Kết quả bóng đá trận PFK Montana vs Marek Dupnitza, 00:00 ngày 17/08/2026
Second League (Bulgaria) · 00:00 ngày 17/08/2026
PFK Montana 1 Kết thúc HT 0-0 0
Marek Dupnitza
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| PFK Montana | Phút | |
| 39' | Dimitar Goranov | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | Petar Kirev | |
| 72' | Anzhelo Kyuchukov | |
| Strandzhev H. | 83' | |
| 88' | Valeri Yordanov | |
| 90+1' | Nikola Todorov | |
| Martin Milushev 1 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 17 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 13 |
Chủ = PFK Montana · Khách = Marek Dupnitza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PFK Montana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
PFK Montana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 15 | - | - |
Marek Dupnitza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
PFK Montana 4 (44%)Hòa 2 (22%)Marek Dupnitza 3 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/25 | Marek Dupnitza | 1-4 (0-0) | PFK Montana | +0.5 | 2 | T |
| 05/12/24 | Marek Dupnitza | 2-1 (1-1) | PFK Montana | 0 | 1.75 | B |
| 21/07/24 | PFK Montana | 0-0 (0-0) | Marek Dupnitza | - | - | H |
| 04/12/23 | PFK Montana | 2-1 (0-1) | Marek Dupnitza | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/07/23 | Marek Dupnitza | 0-0 (0-0) | PFK Montana | - | - | H |
| 30/04/22 | Marek Dupnitza | 3-1 (0-1) | PFK Montana | - | - | B |
| 29/10/21 | PFK Montana | 1-0 (0-0) | Marek Dupnitza | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/14 | PFK Montana | 3-1 (0-0) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 10/11/13 | Marek Dupnitza | 3-0 (0-0) | PFK Montana | - | - | B |
Thành tích gần đây — PFK Montana
BTHTBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/21 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Yantra Gabrovo | 3-2 (2-2) | PFK Montana | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | PFK Montana | 3-1 (1-1) | PFC Nesebar | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Sportist Svoge | 2-2 (1-1) | PFK Montana | - | - | H |
| 18/07/26 | PFK Montana | 3-1 (3-0) | Spartak Pleven | - | - | T |
| 11/07/26 | PFK Montana | 2-7 (0-3) | Slavia Sofia | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | PFK Montana | 0-1 (0-1) | Vihren Sandanski | - | - | B |
| 01/07/26 | CSKA Sofia B | 1-1 (0-0) | PFK Montana | - | - | H |
| 22/05/26 | Slavia Sofia | 2-0 (1-0) | PFK Montana | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | PFK Montana | 0-2 (0-1) | Spartak Varna | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Botev Vratsa | 1-0 (0-0) | PFK Montana | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | PFK Montana | 2-2 (2-0) | Lokomotiv Sofia | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Beroe Stara Zagora | 2-2 (0-2) | PFK Montana | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (0-0) | PFK Montana | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | PFK Montana | 1-0 (1-0) | FC Dobrudzha | -0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | PFK Montana | 0-0 (0-0) | Slavia Sofia | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | PFK Montana | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | FC Arda Kardzhali | 2-1 (1-1) | PFK Montana | -1 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | PFK Montana | 0-1 (0-0) | Beroe Stara Zagora | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Cherno More Varna | 1-0 (0-0) | PFK Montana | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | PFK Montana | 0-3 (0-3) | Ludogorets Razgrad | -1.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Marek Dupnitza
BBTBTBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Etar | 1-0 (0-0) | Marek Dupnitza | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Spartak Pleven | 2-1 (1-0) | Marek Dupnitza | -0.25 | 2 | B |
| 26/07/26 | Fratria | 0-1 (0-1) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 18/07/26 | Vihren Sandanski | 1-0 (0-0) | Marek Dupnitza | - | - | B |
| 11/07/26 | Pirin Blagoevgrad | 0-2 (0-2) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 08/07/26 | CSKA Sofia B | 5-1 (0-1) | Marek Dupnitza | - | - | B |
| 03/07/26 | CSKA Sofia | 3-0 (1-0) | Marek Dupnitza | - | - | B |
| 27/06/26 | Septemvri Sofia | 3-0 (1-0) | Marek Dupnitza | - | - | B |
| 23/05/26 | Marek Dupnitza | 1-0 (1-0) | Etar | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Hebar Pazardzhik | 1-1 (0-1) | Marek Dupnitza | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Marek Dupnitza | 3-0 (1-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Pirin Blagoevgrad | 0-0 (0-0) | Marek Dupnitza | - | - | H |
| 25/04/26 | Marek Dupnitza | 2-1 (1-1) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
| 17/04/26 | FC Dunav Ruse | 0-0 (0-0) | Marek Dupnitza | -1.25 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Marek Dupnitza | 1-0 (0-0) | Vihren Sandanski | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | CSKA Sofia B | 0-1 (0-1) | Marek Dupnitza | -1 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Marek Dupnitza | 0-0 (0-0) | Spartak Pleven | +0.75 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0-1 (0-1) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 07/03/26 | Minyor Pernik | 1-1 (1-0) | Marek Dupnitza | - | - | H |
| 01/03/26 | Marek Dupnitza | 1-2 (1-1) | Yantra Gabrovo | +0.25 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
15
Sút bóng
188
Sút cầu môn
72
Tấn công
14499
Tấn công nguy hiểm
7638
Sút ngoài cầu môn
116
Đá phạt trực tiếp
1519
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1614
Việt vị
31
Quả ném biên
2124
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B3T3 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PFK Montana (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Marek Dupnitza (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PFK Montana (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Marek Dupnitza (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PFK Montana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Ogosta Stadium | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 16050 |
| Tancho Kalpakov | HLV | Petar Kolev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.00 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 | 4.60 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.85 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 4.55 ↑ | 1.31 ↓ | 7.30 ↑ | 1.75 ↑ | 0.50 | 0.37 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.25 | 4.30 | 0.77 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 7.08 ↑ | 1.16 ↓ | 10.32 ↑ | 3.11 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.85 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 2.92 | 3.65 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.14 ↓ | 8.40 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.38 | 4.80 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.06 ↓ | 14.80 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.45 | 5.00 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 14.50 ↑ | 7.11 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.28 | 4.46 | 0.87 | 2.25 | 0.84 | 0.88 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.46 ↑ | 3.83 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 5.05 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 1.70 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.70 ↑ | 83.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.75 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.20 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PFK Montana | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Marek Dupnitza | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).