Kết quả bóng đá trận Peykan vs Gol Gohar FC, 22:45 ngày 18/08/2026
Persian Gulf Pro League · 22:45 ngày 18/08/2026
Peykan Sắp đá --:--:--
Gol Gohar FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 4 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 8 | 12 |
| Điểm | 2 | 4 | 10 | 17 |
Chủ = Peykan · Khách = Gol Gohar FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Peykan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Peykan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 7 | - | - |
Gol Gohar FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Peykan 5 (36%)Hòa 5 (36%)Gol Gohar FC 4 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/12/25 | Gol Gohar FC | 0-1 (0-1) | Peykan | -0.25 | 1.5 | T |
| 21/02/24 | Gol Gohar FC | 2-2 (1-0) | Peykan | -0.75 | 1.75 | H |
| 15/08/23 | Peykan | 0-0 (0-0) | Gol Gohar FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 27/02/23 | Gol Gohar FC | 2-1 (2-0) | Peykan | - | - | B |
| 10/09/22 | Peykan | 0-1 (0-1) | Gol Gohar FC | - | - | B |
| 11/03/22 | Gol Gohar FC | 0-0 (0-0) | Peykan | -0.5 | 2 | H |
| 29/11/21 | Peykan | 3-0 (0-0) | Gol Gohar FC | 0 | 2 | T |
| 12/04/21 | Peykan | 0-2 (0-1) | Gol Gohar FC | 0 | 1.75 | B |
| 07/12/20 | Gol Gohar FC | 1-2 (1-2) | Peykan | -0.25 | 2 | T |
| 11/07/20 | Peykan | 2-0 (1-0) | Gol Gohar FC | +0.25 | 2 | T |
| 01/11/19 | Gol Gohar FC | 0-0 (0-0) | Peykan | 0 | 2 | H |
| 16/07/19 | Peykan | 0-0 (0-0) | Gol Gohar FC | - | - | H |
| 29/02/16 | Gol Gohar FC | 1-0 (0-0) | Peykan | - | - | B |
| 05/10/15 | Peykan | 1-0 (0-0) | Gol Gohar FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Peykan
BHHBBTBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 4/8 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Tractor S.C. | 2-0 (2-0) | Peykan | -1.25 | 2 | B |
| 27/02/26 | Peykan | 0-0 (0-0) | Sepahan | - | - | H |
| 20/02/26 | Aluminium Arak | 1-1 (0-1) | Peykan | 0 | 1.75 | H |
| 14/02/26 | Peykan | 0-2 (0-1) | Mes Rafsanjan | - | - | B |
| 08/02/26 | Chadormalou Ardakan | 2-0 (1-0) | Peykan | -0.25 | 1.75 | B |
| 01/02/26 | Peykan | 1-0 (0-0) | Esteghlal Tehran | -0.75 | 2.75 | T |
| 28/01/26 | Peykan | 0-1 (0-0) | Shams Azar Qazvin | +0.25 | 1.75 | B |
| 23/01/26 | Esteghlal Khozestan | 0-0 (0-0) | Peykan | 0 | 1.75 | H |
| 16/01/26 | Peykan | 2-0 (0-0) | Zob Ahan | 0 | 1.5 | T |
| 27/12/25 | Peykan | 0-0 (0-0) | Kheybar Khorramabad | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/12/25 | Naft Gachsaran | 0-1 (0-0) | Peykan | - | - | T |
| 14/12/25 | Tractor S.C. | 2-1 (1-1) | Peykan | -1.25 | 2.25 | B |
| 09/12/25 | Peykan | 0-1 (0-1) | Persepolis | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/12/25 | Gol Gohar FC | 0-1 (0-1) | Peykan | -0.25 | 1.5 | T |
| 28/11/25 | Peykan | 1-0 (1-0) | Malavan | 0 | 1.75 | T |
| 22/11/25 | Peykan | 2-0 (2-0) | Shahrdari Noshahr | - | - | T |
| 07/11/25 | Foolad Khozestan | 1-0 (0-0) | Peykan | -0.25 | 1.75 | B |
| 01/11/25 | Peykan | 2-2 (2-1) | Fajr Sepasi | 0 | 2 | H |
| 26/10/25 | Sepahan | 2-1 (0-0) | Peykan | -1 | 2.25 | B |
| 18/10/25 | Peykan | 0-1 (0-1) | Aluminium Arak | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Gol Gohar FC
THBBTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Gol Gohar FC | 1-0 (0-0) | Nassaji Mazandaran | - | - | T |
| 29/06/26 | Gol Gohar FC | 0-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | - | - | H |
