Kết quả bóng đá trận PFC Oleksandria vs Lokomotiv Kyiv, 17:10 ngày 11/10/2026
Hạng 2 Ukraina · 17:10 ngày 11/10/2026
PFC Oleksandria 1 Kết thúc HT 0-0 3
Lokomotiv Kyiv
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| PFC Oleksandria | Phút | |
| 12' | ||
| 12' | Tymenko V. | |
| 17' | ||
| Jhonnatan | 17' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 6 | 15 |
| Điểm | 1 | 7 | 18 | 12 |
Chủ = PFC Oleksandria · Khách = Lokomotiv Kyiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PFC Oleksandria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 10 (48%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (45%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
PFC Oleksandria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 3 | 8 | 19 | 24 | 58 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 2 | 11 | 9 | 31 | 8 | 15 |
| Sân khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 15 | 27 | 9 | 14 |
Lokomotiv Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 5 | 4 | 65 | 19 | 68 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 2 | 3 | 34 | 9 | 32 | 2 |
| Sân khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 31 | 10 | 36 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
41
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PFC Oleksandria (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Lokomotiv Kyiv (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PFC Oleksandria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kyrylo Nesterenko | HLV | |
| UKRAINE,УКРАИНА | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.75 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.35 ↓ | 5.25 ↓ | 1.55 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.30 | 5.80 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.10 ↓ | 5.40 ↓ | 1.09 ↑ | 2.50 | 0.71 ↓ | 1.13 ↑ | 1.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 3.60 | 6.00 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.40 ↓ | 5.50 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.71 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 3.67 | 6.29 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.64 | 0.75 | 1.12 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.57 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.