Kết quả bóng đá trận PFK Montana vs Vihren Sandanski, 23:00 ngày 08/09/2026
Second League (Bulgaria) · 23:00 ngày 08/09/2026
PFK Montana 1 Kết thúc HT 0-1 4
Vihren Sandanski
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| PFK Montana | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| 38' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 22 | 11 |
| Điểm | 0 | 1 | 7 | 17 |
Chủ = PFK Montana · Khách = Vihren Sandanski
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PFK Montana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
PFK Montana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | 1 | 15 |
Vihren Sandanski
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 6 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Thẻ vàng
01
Sút bóng
17
Sút cầu môn
04
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
57%43%
Phạm lỗi
610
Việt vị
13
Quả ném biên
1711
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PFK Montana (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Vihren Sandanski (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PFK Montana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | 1925-5-24 |
| Ogosta Stadium | Sân nhà | Gradski |
| 8000 | Sức chứa | 5000 |
| Tancho Kalpakov | HLV | |
| Khu vực | Sandanski |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.35 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 0.99 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.18 ↓ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.70 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.74 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.28 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.55 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.15 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.55 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.15 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.35 | 2.84 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 2.98 | 2.51 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.48 ↑ | 1.13 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.60 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 301.00 ↑ | 54.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.77 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.63 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PFK Montana | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Vihren Sandanski | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).