| 26/02/26 | Tractor S.C. | 1-0 (1-0) | Gol Gohar FC | - | - | B |
| 20/02/26 | Chadormalou Ardakan | 5-1 (1-1) | Gol Gohar FC | 0 | 1.75 | B |
| 14/02/26 | Gol Gohar FC | 3-1 (2-1) | Persepolis | - | - | T |
| 08/02/26 | Foolad Khozestan | 3-1 (2-1) | Gol Gohar FC | +0.25 | 1.5 | B |
| 03/02/26 | Gol Gohar FC | 1-0 (1-0) | Malavan | +0.25 | 1.75 | T |
| 28/01/26 | Sepahan | 1-1 (0-1) | Gol Gohar FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/01/26 | Gol Gohar FC | 2-0 (0-0) | Fajr Sepasi | +0.25 | 1.5 | T |
| 18/01/26 | Aluminium Arak | 1-2 (1-1) | Gol Gohar FC | +0.25 | 1.5 | T |
| 28/12/25 | Esteghlal Tehran | 0-1 (0-1) | Gol Gohar FC | -0.5 | 1.75 | T |
| 20/12/25 | Gol Gohar FC | 0-0 (0-0) | Mes Rafsanjan | - | - | H |
| 15/12/25 | Gol Gohar FC | 2-0 (1-0) | Mes Rafsanjan | +0.75 | 1.75 | T |
| 09/12/25 | Shams Azar Qazvin | 1-1 (0-0) | Gol Gohar FC | +0.25 | 1.5 | H |
| 04/12/25 | Gol Gohar FC | 0-1 (0-1) | Peykan | +0.25 | 1.5 | B |
| 28/11/25 | Esteghlal Khozestan | 0-1 (0-1) | Gol Gohar FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 22/11/25 | Gol Gohar FC | 1-0 (0-0) | Shenavar Sazi Qeshm | - | - | T |
| 06/11/25 | Gol Gohar FC | 1-2 (0-1) | Zob Ahan | +0.25 | 1.75 | B |
| 31/10/25 | Kheybar Khorramabad | 0-0 (0-0) | Gol Gohar FC | 0 | 1.5 | H |
| 25/10/25 | Gol Gohar FC | 0-5 (0-1) | Tractor S.C. | -0.25 | 1.75 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B4T4 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B2T2 H2 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Peykan (26 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Gol Gohar FC (27 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Peykan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Peykan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Saeed Daghighi | HLV | Mehdi Tartar |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.85 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 2.50 | 2.80 | 2.85 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | 1.45 | 0.50 | 0.45 | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 2.95 | 2.90 | 0.98 | 2.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 2.95 | 2.90 | 0.98 | 2.00 | 0.74 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 2.81 | 2.82 | 1.03 | 2.00 | 0.77 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.72 ↓ | 2.62 ↓ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 2.76 | 2.88 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.58 | 2.76 | 2.88 | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.77 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.87 | 2.75 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 2.87 | 2.75 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.95 | 2.75 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 0.80 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.70 ↑ | 2.90 ↓ | 2.80 ↑ | 0.74 ↑ | 1.75 | 1.02 ↑ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 2.90 | 2.80 | 0.52 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 2.90 | 2.80 | 0.52 | 1.50 | 1.35 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 2.92 | 2.62 | 0.50 | 1.50 | 1.34 | 0.79 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.51 ↑ | 2.84 ↓ | 2.78 ↑ | 0.73 ↑ | 1.75 | 0.99 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.