Kết quả bóng đá trận PFC Oleksandria vs Nyva Ternopil, 20:00 ngày 24/07/2026

Hạng 2 Ukraina · 20:00 ngày 24/07/2026
PFC Oleksandria
Sắp đá --:--:--
Nyva Ternopil
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Nhận định

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 02 23
Bại 10 34
Ghi bàn 45 1711
Mất bàn 33 1114
Điểm 65 1712

Chủ = PFC Oleksandria · Khách = Nyva Ternopil

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

PFC Oleksandria (47)Hiệp 1 / Cả trậnNyva Ternopil (45)
3 (6%)Thắng/Thắng7 (16%)
4 (9%)Thắng/Hòa1 (2%)
8 (17%)Hòa/Thắng8 (18%)
7 (15%)Hòa/Hòa11 (24%)
8 (17%)Hòa/Bại8 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (4%)Bại/Hòa2 (4%)
15 (32%)Bại/Bại7 (16%)

Bảng xếp hạng

PFC Oleksandria

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30381924581715
Sân nhà152211931815
Sân khách151681527914
6 gần6402116--

Nyva Ternopil

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000013
Sân nhà000000013
Sân khách000000013
6 gần613279--

Thành tích đối đầu (4 trận)

PFC Oleksandria 3 (75%)Hòa 1 (25%)Nyva Ternopil 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D214/04/15Nyva Ternopil0-1 (0-1)PFC Oleksandria---T
UKR D231/08/14PFC Oleksandria3-0 (1-0)Nyva Ternopil---T
UKR D218/05/14Nyva Ternopil2-4 (1-2)PFC Oleksandria3-7--T
UKR D204/10/13PFC Oleksandria1-1 (1-1)Nyva Ternopil---H

Thành tích gần đây — PFC Oleksandria

BTTTTBHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Kolos Kovalyovka2-1 (1-0)PFC Oleksandria---B
INT CF17/07/26FC Livyi Bereh Kyiv B0-1 (0-0)PFC Oleksandria---T
INT CF08/07/26PFC Oleksandria2-1 (0-0)FC Inhulets Petrove---T
INT CF04/07/26Chernomorets Odessa0-2 (0-0)PFC Oleksandria---T
INT CF01/07/26PFC Oleksandria5-2 (4-1)SC Poltava---T
UKR D109/06/26FC Livyi Bereh1-0 (1-0)PFC Oleksandria5-4-0.252.25B
UKR D105/06/26PFC Oleksandria1-1 (1-0)FC Livyi Bereh3-10+0.252.25H
UKR D123/05/26PFC Oleksandria1-1 (0-0)Kryvbas5-5-0.252.5H
UKR D117/05/26Rukh Vynnyky1-3 (0-2)PFC Oleksandria3-2-0.252T
UKR D112/05/26PFC Oleksandria1-2 (0-0)Zorya5-7-0.52.5B
UKR D108/05/26Polissya Zhytomyr2-1 (0-0)PFC Oleksandria12-3-1.752.75B
UKR D102/05/26PFC Oleksandria0-3 (0-2)Kolos Kovalyovka8-3-0.252.25B
UKR D127/04/26FK Epitsentr Dunayivtsi1-1 (1-0)PFC Oleksandria5-8-0.52.25H
UKR D120/04/26PFC Oleksandria0-3 (0-2)Veres10-002B
UKR D111/04/26FC Karpaty Lviv2-0 (0-0)PFC Oleksandria6-7-0.752.75B
UKR D103/04/26SC Poltava3-3 (1-3)PFC Oleksandria2-9+0.752.75H
INT CF28/03/26Kryvbas1-1 (0-0)PFC Oleksandria---H
UKR D119/03/26PFC Oleksandria0-5 (0-2)Dynamo Kyiv6-4-1.52.5B
UKR D114/03/26LNZ Cherkasy2-0 (1-0)PFC Oleksandria2-4-12.25B
UKR D106/03/26PFC Oleksandria0-1 (0-0)FC Shakhtar Donetsk1-5-1.753B

