Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union vs Atlanta United, 06:40 ngày 02/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 02/08/2026
Philadelphia Union 3 Kết thúc HT 0-1 2
Atlanta United
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 2
Địa điểm: Subaru Park Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Philadelphia Union
Atlanta United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Allen Chapman
1'
🚩 Việt vị
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Pabrice Picault (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🟥 Thẻ đỏ - Enea Mihaj
🟨 Thẻ vàng - Milan Iloski
30'
⚽ BÀN THẮNG - Miguel Angel Almiron Rejala 0-1
30'
🎯 Dứt điểm - Miguel Angel Almiron Rejala (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
35'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jovan Lukic (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Nathan Harriel (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francis Westfield (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Francis Westfield (chân trái) Post
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francis Westfield (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Francis Westfield (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Nathan Harriel
🔁 Thay người: vào Quinn Sullivan, ra Indiana Vassilev
🔁 Thay người: vào Jesus Bueno, ra Jovan Lukic
⛳ Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Hoyos
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (chân phải) — chệch khung thành
65'
⛳ Phạt góc
66'
⚽ BÀN THẮNG - Tristan Muyumba 0-2, kiến tạo: Aleksey Miranchuk
66'
🎯 Dứt điểm - Tristan Muyumba (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Bruno Damiani
🎯 Dứt điểm - Danley Jean Jacques (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Agustin Anello, ra Nathan Harriel
🔁 Thay người: vào Ezekiel Alladoh, ra Bruno Damiani
⚽ BÀN THẮNG - Milan Iloski 1-2
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jesus Bueno (chân trái) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Luke Brennan, ra Pabrice Picault
78'
🔁 Thay người: vào Stian Gregersen, ra Aleksey Miranchuk
79'
🎯 Dứt điểm - Stian Gregersen (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
84'
🔁 Thay người: vào Arif Kovac, ra Miguel Angel Almiron Rejala
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào Ronald Hernandez, ra Tristan Muyumba
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân phải) — bị chặn
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Elias Baez
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Neil Pierre 2-2, kiến tạo: Kai Wagner
🎯 Dứt điểm - Neil Pierre (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Ezekiel Alladoh 3-2, kiến tạo: Kai Wagner
🎯 Dứt điểm - Ezekiel Alladoh (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Alejandro Bedoya, ra Cavan Sullivan
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Philadelphia Union | Phút | |
| 7' | ||
| 26' | Enea Mihaj | |
| Milan Iloski | 28' | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Miguel Angel Almiron Rejala | |
| HT 0-1 | ||
| Nathan Harriel | 53' | |
| ▲ Quinn Sullivan ▼ Indiana Vassilev | 56' ⇄ | |
| ▲ Jesus Bueno ▼ Jovan Lukic | 56' ⇄ | |
| 59' | Lucas Hoyos | |
| 66' | ⚽ 0 - 2 Tristan Muyumba(Assists:Aleksey Miranchuk) (Kiến tạo: Aleksey Miranchuk) | |
| Bruno Damiani | 68' | |
| ▲ Agustin Anello ▼ Nathan Harriel | 71' ⇄ | |
| ▲ Ezekiel Alladoh ▼ Bruno Damiani | 71' ⇄ | |
| Milan Iloski 1 - 2 ⚽ | 73' | |
| 78' ⇄ | ▲ Luke Brennan ▼ Pabrice Picault | |
| 78' ⇄ | ▲ Stian Gregersen ▼ Aleksey Miranchuk | |
| 84' ⇄ | ▲ Arif Kovac ▼ Miguel Angel Almiron Rejala | |
| 88' ⇄ | ▲ Ronald Hernandez ▼ Tristan Muyumba | |
| 90+2' | Elias Baez | |
| Neil Pierre(Assists:Kai Wagner) (Kiến tạo: Kai Wagner) 2 - 2 ⚽ | 90+6' | |
| Ezekiel Alladoh(Assists:Kai Wagner) (Kiến tạo: Kai Wagner) 3 - 2 ⚽ | 90+7' | |
| ▲ Alejandro Bedoya ▼ Cavan Sullivan | 90+9' ⇄ | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 19 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 11 |
Chủ = Philadelphia Union · Khách = Atlanta United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Philadelphia Union | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Philadelphia Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 34 | 39 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 11 | 13 | 13 |
| Sân khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 22 | 28 | 11 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 14 | - | - |
Atlanta United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 3 | 13 | 25 | 38 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 15 | 18 | 13 | 14 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 20 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Philadelphia Union 7 (35%)Hòa 6 (30%)Atlanta United 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Atlanta United | 3-1 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 18/05/25 | Atlanta United | 0-1 (0-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 20/04/25 | Philadelphia Union | 3-0 (1-0) | Atlanta United | +0.5 | 3 | T |
| 29/09/24 | Philadelphia Union | 1-1 (0-0) | Atlanta United | +0.75 | 3.25 | H |
| 15/04/24 | Atlanta United | 2-2 (0-0) | Philadelphia Union | -0.5 | 3 | H |
| 05/10/23 | Philadelphia Union | 3-2 (3-0) | Atlanta United | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/07/23 | Atlanta United | 2-0 (1-0) | Philadelphia Union | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/09/22 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | Philadelphia Union | 0 | 3 | H |
