Kết quả bóng đá trận Petrolul Ploiesti vs FCM Targu Mures, 15:30 ngày 10/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:30 ngày 10/07/2026
Petrolul Ploiesti 1 Kết thúc HT 1-1 1
FCM Targu Mures
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Diễn biến trận đấu
| Petrolul Ploiesti | Phút | |
| FT 1-1 | ||
| HT 1-1 | ||
| Mario Ionita 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Bence Kocsis | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 20 | 12 |
| Điểm | 2 | 5 | 10 | 16 |
Chủ = Petrolul Ploiesti · Khách = FCM Targu Mures
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Petrolul Ploiesti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (12%) | Thắng/Thắng | 12 (38%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 11 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 9 (17%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (21%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Petrolul Ploiesti 3 (43%)Hòa 1 (14%)FCM Targu Mures 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/15 | Petrolul Ploiesti | 0-1 (0-1) | FCM Targu Mures | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/09/15 | FCM Targu Mures | 1-1 (0-1) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.25 | H |
| 17/05/15 | FCM Targu Mures | 1-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/12/14 | FCM Targu Mures | 0-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2 | T |
| 24/11/14 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (2-0) | FCM Targu Mures | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/12 | FCM Targu Mures | 1-2 (0-2) | Petrolul Ploiesti | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/11/11 | Petrolul Ploiesti | 0-1 (0-1) | FCM Targu Mures | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Petrolul Ploiesti
BTBTBHHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Arka Gdynia | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 1-4 (1-2) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Olimpia Grudziadz | 4-1 (4-1) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | Lechia Gdansk | 0-5 (0-2) | Petrolul Ploiesti | - | - | T |
| 19/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-5 (1-3) | FC Otelul Galati | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-1) | UTA Arad | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | FCSB | 3-1 (2-0) | Petrolul Ploiesti | -1 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (1-0) | Hermannstadt | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (1-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2 | T |
| 06/04/26 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Metaloglobus | 1-0 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Farul Constanta | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | FC Botosani | 0-1 (0-1) | Petrolul Ploiesti | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2 | H |
| 21/02/26 | CFR Cluj | 2-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2 | B |
| 14/02/26 | Petrolul Ploiesti | 2-1 (0-1) | Arges | 0 | 1.75 | T |
| 10/02/26 | CS Sanatatea Cluj | 1-3 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/02/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — FCM Targu Mures
TTHHTBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | CS Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-2) | FCM Targu Mures | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | FCM Targu Mures | 4-0 (2-0) | Ceahlaul Piatra Neamt | - | - | T |
| 25/04/26 | CSM Slatina | 0-0 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FCM Targu Mures | 1-1 (0-0) | FC Gloria Bistrita | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | CSM Politehnica Iasi | 0-1 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | FCM Targu Mures | 1-4 (0-2) | AFC Metalul Buzau | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | CFR Cluj | 3-2 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | B |
| 21/03/26 | FCM Targu Mures | 6-1 (1-0) | Muscelul Campulung | - | - | T |
| 14/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 0-0 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-1) | Chindia Targoviste | - | - | B |
| 28/02/26 | FCM Targu Mures | 1-0 (1-0) | AFC Metalul Buzau | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | FC Bihor Oradea | 2-1 (0-0) | FCM Targu Mures | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 3-1 (1-1) | FCM Targu Mures | - | - | B |
| 13/12/25 | FCM Targu Mures | 0-2 (0-0) | Scolar Resita | 0 | 2.5 | B |
| 06/12/25 | CS Dinamo Bucuresti | 0-2 (0-0) | FCM Targu Mures | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/11/25 | FCM Targu Mures | 0-0 (0-0) | Concordia Chiajna | 0 | 2.5 | H |
| 22/11/25 | Tunari | 1-2 (0-2) | FCM Targu Mures | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/11/25 | FCM Targu Mures | 4-0 (2-0) | CSM Politehnica Iasi | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/11/25 | Afumati | 2-1 (1-0) | FCM Targu Mures | 0 | 2.75 | B |
| 25/10/25 | FCM Targu Mures | 3-2 (2-1) | CSM Slatina | +0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
43
Tấn công
8667
Tấn công nguy hiểm
4634
Sút ngoài cầu môn
88
Đá phạt trực tiếp
69
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Việt vị
12
Quả ném biên
1916
So Sánh Sức Mạnh
46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B3T3 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Petrolul Ploiesti (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
FCM Targu Mures (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FCM Targu Mures (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (70%)Hòa 1 (4%)Bại 6 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 1 (4%)Xỉu 8 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Petrolul Ploiesti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1952 | Thành lập | 2005 |
| Ilie Oană | Sân nhà | Matricon |
| 16000 | Sức chứa | 0 |
| Eugen Neagoe | HLV | |
| Ploiesti | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.10 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.90 ↓ | 4.30 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.50 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.70 ↓ | 4.50 | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.86 ↓ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.05 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 2.09 ↑ | 2.74 ↓ | 3.60 ↓ | 0.76 ↓ | 3.50 | 1.06 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.85 | 4.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.70 ↓ | 4.30 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 3.95 | 5.00 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.01 ↑ | 2.76 ↓ | 4.54 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.05 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 2.09 ↑ | 2.74 ↓ | 3.60 ↓ | 0.76 | 3.50 | 1.06 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.10 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.68 ↓ | 3.85 ↓ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.98 | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.57 | 4.17 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 2.11 ↑ | 2.57 ↓ | 3.86 ↓ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | 1.11 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.45 ↓ | 4.33 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.65 | 4.17 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.61 ↓ | 4.29 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.92 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 3.90 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↑ | 2.50 ↓ | 4.40 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.72 | 5.47 | 1.01 | 3.50 | 0.68 | 1.19 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 2.02 ↑ | 2.90 ↓ | 4.37 ↓ | 0.96 ↓ | 3.75 | 0.78 ↑ | 0.72 ↓ | 0.25 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.87 ↓ | 4.33 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.40 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 2.63 ↓ | 4.00 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.