253T
MLS18/03/19Atlanta United1-1 (0-0)Philadelphia Union3-1-0.752.75H
MLS08/07/18Philadelphia Union0-2 (0-0)Atlanta United5-6-0.253B
MLS03/06/18Atlanta United3-1 (1-0)Philadelphia Union6-3-13B
MLS28/09/17Atlanta United3-0 (2-0)Philadelphia Union6-3-1.253.25B

Thành tích gần đây — Philadelphia Union

TTBHBBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26Philadelphia Union1-0 (1-0)Seattle Sounders6-1+0.253T
MLS23/07/26Philadelphia Union3-1 (1-1)New York Red Bulls8-6+0.753.25T
MLS25/05/26Inter Miami CF6-4 (4-4)Philadelphia Union4-2-1.253.5B
MLS17/05/26Philadelphia Union1-1 (0-1)Columbus Crew4-4+0.252.5H
MLS14/05/26Orlando City4-3 (2-0)Philadelphia Union2-10+0.252.75B
MLS10/05/26New England Revolution2-1 (0-1)Philadelphia Union9-302.5B
MLS03/05/26Philadelphia Union0-0 (0-0)Nashville SC5-202.5H
MLS26/04/26Columbus Crew2-0 (2-0)Philadelphia Union2-4-0.752.75B
MLS23/04/26Toronto FC3-3 (0-1)Philadelphia Union2-2-0.252.5H
MLS19/04/26Philadelphia Union0-0 (0-0)DC United13-1+0.752.5H
MLS12/04/26CF Montreal1-2 (1-0)Philadelphia Union2-4-0.252.75T
MLS05/04/26Charlotte FC2-1 (1-0)Philadelphia Union6-7-0.252.5B
MLS22/03/26Philadelphia Union1-2 (1-1)Chicago Fire6-2+0.252.75B
CNCF CHL19/03/26Club America1-1 (1-0)Philadelphia Union5-2-1.53H
MLS15/03/26Atlanta United3-1 (1-0)Philadelphia Union4-602.5B
CNCF CHL11/03/26Philadelphia Union0-1 (0-1)Club America5-0+0.252.5B
MLS08/03/26Philadelphia Union0-1 (0-0)San Jose Earthquakes11-1+0.753B
MLS02/03/26Philadelphia Union1-2 (0-1)New York City FC5-4+0.52.5B
CNCF CHL27/02/26Philadelphia Union7-0 (3-0)National Defense Forces7-2+2.53.75T
MLS22/02/26DC United1-0 (1-0)Philadelphia Union1-5+0.52.5B

Thành tích gần đây — Atlanta United

BHBBBHBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS26/07/26New England Revolution4-1 (2-0)Atlanta United4-6-0.252.75B
MLS23/07/26Charlotte FC2-2 (2-0)Atlanta United6-3-0.752.75H
MLS18/07/26Nashville SC1-0 (0-0)Atlanta United4-2-1.252.75B
MLS25/05/26Columbus Crew2-0 (2-0)Atlanta United2-3-13B
USA CUP20/05/26Orlando City4-1 (4-0)Atlanta United7-103B
MLS17/05/26Orlando City1-1 (1-0)Atlanta United4-10-0.253H
MLS10/05/26Atlanta United1-2 (0-0)Los Angeles Galaxy6-502.75B
MLS03/05/26Atlanta United3-1 (2-1)CF Montreal3-2+0.52.75T
USA CUP29/04/26Charlotte FC0-2 (0-1)Atlanta United6-2-0.252.75T
MLS26/04/26Toronto FC1-2 (0-0)Atlanta United8-7-0.52.75T
MLS23/04/26Atlanta United1-2 (1-0)New England Revolution8-3+0.52.75B
MLS19/04/26Atlanta United0-2 (0-0)Nashville SC5-7-0.252.75B
USA CUP16/04/26Chattanooga1-3 (1-1)Atlanta United1-4+0.752.75T
MLS12/04/26Chicago Fire1-0 (1-0)Atlanta United6-11-13B
MLS05/04/26Atlanta United1-3 (0-0)Columbus Crew4-8-0.252.75B
MLS22/03/26Atlanta United0-0 (0-0)DC United3-4+0.52.5H
MLS15/03/26Atlanta United3-1 (1-0)Philadelphia Union4-602.5T
MLS08/03/26Atlanta United2-3 (1-3)Real Salt Lake4-2+0.253B
MLS01/03/26San Jose Earthquakes2-0 (1-0)Atlanta United7-4-0.53.25B
MLS22/02/26FC Cincinnati2-0 (0-0)Atlanta United5-2-0.753B

