Kết quả bóng đá trận PFC Oleksandria vs FC Chernigiv, 19:30 ngày 29/08/2026
Hạng 2 Ukraina · 19:30 ngày 29/08/2026
PFC Oleksandria 1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Chernigiv
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| PFC Oleksandria | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Papa Ndiaga Yade 1 - 0 ⚽ | 73' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 8 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 21 | 7 |
Chủ = PFC Oleksandria · Khách = FC Chernigiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| PFC Oleksandria | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 10 (48%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
PFC Oleksandria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 3 | 8 | 19 | 24 | 58 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 2 | 11 | 9 | 31 | 8 | 15 |
| Sân khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 15 | 27 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | - | - |
FC Chernigiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 4 | 1 | 5 | 6 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — PFC Oleksandria
TTTHHBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Bratslav Vinnytsia | 0-2 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | T |
| 15/08/26 | Metalist Kharkiv | 0-2 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | T |
| 08/08/26 | PFC Oleksandria | 3-0 (1-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 31/07/26 | UCSA | 4-4 (1-1) | PFC Oleksandria | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-1 (1-0) | PFC Oleksandria | - | - | B |
| 17/07/26 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 0-1 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | T |
| 08/07/26 | PFC Oleksandria | 2-1 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 04/07/26 | Chernomorets Odessa | 0-2 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | T |
| 01/07/26 | PFC Oleksandria | 5-2 (4-1) | SC Poltava | - | - | T |
| 09/06/26 | FC Livyi Bereh | 1-0 (1-0) | PFC Oleksandria | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | FC Livyi Bereh | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (0-0) | Kryvbas | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Rukh Vynnyky | 1-3 (0-2) | PFC Oleksandria | -0.25 | 2 | T |
| 12/05/26 | PFC Oleksandria | 1-2 (0-0) | Zorya | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | Polissya Zhytomyr | 2-1 (0-0) | PFC Oleksandria | -1.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | PFC Oleksandria | 0-3 (0-2) | Kolos Kovalyovka | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 1-1 (1-0) | PFC Oleksandria | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | PFC Oleksandria | 0-3 (0-2) | Veres | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | FC Karpaty Lviv | 2-0 (0-0) | PFC Oleksandria | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Chernigiv
THHHHBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | LSTM Lutsk | 1-2 (1-0) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 15/08/26 | FC Chernigiv | 2-2 (1-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 09/08/26 | Probiy Horodenka | 1-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 01/08/26 | FC Chernigiv | 1-1 (1-0) | Kulykiv | - | - | H |
| 25/07/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 18/07/26 | FC Livyi Bereh | 2-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 15/07/26 | Obolon Kiev | 3-2 (1-1) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 11/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 3-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 01/06/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-0 (1-0) | FC Chernigiv | - | - | B |
| 29/05/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 26/05/26 | FC Chernigiv | 1-2 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | B |
| 23/05/26 | FC Chernigiv | 1-2 (0-2) | FC Inhulets Petrove | - | - | B |
| 20/05/26 | FC Chernigiv | 1-3 (1-1) | Dynamo Kyiv | -2.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | FC Chernigiv | 2-2 (1-1) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
| 02/05/26 | UCSA | 0-2 (0-1) | FC Chernigiv | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Chernigiv | 1-2 (0-2) | FC Vorskla Poltava | - | - | B |
| 23/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Podillya Khmelnytskyi | 0-0 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Chernigiv | 1-0 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 07/04/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (1-0) | FC Chernigiv | -0.25 | 2.25 | B |
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
PFC Oleksandria (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FC Chernigiv (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
PFC Oleksandria (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| PFC Oleksandria | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Kyrylo Nesterenko | HLV | |
| UKRAINE,УКРАИНА | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.75 | 6.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.50 | 3.75 | 6.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 3.70 | 6.00 | 0.82 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↑ | 3.80 ↑ | 6.20 ↑ | 0.82 | 2.25 | 0.85 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.75 | 6.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.48 | 3.75 | 6.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 3.60 | 6.50 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.45 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.75 ↑ | 1.00 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 3.75 | 6.25 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.46 | 3.75 | 6.25 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 3.72 | 6.64 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 1.12 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.72 | 6.96 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.10 ↓ | 1.25 | 0.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.