Kết quả bóng đá trận PFC Oleksandria vs Nyva Ternopil, 20:00 ngày 24/07/2026
Hạng 2 Ukraina · 20:00 ngày 24/07/2026
PFC Oleksandria Sắp đá --:--:--
Nyva Ternopil
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 14 |
| Điểm | 6 | 5 | 17 | 12 |
Chủ = PFC Oleksandria · Khách = Nyva Ternopil
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PFC Oleksandria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (6%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (17%) | Hòa/Thắng | 8 (18%) |
| 7 (15%) | Hòa/Hòa | 11 (24%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 8 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 15 (32%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Bảng xếp hạng
PFC Oleksandria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 3 | 8 | 19 | 24 | 58 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 2 | 11 | 9 | 31 | 8 | 15 |
| Sân khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 15 | 27 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Nyva Ternopil
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
PFC Oleksandria 3 (75%)Hòa 1 (25%)Nyva Ternopil 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/15 | Nyva Ternopil | 0-1 (0-1) | PFC Oleksandria | - | - | T |
| 31/08/14 | PFC Oleksandria | 3-0 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 18/05/14 | Nyva Ternopil | 2-4 (1-2) | PFC Oleksandria | - | - | T |
| 04/10/13 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-1) | Nyva Ternopil | - | - | H |
Thành tích gần đây — PFC Oleksandria
BTTTTBHHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-1 (1-0) | PFC Oleksandria | - | - | B |
| 17/07/26 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 0-1 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | T |
| 08/07/26 | PFC Oleksandria | 2-1 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 04/07/26 | Chernomorets Odessa | 0-2 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | T |
| 01/07/26 | PFC Oleksandria | 5-2 (4-1) | SC Poltava | - | - | T |
| 09/06/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | PFC Oleksandria | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | FC Livyi Bereh | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (0-0) | Kryvbas | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Rukh Vynnyky | 1-3 (0-2) | PFC Oleksandria | -0.25 | 2 | T |
| 12/05/26 | PFC Oleksandria | 1-2 (0-0) | Zorya | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Polissya Zhytomyr | 2-1 (0-0) | PFC Oleksandria | -1.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | PFC Oleksandria | 0-3 (0-2) | Kolos Kovalyovka | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1-1 (1-0) | PFC Oleksandria | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | PFC Oleksandria | 0-3 (0-2) | Veres | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | FC Karpaty Lviv | 2-0 (0-0) | PFC Oleksandria | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | SC Poltava | 3-3 (1-3) | PFC Oleksandria | +0.75 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Kryvbas | 1-1 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | H |
| 19/03/26 | PFC Oleksandria | 0-5 (0-2) | Dynamo Kyiv | -1.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | LNZ Cherkasy | 2-0 (1-0) | PFC Oleksandria | -1 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | PFC Oleksandria | 0-1 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk | -1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Nyva Ternopil
HTHBBHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Veres | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 11/07/26 | Nyva Ternopil | 3-1 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 08/07/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 03/07/26 | FC Karpaty Lviv | 2-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 01/06/26 | UCSA | 3-0 (2-0) | Nyva Ternopil | 0 | 2 | B |
| 23/05/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | H |
| 17/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-2 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 09/05/26 | Nyva Ternopil | 0-3 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 02/05/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 18/04/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Chernigiv | 1-0 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 07/04/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-1) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 29/03/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 20/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 14/03/26 | Chernomorets Odessa | 0-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 04/03/26 | Nyva Ternopil | 3-2 (1-1) | FK Yarud Mariupol | - | - | T |
| 01/03/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Probiy Horodenka | - | - | T |
| 26/02/26 | Nyva Ternopil | 2-2 (0-1) | Metalurh Zaporizhya | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PFC Oleksandria (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Nyva Ternopil (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PFC Oleksandria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kyrylo Nesterenko | HLV | |
| UKRAINE,УКРАИНА | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.10 | 4.33 | 0.65 | 2.25 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.55 | 3.00 ↓ | 4.50 ↑ | 0.75 ↑ | 2.25 | 0.59 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.40 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.35 ↓ | 4.80 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.35 | 4.50 | 0.78 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.40 ↑ | 4.90 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.34 | 4.62 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.26 ↓ | 5.00 ↑ | 0.99 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.25 ↓ | 4.80 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 3.90 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.63 | 3.45 ↓ | 4.80 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.69 ↓ | 0.75 ↑ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 3.53 | 5.54 | 0.94 | 2.25 | 0.77 | 0.97 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.35 ↓ | 4.91 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.10 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.25 ↓ | 5.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.07 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.35 ↓ | 5.09 ↑ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.73 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.70 ↓ | 4.33 ↑ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.33 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.10 | 5.00 ↑ | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.