Kết quả bóng đá trận Peykan vs Nassaji Mazandaran, 19:00 ngày 07/11/2026
Persian Gulf Pro League · 19:00 ngày 07/11/2026
Peykan 1 Kết thúc HT 0-1 1
Nassaji Mazandaran
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 9 |
| Điểm | 5 | 2 | 13 | 12 |
Chủ = Peykan · Khách = Nassaji Mazandaran
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Peykan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 11 (26%) |
| 8 (25%) | Hòa/Hòa | 9 (21%) |
| 7 (22%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 3 (7%) |
Bảng xếp hạng
Peykan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 |
Nassaji Mazandaran
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 20 | 9 | 5 | 48 | 17 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 3 | 3 | 23 | 7 | 36 | 2 |
| Sân khách | 17 | 9 | 6 | 2 | 25 | 10 | 33 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Peykan (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Nassaji Mazandaran (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Peykan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Saeed Daghighi | HLV | Seyed Mehdi Rahmati |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.80 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.85 ↓ | 2.85 ↑ | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 2.98 | 2.77 | 0.93 | 2.00 | 0.87 | 0.76 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.75 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 2.80 ↓ | 2.80 ↑ | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.80 | 0.79 | 2.00 | 0.90 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.55 ↑ | 2.95 ↓ | 2.90 ↑ | 0.91 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.03 | 2.71 | 1.47 | 2.50 | 0.46 | 0.71 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 15.50 ↑ | 3.55 ↑ | 1.31 ↓ | 2.87 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.48 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.