Đội hình

Philadelphia UnionAtlanta United
18Andre Blake26CNathan Harriel27Kai Wagner39Francis Westfield44Neil Pierre4Jovan Lukic6Cavan Sullivan19Indiana Vassilev21Danley Jean Jacques9Bruno Damiani10Milan Iloski1Lucas Hoyos4Enea Mihaj6Junior Alonso55Tomas Jacob3Elias Baez8Tristan Muyumba28William Reilly47Matthew Edwards10CMiguel Angel Almiron Rejala22Pabrice Picault59Aleksey Miranchuk

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
2
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
30
4
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
144
40
Tấn công nguy hiểm
117
10
Sút ngoài cầu môn
16
2
Cản bóng
8
0
Đá phạt trực tiếp
5
15
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
523
227
TL chuyền bóng thành công
84%
63%
Phạm lỗi
15
5
Việt vị
3
2
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
6
12
Quả ném biên
35
19
Cắt bóng
7
15
Tạt bóng thành công
15
2
Chuyền dài
30
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.79
0.53
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1
T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Philadelphia Union (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Atlanta United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Philadelphia Union (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (24%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Atlanta United (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

57
0 Bàn
75
1 Bàn
13
2 Bàn
32
3 Bàn
10
4+ Bàn
95
B.thắng H1
1312
B.thắng H2
Philadelphia UnionAtlanta United

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
10
T/H
11
T/B
11
H/T
21
H/H
35
H/B
10
B/T
12
B/H
65
B/B
Philadelphia UnionAtlanta United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
21
Thắng 1
53
Hòa
85
Thua 1
37
Thua 2+
Philadelphia UnionAtlanta United

Philadelphia Union

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
44Neil Pierre
Hậu vệ
8.3316/136/463
10Milan Iloski
Trung phong
8.1117/210/140🟨
39Francis Westfield
Hậu vệ phải
7.514/049/610
27Kai Wagner
Hậu vệ trái
7.4620/060/762
6Cavan Sullivan
Tiền vệ tấn công
7.214/240/470
21Danley Jean Jacques
Tiền vệ phòng ngự
6.882/045/495
4Jovan Lukic
Tiền vệ trung tâm
6.461/038/453
9Bruno Damiani
Trung phong
6.192/010/140🟨
26Nathan Harriel
Hậu vệ phải
6.041/042/431🟨
19Indiana Vassilev
Tiền đạo cánh phải
5.920/018/190
18Andre Blake
Thủ môn
5.670/013/160
23Ezekiel Alladoh (dự bị)
Trung phong
7.3811/15/50
8Jesus Bueno (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.751/036/401
33Quinn Sullivan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.521/026/341
28Agustin Anello (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/013/140
11Alejandro Bedoya (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
60/00/00