| 01/09/22 | Philadelphia Union | 4-1 (2-1) | Atlanta United | +0.75 | 3 | T |
| 26/09/21 | Philadelphia Union | 1-0 (0-0) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/06/21 | Atlanta United | 2-2 (0-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/05/21 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Atlanta United | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/04/21 | Atlanta United | 0-3 (0-0) | Philadelphia Union | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/01/20 | Atlanta United | 4-0 (4-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 3 | B |
| 25/10/19 | Atlanta United | 2-0 (1-0) | Philadelphia Union | -0.75 | 3 | B |
| 01/09/19 | Philadelphia Union | 3-1 (0-1) | Atlanta United | +0.25 | 3 | T |
| 18/03/19 | Atlanta United | 1-1 (0-0) | Philadelphia Union | -0.75 | 2.75 | H |
| 08/07/18 | Philadelphia Union | 0-2 (0-0) | Atlanta United | -0.25 | 3 | B |
| 03/06/18 | Atlanta United | 3-1 (1-0) | Philadelphia Union | -1 | 3 | B |
| 28/09/17 | Atlanta United | 3-0 (2-0) | Philadelphia Union | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Philadelphia Union
TTBHBBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | Philadelphia Union | 3-1 (1-1) | New York Red Bulls | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | -1.25 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Club America | 1-1 (1-0) | Philadelphia Union | -1.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Atlanta United | 3-1 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-1) | Club America | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-0) | San Jose Earthquakes | +0.75 | 3 | B |
| 02/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (0-1) | New York City FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/02/26 | Philadelphia Union | 7-0 (3-0) | National Defense Forces | +2.5 | 3.75 | T |
| 22/02/26 | DC United | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Atlanta United
BHBBBHBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | New England Revolution | 4-1 (2-0) | Atlanta United | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Charlotte FC | 2-2 (2-0) | Atlanta United | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | Atlanta United | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Atlanta United | -1 | 3 | B |
| 20/05/26 | Orlando City | 4-1 (4-0) | Atlanta United | 0 | 3 | B |
| 17/05/26 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Atlanta United | -0.25 | 3 | H |
| 10/05/26 | Atlanta United | 1-2 (0-0) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Atlanta United | 3-1 (2-1) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Charlotte FC | 0-2 (0-1) | Atlanta United | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Toronto FC | 1-2 (0-0) | Atlanta United | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Atlanta United | 1-2 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Atlanta United | 0-2 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Chattanooga | 1-3 (1-1) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Atlanta United | -1 | 3 | B |
| 05/04/26 | Atlanta United | 1-3 (0-0) | Columbus Crew | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | DC United | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Atlanta United | 3-1 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Atlanta United | 2-3 (1-3) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (1-0) | Atlanta United | -0.5 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | FC Cincinnati | 2-0 (0-0) | Atlanta United | -0.75 | 3 | B |
Đội hình
Philadelphia Union
Atlanta United
18Andre Blake26CNathan Harriel27Kai Wagner39Francis Westfield44Neil Pierre4Jovan Lukic6Cavan Sullivan19Indiana Vassilev21Danley Jean Jacques9Bruno Damiani10Milan Iloski1Lucas Hoyos4Enea Mihaj6Junior Alonso55Tomas Jacob3Elias Baez8Tristan Muyumba28William Reilly47Matthew Edwards10CMiguel Angel Almiron Rejala22Pabrice Picault59Aleksey Miranchuk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Jovan Lukic▼ Rời sân 56'6.46
- 6Cavan Sullivan▼ Rời sân 90+9'7.21
- 9Bruno Damiani🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 71'6.19
- 10Milan Iloski⚽ Ghi bàn 73' · 🟨 Thẻ vàng 28'8.11
- 18Andre Blake5.67
- 19Indiana Vassilev▼ Rời sân 56'5.92
- 21Danley Jean Jacques6.88
- 26Nathan Harriel C🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 71'6.04
- 27Kai Wagner🎯 Kiến tạo 90+6' · 🎯 Kiến tạo 90+7'7.46
- 39Francis Westfield7.51
- 44Neil Pierre⚽ Ghi bàn 90+6'8.33
Khách · 343
- 1Lucas Hoyos🟨 Thẻ vàng 59'6.55
- 3Elias Baez🟨 Thẻ vàng 90+2'6.32
- 4Enea Mihaj🟥 Thẻ đỏ 26'5.65
- 6Junior Alonso6.36
- 8Tristan Muyumba⚽ Ghi bàn 66' · ▼ Rời sân 88'8.24
- 10Miguel Angel Almiron Rejala C⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 84'8.1
- 22Pabrice Picault▼ Rời sân 78'7.09
- 28William Reilly5.8
- 47Matthew Edwards6.73
- 55Tomas Jacob6.5
- 59Aleksey Miranchuk🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 78'6.62
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
32
Sút bóng
304
Sút cầu môn
62
Tấn công
14440
Tấn công nguy hiểm
11710
Sút ngoài cầu môn
162
Cản bóng
80
Đá phạt trực tiếp
515
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
523227
TL chuyền bóng thành công
84%63%
Phạm lỗi
155
Việt vị
32
Cứu thua
03
Tắc bóng
612
Quả ném biên
3519
Cắt bóng
715
Tạt bóng thành công
152
Chuyền dài
3022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.790.53
