Kết quả bóng đá trận PFK Montana vs Lokomotiv Gorna Oryahovitsa, 22:00 ngày 30/08/2026
Second League (Bulgaria) · 22:00 ngày 30/08/2026
PFK Montana 3 Kết thúc HT 1-0 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| PFK Montana | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 53' | ||
| 55' | ||
| 63' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 69' | |
| 77' | ||
| 81' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 17 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 14 |
Chủ = PFK Montana · Khách = Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PFK Montana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
PFK Montana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | 7 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
PFK Montana 8 (57%)Hòa 4 (29%)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 2 (14%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/12/24 | PFK Montana | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +1.5 | 2.25 | T |
| 30/07/24 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0-3 (0-2) | PFK Montana | +0.25 | 2 | T |
| 19/10/19 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 2-1 (1-1) | PFK Montana | - | - | B |
| 30/11/18 | PFK Montana | 4-1 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/07/18 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-1 (1-0) | PFK Montana | - | - | H |
| 19/04/18 | PFK Montana | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +1 | 2.5 | T |
| 01/10/17 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-1 (0-1) | PFK Montana | - | - | H |
| 29/05/17 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0-3 (0-2) | PFK Montana | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/05/17 | PFK Montana | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/17 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0-1 (0-1) | PFK Montana | -0.75 | 2.25 | T |
| 01/10/16 | PFK Montana | 2-4 (1-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/12/15 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-1 (1-0) | PFK Montana | - | - | H |
| 16/05/15 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-3 (0-0) | PFK Montana | - | - | T |
| 08/11/14 | PFK Montana | 2-0 (2-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | T |
Thành tích gần đây — PFK Montana
BTBTHTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rilski sportist | 2-1 (1-1) | PFK Montana | 0 | 2.5 | B |
| 17/08/26 | PFK Montana | 1-0 (0-0) | Marek Dupnitza | - | - | T |
| 12/08/26 | Yantra Gabrovo | 3-2 (2-2) | PFK Montana | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | PFK Montana | 3-1 (1-1) | PFC Nesebar | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Sportist Svoge | 2-2 (1-1) | PFK Montana | - | - | H |
| 18/07/26 | PFK Montana | 3-1 (3-0) | Spartak Pleven | - | - | T |
| 11/07/26 | PFK Montana | 2-7 (0-3) | Slavia Sofia | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | PFK Montana | 0-1 (0-1) | Vihren Sandanski | - | - | B |
| 01/07/26 | CSKA Sofia B | 1-1 (0-0) | PFK Montana | - | - | H |
| 22/05/26 | Slavia Sofia | 2-0 (1-0) | PFK Montana | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | PFK Montana | 0-2 (0-1) | Spartak Varna | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Botev Vratsa | 1-0 (0-0) | PFK Montana | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | PFK Montana | 2-2 (2-0) | Lokomotiv Sofia | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Beroe Stara Zagora | 2-2 (0-2) | PFK Montana | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (0-0) | PFK Montana | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | PFK Montana | 1-0 (1-0) | FC Dobrudzha | -0.25 | 2 | T |
| 16/04/26 | PFK Montana | 0-0 (0-0) | Slavia Sofia | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | PFK Montana | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | FC Arda Kardzhali | 2-1 (1-1) | PFK Montana | -1 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | PFK Montana | 0-1 (0-0) | Beroe Stara Zagora | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
TTBBHBTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 2-1 (1-0) | Etar | - | - | T |
| 17/08/26 | Spartak Pleven | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | T |
| 10/08/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0-2 (0-2) | Fratria | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/08/26 | Ludogorets Razgrad II | 2-1 (2-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-1 (0-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | H |
| 18/07/26 | Ludogorets Razgrad II | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | B |
| 11/07/26 | Spartak Pleven | 1-2 (0-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | T |
| 04/07/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 1-2 (0-0) | Fratria | - | - | B |
| 01/07/26 | Cherno More Varna | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | H |
| 20/06/26 | FC Dunav Ruse | 1-2 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | T |
| 23/05/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0-3 (0-1) | CSKA Sofia B | - | - | B |
| 15/05/26 | Spartak Pleven | 5-2 (4-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Ludogorets Razgrad II | 3-1 (2-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Minyor Pernik | 3-0 (2-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | B |
| 17/04/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 2-2 (2-2) | Yantra Gabrovo | -0.25 | 2 | H |
| 09/04/26 | Fratria | 3-0 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 2-1 (1-0) | FC Sevlievo | - | - | T |
| 29/03/26 | Sportist Svoge | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | -0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 0-1 (0-1) | Marek Dupnitza | - | - | B |
| 14/03/26 | Etar | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
32
Sút bóng
72
Sút cầu môn
40
Tấn công
7198
Tấn công nguy hiểm
2356
Sút ngoài cầu môn
32
Đá phạt trực tiếp
2023
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
2018
Việt vị
31
Quả ném biên
1938
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B2T2 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PFK Montana (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PFK Montana (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PFK Montana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1921 | Thành lập | |
| Ogosta Stadium | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Tancho Kalpakov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.00 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.96 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.11 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.80 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 1.02 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.20 | 6.60 | 0.84 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.20 ↑ | 65.15 ↑ | 1.93 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.80 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 1.02 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 3.84 | 5.50 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.58 ↑ | 12.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.06 | 6.45 | 0.76 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.95 ↑ | 31.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.27 | 4.40 | 8.00 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.64 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.55 | 4.79 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.74 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.95 ↑ | 14.47 ↑ | 2.47 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.70 | 7.55 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.99 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.40 ↑ | 29.00 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.20 | 7.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.80 | 6.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.