Thành tích gần đây — Nyva Ternopil

HTHBBHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Veres1-1 (1-0)Nyva Ternopil4-1--H
INT CF11/07/26Nyva Ternopil3-1 (0-0)Podillya Khmelnytskyi5-6--T
INT CF08/07/26Nyva Ternopil1-1 (0-0)Ahrobiznes TSK Romny---H
INT CF03/07/26FC Karpaty Lviv2-1 (0-0)Nyva Ternopil---B
UKR D201/06/26UCSA3-0 (2-0)Nyva Ternopil6-702B
UKR D223/05/26Nyva Ternopil1-1 (1-0)FC Vorskla Poltava9-9--H
UKR D217/05/26Podillya Khmelnytskyi1-2 (0-0)Nyva Ternopil---T
UKR D209/05/26Nyva Ternopil0-3 (0-0)FK Yarud Mariupol11-6--B
UKR D202/05/26Nyva Ternopil2-0 (1-0)Metalist Kharkiv---T
UKR D226/04/26FC Bukovyna chernivtsi1-0 (0-0)Nyva Ternopil---B
UKR D218/04/26Nyva Ternopil0-0 (0-0)FC Livyi Bereh0-13--H
UKR D211/04/26FC Chernigiv1-0 (1-0)Nyva Ternopil---B
UKR D207/04/26Nyva Ternopil1-1 (1-1)Prykarpattya Ivano Frankivsk9-802H
UKR D203/04/26FC Victoria Mykolaivka1-0 (0-0)Nyva Ternopil---B
UKR D229/03/26Nyva Ternopil0-0 (0-0)Probiy Horodenka6-7--H
UKR D220/03/26Ahrobiznes TSK Romny0-0 (0-0)Nyva Ternopil3-4--H
INT CF14/03/26Chernomorets Odessa0-1 (0-0)Nyva Ternopil---T
INT CF04/03/26Nyva Ternopil3-2 (1-1)FK Yarud Mariupol---T
INT CF01/03/26Nyva Ternopil2-0 (1-0)Probiy Horodenka---T
INT CF26/02/26Nyva Ternopil2-2 (0-1)Metalurh Zaporizhya---H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

PFC Oleksandria (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Nyva Ternopil (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
PFC OleksandriaNyva Ternopil

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
PFC OleksandriaNyva Ternopil

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
23
Thắng 1
58
Hòa
54
Thua 1
52
Thua 2+
PFC OleksandriaNyva Ternopil

Thông tin đội bóng

PFC Oleksandria Thông tin Nyva Ternopil
1991 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Kyrylo Nesterenko HLV
UKRAINE,УКРАИНА Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.553.104.330.652.250.68---
Live1.553.00 ↓4.50 ↑0.75 ↑2.250.59 ↓---
InterwettenSớm1.703.454.401.102.500.60---
Live1.67 ↓3.35 ↓4.80 ↑1.20 ↑2.500.55 ↓---
10BETSớm1.673.354.500.782.250.86---
Live1.66 ↓3.40 ↑4.90 ↑0.94 ↑2.250.74 ↓---
WewbetSớm1.663.344.620.832.250.910.870.750.87
Live1.64 ↓3.26 ↓5.00 ↑0.99 ↑2.250.75 ↓0.84 ↓0.750.90 ↑
LadbrokesSớm1.673.604.201.052.500.67---
Live1.65 ↓3.25 ↓4.80 ↑1.25 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm1.633.703.900.762.250.760.710.750.81
Live1.633.45 ↓4.80 ↑0.93 ↑2.250.69 ↓0.75 ↑0.750.86 ↑
PinnacleSớm1.513.535.540.942.250.770.971.000.75
Live1.60 ↑3.35 ↓4.91 ↓1.00 ↑2.250.73 ↓0.81 ↓0.750.91 ↑
BwinSớm1.663.604.101.052.500.66---
Live1.65 ↓3.25 ↓5.00 ↑1.25 ↑2.500.57 ↓---
1xBetSớm1.693.804.071.102.500.700.900.750.90
Live1.65 ↓3.35 ↓5.09 ↑0.97 ↓2.250.73 ↑0.85 ↓0.750.85 ↓
Bet 365Sớm1.673.804.000.882.250.930.900.750.90
Live1.65 ↓3.70 ↓4.33 ↑0.80 ↓2.001.00 ↑0.88 ↓0.750.93 ↑
William HillSớm1.753.104.331.252.500.55---
Live1.67 ↓3.105.00 ↑1.252.500.55---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.