Atlanta United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Tristan Muyumba
Tiền vệ phòng ngự
8.2411/114/156
10Miguel Angel Almiron Rejala
Tiền đạo cánh phải
8.111/113/164
22Pabrice Picault
Tiền đạo cánh trái
7.091/012/162
47Matthew Edwards
Trung vệ
6.730/08/107
59Aleksey Miranchuk
Tiền vệ tấn công
6.6210/010/180
1Lucas Hoyos
Thủ môn
6.550/013/390🟨
55Tomas Jacob
Tiền vệ trung tâm
6.50/013/234
6Junior Alonso
Trung vệ
6.360/017/311
3Elias Baez
Hậu vệ trái
6.320/017/243🟨
28William Reilly
Tiền vệ trung tâm
5.80/08/132
4Enea Mihaj
Trung vệ
5.650/016/160🟥
20Luke Brennan (dự bị)
Tiền vệ phải
6.250/00/23
5Stian Gregersen (dự bị)
Trung vệ
5.921/01/10
2Ronald Hernandez (dự bị)
Hậu vệ phải
5.910/00/00
39Arif Kovac (dự bị)
Tiền đạo
5.730/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Philadelphia Union Thông tin Atlanta United
2008 Thành lập
Subaru Park Stadium Sân nhà Mercedes-Benz Stadium
18500 Sức chứa 0
Bradley Carnell HLV Gerardo Martino
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.653.853.850.913.000.810.860.750.92
Live1.54 ↓3.854.60 ↑0.90 ↓3.000.82 ↑0.94 ↑1.000.84 ↓
EasybetsSớm1.694.004.800.802.751.000.860.750.93
Live6.70 ↑1.15 ↓23.00 ↑4.70 ↑4.500.01 ↓3.10 ↑0.250.12 ↓
VcbetSớm1.703.704.200.882.750.950.950.750.88
Live1.02 ↓11.00 ↑251.00 ↑1.37 ↑3.500.57 ↓1.16 ↑0.250.72 ↓
Mansion88Sớm1.713.904.300.832.751.010.920.750.94
Live15.00 ↑3.40 ↓1.35 ↓5.00 ↑4.500.10 ↓0.11 ↓0.004.76 ↑
InterwettenSớm1.733.854.400.652.501.100.700.501.05
Live6.50 ↑1.10 ↓33.00 ↑4.50 ↑4.500.10 ↓0.85 ↑1.000.85 ↓
10BETSớm1.713.754.200.802.750.88---
Live6.77 ↑1.15 ↓15.41 ↑3.74 ↑4.500.16 ↓---
12betSớm1.713.904.300.832.751.010.920.750.94
Live55.00 ↑4.80 ↑1.14 ↓6.25 ↑5.500.06 ↓2.00 ↑0.250.40 ↓
CrownSớm1.703.954.150.852.751.020.890.750.99
Live26.00 ↑5.00 ↑1.19 ↓2.27 ↑3.500.30 ↓1.42 ↑0.250.58 ↓
SbobetSớm1.673.794.181.083.000.800.940.750.96
Live15.50 ↑3.74 ↓1.30 ↓4.76 ↑4.500.13 ↓3.12 ↑0.250.22 ↓
WewbetSớm1.753.954.450.892.750.970.970.750.91
Live34.00 ↑5.70 ↑1.16 ↓2.43 ↑3.500.31 ↓0.10 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm1.703.704.000.652.501.10---
Live5.00 ↑1.17 ↓41.00 ↑0.40 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm1.703.804.300.822.750.920.900.750.85
Live16.00 ↑3.10 ↓1.40 ↓1.46 ↑3.500.55 ↓0.88 ↓0.250.93 ↑
PinnacleSớm1.634.084.850.812.751.000.810.751.02
Live26.93 ↑4.45 ↑1.24 ↓2.59 ↑3.500.29 ↓1.63 ↑0.250.49 ↓
HK Jockey ClubSớm1.524.004.401.103.250.65---
Live1.524.004.401.103.250.65---
BwinSớm1.733.904.200.632.501.10---
Live1.03 ↓17.00 ↑176.00 ↑1.00 ↑3.500.71 ↓---
1xBetSớm1.774.064.580.722.501.222.031.500.43
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.75 ↑4.500.17 ↓0.25 ↓0.003.40 ↑
Bet 365Sớm1.653.805.000.832.750.980.830.750.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑2.55 ↑3.500.28 ↓1.75 ↑0.250.43 ↓
William HillSớm1.733.604.200.672.501.100.890.750.76
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑5.500.01 ↓1.40 ↑1.500.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Philadelphia Union+3/4100
Atlanta United-3/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).