Kết quả bóng đá trận Petrolul Ploiesti vs FCM Targu Mures, 15:30 ngày 10/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 15:30 ngày 10/07/2026
Petrolul Ploiesti
1 Kết thúc HT 1-1 1
FCM Targu Mures
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4

Diễn biến trận đấu

Petrolul Ploiesti Phút FCM Targu Mures
FT 1-1
HT 1-1
Mario Ionita 1 - 1 44'
37' 0 - 1 Bence Kocsis

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 22 44
Bại 10 42
Ghi bàn 35 1720
Mất bàn 53 2012
Điểm 25 1016

Chủ = Petrolul Ploiesti · Khách = FCM Targu Mures

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Petrolul Ploiesti (52)Hiệp 1 / Cả trậnFCM Targu Mures (32)
6 (12%)Thắng/Thắng12 (38%)
3 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (10%)Hòa/Thắng3 (9%)
11 (21%)Hòa/Hòa7 (22%)
9 (17%)Hòa/Bại4 (13%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
5 (10%)Bại/Hòa1 (3%)
11 (21%)Bại/Bại4 (13%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

Petrolul Ploiesti 3 (43%)Hòa 1 (14%)FCM Targu Mures 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D120/12/15Petrolul Ploiesti0-1 (0-1)FCM Targu Mures2-6-0.252.25B
ROM D113/09/15FCM Targu Mures1-1 (0-1)Petrolul Ploiesti13-2-0.752.25H
ROM D117/05/15FCM Targu Mures1-0 (0-0)Petrolul Ploiesti8-1-0.752.25B
ROMC04/12/14FCM Targu Mures0-1 (0-0)Petrolul Ploiesti3-502T
ROM D124/11/14Petrolul Ploiesti2-0 (2-0)FCM Targu Mures4-4+0.52.25T
ROM D110/05/12FCM Targu Mures1-2 (0-2)Petrolul Ploiesti--0.52.25T
ROM D118/11/11Petrolul Ploiesti0-1 (0-1)FCM Targu Mures-+0.52.25B

Thành tích gần đây — Petrolul Ploiesti

BTBTBHHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/07/26Arka Gdynia2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti4-4-0.253.25B
INT CF02/07/26Chojniczanka Chojnice1-4 (1-2)Petrolul Ploiesti3-8-0.752.75T
INT CF30/06/26Olimpia Grudziadz4-1 (4-1)Petrolul Ploiesti1-3+0.753B
INT CF27/06/26Lechia Gdansk0-5 (0-2)Petrolul Ploiesti---T
ROM D119/05/26Petrolul Ploiesti1-5 (1-3)FC Otelul Galati7-5+0.752.25B
ROM D110/05/26FC Botosani1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti6-4-0.252.25H
ROM D103/05/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-1)UTA Arad5-4+0.52.25H
ROM D125/04/26FCSB3-1 (2-0)Petrolul Ploiesti7-6-12.5B
ROM D119/04/26Petrolul Ploiesti1-1 (1-0)Hermannstadt8-902H
ROM D112/04/26FC Unirea 2004 Slobozia1-2 (1-0)Petrolul Ploiesti1-702T
ROM D106/04/26Petrolul Ploiesti2-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2+0.52.25T
ROM D121/03/26Metaloglobus1-0 (0-0)Petrolul Ploiesti4-7+0.752.25B
ROM D115/03/26Farul Constanta2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti0-8-0.252.25B
ROM D107/03/26FC Botosani0-1 (0-1)Petrolul Ploiesti7-6-0.52.25T
ROM D101/03/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc10-1+0.52H
ROM D121/02/26CFR Cluj2-1 (0-0)Petrolul Ploiesti6-3-0.752B
ROM D114/02/26Petrolul Ploiesti2-1 (0-1)Arges10-301.75T
ROMC10/02/26CS Sanatatea Cluj1-3 (0-0)Petrolul Ploiesti3-2+1.252.75T
ROM D107/02/26Rapid Bucuresti1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti8-3-0.752.25H
ROM D103/02/26Petrolul Ploiesti1-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia14-3+0.52T