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Philadelphia Union (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Atlanta United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Philadelphia Union (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (24%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Atlanta United (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Philadelphia Union
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Neil Pierre Hậu vệ | 8.33 | 1 | 6/1 | 36/46 | 3 | ||
| 10Milan Iloski Trung phong | 8.11 | 1 | 7/2 | 10/14 | 0 | 🟨 | |
| 39Francis Westfield Hậu vệ phải | 7.51 | 4/0 | 49/61 | 0 | |||
| 27Kai Wagner Hậu vệ trái | 7.46 | 2 | 0/0 | 60/76 | 2 | ||
| 6Cavan Sullivan Tiền vệ tấn công | 7.21 | 4/2 | 40/47 | 0 | |||
| 21Danley Jean Jacques Tiền vệ phòng ngự | 6.88 | 2/0 | 45/49 | 5 | |||
| 4Jovan Lukic Tiền vệ trung tâm | 6.46 | 1/0 | 38/45 | 3 | |||
| 9Bruno Damiani Trung phong | 6.19 | 2/0 | 10/14 | 0 | 🟨 | ||
| 26Nathan Harriel Hậu vệ phải | 6.04 | 1/0 | 42/43 | 1 | 🟨 | ||
| 19Indiana Vassilev Tiền đạo cánh phải | 5.92 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 18Andre Blake Thủ môn | 5.67 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 23Ezekiel Alladoh (dự bị) Trung phong | 7.38 | 1 | 1/1 | 5/5 | 0 | ||
| 8Jesus Bueno (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.75 | 1/0 | 36/40 | 1 | |||
| 33Quinn Sullivan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.52 | 1/0 | 26/34 | 1 | |||
| 28Agustin Anello (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 11Alejandro Bedoya (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Atlanta United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Tristan Muyumba Tiền vệ phòng ngự | 8.24 | 1 | 1/1 | 14/15 | 6 | ||
| 10Miguel Angel Almiron Rejala Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 1/1 | 13/16 | 4 | ||
| 22Pabrice Picault Tiền đạo cánh trái | 7.09 | 1/0 | 12/16 | 2 | |||
| 47Matthew Edwards Trung vệ | 6.73 | 0/0 | 8/10 | 7 | |||
| 59Aleksey Miranchuk Tiền vệ tấn công | 6.62 | 1 | 0/0 | 10/18 | 0 | ||
| 1Lucas Hoyos Thủ môn | 6.55 | 0/0 | 13/39 | 0 | 🟨 | ||
| 55Tomas Jacob Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 13/23 | 4 | |||
| 6Junior Alonso Trung vệ | 6.36 | 0/0 | 17/31 | 1 | |||
| 3Elias Baez Hậu vệ trái | 6.32 | 0/0 | 17/24 | 3 | 🟨 | ||
| 28William Reilly Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 0/0 | 8/13 | 2 | |||
| 4Enea Mihaj Trung vệ | 5.65 | 0/0 | 16/16 | 0 | 🟥 | ||
| 20Luke Brennan (dự bị) Tiền vệ phải | 6.25 | 0/0 | 0/2 | 3 | |||
| 5Stian Gregersen (dự bị) Trung vệ | 5.92 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 2Ronald Hernandez (dự bị) Hậu vệ phải | 5.91 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 39Arif Kovac (dự bị) Tiền đạo | 5.73 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Philadelphia Union | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2008 | Thành lập | |
| Subaru Park Stadium | Sân nhà | Mercedes-Benz Stadium |
| 18500 | Sức chứa | 0 |
| Bradley Carnell | HLV | Gerardo Martino |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.85 | 3.85 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.85 | 4.60 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 4.00 | 4.80 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.15 ↓ | 23.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.88 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.37 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.90 | 4.30 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 3.40 ↓ | 1.35 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.85 | 4.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 33.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.75 | 4.20 | 0.80 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 6.77 ↑ | 1.15 ↓ | 15.41 ↑ | 3.74 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.90 | 4.30 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.92 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 55.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.14 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.95 | 4.15 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.19 ↓ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.79 | 4.18 | 1.08 | 3.00 | 0.80 | 0.94 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 15.50 ↑ | 3.74 ↓ | 1.30 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.95 | 4.45 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.97 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.16 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 41.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.30 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 3.10 ↓ | 1.40 ↓ | 1.46 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 4.08 | 4.85 | 0.81 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 26.93 ↑ | 4.45 ↑ | 1.24 ↓ | 2.59 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.49 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.52 | 4.00 | 4.40 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.52 | 4.00 | 4.40 | 1.10 | 3.25 | 0.65 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.20 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.06 | 4.58 | 0.72 | 2.50 | 1.22 | 2.03 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.80 | 5.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.20 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.89 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Philadelphia Union | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Atlanta United | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).