Kết quả bóng đá trận Philadelphia Union II vs Cincinnati II, 23:00 ngày 08/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 23:00 ngày 08/08/2026
Philadelphia Union II 2 Kết thúc HT 1-1 1
Cincinnati II
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Philadelphia Union II | Phút | |
| Stas Korzeniowski 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Rafael Uzcategui | 29' | |
| 40' | ⚽ 1 - 1 Cheikhou Niang(Assists:Camden Sphire) | |
| 43' | Ademar Chavez | |
| HT 1-1 | ||
| Jordan Griffin | 59' | |
| Stas Korzeniowski(Assists:Willyam Ferreira) 2 - 1 ⚽ | 64' | |
| 90+1' | Stefan Chirilla | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 11 | 17 | 24 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 5 |
Chủ = Philadelphia Union II · Khách = Cincinnati II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Philadelphia Union II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 11 (52%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Philadelphia Union II 7 (58%)Hòa 0 (0%)Cincinnati II 5 (42%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/26 | Philadelphia Union II | 1-0 (1-0) | Cincinnati II | +0.75 | 3 | T |
| 20/10/25 | Philadelphia Union II | 2-1 (1-1) | Cincinnati II | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/09/25 | Cincinnati II | 1-2 (0-2) | Philadelphia Union II | +0.5 | 3 | T |
| 04/08/25 | Philadelphia Union II | 1-0 (1-0) | Cincinnati II | +1.25 | 3 | T |
| 04/06/25 | Cincinnati II | 1-4 (0-2) | Philadelphia Union II | +1 | 3.75 | T |
| 03/08/24 | Philadelphia Union II | 0-1 (0-1) | Cincinnati II | +0.75 | 3.5 | B |
| 07/06/24 | Philadelphia Union II | 0-2 (0-0) | Cincinnati II | +0.75 | 3.5 | B |
| 29/04/24 | Cincinnati II | 3-1 (1-0) | Philadelphia Union II | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/08/23 | Philadelphia Union II | 1-2 (1-1) | Cincinnati II | +1.25 | 3.5 | B |
| 05/06/23 | Cincinnati II | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union II | +0.25 | 3.25 | B |
| 08/08/22 | Cincinnati II | 2-3 (0-1) | Philadelphia Union II | +0.75 | 3 | T |
| 28/03/22 | Philadelphia Union II | 2-0 (1-0) | Cincinnati II | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Philadelphia Union II
HBBHTBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | New York City Team B | 1-1 (0-0) | Philadelphia Union II | - | - | H |
| 26/07/26 | Chattanooga | 4-0 (2-0) | Philadelphia Union II | - | - | B |
| 19/07/26 | Columbus Crew B | 2-0 (1-0) | Philadelphia Union II | -0.25 | 3 | B |
| 13/07/26 | Philadelphia Union II | 0-0 (0-0) | Huntsville City | +0.75 | 3.25 | H |
| 05/07/26 | New England Revolution B | 0-4 (0-2) | Philadelphia Union II | -0.75 | 3 | T |
| 29/06/26 | New York Red Bulls Reserves | 5-0 (1-0) | Philadelphia Union II | -0.75 | 3.5 | B |
| 22/06/26 | Orlando City B | 1-2 (0-0) | Philadelphia Union II | -0.5 | 3.25 | T |
| 15/06/26 | Philadelphia Union II | 0-1 (0-0) | New York City Team B | +0.75 | 3.25 | B |
| 09/06/26 | Philadelphia Union II | 0-2 (0-2) | Ivory Coast | - | - | B |
| 06/06/26 | Crown Legacy FC | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union II | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Toronto FC II | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union II | +0.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Philadelphia Union II | 2-1 (0-1) | Atlanta United FC II | 0 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Philadelphia Union II | 1-1 (1-1) | Columbus Crew B | +0.75 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Philadelphia Union II | 0-1 (0-0) | New England Revolution B | +0.5 | 3 | B |
| 04/05/26 | Philadelphia Union II | 1-2 (0-0) | New York Red Bulls Reserves | -0.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Connecticut United FC | 1-2 (1-1) | Philadelphia Union II | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Toronto FC II | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union II | +0.25 | 3 | B |
| 13/04/26 | Philadelphia Union II | 4-1 (3-0) | Carolina Core | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | New York Red Bulls Reserves | 1-1 (0-0) | Philadelphia Union II | -0.75 | 3 | H |
| 16/03/26 | Philadelphia Union II | 1-2 (1-0) | Connecticut United FC | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Cincinnati II
BHBBHTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/24 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Chicago flame B | 7-2 (4-2) | Cincinnati II | -1 | 3.25 | B |
| 27/07/26 | Cincinnati II | 2-2 (1-1) | New England Revolution B | - | - | H |
| 18/07/26 | Toronto FC II | 3-1 (3-0) | Cincinnati II | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/07/26 | Cincinnati II | 1-2 (0-1) | Orlando City B | 0 | 3 | B |
| 06/07/26 | Cincinnati II | 2-2 (0-2) | New York Red Bulls Reserves | -0.75 | 3.25 | H |
| 29/06/26 | Cincinnati II | 1-0 (1-0) | International Miami B | +0.5 | 3 | T |
| 19/06/26 | Connecticut United FC | 4-0 (3-0) | Cincinnati II | -1.25 | 3 | B |
| 15/06/26 | Cincinnati II | 0-1 (0-0) | Columbus Crew B | 0 | 3 | B |
| 08/06/26 | Cincinnati II | 0-1 (0-0) | New England Revolution B | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | New York City Team B | 2-0 (1-0) | Cincinnati II | - | - | B |
| 18/05/26 | Cincinnati II | 1-3 (0-3) | Chattanooga | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Huntsville City | 4-0 (1-0) | Cincinnati II | -0.75 | 3 | B |
| 11/05/26 | Cincinnati II | 2-1 (1-1) | Columbus Crew B | +0.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Cincinnati II | 5-0 (0-0) | Toronto FC II | - | - | T |
| 20/04/26 | New York Red Bulls Reserves | 3-1 (1-1) | Cincinnati II | -1 | 3.25 | B |
| 14/04/26 | Cincinnati II | 1-0 (1-0) | New York City Team B | +0.5 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Columbus Crew B | 2-0 (1-0) | Cincinnati II | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | New England Revolution B | 2-1 (1-0) | Cincinnati II | - | - | B |
| 09/03/26 | Philadelphia Union II | 1-0 (1-0) | Cincinnati II | -0.75 | 3 | B |
| 02/03/26 | Cincinnati II | 1-3 (0-1) | Connecticut United FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
92
Tấn công
8481
Tấn công nguy hiểm
4044
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
372353
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
913
Việt vị
12
Cứu thua
17
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
1817
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
15
Chuyền dài
3135
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.840.68
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H0 B5T5 H0 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B3T3 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Philadelphia Union II (25 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Cincinnati II (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Philadelphia Union II (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (16%)Hòa 4 (21%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Cincinnati II (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Philadelphia Union II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.20 | 0.78 | 3.00 | 0.83 | 0.86 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.10 ↑ | 4.80 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.86 | 1.00 | 0.89 | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.20 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.20 ↑ | 5.25 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.89 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.55 | 4.10 | 0.78 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 3.80 ↑ | 4.70 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.84 | 4.00 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.07 ↑ | 4.67 ↑ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.00 | 4.80 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.70 | 0.76 | 3.00 | 0.81 | 0.73 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.20 ↑ | 4.90 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.77 ↑ | 1.00 | 0.83 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.86 | 4.14 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.17 ↑ | 5.16 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.87 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.75 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 3.90 | 4.75 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.40 | 5.32 | 0.98 | 3.25 | 0.74 | 1.00 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.10 ↓ | 5.23 ↓ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.61 ↓ | 0.75 | 1.07 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.20 ↓ | 4.33 ↓ | 0.80 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.