Kết quả bóng đá trận PFC Oleksandria vs FC Victoria Mykolaivka, 19:00 ngày 14/09/2026
Hạng 2 Ukraina · 19:00 ngày 14/09/2026
PFC Oleksandria 1 Kết thúc HT 1-0 0
FC Victoria Mykolaivka
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| PFC Oleksandria | Phút | |
| Roman Tolochko 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | ||
| Maksym Voitikhovskyi | 57' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 7 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 19 |
Chủ = PFC Oleksandria · Khách = FC Victoria Mykolaivka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PFC Oleksandria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 10 (48%) | Hòa/Thắng | 5 (38%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
PFC Oleksandria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 3 | 8 | 19 | 24 | 58 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 2 | 11 | 9 | 31 | 8 | 15 |
| Sân khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 15 | 27 | 9 | 14 |
FC Victoria Mykolaivka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 1 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 9 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
10
Sút bóng
40
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PFC Oleksandria (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
FC Victoria Mykolaivka (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| PFC Oleksandria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kyrylo Nesterenko | HLV | |
| UKRAINE,УКРАИНА | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.80 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.82 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.55 ↑ | 24.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.95 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 33.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.30 | 3.70 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.60 ↑ | 25.00 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.35 | 3.85 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.79 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.25 ↓ | 3.40 ↓ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.03 | 3.64 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.77 ↑ | 17.00 ↑ | 0.89 | 1.75 | 0.93 ↑ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.90 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.60 ↑ | 15.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.15 | 0.78 | 2.25 | 0.78 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.25 ↑ | 20.00 ↑ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.91 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.34 | 1.10 | 2.50 | 0.66 | 0.33 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.08 ↑ | 15.80 ↑ | 0.70 ↓ | 1.75 | 1.16 ↑ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| PFC Oleksandria | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Victoria Mykolaivka | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).