Kết quả bóng đá trận Phichit United 2025 vs Chattrakarn City, 18:00 ngày 03/10/2026
League 3 (Thái Lan) · 18:00 ngày 03/10/2026
Phichit United 2025 2 Kết thúc HT 1-0 2
Chattrakarn City
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 3
Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 14 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 17 | 15 |
Chủ = Phichit United 2025 · Khách = Chattrakarn City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Phichit United 2025 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 8 (27%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Phichit United 2025
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 39 | 29 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 23 | 13 | 18 | 5 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 16 | 16 | 4 |
Chattrakarn City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 6 | 9 | 17 | 22 | 27 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 6 | 8 | 12 | 9 |
| Sân khách | 11 | 5 | 0 | 6 | 11 | 14 | 15 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
TL kiểm soát bóng
0%100%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Phichit United 2025 (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Chattrakarn City (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Phichit United 2025 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.13 | 3.00 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.13 | 3.10 ↑ | 0.68 | 2.75 | 0.65 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.45 | 3.25 | 0.80 | 2.75 | 0.77 | 0.84 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↑ | 3.35 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.79 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.54 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 5.04 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↑ | 0.00 | 1.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.