Thành tích gần đây — FCM Targu Mures

TTHHTBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D209/05/26CS Dinamo Bucuresti1-3 (1-2)FCM Targu Mures5-6+0.252.75T
ROM D202/05/26FCM Targu Mures4-0 (2-0)Ceahlaul Piatra Neamt10-1--T
ROM D225/04/26CSM Slatina0-0 (0-0)FCM Targu Mures4-5-0.252.5H
ROM D218/04/26FCM Targu Mures1-1 (0-0)FC Gloria Bistrita3-4+0.52.5H
ROM D210/04/26CSM Politehnica Iasi0-1 (0-0)FCM Targu Mures6-4-0.252.5T
ROM D204/04/26FCM Targu Mures1-4 (0-2)AFC Metalul Buzau8-2+0.752.5B
INT CF28/03/26CFR Cluj3-2 (1-1)FCM Targu Mures5-4--B
ROM D221/03/26FCM Targu Mures6-1 (1-0)Muscelul Campulung8-1--T
ROM D214/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0-0 (0-0)FCM Targu Mures6-4-0.752.5H
ROM D209/03/26FCM Targu Mures0-2 (0-1)Chindia Targoviste9-2--B
ROM D228/02/26FCM Targu Mures1-0 (1-0)AFC Metalul Buzau7-5+0.252.5T
ROM D222/02/26FC Bihor Oradea2-1 (0-0)FCM Targu Mures5-3-0.52.5B
INT CF05/02/26FK Epitsentr Dunayivtsi3-1 (1-1)FCM Targu Mures---B
ROM D213/12/25FCM Targu Mures0-2 (0-0)Scolar Resita9-502.5B
ROM D206/12/25CS Dinamo Bucuresti0-2 (0-0)FCM Targu Mures6-5+0.52.5T
ROM D228/11/25FCM Targu Mures0-0 (0-0)Concordia Chiajna5-202.5H
ROM D222/11/25Tunari1-2 (0-2)FCM Targu Mures9-3+0.252.75T
ROM D211/11/25FCM Targu Mures4-0 (2-0)CSM Politehnica Iasi5-6+0.252.25T
ROM D201/11/25Afumati2-1 (1-0)FCM Targu Mures4-502.75B
ROM D225/10/25FCM Targu Mures3-2 (2-1)CSM Slatina2-7+0.52.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
3
1
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
86
67
Tấn công nguy hiểm
46
34
Sút ngoài cầu môn
8
8
Đá phạt trực tiếp
6
9
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Việt vị
1
2
Quả ném biên
19
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Petrolul Ploiesti (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
FCM Targu Mures (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FCM Targu Mures (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (70%)Hòa 1 (4%)Bại 6 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 1 (4%)Xỉu 8 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
40
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Petrolul PloiestiFCM Targu Mures

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Petrolul PloiestiFCM Targu Mures

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
44
Thắng 1
54
Hòa
23
Thua 1
54
Thua 2+
Petrolul PloiestiFCM Targu Mures

Thông tin đội bóng

Petrolul Ploiesti Thông tin FCM Targu Mures
1952 Thành lập 2005
Ilie Oană Sân nhà Matricon
16000 Sức chứa 0
Eugen Neagoe HLV
Ploiesti Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.623.904.100.872.750.970.870.750.97
Live2.00 ↑2.90 ↓4.30 ↑0.82 ↓3.501.02 ↑1.04 ↑0.500.79 ↓
VcbetSớm1.653.804.500.812.750.900.800.750.89
Live2.00 ↑2.70 ↓4.500.84 ↑3.500.86 ↓0.97 ↑0.500.73 ↓
Mansion88Sớm1.673.654.050.812.751.010.870.750.97
Live2.09 ↑2.74 ↓3.60 ↓0.76 ↓3.501.06 ↑0.78 ↓0.251.06 ↑
InterwettenSớm1.603.854.900.602.501.10---
Live2.00 ↑2.70 ↓4.30 ↓0.85 ↑3.500.85 ↓---
10BETSớm1.623.955.000.792.750.92---
Live2.01 ↑2.76 ↓4.54 ↓0.82 ↑3.500.96 ↑---
12betSớm1.673.654.050.762.751.000.810.750.95
Live2.09 ↑2.74 ↓3.60 ↓0.763.501.06 ↑0.78 ↓0.251.06 ↑
CrownSớm1.623.904.100.782.750.980.830.750.93
Live2.05 ↑2.68 ↓3.85 ↓0.84 ↑3.500.981.05 ↑0.500.79 ↓
SbobetSớm1.583.574.170.812.750.950.810.750.95
Live2.11 ↑2.57 ↓3.86 ↓0.89 ↑3.500.93 ↓1.11 ↑0.500.74 ↓
LadbrokesSớm1.533.904.800.572.501.25---
Live2.00 ↑2.45 ↓4.33 ↓0.18 ↓2.502.90 ↑---
PinnacleSớm1.633.654.170.812.750.900.810.750.91
Live2.00 ↑2.61 ↓4.29 ↑0.82 ↑3.500.92 ↑1.00 ↑0.500.74 ↓
BwinSớm1.523.904.800.572.501.25---
Live1.98 ↑2.50 ↓4.40 ↓0.83 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm1.404.725.471.013.500.681.191.500.57
Live2.02 ↑2.90 ↓4.37 ↓0.96 ↓3.750.78 ↑0.72 ↓0.251.13 ↑
Bet 365Sớm1.833.603.400.952.750.850.900.500.90
Live2.00 ↑2.87 ↓4.33 ↑0.80 ↓3.501.00 ↑1.03 ↑0.500.78 ↓
William HillSớm1.623.754.400.652.501.15---
Live2.00 ↑2.63 ↓4.00 ↓0.75 ↑3.500.91 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.